– A seventeenth-century theory of burning proposed that anything that burns must contain material that the theorists called “phlogiston”
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– theory /ˈθɪr.i/ (n) Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện)
– burning /’bə:niɳ/ (n) Sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm)
– propose /prə’pəʊz/ (v) Đề nghị, đề xuất, đưa ra
– anything /´eni¸θiη/ (đại từ) Vật gì, việc gì (trong câu phủ định và câu hỏi)
– burn /bə:n/ (v) Đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung; làm bỏng
– contain /kәn’tein/ (v) Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– theorist /’θiərist/ (n) Nhà lý luận
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– phlogiston /flɔ´dʒistən/ (n) Yếu tố cháy, nhiên liệu
– Burning was explained as the release of phlogiston from the combustible material to the air
– Burning /’bə:niɳ/ (n) Sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm)
– explain /iks’plein/ (v) Giải thích, thanh minh
– release /ri’li:s/ (n) Sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật…)
– phlogiston /flɔ´dʒistən/ (n) Yếu tố cháy, nhiên liệu
– combustible /kəm´bʌstibl/ (adj) Dễ cháy, dễ bắt lửa
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– Air was thought Line essential, since it had to provide a home for the released phlogiston
– Air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– thought /θɔ:t/ (n) Sự suy nghĩ; khả năng suy nghĩ; quá trình suy nghĩ
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– essential /əˈsɛnʃəl/ (adj) (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
– provide /prə’vaid/ (v) ( + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho
– home /hoʊm/ (n) Nhà, chỗ ở
– release /ri’li:s/ (n) Sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật…)
– phlogiston /flɔ´dʒistən/ (n) Yếu tố cháy, nhiên liệu
– There would be a 5 limit to the phlogiston transfer, since a given volume of air could absorb only so much phlogiston
– limit /’limit/ (n) Giới hạn, ranh giới, hạn định
– phlogiston /flɔ´dʒistən/ (n) Yếu tố cháy, nhiên liệu
– transfer /træns’fɜ:(r)/ or /’trænsfə/ (n) Sự di chuyển, sự dời chỗ; sự truyền
– given /’givən/ (v) đã cho; xác định
– volume /´vɔlju:m/ (n) (viết tắt) vol quyển, tập, cuốn sách (nhất là thuộc một bộ hay một loạt gắn với nhau)
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– absorb /əb’sɔ:b/ (v) Hút, hút thu (nước)
– phlogiston /flɔ´dʒistən/ (n) Yếu tố cháy, nhiên liệu
– When the air had become saturated, no additional amounts of phlogiston could leave the combustible substance, and the burning would stop
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– saturated /’sæt∫əreitid/ (adj) No, bão hoà
– additional /ə´diʃənəl/ (adj) Thêm vào, phụ vào, tăng thêm
– amount /əˈmaʊnt/ (n) Lượng, số lượng
– phlogiston /flɔ´dʒistən/ (n) Yếu tố cháy, nhiên liệu
– leave /li:v/ (v) Để lại, bỏ lại, bỏ quên
– combustible /kəm´bʌstibl/ (adj) Dễ cháy, dễ bắt lửa
– substance /’sʌbstəns/ (n) Chất liệu; vật chất
– burning /’bə:niɳ/ (n) Sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm)
– stop /stɔp/ (n) Sự ngừng lại, sự dừng, sự đỗ lại; tình trạng bị ngừng lại
– Burning would also stop when the combustible substance was emptied of all its phlogiston
– Burning /’bə:niɳ/ (n) Sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm)
– stop /stɔp/ (n) Sự ngừng lại, sự dừng, sự đỗ lại; tình trạng bị ngừng lại
– combustible /kəm´bʌstibl/ (adj) Dễ cháy, dễ bắt lửa
– substance /’sʌbstəns/ (n) Chất liệu; vật chất
– emptied /’empti/ (adj) Trống, rỗng, trống không
– phlogiston /flɔ´dʒistən/ (n) Yếu tố cháy, nhiên liệu
– Although the phlogiston theory was self-consistent, it was awkward because it 10 required that imaginative, even mysterious, properties be ascribed to phlogiston
– Although /ɔ:l’ðou/ (Liên từ) Dẫu cho, mặc dù
– phlogiston /flɔ´dʒistən/ (n) Yếu tố cháy, nhiên liệu
– theory /ˈθɪr.i/ (n) Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện)
– self /self/ (adj) Đồng màu, cùng màu
– consistent /kənsɪs.tənt/ (adj) Đặc, chắc
– awkward /’ɔ:kwəd/ (adj) Vụng về
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– require /ri’kwaiə(r)/ (v) Đòi hỏi, yêu cầu; quy định
– imaginative /i´mædʒinətiv/ (adj) Tưởng tượng, không có thực
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– mysterious /mis’tiəriəs/ (adj) Thần bí, huyền bí
– properties /’prɔpətis/ (n) đặc tính
– ascribe /əs´kraib/ (v) Đổ tại, đổ cho
– phlogiston /flɔ´dʒistən/ (n) Yếu tố cháy, nhiên liệu
– Phlogiston was elusive
– Phlogiston /flɔ´dʒistən/ (n) Yếu tố cháy, nhiên liệu
– elusive /i’lu:siv/ (adj) Hay lảng tránh (người…); có tính chất lảng tránh, có tính chất thoái thác (câu trả lời)
– No one had ever isolated it and experimentally determined its properties
– ever /’evә(r)/ (adv) Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng
– isolate /´aisə¸leit/ (n) Cô lập
– experimentally /ɪkˌsper.əˈmen.t̬əl.i/ (adv) Qua thực nghiệm, bằng thí nghiệm
– determine /di’tз:min/ (v) Định, xác định, định rõ
– properties /’prɔpətis/ (n) đặc tính
– At times it seemed to show a negative weight: the residue left after burning weighed more than the material before burning
– times /taim/ (n) Lần
– seem /si:m/ (v) Có vẻ như, dường như, coi bộ
– show /ʃou/ (n) Sự bày tỏ
– negative /´negətiv/ (adj) Không; phủ định, phủ nhận, cự tuyệt, phản đối, từ chối; cấm đoán
– weight /’weit/ (n) (viết tắt) wt trọng lượng, sức nặng, cân nặng
– residue /´rezi¸dju:/ (n) Phần còn lại, cái còn lại; cặn; bã
– left /left/ (adj) Trái; tả
– after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– burning /’bə:niɳ/ (n) Sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm)
– weigh /wei/ (v) Cân; cầm, nhấc xem nặng nhẹ
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– burning /’bə:niɳ/ (n) Sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm)
– This was true, for example, when magnesium burned
– TRUE /tru:/ (adj) Thật, đúng (phù hợp với hiện thực, đúng với sự thật đã biết)
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– magnesium /mæg’ni:zjəm/ (n) (hoá học) Magiê
– burn /bə:n/ (v) Đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung; làm bỏng
– Sometimes phlogiston seemed to show a positive weight: when, 15 for example, wood burned, the ash weighed less than the starting material
– sometime /´sʌm¸taim/ (adv) Một lúc nào đó (ở vào một thời điểm cụ thể nào đó (như) ng không nói rõ)
– phlogiston /flɔ´dʒistən/ (n) Yếu tố cháy, nhiên liệu
– seem /si:m/ (v) Có vẻ như, dường như, coi bộ
– show /ʃou/ (n) Sự bày tỏ
– positive /’pɔzətiv/ (adj) Tích cực; tỏ ra tin cậy, lạc quan
– weight /’weit/ (n) (viết tắt) wt trọng lượng, sức nặng, cân nặng
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– wood /wud/ (n) Gỗ (chất có xơ cứng trong thân và cành cây, ngoài có lớp vỏ bọc)
– burn /bə:n/ (v) Đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung; làm bỏng
– ash /æ∫/ (n) ( số nhiều) tro; tàn (thuốc lá)
– weigh /wei/ (v) Cân; cầm, nhấc xem nặng nhẹ
– less /les/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém
– starting /´sta:tiη/ (n) Sự bắt đầu, sự khởi công, sự khởi hành
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– And since so little residue was left when alcohol, kerosene, or high-grade coal burned, these obviously different materials were thought to be pure or nearly pure phlogiston
– little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– residue /´rezi¸dju:/ (n) Phần còn lại, cái còn lại; cặn; bã
– left /left/ (adj) Trái; tả
– alcohol /´ælkə¸hɔl/ (n) Rượu cồn
– kerosene /´kerə¸si:n/ (n) Dầu lửa
– high-grade /ˌhaɪˈɡreɪd/ (adj) cao cấp
– coal /kəʊl/ (n) Than đá
– burn /bə:n/ (v) Đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung; làm bỏng
– obviously /’ɔbviəsli/ (adv) Một cách rõ ràng; có thể thấy được
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– thought /θɔ:t/ (n) Sự suy nghĩ; khả năng suy nghĩ; quá trình suy nghĩ
– pure /pjuə(r)/ (adj) Nguyên chất, tinh khiết; trong lành, thanh khiết
– nearly /´niəli/ (adv) Gần, sắp, suýt
– pure /pjuə(r)/ (adj) Nguyên chất, tinh khiết; trong lành, thanh khiết
– phlogiston /flɔ´dʒistən/ (n) Yếu tố cháy, nhiên liệu
– In the eighteenth century, Antoine Lavoisier, on the basis of careful experimentation, was led to propose a different theory of burning, one that required a constituent of 20 air-later shown to be oxygen-for combustion
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– basis /´beisis/ (n) Nền tảng, cơ sở
– careful /’keəful/ (adj) Cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý
– experimentation /iks¸perimen´teiʃən/ (n) Sự thí nghiệm, sự thử nghiệm
– led /led/ (v) lãnh đạo, lãnh đạo bằng thuyết phục; dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt
– propose /prə’pəʊz/ (v) Đề nghị, đề xuất, đưa ra
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– theory /ˈθɪr.i/ (n) Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện)
– burning /’bə:niɳ/ (n) Sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm)
– require /ri’kwaiə(r)/ (v) Đòi hỏi, yêu cầu; quy định
– constituent /kən´stitjuənt/ (adj) Cấu tạo, hợp thành, lập thành
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– shown /ʃoʊn/ (v) Cho xem, cho thấy, trưng bày, đưa cho xem; tỏ ra
– oxygen /ˈɑːk.sɪ.dʒən/ (n) (hoá học) khí Oxy
– combustion /kəm’bʌstʃn/ (n) Sự đốt cháy; sự cháy
– Since the weight of the oxygen is always added, the weight of the products of combustion, including the evolved gases, would always be greater than the weight of the starting material
– weight /’weit/ (n) (viết tắt) wt trọng lượng, sức nặng, cân nặng
– oxygen /ˈɑːk.sɪ.dʒən/ (n) (hoá học) khí Oxy
– alway /´ɔ:lweiz/ (adv) Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, hoài
– add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm
– weight /’weit/ (n) (viết tắt) wt trọng lượng, sức nặng, cân nặng
– product /´prɔdʌkt/ (n) Sản vật, sản phẩm
– combustion /kəm’bʌstʃn/ (n) Sự đốt cháy; sự cháy
– including /in´klu:diη/ (v) Bao gồm cả, kể cả
– evolve /i´vɔlv/ (v) Làm tiến triển; làm tiến hoá
– gas /gæs/ (n) Khí
– alway /´ɔ:lweiz/ (adv) Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, hoài
– greater /greitə/ (adj) lớn hơn
– weight /’weit/ (n) (viết tắt) wt trọng lượng, sức nặng, cân nặng
– starting /´sta:tiη/ (n) Sự bắt đầu, sự khởi công, sự khởi hành
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– Lavoisier’s interpretation was more reasonable and straightforward than that of the phlogiston theorists
– interpretation /in,tə:pri’teiʃn/ (n) Sự giải thích, sự làm sáng tỏ
– reasonable /´ri:zənəbl/ (adj) Có lý, hợp lý
– straightforward /¸streit´fɔ:wəd/ (adj) Trung thực, thẳng thắn, cởi mở, minh bạch; không thoái thác (về người, cung cách của người..)
– phlogiston /flɔ´dʒistən/ (n) Yếu tố cháy, nhiên liệu
– theorist /’θiərist/ (n) Nhà lý luận
– The phlogiston theory, always clumsy, became suspect, eventually 25 fell into scientific disrepute, and was replaced by new ideas
– phlogiston /flɔ´dʒistən/ (n) Yếu tố cháy, nhiên liệu
– theory /ˈθɪr.i/ (n) Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện)
– alway /´ɔ:lweiz/ (adv) Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, hoài
– clumsy /’klΛmzi/ (adj) Vụng, vụng về, lóng ngóng
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– suspect /səs´pekt/ (v) Nghi, ngờ, nửa tin nửa ngờ
– eventually /i´ventjuəli/ (adv) Cuối cùng, suy cho cùng
– fell /fel/ (n) Da lông (của thú vật)
– scientific /,saiən’tifik/ (adj) (thuộc) khoa học; có tính khoa học
– disrepute /ˌdɪsrɪˈpyut/ (n) Sự mang tai mang tiếng; tiếng xấu
– replace /rɪpleɪs/ (v) Thay thế, thay chỗ của ai/cái gì
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– idea /aɪˈdiː.ə/ (n) Quan niệm, tư tưởng, ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến