| – For a century and a half the piano has been one of the most popular solo instruments for Western music |
| – century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ |
| – half /hɑ:f/ (n) Phân nửa, một nửa, phần chia đôi |
| – piano /’pjænou/ (n) (âm nhạc) đàn piano; dương cầm |
| – popular /ˈpɑːpjələr/ (adj) Được nhiều người ưa chuộng, được nhiều người ngưỡng mộ, được nhiều người ưa thích; phổ biến, nổi tiếng |
| – solo /´soulou/ (n) Sự đơn ca, sự độc tấu |
| – instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – Western /ˈwes.tɚn/ (adj) Về phía tây, ở phía tây |
| – music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc |
| – Unlike string and wind instruments, the piano is completely self-sufficient, as it is able to play both the melody and its accompanying harmony at the Line same time |
| – Unlike /ʌn´laik/ (adj) Khác, không giống |
| – string /strɪŋ/ (n) Dây; sợi xe; dây bện |
| – wind /wind/ (n) Gió |
| – instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – piano /’pjænou/ (n) (âm nhạc) đàn piano; dương cầm |
| – completely kəmˈpliːt.li (adv) Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn |
| – self /self/ (adj) Đồng màu, cùng màu |
| – sufficient /sə’fi∫nt/ (n) ( + for) đủ; thích đáng |
| – able /’eib(ә)l/ (adj) Có năng lực, có tài |
| – play /plei/ (n) sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa |
| – both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai |
| – melody /ˈmɛlədi// (n) (âm nhạc) giai điệu |
| – accompanying /ə’kʌmpəniiɳ/ (v) Đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống |
| – harmony /’hɑ:məni/ (n) Sự hài hoà, sự cân đối |
| – Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ |
| – same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như |
| – time /taim/ (n) thời gian, thì giờ |
| – For this reason, it became the favorite household instrument of the 5 nineteenth century |
| – reason /’ri:zn/ (n) Lý do, lẽ |
| – became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành |
| – favorite /ˈfeɪvərɪt , ˈfeɪvrɪt/ (adj) Được mến chuộng, được ưa thích |
| – household /´haushould/ (n) Hộ, gia đình |
| – instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ |
| – The ancestry of the piano can be traced to the early keyboard instruments of the fifteenth and sixteenth centuries-the spinet, the dulcimer, and the virginal |
| – ancestry /ˈænsɛstri or, especially Brit., -səstri/ (n) Tổ tiên, tổ tông, tông môn |
| – piano /’pjænou/ (n) (âm nhạc) đàn piano; dương cầm |
| – trace /treɪs/ (n) Dấu, vết, vết tích, dấu hiệu (thể hiện cái gì đã tồn tại, đã xảy ra) |
| – early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa |
| – keyboard /’ki:bɔ:d/ (n) Bàn phím ( pianô); bàn chữ (máy chữ) |
| – instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – centuries /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ |
| – spinet /spi´net/ (n) (sử học) đàn xpinet (một loại clavico nhỏ) |
| – dulcimer /ˈdʌlsəmər/ (n) (âm nhạc) đàn ximbalum |
| – virginal /´və:dʒinəl/ (adj) (thuộc) gái trinh; thích hợp với gái trinh, trinh khiết, trong trắng, trinh bạch |
| – In the seventeenth century the organ, the clavichord, and the harpsichord became the chief instruments of the keyboard group, a supremacy they maintained until the piano 10 supplanted them at the end of the eighteenth century |
| – century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ |
| – organ /’ɔ:gən/ (n) Đàn ống (dùng trong nhà thờ), đàn óoc, đàn hộp (có tay quay) (cũng) barrel organ |
| – clavichord /´klævi¸kɔ:d/ (n) (âm nhạc) clavico |
| – harpsichord /´ha:psi¸kɔ:d/ (n) (âm nhạc) đàn clavico |
| – became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành |
| – chief /tʃi:f/ (n) Người đứng đầu; trưởng |
| – instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – keyboard /’ki:bɔ:d/ (n) Bàn phím ( pianô); bàn chữ (máy chữ) |
| – group /gru:p/ (n) Nhóm |
| – supremacy /su:´preməsi/ (n) Uy quyền tối cao; uy thế |
| – maintain /mein´tein/ (v) Giữ gìn, duy trì; bảo vệ |
| – until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi |
| – piano /’pjænou/ (n) (âm nhạc) đàn piano; dương cầm |
| – supplant /sə’plɑ:nt/ (adj) Hất cẳng; thay thế; chiếm chỗ ( ai/cái gì) |
| – end /end/ (v) Kết thúc, chấm dứt |
| – century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ |
| – The clavichord’s tone was metallic and never powerful, nevertheless, because of the variety of tone possible to it, many composers found the clavichord a sympathetic instrument for intimate chamber music |
| – clavichord /´klævi¸kɔ:d/ (n) (âm nhạc) clavico |
| – tone /toun/ (n) Âm thanh (do một nhạc cụ phát ra) |
| – metallic /mi´tælik/ (adj) (thuộc) kim loại; như kim loại |
| – never /’nevə/ (adv) Không bao giờ, không khi nào |
| – powerful /´pauəful/ (adj) Hùng mạnh, hùng cường, có sức mạnh lớn (động cơ..) |
| – nevertheless /,nevəðə’les/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế mà |
| – because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì |
| – variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng |
| – tone /toun/ (n) Âm thanh (do một nhạc cụ phát ra) |
| – possible /’pɔsibəl/ (adj) Có thể, có thể thực hiện được, có thể làm được; có thể tồn tại, có thể xảy ra |
| – composer /kəm´pouzə/ (n) Người soạn nhạc |
| – found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…) |
| – clavichord /´klævi¸kɔ:d/ (n) (âm nhạc) clavico |
| – sympathetic /¸simpə´θetik/ (adj) ( + to/towards/with somebody) thông cảm; đồng tình |
| – instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – intimate /’intimət/ (adj) Thân mật, mật thiết, thân tình |
| – chamber /ˈtʃeɪmbər/ (n) Buồng, phòng; buồng ngủ |
| – music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc |
| – The harpsichord with its bright, vigorous tone was the favorite instrument forsupporting the bass of the small orchestra of the period and for concert use but the 15 character of the tone could not be varied save by mechanical or structural devices |
| – harpsichord /´ha:psi¸kɔ:d/ (n) (âm nhạc) đàn clavico |
| – bright /brait/ (adj) Sáng, sáng chói |
| – vigorous /’vigərəs/ (adj) Sôi nổi, mãnh liệt, mạnh mẽ, hoạt bát, đầy sinh lực |
| – tone /toun/ (n) Âm thanh (do một nhạc cụ phát ra) |
| – favorite /ˈfeɪvərɪt , ˈfeɪvrɪt/ (adj) Được mến chuộng, được ưa thích |
| – instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – support /sə´pɔ:t/ (n) Sự chống đỡ; sự được chống đỡ |
| – bass /beis/ (n) (không thay đổi ở số nhiều) cá vược dùng làm thức ăn |
| – small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật |
| – orchestra /’ɔ:kistrə/ (n) Ban nhạc, dàn nhạc |
| – period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian |
| – concert /kən’sə:t/ (n) Sự phối hợp, sự hoà hợp |
| – use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng |
| – character /’kæriktə/ (n) Tính nết, tính cách; cá tính |
| – tone /toun/ (n) Âm thanh (do một nhạc cụ phát ra) |
| – varied /’veərid/ (adj) Thuộc nhiều loại khác nhau, gồm nhiều loại khác nhau |
| – save /seiv/ (v) Cứu nguy, cứu vãn |
| – mechanical / mi’kænikəl// (adj) (thuộc) máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học |
| – structural /’strʌktʃərəl/ (adj) (thuộc) cấu trúc; khung của một cấu trúc |
| – device /di’vais/ (n) Phương sách, phương kế; chước mưu |
| – The piano was perfected in the early eighteenth century by a harpsichord maker in Italy though musicologists point out several previous instances of the instrument |
| – piano /’pjænou/ (n) (âm nhạc) đàn piano; dương cầm |
| – perfect /’pə:fikt/ (n),or /pə’fekt/ (v) (adj) Hoàn toàn, đầy đủ |
| – early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa |
| – century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ |
| – harpsichord /´ha:psi¸kɔ:d/ (n) (âm nhạc) đàn clavico |
| – maker /´meikə/ (n) Người chế tạo, hãng/nhà máy chế tạo |
| – Italy /’itəli/ (n) ý |
| – though /ðəʊ/ (Liên từ) (dùng ở đầu câu biểu thị sự trang trọng) dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho |
| – musicologist /¸mju:zi´kɔlədʒist/ (n) Nhà âm nhạc học |
| – point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao) |
| – several /’sevrəl/ (adj) Vài |
| – previous /ˈpriviəs/ (adj) Trước (thời gian, thứ tự); ưu tiên |
| – instance /’instəns/ (n) Thí dụ, ví dụ (chứng minh, minh hoạ) |
| – instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – This instrument was called a piano e forte soft Mid loud, to indicate its dynamic versatility; its strings were struck by a recoiling hammer with a felt-padded head |
| – instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to |
| – piano /’pjænou/ (n) (âm nhạc) đàn piano; dương cầm |
| – forte /´fɔ:tei/ (adj) (âm nhạc) mạnh ( (viết tắt) f) |
| – soft /sɔft/ (adj) Mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt |
| – Mid /mid/ (adj) Giữa |
| – loud /laud/ (adj) To, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng) |
| – indicate /´indikeit/ (v) Chỉ, cho biết, ra dấu |
| – dynamic /daɪˈnæmɪk/ (adj) (thuộc) động lực |
| – string /strɪŋ/ (n) Dây; sợi xe; dây bện |
| – struck /strʌk/ (ved) Đánh, đập |
| – recoil /ri´kɔil/ (n) Sự dội lại, sự nảy lại; sự giật (súng); sự bật lên (của lò xo) |
| – hammer /’hæmə/ (n) Búa |
| – felt /felt/ (n) ( định ngữ)làm bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt |
| – padded /’pædid/ (adj) Bịt, độn (bông) |
| – head /hed/ (n) Cái đầu (người, thú vật) |
| – The wires were much heavier in the earlier instruments |
| – wire /waiə/ (n) Dây (kim loại) |
| – heavier /ˈhev.i/ (adj) Nặng, nặng nề ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – earlier /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa |
| – instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – A series of mechanical improvements continuing well into the nineteenth century, including the introduction of pedals to sustain tone or to soften it, the perfection of a metal frame, and steel wire of the finest quality, finally produced an instrument capable of myriad tonal effects from the most delicate harmonies to an almost orchestral fullness of sound, from a liquid, singing tone to sharp, percussive brilliance |
| – series /ˈsɪəriz/ (n) Loạt, dãy, chuỗi, đợt |
| – mechanical / mi’kænikəl// (adj) (thuộc) máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học |
| – improvement /im’pru:vmənt/ (n) Sự cải tiến, sự cải thiện, làm cho tốt hơn; sự trau dồi, sự mở mang (trí tuệ, kiến thức…) |
| – continuing /kən´tinju:/ (v) Tiếp tục, làm tiếp |
| – well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu) |
| – century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ |
| – including /in´klu:diη/ (v) Bao gồm cả, kể cả |
| – introduction /¸intrə´dʌkʃən/ (n) Sự giới thiệu, lời giới thiệu |
| – sustain /səˈsteɪn/ (v) Đỡ; chống đỡ; giữ vững được (trong thời gian dài) |
| – tone /toun/ (n) Âm thanh (do một nhạc cụ phát ra) |
| – soften /’sɔfn/ (v) Làm cho mềm (nước cứng..) |
| – perfection /pə’fekʃn/ (n) Sự hoàn thành, sự hoàn chỉnh, sự hoàn thiện |
| – metal /’metl/ (n) Kim loại |
| – frame /freim/ (n) Cấu trúc, cơ cấu; hệ thống, thứ tự |
| – steel /sti:l/ (n) Thép |
| – wire /waiə/ (n) Dây (kim loại) |
| – finest /ˈfaɪ.nɪst/ (adj) tốt nhất |
| – quality /’kwɔliti/ (n) Chất lượng, phẩm chất, tính chất; |
| – finally /´fainəli/ (adv) Cuối cùng, sau cùng |
| – produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm |
| – instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – capable /’keipәb(ә)l/ (adj) Có tài, có năng lực giỏi |
| – myriad /ˈmɪriəd/ (n) Mười nghìn |
| – tonal /ˈtoʊnl/ (adj) Về một hay nhiều giọng |
| – effect /əˈfekt/ (n) Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng |
| – delicate /’delikeit/ (adj) Thanh nhã, thanh tú |
| – harmony /’hɑ:məni/ (n) Sự hài hoà, sự cân đối |
| – almost /ˈɔːl.məʊst/ (adv) hầu hết |
| – orchestral /ɔ:´kestrəl/ (adj) (thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn nhạc |
| – fullness /´fulnis/ (n) Sự đầy đủ |
| – sound /sound/ (adj) Khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh |
| – liquid /’likwid/ (adj) Lỏng |
| – singing /´siηiη/ (n) Sự hát, hành động hát; tiếng hát |
| – tone /toun/ (n) Âm thanh (do một nhạc cụ phát ra) |
| – sharp /ʃɑrp/ (adj) Sắc, nhọn, bén |
| – percussive /pə:´kʌsiv/ (adj) (thuộc) sự gõ, đập |
| – brilliance /´briljəns/ (n) Sự sáng chói; sự rực rỡ |
