– A onetime illustrator, Winslow Homer painted in a careful, clear, accurately detailed, and convincing manner
– onetime (n) một lần
– illustrator /´iləs¸treitə/ (n) Người vẽ tranh minh hoạ (cho sách báo)
– paint /peint/ (n) Sơn; vôi màu; thuốc màu
– careful /’keəful/ (adj) Cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý
– clear /klɪər/ (adj) Trong, trong trẻo, trong sạch
– accurately /’ækjuritli/ (adv) Đúng đắn, chính xác, xác đáng
– detail /n. dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; v. dɪˈteɪl/ (n) Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt
– convincing /kən,vinsiη/ (adj) Làm cho người ta tin, có sức thuyết phục
– manner /mænə(r)/ (n) Cách, lối, thói, kiểu
– Homer worked on Breezing Up” at intervals over a period of three years
– work /wɜ:k/ (n) Sự làm việc; việc, công việc, công tác
– Breezing /´bri:zi/ (adj) Có gió hiu hiu
– interval /ˈɪntərvəl/ (n) Khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian
– year /jə:/ (n) Năm
– It was the result of intense study, and it grew out of two earlier studies of the scene, a watercolor and a small oil painting
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– intense /in´tens/ (adj) Mạnh, có cường độ lớn
– study /’stʌdi/ (n) nghiên cứu ,điều tra 1 vđề
– grew /’gru:/ (n) Lớn, lớn lên (người)
– earlier /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– studies /’stʌdi/ (n) nghiên cứu ,điều tra 1 vđề
– scene /si:n/ (n) Cảnh, phông (trên (sân khấu))
– watercolor /ˈwɔː.təˌkʌl.ər/ (n) chất nhuộm màu nước
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– oil /ɔɪl/ (n) Dầu
– painting /’peintiɳ/ (n) Bức hoạ, bức tranh
– Sun-bronzed boys in their weather beaten clothes were a common sight in New England in Homer’s time, as were fishermen like the one in the red jacket, shown crouching as he holds the mainsheet
– Sun /sʌn/ (n) Mặt trời; vầng thái dương
– bronze /brɒnz/ (n) Đồng đỏ, đồng điếu (đồng pha thiếc)
– boy /bɔi/ (n) Con trai, thiếu niên; con trai (con đẻ ra)
– weather /’weθə/ (n) Thời tiết, tiết trời
– beaten /bi:tn/ (adj) Đập, nện (nền đường…)
– clothes /klouðz/ (n) Quần áo
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– sight /sait/ (n) Sức nhìn, thị lực; sự nhìn, khả năng nhìn
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– England /ˈɪŋ.ɡlənd/ (n) nước Anh
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– fishermen /ˈfɪʃ.ɚ.mən/ (n) ngư dân
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– red /red/ (n) Đỏ (đồ vật)
– jacket /’dʤækit/ (n) Áo vét tông (đàn ông), áo vét (đàn bà)
– shown /ʃoʊn/ (v) Cho xem, cho thấy, trưng bày, đưa cho xem; tỏ ra
– crouching /kraʊtʃ/ (v) cúi mình
– hold /hould/ (n) Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt
– mainsheet (n) (hàng hải) dây kéo lá buồm chính
– In the rising wind, the boys have positioned themselves to counter balance the tilt of the boat as it speeds along in a choppy sea
– rising /´raiziη/ (n) Sự dậy, sự trở dậy, sự đứng dậy
– wind /wind/ (n) Gió
– boy /bɔi/ (n) Con trai, thiếu niên; con trai (con đẻ ra)
– position /pəˈzɪʃən/ (n) Vị trí, chỗ (của một vật gì)
– themselves /ðəm’selvz/ (n) Tự chúng, tự họ, tự
– counter /ˈkaʊntər/ (n) Quầy hàng, quầy thu tiền
– balance /’bæləns/ (n) Sự thăng bằng, sự cân bằng; cán cân
– tilt /tilt/ (n) Sự nghiêng, vị trí nghiêng; độ nghiêng; trạng thái nghiêng
– boat /boʊt/ (n) Tàu thuyền
– speed /spi:d/ (n) Sự nhanh chóng, sự mau lẹ; tính nhanh chóng, tính mau lẹ (của các cử động..)
– along /ə’lɔɳ/ (adv) Theo chiều dài, suốt theo
– choppy /´tʃɔpi/ (adj) Trở chiều luôn (gió)
– sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– The lad stretched full length by the mast seems oblivious to the spray of the bow waves; the boy beside him, silhouetted against the sky, holds onto the coaming
– lad /læd/ (n) Chàng trai, chú bé
– stretch /stretʃ/ (n) Sự căng ra, sự duỗi ra; sự bị căng ra, sự bị duỗi ra
– full /ful/ (adj) Đầy, đầy đủ, nhiều, tràn trề, tràn ngập, chan chứa
– length /leɳθ/ (n) Bề dài, chiều dài, độ dài
– mast /ma:st/ (n) (thực vật học) quả sồi
– seem /si:m/ (v) Có vẻ như, dường như, coi bộ
– oblivious /ə’bliviəs/ (adj) ( + of) quên, lãng quên, không nhớ tới
– spray /spreɪ/ (n) Cành nhỏ (của cây mộc, cây thảo có cả lá và hoa)
– bow /baʊ/ hoặc /boʊ/ (n) Cái cung
– wave /weɪv/ (n) Sóng, gợn nước (nhất là trên mặt biển, giữa hai vệt lõm)
– boy /bɔi/ (n) Con trai, thiếu niên; con trai (con đẻ ra)
– beside /bi´said/ (giới từ) Bên, bên cạnh
– silhouet /ˌsɪl.uˈet/ (n) bóng
– against /ə’geinst/ (Giới từ) Chống lại, ngược lại, phản đối
– sky /skaɪ/ (n) Trời, bầu trời
– hold /hould/ (n) Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt
– onto /´ɔntu/ (prep) Về phía trên, lên trên
– coaming (n) Vành viền quanh hầm tàu cho nước khỏi tràn vào
– The light that highlights the figures of the sailors also illuminates the scales of the fish in the bottom of the boat
– light /lait/ (n) ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày
– highlight /ˈhaɪˌlaɪt/ (n) Chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, chỗ sáng nhất (trong một bức tranh)
– figure /’fɪgɜ(r)/ (n) Hình dáng
– sailor /seilə/ (n) Lính thuỷ, thuỷ thủ
– illuminate /I’lumineɪt/ (v) Chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
– scale /skeɪl/ (n) Quy mô
– fish /fɪʃ/ (n) cá
– bottom /’bɔtəm/ (n) Phần dưới cùng; đáy
– boat /boʊt/ (n) Tàu thuyền
– The picture gives us a sense of the pleasure and independence of sailing
– picture /’piktʃə/ (n) Bức hoạ, bức vẽ, bức vẽ phát; bức tranh, bức ảnh; chân dung
– give /giv/ (v) cho
– sense /sens/ (n) Giác quan
– pleasure /ˈplɛʒə(r)/ (n) Niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị
– independence /,indi’pendəns/ (n) Sự độc lập; nền độc lập
– sailing /’seiliɳ/ (n) Sự đi thuyền