– Exquisite patterns and surface ornamentation were an integral part of the aesthetics of the late Victorian era
– Exquisite /´ekskwizit/ (adj) Thanh tú, trang nhã
– pattern /’pætə(r)n/ (n) Gương mẫu, mẫu mực
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– ornamentation /¸ɔ:nəmen´teiʃən/ (n) Sự trang hoàng, sự trang trí
– integral /’intigrəl/ (n) (toán học) tích phân
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– aesthetic /i:s’θetik/ (adj) Có óc thẩm mỹ, có khiếu thẩm mỹ; hợp với nguyên tắc thẩm mỹ
– late /leit/ (adj) Chậm, muộn, trễ
– Victorian /vik´tɔ:riən/ (adj) (thuộc) triều đại của Nữ hoàng Victoria, sống trong triều đại của Nữ hoàng Victoria, vào thời đại Nữ hoàng Victoria ( 1837 – 1901)
– era /’ɪərə/ (n) kỷ nguyên
– In America, these developments were incorporated into the themes of national expositions and artistic movements, as cottage industries grew and productivity in the decorative arts flourished
– development /dɪˈvel.əp.mənt/ (n) Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt
– incorporate /in’kɔ:pərit/ (adj) Kết hợp chặt chẽ
– theme /θi:m/ (n) Đề tài, chủ đề (của một câu chuyện, bài viết..)
– national /’næʃnəl/ (adj) (thuộc) dân tộc
– exposition /¸ekspə´ziʃən/ (n) Sự phơi bày, sự phô ra; sự bóc trần, sự phơi trần, sự vạch trần, sự bộc lộ
– artistic /a:´tistik/ (adj) (thuộc) nghệ thuật; (thuộc) mỹ thuật
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– cottage /’kɔtidʤ/ (n) Nhà tranh
– industries /’indəstri/ (n) Công nghiệp, kỹ nghệ
– grew /’gru:/ (n) Lớn, lớn lên (người)
– productivity /¸prɔdʌk´tiviti/ (n) sức sản xuất, năng suất
– decorative /´dekərətiv/ (adj) Để trang hoàng
– art /ɑ:t/ (n) Tài khéo léo, kỹ xảo
– flourish /’flʌri∫/ (n) Sự trang trí bay bướm; nét trang trí hoa mỹ; nét viền hoa mỹ
– The last three decades of the 19th century saw a change in sensibility that resulted in new stylistic approaches in American decorative arts, a departure from the previous era of Rococo and Renaissance Revival excess
– last /lɑ:st/ (n) Người cuối cùng, người sau cùng
– decade /’dekeɪd hoặc dɪ’keɪd/ (n) Thời kỳ mười năm, thập kỷ
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– saw /sɔ:/ (n) Cái cưa
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– sensibility /ˌsensəˈbɪləti/ (n) Tri giác, cảm giác
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– stylistic /stai´listik/ (adj) (thuộc) văn phong; (thuộc) phong cách nghệ thuật; có liên quan đến văn phong, có liên quan đến phong cách nghệ thuật
– approach /ə´proutʃ/ (n) Sự đến gần, sự lại gần
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– decorative /´dekərətiv/ (adj) Để trang hoàng
– art /ɑ:t/ (n) Tài khéo léo, kỹ xảo
– departure /dɪ’pɑ:tʃə(r)/ (n) Sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành
– previous /ˈpriviəs/ (adj) Trước (thời gian, thứ tự); ưu tiên
– era /’ɪərə/ (n) kỷ nguyên
– Renaissance /ri’neisəns/ (n) Sự phục hưng
– Revival /ri´vaivl/ (n) Sự trở lại, sự đem lại sức khoẻ, sự đem lại sức mạnh, sự đem lại sự tỉnh táo
– excess /ik’ses/ (n) Sự vượt quá giới hạn, sự quá mức; sự vượt, sự hơn
– Shapes became more angular, smoother and less flamboyant
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– angular /ˈæŋgyələr/ (adj) (thuộc) góc
– smoother (adj) mượt mà hơn
– less /les/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém
– flamboyant /flæm’bɔiənt/ (adj) Chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt
– The popular carvings and deep modeling of earlier years disappeared as ornamentation became more linear and lighter in appearance
– popular /ˈpɑːpjələr/ (adj) Được nhiều người ưa chuộng, được nhiều người ngưỡng mộ, được nhiều người ưa thích; phổ biến, nổi tiếng
– carving /’kɑ:viη/ (n) Nghệ thuật khắc, nghệ thuật tạc, nghệ thuật chạm
– deep /di:p/ (adj) Sâu
– modeling /ˈmɒd.əl.ɪŋ/ (n) mô hình hóa
– earlier /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– year /jə:/ (n) Năm
– disappear /disə’piə/ (v) Biến đi, biến mất, mất
– ornamentation /¸ɔ:nəmen´teiʃən/ (n) Sự trang hoàng, sự trang trí
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– linear /ˈlɪn.i.ɚ/ (adj) (thuộc) nét kẻ, thuộc đường kẻ, (thuộc) đường vạch
– lighter /´laitə/ (n) Người thắp đèn
– appearance /ə’piərəns/ (n) Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra
– Decoration focused on the surface with rich and elegant patterns adorning furniture, objects of every sort, and architectural and interior decorations
– Decoration /¸dekə´reiʃən/ (n) Sự trang hoàng
– focus /’foukəs/ (v) Tập trung
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– rich /ritʃ/ (adj) Giàu, giàu có, có nhiều tiền, có của cải
– elegant /´eligənt/ (adj) Thanh lịch, tao nhã, đoan trang, thanh thoát, thùy mị
– pattern /’pætə(r)n/ (n) Gương mẫu, mẫu mực
– adorn /ə´dɔ:n/ (v) Tô điểm, trang điểm; trang trí, trang hoàng
– furniture /’fə:nitʃə/ (n) Đồ đạc (trong nhà)
– object /əbˈdʒɛkt/ (n) Đồ vật, vật thể, mục tiêu
– sort /sɔ:t/ (n) Thứ, loại, hạng
– architectural /¸a:ki´tektʃərəl/ (adj) (thuộc) kiến trúc
– interior /in’teriə/ (adj) Ở trong, ở phía trong
– decoration /¸dekə´reiʃən/ (n) Sự trang hoàng
– This artistic reawakening was prompted by the effects of the Industrial Revolution on contemporary design
– artistic /a:´tistik/ (adj) (thuộc) nghệ thuật; (thuộc) mỹ thuật
– reawaken /¸ri:ə´weikən/ (v) Đánh thức một lần nữa, làm cho tỉnh giấc lại
– prompt /prɒmpt/ (v) Xúi giục; thúc giục; thúc đẩy
– effect /əˈfekt/ (n) Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng
– Industrial /in´dʌstriəl/ (adj) (thuộc) công nghiệp, (thuộc) kỹ nghệ
– Revolution /ˌrev.əˈluː.ʃən/ (n) Sự xoay vòng; vòng quay; vòng, tua
– contemporary /kən’tempərəri/ (adj) Đương thời
– design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án
– This new attitude, with its focus on ornament and the decorative, was later referred to as the Aesthetic Movement, but it also encompassed the early Arts and Crafts Movement as well
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– attitude /’ætitju:d/ (n) Thái độ, quan điểm
– focus /’foukəs/ (v) Tập trung
– ornament /´ɔ:nəmənt/ (n) Đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng
– decorative /´dekərətiv/ (adj) Để trang hoàng
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– refer /rɪ’fɜ:(r)/ (v) Quy, quy cho, quy vào, dựa vào
– Aesthetic /i:s’θetik/ (adj) Có óc thẩm mỹ, có khiếu thẩm mỹ; hợp với nguyên tắc thẩm mỹ
– Movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– encompass /in´kʌmpəs/ (v) Vây quanh, bao quanh
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– Art /ɑ:t/ (n) Tài khéo léo, kỹ xảo
– Craft /kra:ft/ (n) Nghề, nghề thủ công
– Movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– The purpose was to bring a refined sensibility and components of “good taste” to the domestic interior
– purpose /’pɜ:pəs/ (n) Mục đích, ý định
– bring /briɳ/ (v) Cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại
– refine /ri’fain/ (v) Lọc, lọc trong, luyện tinh, tinh chế, làm cho tinh khiết
– sensibility /ˌsensəˈbɪləti/ (n) Tri giác, cảm giác
– component /kəm’pounənt/ (adj) Hợp thành, cấu thành
– good /gud/ (adj) Tốt, hay, tuyệt
– taste /teist/ (n) Vị
– domestic /də’mestik/ (adj) (thuộc) gia đình, (thuộc) việc nhà, nội trợ
– interior /in’teriə/ (adj) Ở trong, ở phía trong
– Art and good taste not only denoted good character, but also could be used to induce proper moral conduct and actions, thereby contributing to the betterment of society
– Art /ɑ:t/ (n) Tài khéo léo, kỹ xảo
– good /gud/ (adj) Tốt, hay, tuyệt
– taste /teist/ (n) Vị
– denote /di´nout/ (v) Biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ
– good /gud/ (adj) Tốt, hay, tuyệt
– character /’kæriktə/ (n) Tính nết, tính cách; cá tính
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– induce /in´dju:s/ (v) Xui, xui khiến
– proper /’prɔpə/ (adj) Đúng, thích đáng, thích hợp; (thuộc ngữ) theo quy tắc
– moral /ˈmɔrəl , ˈmɒrəl/ (adj) (thuộc) đạo đức, (thuộc) luân lý, (thuộc) phẩm hạnh
– conduct /kənˈdʌkt/ (v) thực hiện
– action /ˈækʃən/ (n) Hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm
– thereby /,ðeə’bai/ (adv) Bằng cách ấy, theo cách ấy; bằng phương tiện đó; do đó
– contributing /kən’tribju:t/ (v) Đóng góp, góp phần
– betterment /´betəmənt/ (n) Sự làm tốt hơn, sự cải tiến, sự cải thiện
– society /sə’saiəti/ (n) Xã hội
– This placed a heavy burden on designers/decorators as well as on women as keepers of the home
– place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố
– heavy /’hevi/ (adj) Nặng, nặng nề ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– burden /’bə:dn/ (n) Gánh nặng ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– designer /di´zainə/ (n) Người phác hoạ, người vẽ kiểu, người phác thảo cách trình bày (một quyển sách…), người trang trí (sân khấu).., người thiết kế (vườn, công viên…)
– decorator /´dekə¸reitə/ (n) Người trang trí; người làm nghề trang trí (nhà cửa…)
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– women /ˈwɪmɪn/ (n) Đàn bà, phụ nữ, người phụ nữ đã trưởng thành
– keeper /ˈkiː.pɚ/ (n) Người giữ, người gác
– home /hoʊm/ (n) Nhà, chỗ ở
– Americans drew inspiration from the writing and work of English artists
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– drew /dru:/ (v) Kéo
– inspiration /,inspə’reiʃn/ (n) Sự hít vào, sự thở vào
– writing /´raitiη/ (n) Sự viết; sự viết văn (nhất là sách)
– work /wɜ:k/ (n) Sự làm việc; việc, công việc, công tác
– English /’iɳgliʃ/ (adj) (thuộc) Anh
– artist /’ɑ:tist/ (n) Nghệ sĩ
– This was a period of great eclecticism
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian
– great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– eclecticism /ek’lektisizm/ (n) Phép chiết trung
– Tastes ranged from the Modern Gothic through the Persian, Greek and Islamic, to the Japanese, and with more than a nod to Mother Nature
– Taste /teist/ (n) Vị
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– Modern /’mɔdən/ (adj) Hiện đại;tân tiến
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– Japanese /’ʤæpə’ni:z/ (n) Người Nhật bản
– Mother /m^ðər/ (n) Mẹ, mẹ đẻ
– Nature /’neitʃə/ (n) Tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá
– Yet, regardless of the influence, surface pattern reigned supreme
– Yet /jet/ (adv) Còn, hãy còn, còn nữa
– regardless /ri´ga:dlis/ (adj) Bất chấp, không đếm xỉa tới, không chú ý tới
– influence /ˈɪn.flu.əns/ (n) Ảnh hưởng, tác dụng
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– pattern /’pætə(r)n/ (n) Gương mẫu, mẫu mực
– reign /reɪn/ (n) Triều đại; thời gian trị vì của một ông vua
– supreme /səˈprim , sʊˈprim/ (adj) Tối cao; cao nhất (quyền lực, cấp bậc, mức độ)
– English reformers dictated that ornament should be derived from nature, and pattern should be flat and stylized
– English /’iɳgliʃ/ (adj) (thuộc) Anh
– reformer /ri´fɔ:mə/ (n) Người chủ trưởng; cải cách, người đưa ra chủ trương cải cách
– dictate /ˈdɪk.teɪt/ (v) Đọc cho viết, đọc chính tả
– ornament /´ɔ:nəmənt/ (n) Đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng
– derive /di´raiv/ (v) Nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
– nature /’neitʃə/ (n) Tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá
– pattern /’pætə(r)n/ (n) Gương mẫu, mẫu mực
– flat /flæt/ (n) Dãy phòng (ở một tầng trong một nhà khối)
– stylize /´stailaiz/ (v) Cách điệu hoá (làm theo một kiểu ước lệ cố định)
– Forms were accentuated by colored outlines, or often with touches of gold
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– accentuate /ək’sentʃueit/ (v) Nhấn trọng âm, đặt trọng âm, đánh dấu trọng âm
– color /´kʌlə/ (n) màu sắc
– outline /´aut¸lain/ (n) Đường nét, hình dáng, nét ngoài
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– touch /tʌtʃ/ (n) Sự sờ, sự mó, sự đụng, sự chạm
– gold /goʊld/ (n) Vàng
– The emphasis was on art and on development of a refined sensibility
– emphasis /´emfəsis/ (n) Sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự nhấn giọng
– art /ɑ:t/ (n) Tài khéo léo, kỹ xảo
– development /dɪˈvel.əp.mənt/ (n) Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt
– refine /ri’fain/ (v) Lọc, lọc trong, luyện tinh, tinh chế, làm cho tinh khiết
– sensibility /ˌsensəˈbɪləti/ (n) Tri giác, cảm giác
– It was all a matter of taste
– matter /’mætə/ (n) Chất, vật chất
– taste /teist/ (n) Vị