| – The most interesting architectural phenomenon of the 1970’s was the enthusiasm for refurbishing older buildings |
| – interesting /’intristiŋ/ (adj) Làm quan tâm,thú vị, làm chú ý |
| – architectural /¸a:ki´tektʃərəl/ (adj) (thuộc) kiến trúc |
| – phenomenon /fi’nɔminən/ (n) Hiện tượng |
| – enthusiasm /ɛnˈθuziˌæzəm/ (n) Sự hăng hái, sự nhiệt tình |
| – refurbishing /ri:´fə:biʃ/ (v) Tân trang lại, trang trí lại |
| – older /ould/ (adj) Già |
| – building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng |
| – Obviously, this was not an entirely new phenomenon |
| – Obviously /’ɔbviəsli/ (adv) Một cách rõ ràng; có thể thấy được |
| – entirely /in´taiəli/ (adv) Toàn vẹn, trọn vẹn, hoàn toàn |
| – new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ |
| – phenomenon /fi’nɔminən/ (n) Hiện tượng |
| – What is new is the wholesale interest in reusing the past, in recycling, in adaptive rehabilitation |
| – new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ |
| – wholesale /’həʊlseil/ (n) (thương nghiệp) sự bán buôn, sự bán sỉ |
| – interest /’ɪntrəst hoặc ‘ɪntrest/ (n) Sự quan tâm, sự chú ý; điều quan tâm, điều chú ý |
| – reuse /ri:´ju:z/ (v) Dùng lại |
| – past /pɑ:st/ (adj) Quá khứ, dĩ vãng; đã đi qua trong thời gian |
| – recycling /ˌriːˈsaɪ.klɪŋ/ (n) sự sử dụng lại (vật liệu) |
| – adaptive /əˈdæp.tɪv/ (adj) thích nghi |
| – rehabilitation /¸ri:ə¸bili´teiʃən/ (n) Sự phục hồi, sự trả lại (chức vị, danh dự, sức khoẻ…); sự được phục hồi, sự được trả lại |
| – A few trial efforts, such as Ghirardell Square in San Francisco, proved their financial viability in the 1960’s, but it was in the 1970s |
| – few /fju:/ (adj) Ít, vài |
| – trial /’traiəl/ (n) Sự thử nghiệm; cuộc thử nghiệm |
| – effort /´efə:t/ (n) Sự cố gắng, sự ráng sức, sự nỗ lực |
| – Square /skweə/ (adj) Vuông |
| – prove /pru:v/ (v) Chứng tỏ, chứng minh |
| – financial /fai’næn∫l/ (adj) (thuộc) tài chính, (về) tài chính |
| – viability /¸vaiə´biliti/ (n) Khả năng làm được |
| – with strong government support through tax incentives and rapid depreciation, as well as growing interest in ecology issues, that recycling became a major factor on the urban scene |
| – strong /strɔŋ , strɒŋ/ (adj) Bền, vững, chắc chắn, kiên cố |
| – government /ˈgʌvərnmənt , ˈgʌvərmənt/ (n) Sự cai trị, sự thống trị |
| – support /sə´pɔ:t/ (n) Sự chống đỡ; sự được chống đỡ |
| – through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt |
| – tax /tæks/ (n) thuế |
| – incentive /ɪnˈsɛntɪv/ (adj) Khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy |
| – rapid /’ræpid/ (adj) Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ |
| – depreciation /di¸pri:ʃi´eiʃən/ (n) Sự sụt giá, sự giảm giá |
| – well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu) |
| – growing /’grouiɳ/ (n) Sự lớn lên |
| – interest /’ɪntrəst hoặc ‘ɪntrest/ (n) Sự quan tâm, sự chú ý; điều quan tâm, điều chú ý |
| – ecology /ɪˈkɒlədʒi/ (n) Sinh thái học |
| – issues /’isju:/ (n) lợi tức |
| – recycling /ˌriːˈsaɪ.klɪŋ/ (n) sự sử dụng lại (vật liệu) |
| – became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành |
| – major /ˈmeɪdʒər/ (n) Chuyên ngành |
| – factor /’fæktə / (n) Nhân tố |
| – urban /ˈɜrbən/ (adj) (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố |
| – scene /si:n/ (n) Cảnh, phông (trên (sân khấu)) |
| – One of the most comprehensive ventures was the restoration and transformation of Boston’s eighteenth century Faneuil Hal’ and the Quincy Market, designed in 1924 This section had fallen on hard times, but beginning with the construction of a new city hall immediately adjacent |
| – comprehensive /,kɔmpri’hensiv/ (adj) Bao hàm toàn diện |
| – venture /’ventʃə/ (n) Dự án kinh doanh, công việc kinh doanh (nhất là về thương mại, nơi có nguy cơ thất bại); việc mạo hiểm, việc liều lĩnh |
| – restoration /,restə’reiʃn/ (n) Sự hoàn lại, sự trả lại (vật gì mất) |
| – transformation /,trænsfə’meiʃn/ (n) Sự biến đổi; sự bị biến đổi |
| – century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ |
| – Market /’mɑ:kit/ (n) Chợ |
| – design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án |
| – section /’sekʃn/ (n) Khu, khu vực (của một tổ chức..) |
| – fallen /fɔ:ln/ (n) Những người thiệt mạng vì chiến tranh |
| – hard /ha:d/ (adj) Cứng, rắn |
| – times /taim/ (n) Lần |
| – beginning /bi´giniη/ (n) Phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu |
| – construction /kən’strʌkʃn/ (n) Sự xây dựng |
| – new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ |
| – city /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị |
| – hall /hɔ:l/ (n) Phòng lớn, đại sảnh (trong các lâu đài) |
| – immediately /i’mi:djətli/ (adv) Ngay lập tức, tức thì |
| – adjacent /ə’dʤeisənt/ (adj) Gần kề, kế liền, sát ngay |
| – it has returned to life with the intelligent reuse of these fine old buildings under the design leadership of Benjamin Thompson |
| – return /ri’tə:n/ (n) Sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại |
| – life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh |
| – intelligent /in’teliʤənt/ (adj) Thông minh, sáng dạ |
| – reuse /ri:´ju:z/ (v) Dùng lại |
| – fine /fain/ (adj) Tốt, nguyên chất (vàng, bạc…) |
| – old /ould/ (adj) Già |
| – building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng |
| – under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới |
| – design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án |
| – leadership /’li:dəʃip/ (n) Sự lãnh đạo |
| – He has provided a marvelous setting for dining, shopping, professional offices, and simply walking |
| – provide /prə’vaid/ (v) ( + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho |
| – marvelous /´ma:vələs/ (adj) Kỳ lạ, kỳ diệu, tuyệt diệu, phi thường |
| – setting /ˈsɛtɪŋ/ (n) Sự đặt, sự để |
| – dining /dain/ (v) Ăn cơm (trưa, chiều) |
| – shopping /’ʃɔpiɳ/ (n) Sự đi mua hàng; các hàng hoá đã mua |
| – professional /prə’feʃənl/ (adj) (thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp; có tay nghề |
| – office /’ɔfis/ (n) Chức vụ |
| – simply /´simpli/ (adv) Một cách dễ dàng |
| – walking /’wɔ:kiɳ/ (n) Sự đi, sự đi bộ |
| – Butler Square, in Minneapolis, exemplifies major changes in its complex of offices, commercial space, and public amenities carved out of a massive pile designed in 1906 as a hardware warehouse |
| – Butler /’bʌtlə/ (n) Quản gia |
| – Square /skweə/ (adj) Vuông |
| – exemplifies /ig´zemplifai/ (v) Minh hoạ bằng thí dụ; làm thí dụ cho |
| – major /ˈmeɪdʒər/ (n) Chuyên ngành |
| – change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi |
| – complex /’kɔmleks/ (adj) Phức tạp, rắc rối |
| – office /’ɔfis/ (n) Chức vụ |
| – commercial /kə’mɜ:ʃl/ (adj) (thuộc) buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp |
| – space /speis/ (n) Khoảng trống, khoảng cách (giữa hai hay nhiều vật hoặc điểm) |
| – public /’pʌblik/ (adj) Chung, công, công cộng |
| – amenities /əˈmen.ə.t̬i/ (n) qui hoạch lãnh thổ |
| – carve /ka:v/ (n) Khắc, tạc, chạm, đục |
| – massive /ˈmæs.ɪv/ (adj) To lớn, đồ sộ; chắc nặng |
| – pile /paɪl/ (n) Cọc, cừ, cột nhà sàn |
| – design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án |
| – hardware /´ha:d¸wɛə/ (n) (tin học) phần cứng |
| – warehouse /’weəhaus/ (n) Kho hàng; kho chứa đồ |
| – The exciting interior timber structure of the building was highlighted by cutting light courts through the interior and adding large skylights |
| – exciting /ik´saitiη/ (adj) Kích thích, kích động |
| – interior /in’teriə/ (adj) Ở trong, ở phía trong |
| – timber /ˈtɪm.bər/ (n) gỗ |
| – structure /’strʌkt∫ə/ (n) Kết cấu, cấu trúc |
| – building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng |
| – highlight /ˈhaɪˌlaɪt/ (n) Chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, chỗ sáng nhất (trong một bức tranh) |
| – cutting /´kʌtiη/ (n) Sự cắt, sự thái, sự xẻo (thịt…), sự xén (giấy…), sự chặt (cây…), sự đào (mương…), sự đục (đá…) |
| – light /lait/ (n) ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày |
| – court /kɔːt ,kɔːrt/ (n) Toà án; quan toà; phiên toà |
| – through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt |
| – interior /in’teriə/ (adj) Ở trong, ở phía trong |
| – add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm |
| – large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to |
| – skylight /´skai¸lait/ (n) Cửa sổ ở trần nhà, cửa sổ ở mái nhà |
| – San Antonio, Texas, offers an object lesson for numerous other cities combating urban decay |
| – offer /’ɔ:fər/ (n) Lời đề nghị giúp đỡ; sự tỏ ra sẵn sàng giúp đỡ |
| – object /əbˈdʒɛkt/ (n) Đồ vật, vật thể, mục tiêu |
| – lesson /’lesn/ (n) Bài học |
| – numerous /’nju:mərəs/ (adj) Đông, đông đảo, nhiều |
| – cities /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị |
| – combating /’kɔmbət/ (n) Trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu |
| – urban /ˈɜrbən/ (adj) (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố |
| – decay /di’kei/ (n) Tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình…) |
| – Rather than bringing in the bulldozers |
| – Rather /’rɑ:ðə/ (adv) Thà… hơn, thích… hơn |
| – bringing /brɪŋ/ (n) sự mang đến |
| – bulldozer /´bul¸douzə/ (n) Xe ủi đất |
| – San Antonio’s leaders rehabilitated existing structures, while simultaneously cleaning up the San Antonio River, which meanders through the business district |
| – leader /´li:də/ (n) Lãnh tụ, người lãnh đạo, người chỉ huy, người hướng dẫn, người chỉ đạo |
| – rehabilitate /¸ri:ə´bili¸teit/ (v) Phục hồi, trả lại (chức vị, danh dự, sức khoẻ…) |
| – existing /ig´zistiη/ (adj) Hiện tại; hiện tồn; hiện hành; hiện nay |
| – structure /’strʌkt∫ə/ (n) Kết cấu, cấu trúc |
| – simultaneously /¸siməl´teiniəsli/ (adv) Đồng thời, xảy ra cùng một lúc, làm cùng một lúc |
| – cleaning /’kli:nɪŋ/ (n) Sự quét tước, sự dọn dẹp |
| – River /’rivə/ (n) Dòng sông |
| – meander /mi:´ændə/ (n) ( số nhiều) chỗ sông uốn khúc |
| – through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt |
| – business /’bizinis/ (n) Việc buôn bán, việc kinh doanh, việc thương mại |
| – district /’distrikt/ (n) Địa hạt, khu vực, quận, huyện, khu |
