– Alexis de Tocqueville, the French political scientist, historian, philosopher and politician, is most famous for a four-volume book he wrote called “Democracy in America”
– French /frentʃ/ (adj) (thuộc) Pháp
– political /pə’lɪtɪkl/ (adj) Về chính trị, về chính phủ, về những việc công cộng nói chung
– scientist /’saiəntist/ (n) Nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học
– historian /his´tɔ:riən/ (n) Nhà viết sử, sử gia
– philosopher /fi´lɔsəfə/ (n) Nhà triết học; triết gia
– politician /,pɒlə’tɪʃn/ (n) Nhà chính trị; chính khách; người say mê chính trị
– famous /’feiməs/ (adj) Nổi tiếng, nổi danh, trứ danh
– volume /´vɔlju:m/ (n) (viết tắt) vol quyển, tập, cuốn sách (nhất là thuộc một bộ hay một loạt gắn với nhau)
– book /buk/ (n) Sách
– wrote /rəυt/ (v) Viết
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– Democracy /di’mɔkrəsi/ (n) Nền dân chủ, chế độ dân chủ
– He came to America in 1831 to study the American form of democracy and what it might mean to the rest of the world
– came /keɪm/ (v) Đã đến
– study /’stʌdi/ (n) nghiên cứu ,điều tra 1 vđề
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– democracy /di’mɔkrəsi/ (n) Nền dân chủ, chế độ dân chủ
– might /mait/ (v) Có thể, có lẽ
– mean /mi:n/ (adj) Trung bình, vừa, ở giữa
– rest /Rest / (n) Sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; giấc ngủ
– world /wɜ:ld/ (n) thế giới, hoàn cầu, địa cầu
– After a visit of only nine months, he wrote a remarkable book which is regarded as a classic
– After /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– visit /ˈvɪzɪt/ (n) Sự đi thăm, sự thăm hỏi, sự thăm viếng; sự ở chơi
– month /mʌnθ/ (n) Tháng
– wrote /rəυt/ (v) Viết
– remarkable /ri’ma:kәb(ә)l/ (adj) Đáng chú ý, đáng để ý
– book /buk/ (n) Sách
– regard /ri’gɑ:d/ (n) Cái nhìn
– classic /’klæsik/ (adj) Kinh điển
– De Tocqueville had unusual powers of observation
– unusual /ʌn´ju:ʒuəl/ (adj) Hiếm, không thông thường, lạ, khác thường
– power /ˈpauə(r)/ (n) Khả năng; tài năng, năng lực
– observation /obzә:’vei∫(ә)n/ (n) Sự quan sát, sự theo dõi
– He described not only the democratic system of government and how it operated, but also its effect on how Americans think, feel, and act
– describe /dɪˈskraɪb/ (v) Diễn tả, mô tả, miêu tả
– democratic /,demə’krætik/ (adj) Dân chủ
– system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ
– government /ˈgʌvərnmənt , ˈgʌvərmənt/ (n) Sự cai trị, sự thống trị
– operate /’ɔpəreit/ (v) Hoạt động; đang làm việc, thi hành (máy…)
– effect /əˈfekt/ (n) Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– think /θiŋk/ (v) Nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ
– feel /fi:l/ (v) Thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng
– act /ækt/ (n) Hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi
– Many scholars believe he had a deeper understanding of traditional American beliefs and values than anyone else who has written about the United States
– scholar /’skɔlə/ (n) Nhà nghiên cứu; học giả
– believe /bi’li:v/ (n) Tin, tin tưởng
– deeper /di:p/ (adj) sâu hơn
– understanding /ˌʌndərˈstændɪŋ/ (n) Trí tuệ, sự hiểu biết, óc thông minh, sự am hiểu
– traditional /trə´diʃənəl/ (adj) (thuộc) truyền thống, theo truyền thống, là truyền thống
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– belief /bɪ’li:f/ (n) Lòng tin, đức tin; sự tin tưởng
– value /’vælju:/ (n) Giá trị (bằng tiền hoặc các hàng hoá khác mà có thể trao đổi được)
– anyone /´eni¸wʌn/ (đại từ) Bất cứ người nào, bất cứ ai
– else /els/ (adv) Khác, nữa
– written /’ritn/ (adj) Viết ra, được thảo ra; trên giấy tờ, thành văn bản
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– What is so remarkable is that many of these traits which he observed nearly 200 years ago, are still visible and meaningful today
– remarkable /ri’ma:kәb(ә)l/ (adj) Đáng chú ý, đáng để ý
– trait /treit/ (n) Nét tiêu biểu; đặc điểm
– observe /əbˈzə:v/ (v) Quan sát, theo dõi
– nearly /´niəli/ (adv) Gần, sắp, suýt
– year /jə:/ (n) Năm
– still /stil/ (adv) Vẫn, vẫn còn
– visible /’vizəbl/ (adj) Hữu hình, thấy được, có thể nhìn thấy, có thể thấy; trong tầm mắt
– meaningful /´mi:niηful/ (adj) Đầy ý nghĩa, có ý nghĩa
– today /tə’dei/ (n) Hôm nay, ngày này, ngày hôm nay
– His observations are also important because the timing of his visit, the 1830s, was before America was industrialized
– observation /obzә:’vei∫(ә)n/ (n) Sự quan sát, sự theo dõi
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– timing /ˈtaɪ.mɪŋ/ (n) Sự quyết định thời gian, sự điều hoà thời gian, sự tính toán thời gian (khi một hành động hoặc sự kiện diễn ra)
– visit /ˈvɪzɪt/ (n) Sự đi thăm, sự thăm hỏi, sự thăm viếng; sự ở chơi
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– industrialize /in’dʌstriəlaiz/ (v) Công nghiệp hoá
– This was the era of the small farmer, the small businessman, and the settling of the western frontier
– era /’ɪərə/ (n) kỷ nguyên
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– farmer /’fɑ:mə(r)/ (n) Người chủ trại
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– businessman /’biznismən/ (n) Nhà kinh doanh, thương gia
– settling /´setliη/ (n) Sự dàn xếp, sự bố trí, sự sắp đặt
– western /ˈwes.tɚn/ (adj) Về phía tây, ở phía tây
– frontier /’frʌntjə/ (n) Biên giới
– It was the period of history when the traditional values of the new country were newly established
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian
– history /´histri/ (n) Sử, sử học, lịch sử
– traditional /trə´diʃənəl/ (adj) (thuộc) truyền thống, theo truyền thống, là truyền thống
– value /’vælju:/ (n) Giá trị (bằng tiền hoặc các hàng hoá khác mà có thể trao đổi được)
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– country /ˈkʌntri/ (n) Nước, quốc gia
– newly /´nju:li/ (adv) Mới
– establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v) Lập, thành lập, thiết lập, kiến lập
– In just a generation, some 40 years since the adoption of the U.S. Constitution, the new form of government had already produced a society of people with unique values
– generation /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ (n) Sự sinh ra, sự phát sinh ra
– year /jə:/ (n) Năm
– adoption /ə´dɔpʃən/ (n) Sự nhận làm con nuôi, nghĩa dưỡng
– Constitution /ˌkɒnstɪˈtuʃən, ˌkɒnstɪˈtyuʃən/ (n) hiến pháp
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– government /ˈgʌvərnmənt , ˈgʌvərmənt/ (n) Sự cai trị, sự thống trị
– already /ɔ:l´redi/ (adv) Đã, rồi; đã… rồi
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– society /sə’saiəti/ (n) Xã hội
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– unique /ju:´ni:k/ (adj) Đơn nhất; độc nhất vô nhị, chỉ có một
– value /’vælju:/ (n) Giá trị (bằng tiền hoặc các hàng hoá khác mà có thể trao đổi được)
– He was, however, a neutral observer and saw both the good and bad sides of these qualities
– however /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– neutral /’nju:trəl/ (adj) Trung lập, (hoá học) trung tính
– observer /ə’bzɜ:ver/ (n) Người theo dõi, người quan sát
– saw /sɔ:/ (n) Cái cưa
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– good /gud/ (adj) Tốt, hay, tuyệt
– bad /bæd/ (adj) Xấu, tồi, dở
– side /said/ (n) Mặt, mặt phẳng
– qualities /’kwɔliti/ (n) Chất lượng, phẩm chất, tính chất;
– The first part of “Democracy in America” was written in 1831-32 and published in 1835
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– Democracy /di’mɔkrəsi/ (n) Nền dân chủ, chế độ dân chủ
– written /’ritn/ (adj) Viết ra, được thảo ra; trên giấy tờ, thành văn bản
– publish /’pʌbli∫/ (v) Công bố; ban bố (sắc lệnh…), làm cho mọi người biết đến (cái gì)
– A highly positive and optimistic account of American government and society, the book was very well received
– highly /´haili/ (adv) Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao
– positive /’pɔzətiv/ (adj) Tích cực; tỏ ra tin cậy, lạc quan
– optimistic /¸ɔpti´mistik/ (adj) Lạc quan, yêu đời
– account /ə’kaunt/ (n) Sự tính toán
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– government /ˈgʌvərnmənt , ˈgʌvərmənt/ (n) Sự cai trị, sự thống trị
– society /sə’saiəti/ (n) Xã hội
– book /buk/ (n) Sách
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– receive /rɪˈsiːv/ (v) nhận
– He attempted to get a glimpse of the essence of American society, all the while promoting his own philosophy: the equaling of the classes and the inevitable depth of aristocratic privilege
– attempt /ə’tempt/ (n) Sự cố gắng, sự thử
– get /get/ (v) Được, có được, kiếm được, lấy được
– glimpse /glɪmps/ (n) Cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua
– essence /ˈɛsəns/ (n) Cốt lõi, điều cốt yếu
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– society /sə’saiəti/ (n) Xã hội
– promoting /prəˈmoʊt/ (n) Thăng chức, thăng cấp; đề bạt; cho lên lớp
– own /əʊn/ (đại từ) Của chính mình, của riêng mình, tự mình
– philosophy /fɪˈlɒsəfi/ (n) Triết học; triết lý
– equal /´i:kwəl/ (adj) Ngang, bằng
– class /klɑ:s/ (n) Lớp học
– inevitable /in´evitəbl/ (adj) Không thể tránh được, chắc chắn xảy ra ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– depth /depθ/ (adj) Chiều sâu, bề sâu, độ sâu; độ dày
– aristocratic /¸æristə´krætik/ (adj) (thuộc) dòng dõi quý tộc; có tính chất quý tộc, có vẻ quý phái
– privilege /’privəlidʒ/ (n) Đặc quyền; đặc lợi (về một tầng lớp, cấp bậc..); đặc quyền đặc lợi
– The rest of the book he labored on for four years, and in 1840 the second part was published
– rest /Rest / (n) Sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; giấc ngủ
– book /buk/ (n) Sách
– labor /’leibə/ (n) nhân công
– year /jə:/ (n) Năm
– second /ˈsɛkənd/ (n) Thứ hai, tiếp ngay sau cái thứ nhất (về thời gian, thứ tự, tầm quan trọng..)
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– publish /’pʌbli∫/ (v) Công bố; ban bố (sắc lệnh…), làm cho mọi người biết đến (cái gì)
– substantially more pessimistic than the first, warning of the dangers despotism and governmental centralization, and applying his ideas and criticisms more directly to France
– substantially /səb´stænʃəli/ (adv) Về thực chất, về căn bản
– pessimistic /¸pesi´mistik/ (adj) Bi quan, yếm thế
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– warning /’wɔ:niɳ/ (n) Sự báo trước; lời báo trước; dấu hiệu báo trước
– danger /’deinʤə(r)/ (n) Sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo
– despotism /’despətizm/ (n) Chế độ chuyên quyền
– governmental /,gʌvən’mentl/ (adj) (thuộc) chính phủ
– centralization /¸sentrəlai´zeiʃən/ (n) Sự tập trung
– apply /ə´plai/ (v) Gắn vào, áp vào, ghép vào, đính vào, đắp vào, tra vào
– idea /aɪˈdiː.ə/ (n) Quan niệm, tư tưởng, ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến
– criticism /´kriti¸sizəm/ (n) Sự phê bình, sự phê phán, sự bình phẩm, sự chỉ trích
– directly /dai´rektli/ (adv) Thẳng, ngay, lập tức
– France /fra:ns/ (n) Quốc gia Pháp, nước Pháp
– As a result, it was not received as well as the first part, except in England where it was acclaimed highly
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– receive /rɪˈsiːv/ (v) nhận
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– except /ik’sept/ (v) Trừ ra, loại ra
– England /ˈɪŋ.ɡlənd/ (n) nước Anh
– acclaim /ə’kleim/ (v) Hoan hô, hoan nghênh
– highly /´haili/ (adv) Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao