| – Panel painting, common in thirteenth -and fourteenth -century Europe, involved a painstaking, laborious process |
| – Panel /’pænl/ (n) Ván ô (cửa, tường); Panô; bảng, panen |
| – painting /’peintiɳ/ (n) Bức hoạ, bức tranh |
| – common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng |
| – century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ |
| – Europe /´juərəp/ (n) (địa lý) châu Âu |
| – involve /ɪnˈvɒlv/ (v) Gồm, bao hàm |
| – painstaking / ‘peinz,teikiɳ/ (adj) Chịu khó, cần cù; cẩn thận |
| – laborious /lə’bɔ:riəs/ (adj) Cần cù, siêng năng, chăm chỉ, chịu khó |
| – process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển |
| – Wooden planks were joined, covered with gesso to prepare the surface for painting , and then polished smooth with special tools |
| – Wooden /´wudən/ (adj) Làm bằng gỗ |
| – plank /plæɳk/ (n) Tấm ván (dài, mỏng, dày từ 50 đến 150 mm, rộng ít nhất là 200 mm để lót sàn nhà..) |
| – join /ʤɔin/ (n) (v) nối, ghép, chắp, kết hợp, nhập vào |
| – cover /’kʌvə/ (n) Vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì |
| – gesso /´dʒesou/ (n) Thạch cao |
| – prepare /pri´peə/ (v) Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị; sẵn sàng |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – painting /’peintiɳ/ (n) Bức hoạ, bức tranh |
| – polish /’pouliʃ/ (adj) ( Polish) (thuộc) nước Ba lan, người Ba lan |
| – smooth /smu:ð/ (adj) Nhẵn, trơn, mượt; bằng phẳng, lặng |
| – special /’speʃəl/ (adj) Đặc biệt, riêng biệt |
| – tool /tu:l/ (n) Dụng cụ, đồ dùng (cầm tay dùng làm vườn..) |
| – On this Line perfect surface, the artist would sketch a composition with chalk, refine it with inks, 5 and then begin the deliberate process of applying thin layers of egg tempera paint egg yolk in which pigments are suspended with small brushes |
| – Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ |
| – perfect /’pə:fikt/ (n),or /pə’fekt/ (v) (adj) Hoàn toàn, đầy đủ |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – artist /’ɑ:tist/ (n) Nghệ sĩ |
| – sketch /sketʃ/ (n) Bức vẽ phác, bức phác hoạ |
| – composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/ (n) Sự hợp thành, sự cấu thành |
| – chalk /tʃɔ:k/ (n) đá phấn |
| – refine /ri’fain/ (v) Lọc, lọc trong, luyện tinh, tinh chế, làm cho tinh khiết |
| – ink /iηk/ (n) Mực (để viết, in) |
| – begin /bi´gin/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu |
| – deliberate /di’libәrәt/ (adj) Có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng |
| – process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển |
| – apply /ə´plai/ (v) Gắn vào, áp vào, ghép vào, đính vào, đắp vào, tra vào |
| – thin /θin/ (adj) Mỏng, mảnh; có đường kính nhỏ |
| – layer /’leiə/ (n) Lớp |
| – egg /eg/ (n) Trứng |
| – tempera /’tempərə/ (n) (hội họa) màu keo (sơn làm bằng một chất màu trộn với lòng đỏ hoặc lòng trắng trứng và nước) |
| – paint /peint/ (n) Sơn; vôi màu; thuốc màu |
| – egg /eg/ (n) Trứng |
| – yolk /jouk/ (n) Lòng đỏ trứng; (sinh vật học) noãn hoàn |
| – pigment /’pigmənt/ (n) Chất màu, chất nhuộm |
| – small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật |
| – brush /brʌʃ/ (n) Bàn chải |
| – The successive layering of these meticulously applied paints produced the final, translucent colors |
| – successive /sək´sesiv/ (adj) Liên tục; kế tiếp; liên tiếp; lần lượt |
| – layer /’leiə/ (n) Lớp |
| – meticulously /məˈtɪk.jə.ləs.li/ (adv) Tỉ mỉ; kỹ càng |
| – applied /ə’plaid/ (adj) Ứng dụng |
| – paint /peint/ (n) Sơn; vôi màu; thuốc màu |
| – produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm |
| – final /’fainl/ (adj) Cuối cùng |
| – translucent /trænz´lu:sənt/ (adj) Trong mờ, mờ (để cho ánh sáng đi qua mà không trong suốt) |
| – color /´kʌlə/ (n) màu sắc |
| – Backgrounds of gold were made by carefully applying sheets of gold leaf, and then embellishing of decorating the gold leaf by punching it with a metal rod on which a 10 pattern had been embossed |
| – Background /’bækgraund/ (n) Phía sau |
| – gold /goʊld/ (n) Vàng |
| – made /meid/ (v) Làm, chế tạo |
| – carefully /´kɛəfuli/ (adv) Cẩn thận, chu đáo |
| – apply /ə´plai/ (v) Gắn vào, áp vào, ghép vào, đính vào, đắp vào, tra vào |
| – sheet /ʃi:t/ (n) Lá, tấm, phiến, tờ |
| – gold /goʊld/ (n) Vàng |
| – leaf /li:f/ (n) lá cây; lá (vàng, bạc…) |
| – embellish /im´beliʃ/ (v) Làm đẹp, trang điểm, tô son điểm phấn |
| – decorating /´dekə¸reit/ (v) Trang hoàng, trang trí |
| – gold /goʊld/ (n) Vàng |
| – leaf /li:f/ (n) lá cây; lá (vàng, bạc…) |
| – punching /´pʌntʃiη/ (n) lỗ đột |
| – metal /’metl/ (n) Kim loại |
| – rod /rɒd/ (n) Cái que, cái gậy, cái cần |
| – pattern /’pætə(r)n/ (n) Gương mẫu, mẫu mực |
| – emboss /im´bɔs/ (n) Chạm nổi, rập nổi, làm nổi |
| – Every step in the process was slow and deliberate |
| – step /step/ (n) Bước, bước đi; bước khiêu vũ |
| – process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển |
| – slow /slou/ (adj) Chậm, chậm chạp |
| – deliberate /di’libәrәt/ (adj) Có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng |
| – The quick-drying tempera demanded that the artist know exactly where each stroke be placed before the brush met the panel, and it required the use of fine brushes |
| – quick /kwik/ (n) Thịt mềm (dưới móng tay, móng chân, trong vết thương) |
| – dry /drai/ (adj) Khô, cạn, ráo |
| – tempera /’tempərə/ (n) (hội họa) màu keo (sơn làm bằng một chất màu trộn với lòng đỏ hoặc lòng trắng trứng và nước) |
| – demand /dɪˈmɑ:nd/ (n) Sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu |
| – artist /’ɑ:tist/ (n) Nghệ sĩ |
| – know /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết |
| – exactly /ig´zæktli/ (adv) Chính xác, đúng đắn |
| – stroke /strouk/ (n) Cú, cú đánh, đòn |
| – place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố |
| – before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước |
| – brush /brʌʃ/ (n) Bàn chải |
| – met /met/ (v) Gặp, gặp gỡ |
| – panel /’pænl/ (n) Ván ô (cửa, tường); Panô; bảng, panen |
| – require /ri’kwaiə(r)/ (v) Đòi hỏi, yêu cầu; quy định |
| – use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng |
| – fine /fain/ (adj) Tốt, nguyên chất (vàng, bạc…) |
| – brush /brʌʃ/ (n) Bàn chải |
| – It was, therefore, an ideal technique for emphasizing the hard linear edges and pure, fine areas of color that were so much a part of the overall aesthetic of the time |
| – therefore /’ðeəfɔ:(r)/ (adv) Bởi vậy, cho nên, vì thế, vậy thì |
| – ideal /aɪˈdiəl, aɪˈdil/ (n) Chỉ có trong ý nghĩ, chỉ có trong trí tưởng tượng, tưởng tượng |
| – technique /tek’ni:k/ (n) Kỹ xảo |
| – emphasizing /ˈɛmfəˌsaɪz/ (n) nhấn mạnh |
| – hard /ha:d/ (adj) Cứng, rắn |
| – linear /ˈlɪn.i.ɚ/ (adj) (thuộc) nét kẻ, thuộc đường kẻ, (thuộc) đường vạch |
| – edge /edӡ/ (n) Lưỡi, cạnh sắc (dao…); tính sắc |
| – pure /pjuə(r)/ (adj) Nguyên chất, tinh khiết; trong lành, thanh khiết |
| – fine /fain/ (adj) Tốt, nguyên chất (vàng, bạc…) |
| – area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt |
| – color /´kʌlə/ (n) màu sắc |
| – part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách) |
| – overall oʊvərˌɔl/ (adj) Toàn bộ, toàn thể, bao gồm mọi thứ |
| – aesthetic /i:s’θetik/ (adj) Có óc thẩm mỹ, có khiếu thẩm mỹ; hợp với nguyên tắc thẩm mỹ |
| – time /taim/ (n) thời gian, thì giờ |
| – The notion that an 15 artist could or would dash off an idea in a fit of spontaneous inspiration was completely alien to these deliberately produced works |
| – notion /ˈnoʊʃən/ (n) Ý niệm, khái niệm |
| – artist /’ɑ:tist/ (n) Nghệ sĩ |
| – dash /dæ∫/ (n) Sự va chạm, sự đụng mạnh |
| – idea /aɪˈdiː.ə/ (n) Quan niệm, tư tưởng, ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến |
| – fit /fit/ (n) Sự làm cho vừa, sự điều chỉnh cho vừa |
| – spontaneous /spɔn’teinjəs/ (adj) Tự động, tự ý |
| – inspiration /,inspə’reiʃn/ (n) Sự hít vào, sự thở vào |
| – completely kəmˈpliːt.li (adv) Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn |
| – alien /’eiliən/ (adj) (thuộc) nước ngoài, (thuộc) chủng tộc khác |
| – deliberately /di´libəritli/ (adv) Có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng |
| – produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm |
| – work /wɜ:k/ (n) Sự làm việc; việc, công việc, công tác |
| – Furthermore, making these paintings was so time-consuming that it demanded assistance |
| – Furthermore /ˈfɜrðərˌmɔr , ˈfɜrðərˌmoʊr/ (adv) Hơn nữa, vả lại |
| – making /´meikiη/ (n) sự làm |
| – painting /’peintiɳ/ (n) Bức hoạ, bức tranh |
| – time /taim/ (n) thời gian, thì giờ |
| – consum /kənˈsum/ (v) Thiêu, đốt, cháy hết, tàn phá (lửa) |
| – demand /dɪˈmɑ:nd/ (n) Sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu |
| – assistance /ə´sistəns/ (n) Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ |
| – All such work was done by collective enterprise in the workshops |
| – work /wɜ:k/ (n) Sự làm việc; việc, công việc, công tác |
| – done /dʌn/ (adj) Xong, hoàn thành, đã thực hiện |
| – collective /kə’lektiv/ (adj) Tập thể; chung |
| – enterprise /’entəpraiz/ (n) Việc làm khó khăn; việc làm táo bạo |
| – workshop /´wə:k¸ʃɔp/ (n) Phân xưởng (sữa chữa, chế tạo máy móc…) (như) shop |
| – The painter or master who is credited with having created painting may have designed 20 the work and overseen its production, but it is highly unlikely that the artist’s hand applied every stroke of the brush |
| – painter /peintə/ (n) Thợ sơn |
| – master /’mɑ:stə/ (n) Chủ, chủ nhân |
| – credit /ˈkrɛdɪt/ (n) Sự tin, lòng tin |
| – creat /kri:’eit/ (v) Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo, kiến tạo |
| – painting /’peintiɳ/ (n) Bức hoạ, bức tranh |
| – design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án |
| – work /wɜ:k/ (n) Sự làm việc; việc, công việc, công tác |
| – production /prə´dʌkʃən/ (n) Sự đưa ra, sự trình bày |
| – highly /´haili/ (adv) Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao |
| – unlikely /ʌnˈlaɪkli/ (adj) Không có thể xảy ra, không chắc xảy ra, không được chờ đợi sẽ xảy ra |
| – artist /’ɑ:tist/ (n) Nghệ sĩ |
| – hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân) |
| – applied /ə’plaid/ (adj) Ứng dụng |
| – stroke /strouk/ (n) Cú, cú đánh, đòn |
| – brush /brʌʃ/ (n) Bàn chải |
| – More likely, numerous assistants, who had been trained to imitate the artist’s style, applied the paint |
| – likely /´laikli/ (adj) Có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng… |
| – numerous /’nju:mərəs/ (adj) Đông, đông đảo, nhiều |
| – assistant /ə’sistənt/ (n) Người giúp đỡ, người phụ tá |
| – train /trein/ (n) Xe lửa, tàu hoả |
| – imitate /ˈɪmɪˌteɪ/ (v) Theo gương, noi gương |
| – artist /’ɑ:tist/ (n) Nghệ sĩ |
| – style /stail/ (n) Phong cách, tác phong, cách, lối |
| – applied /ə’plaid/ (adj) Ứng dụng |
| – paint /peint/ (n) Sơn; vôi màu; thuốc màu |
| – The carpenter’s shop probably provided the frame and perhaps supplied the panel, and yet another shop supplied the gold |
| – carpenter /’kɑ:pintə/ (n) Thợ mộc |
| – shop /ʃɔp/ (n) Cửa hàng, cửa hiệu (như) store |
| – probably /´prɔbəbli/ (adv) Có khả năng, có lẽ, có thể |
| – provide /prə’vaid/ (v) ( + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho |
| – frame /freim/ (n) Cấu trúc, cơ cấu; hệ thống, thứ tự |
| – Perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ |
| – supplied /sə’plai/ (n) Sự cung cấp; sự được cung cấp |
| – panel /’pænl/ (n) Ván ô (cửa, tường); Panô; bảng, panen |
| – yet /jet/ (adv) Còn, hãy còn, còn nữa |
| – another /əˈnʌðər/ (adj) Khác |
| – shop /ʃɔp/ (n) Cửa hàng, cửa hiệu (như) store |
| – supplied /sə’plai/ (n) Sự cung cấp; sự được cung cấp |
| – gold /goʊld/ (n) Vàng |
| – Thus, not only many hands, but also many shops were involved in the final 25 product |
| – hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân) |
| – shop /ʃɔp/ (n) Cửa hàng, cửa hiệu (như) store |
| – involve /ɪnˈvɒlv/ (v) Gồm, bao hàm |
| – final /’fainl/ (adj) Cuối cùng |
| – product /´prɔdʌkt/ (n) Sản vật, sản phẩm |
