– The geology of the Earth’s surface is dominated by the particular properties of water
– geology /dʒi´ɔlədʒi/ (n) Khoa địa chất, địa chất học
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– dominate /ˈdɒməˌneɪt/ (v) Át hẳn, trội hơn, chiếm ưu thế; có ảnh hưởng lớn, chi phối
– particular /pə´tikjulə/ (adj) Riêng biệt, cá biệt; đặc biệt, đặc thù, ngoại lệ
– properties /’prɔpətis/ (n) đặc tính
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– Present on Earth in solid, liquid, and gaseous states, water is exceptionally reactive
– Present /(v)pri’zent/ và /(n)’prezәnt/ (adj) Có mặt, hiện diện; có (có mặt tại một nơi, trong một chất..)
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– solid /’sɔlid/ (adj) Rắn; giữ hình dạng của mình (không ở thể khí, thể lỏng)
– liquid /’likwid/ (adj) Lỏng
– gaseous /´gæsiəs/ (adj) (thuộc) thể khí
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– exceptionally /ɪkˈsep.ʃən.əl.i/ (adv) Cá biệt, khác thường
– reactive /ri´æktiv/ (n) Tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại
– It dissolves, transports, and precipitates many chemical compounds and is Line constantly modifying the face of the Earth
– dissolve /dɪˈzɒlv/ (v) Rã ra, tan rã, phân huỷ
– transport /’trænspɔ:t/ (n) Sự chuyên chở, sự vận tải; sự được chuyên chở (như) transportation
– precipitate /pri´sipi¸teit/ (n) (hoá học) chất kết tủa, chất lắng
– chemical /ˈkɛmɪkəl/ (adj) (thuộc) hoá học
– compound /’kɔmpaund/ (n) (hoá học) hợp chất
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– constantly /’kɔnstəntli/ (adv) Không ngớt, liên miên
– modify /´mɔdi¸fai/ (v) Giảm bớt, làm nhẹ, làm dịu
– face /feis/ (n) Mặt
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– Evaporated from the oceans, water vapor forms clouds, some of which are transported by wind over the continents
– Evaporate /i´væpə¸reit/ (v) Làm bay hơi
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– vapor /’veipə/ (n) Hơi, (v) hóa hơi, bốc hơi
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– cloud /klaud/ (n) Mây, đám mây
– transport /’trænspɔ:t/ (n) Sự chuyên chở, sự vận tải; sự được chuyên chở (như) transportation
– wind /wind/ (n) Gió
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– continent /’kɔntinənt/ (n) Lục địa, đại lục
– Condensation from the clouds provides the essential agent of continental erosion: rain
– Condensation /¸kɔnden´seiʃən/ (n) Sự hoá đặc (chất nước); sự ngưng (hơi); sự tụ (ánh sáng)
– cloud /klaud/ (n) Mây, đám mây
– provide /prə’vaid/ (v) ( + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho
– essential /əˈsɛnʃəl/ (adj) (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
– agent /ˈeɪdʒənt/ (n) Người đại lý
– continental /¸kɔnti´nentəl/ (adj) (thuộc) lục địa, (thuộc) đại lục
– erosion /i´rouʒən/ (n) Sự xói mòn, sự ăn mòn
– rain /rein/ (n) Mưa; cơn mưa
– Precipitated onto the ground, the water trickles down to form brooks, streams, and rivers, constituting what is called the hydrographic network
– Precipitate /pri´sipi¸teit/ (n) (hoá học) chất kết tủa, chất lắng
– onto /´ɔntu/ (prep) Về phía trên, lên trên
– ground /graund/ (n) Mặt đất, đất
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– trickle /trikəl/ (n) Dòng chảy nhỏ giọt (nước)
– down /daun/ (prep) Xuống
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– brook /bruk/ (n) Suối
– stream /stri:m/ (n) Dòng suối
– river /’rivə/ (n) Dòng sông
– constitute /ˈkɒn.stɪ.tju:t/ (v) Cấu tạo, tạo thành
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– hydrographic /¸haidrou´græfik/ (adj) (thuộc) thuỷ văn học
– network /’netwə:k/ (n) Mạng lưới, hệ thống
– This immense polarized network channels the water toward a 10 single receptacle: an ocean
– immense /ɪˈmens/ (adj) Mênh mông, bao la, rộng lớn
– polarize /´poulə¸raiz/ (v) (vật lý) gây cho (sóng ánh sáng..) dao động theo một hướng, một mặt phẳng đơn; cho một hướng thống nhất
– network /’netwə:k/ (n) Mạng lưới, hệ thống
– channel /’tʃænl/ (n) Eo biển
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– toward /´touəd/ (prep) về phía
– single /’siɳgl/ (adj) Đơn, đơn độc, một mình, chỉ một
– receptacle /ri´septəkl/ (n) Đồ đựng (thùng, chai, lọ, hũ…)
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– Gravity dominates this entire step in the cycle because water tends to minimize its potential energy by running from high altitudes toward the reference point that is sea level
– Gravity /ˈɡræv.ə.t̬i/ (n) (vật lý) sự hút, sự hấp dẫn, trọng lực
– dominate /ˈdɒməˌneɪt/ (v) Át hẳn, trội hơn, chiếm ưu thế; có ảnh hưởng lớn, chi phối
– entire /in’taiə/ (adj) Toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn
– step /step/ (n) Bước, bước đi; bước khiêu vũ
– cycle /’saikl/ (n) (vật lý) chu kỳ, chu trình
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– tend /tend/ (v) Trông nom, săn sóc, chăm sóc; giữ gìn
– minimize /´mini¸maiz/ (n) (v) đạt tới cực tiểu, tốithiểu hóa
– potential /pəˈtenʃl/ (adj) Tiềm năng; tiềm tàng
– energy /ˈɛnərdʒi/ (n) năng lượng
– running /’rʌniɳ/ (n) Cuộc chạy đua
– high /hai/ (adj) Cao
– altitude /´ælti¸tju:d/ (n) Độ cao so với mặt biển
– toward /´touəd/ (prep) về phía
– reference /’refərəns/ (n) Sự chuyển đến (một người, một tổ chức có thẩm quyền) để xem xét, sự giao cho giải quyết (một vấn đề gì); thẩm quyền giải quyết
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– level /’levl/ (n) Mức, mực; mặt
– The rate at which a molecule of water passes though the cycle is not random but is a measure of the relative size of the various reservoirs
– rate /reit/ (n) Tỷ lệ
– molecule /´mɔli¸kju:l/ (n) (hoá học) phân tử
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– pass /´pa:s/ (n) sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)
– though /ðəʊ/ (Liên từ) (dùng ở đầu câu biểu thị sự trang trọng) dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho
– cycle /’saikl/ (n) (vật lý) chu kỳ, chu trình
– random /´rændəm/ (n) Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên
– measure /’meʤə/ (v) Đo, đo lường
– relative /’relətiv/ (adj) Có liên quan đến
– size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn
– various /veri.əs/ (adj) Khác nhau, không giống nhau, thuộc về nhiều loại
– reservoir /ˈrɛzərˌvwɑr/ (n) Hồ chứa, bể chứa nước (tự nhiên, nhân tạo); đồ chứa (chất lỏng)
– If we define residence time as 15 the average time for a water molecule to pass through one of the three reservoirsatmosphere, continent, and ocean-we see that the times are very different
– define /di’fain/ (v) Định nghĩa (một từ…)
– residence /’rezidəns/ (n) Sự ở, sự cư trú, sự trú ngụ; quá trình cư trú, quá trình ở; thời gian cư trú
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– average /ˈæv.ɚ.ɪdʒ/ (n) Số trung bình, mức trung bình; sự ước lượng trung bình
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– molecule /´mɔli¸kju:l/ (n) (hoá học) phân tử
– pass /´pa:s/ (n) sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– reservoirsatmosphere (n) bầu không khí hồ chứa
– continent /’kɔntinənt/ (n) Lục địa, đại lục
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– see /si:/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét
– times /taim/ (n) Lần
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– This last figure shows the importance of the ocean as the principal reservoir of the hydrosphere but also the rapidity of water 20 transport on the continents
– last /lɑ:st/ (n) Người cuối cùng, người sau cùng
– figure /’fɪgɜ(r)/ (n) Hình dáng
– show /ʃou/ (n) Sự bày tỏ
– importance /im’pɔ:təns/ (n) Sự quan trọng, tầm quan trọng
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– principal /ˈprɪntsɪpəl/ (adj) Chính, chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng
– reservoir /ˈrɛzərˌvwɑr/ (n) Hồ chứa, bể chứa nước (tự nhiên, nhân tạo); đồ chứa (chất lỏng)
– hydrosphere /´haidrə¸sfiə/ (n) (địa lý,địa chất) quyển nước, thủy quyển
– rapidity /rə´piditi/ (n) Sự nhanh chóng, sự mau lẹ
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– transport /’trænspɔ:t/ (n) Sự chuyên chở, sự vận tải; sự được chuyên chở (như) transportation
– continent /’kɔntinənt/ (n) Lục địa, đại lục
– A vast chemical separation process takes places during the flow of water over the continents
– vast /vɑ:st/ (adj) Rộng lớn, mênh mông, bao la (về diện tích, cỡ, số lượng, mức độ), vô bờ
– chemical /ˈkɛmɪkəl/ (adj) (thuộc) hoá học
– separation /¸sepə´reiʃən/ (n) Sự chia cắt, sự ngăn cách; tình trạng bị chia cắt, tình trạng bị ngăn cách
– process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy
– place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố
– during /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– flow /flouw/ (v) Chảy
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– continent /’kɔntinənt/ (n) Lục địa, đại lục
– Soluble ions such as calcium, sodium, potassium, and some magnesium are dissolved and transported
– Soluble /´sɔljubl/ (adj) ( + in) có thể hoà tan, hoà tan được
– ion /´aiən/ (n) Ion
– calcium /’kælsiəm/ (n) (hoá học) canxi
– sodium /´soudiəm/ (n) (hoá học) Natri, nguyên tố kim loại mềm màu trắng bạc
– potassium /pə’tæsiəm/ (n) (hoá học) kali
– magnesium /mæg’ni:zjəm/ (n) (hoá học) Magiê
– dissolve /dɪˈzɒlv/ (v) Rã ra, tan rã, phân huỷ
– transport /’trænspɔ:t/ (n) Sự chuyên chở, sự vận tải; sự được chuyên chở (như) transportation
– Insoluble ions such as aluminum, iron, and silicon stay where they are and form the thin, fertile skin of soil on which vegetation can grow
– Insoluble /in´sɔljubl/ (adj) Không hoà tan được
– ion /´aiən/ (n) Ion
– aluminum /ə’ljuminəm/ (n) nhôm (Al)
– iron /aɪən / (n) Sắt
– silicon /´silikən/ (n) (hoá học) silic (nguyên tố hoá chất á kim, (thường) thấy kết hợp với oxy trong thạch anh, sa thạch..)
– stay /stei/ (n) (hàng hải) dây néo (cột buồm…)
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– thin /θin/ (adj) Mỏng, mảnh; có đường kính nhỏ
– fertile /’fɜ:taɪl/ (adj) Phì nhiêu, màu mỡ
– skin /skin/ (n) Da, bì
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– vegetation /,veʤi’teiʃn/ (n) Thực vật, cây cối nói chung; đời sống thực vật
– grow /grou/ (v) Lớn, lớn lên (người)
– Sometimes soils are destroyed and transported mechanically during flooding
– sometime /´sʌm¸taim/ (adv) Một lúc nào đó (ở vào một thời điểm cụ thể nào đó (như) ng không nói rõ)
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– destroy /dis’trɔi/ (v) Phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt
– transport /’trænspɔ:t/ (n) Sự chuyên chở, sự vận tải; sự được chuyên chở (như) transportation
– mechanically / mi’kænikəl// (adj) (thuộc) máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học
– during /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– flooding /´flʌdiη/ (n) Sự làm ngập lụt; sự tràn ngập
– The erosion of the continents thus results from two closely linked and interdependent processes, chemical erosion and mechanical erosion
– erosion /i´rouʒən/ (n) Sự xói mòn, sự ăn mòn
– continent /’kɔntinənt/ (n) Lục địa, đại lục
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– closely /´klousli/ (adv) Gần gũi, thân mật
– link /lɪɳk/ (n) Mắt xích, vòng xích, khâu xích
– interdependent /¸intədi´pendənt/ (adj) Phụ thuộc lẫn nhau, tương thuộc
– processes /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– chemical /ˈkɛmɪkəl/ (adj) (thuộc) hoá học
– erosion /i´rouʒən/ (n) Sự xói mòn, sự ăn mòn
– mechanical / mi’kænikəl// (adj) (thuộc) máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học
– erosion /i´rouʒən/ (n) Sự xói mòn, sự ăn mòn
– Their respective interactions and efficiency depend on different factors
– respective /rɪspek.tɪv/ (adj) Riêng từng người, riêng từng cái; tương ứng (với vị trí, thứ tự, địa vị…)
– interaction /¸intər´ækʃ(ə)n/ (n) Sự ảnh hưởng lẫn nhau, sự tác động với nhau, sự tương tác
– efficiency /ɪ’fɪʃənsɪ/ (n) Hiệu lực, hiệu quả
– depend /di’pend/ (v) ( + on, upon) phụ thuộc, tuỳ thuộc, tuỳ thuộc
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– factor /’fæktə / (n) Nhân tố