– Atmospheric pressure can support a column of water up to 10 meters high
– Atmospheric /ˌæt.məsˈfer.ɪk/ (adj) (thuộc) quyển khí, (thuộc) không khí
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– support /sə´pɔ:t/ (n) Sự chống đỡ; sự được chống đỡ
– column /’kɔləm/ (n) Cột, trụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– meter /ˈmitər/ (n) Dụng cụ đo; đồng hồ
– high /hai/ (adj) Cao
– But plants can move water much higher, the sequoia tree can pump water to its very top, more than 100 meters above the ground
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– higher /ˈhaɪ.ɚ/ (n) cao hơn
– sequoia /si´kwɔiə/ (n) (thực vật học) cây củ tùng
– tree /tri:/ (n) Cây
– pump /pʌmp/ (v) Bơm
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– top /tɒp/ (n) Chóp, đỉnh, ngọn, đầu; phần cao nhất, điểm cao nhất
– meter /ˈmitər/ (n) Dụng cụ đo; đồng hồ
– above /ə’bʌv/ (adv) Trên đầu, trên đỉnh đầu
– ground /graund/ (n) Mặt đất, đất
– Until the end of the nineteenth century, the Line movement of water’s in trees and other tall plants was a mystery
– Until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– end /end/ (v) Kết thúc, chấm dứt
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– tree /tri:/ (n) Cây
– tall /tɔ:l/ (adj) Cao; cao hơn trung bình; cao hơn xung quanh (người, đồ vật)
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– mystery /’mistəri/ (n) Điều huyền bí, điều thần bí
– Some botanists 5 hypothesized that the living cells of plants acted as pumps, but many experiments demonstrated that the stems of plants in which all the cells are killed can still move water to appreciable heights
– botanist /´bɔtənist/ (n) Nhà thực vật học
– hypothesize /hai´pɔθi¸saiz/ (n) Đưa ra một giả thuyết
– living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt
– cell /sel/ (n) Tế bào
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– act /ækt/ (n) Hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi
– pump /pʌmp/ (v) Bơm
– experiment /n. ɪkˈspɛrəmənt ; v. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ (n) Cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
– demonstrate /ˈdɛmənˌstreɪt/ (v) Chứng minh, giải thích
– stem /stem/ (n) (thực vật học) thân cây; cuống, cọng (lá, hoa)
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– cell /sel/ (n) Tế bào
– kill /kil/ (v) Giết, giết chết, làm chết, diệt ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– still /stil/ (adv) Vẫn, vẫn còn
– move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– appreciable /ə´pri:ʃiəbl/ (adj) Có thể đánh giá được
– height /hait/ (n) Chiều cao, bề cao; độ cao
– Other explanations for the movement of water in plants have been based on root pressure, a push on the water from the roots at the bottom of the plant
– explanation /,eksplə’neiʃn/ (n) Sự giảng, sự giảng giải, sự giải nghĩa, lời giảng, lời giải nghĩa
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– base /beis/ (n) Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng
– root /ru:t/ (n) Gốc,Rễ (cây)
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– push /puʃ/ (n) Sự xô, sự đẩy; cú đẩy
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– root /ru:t/ (n) Gốc,Rễ (cây)
– bottom /’bɔtəm/ (n) Phần dưới cùng; đáy
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– But root pressure is not nearly great enough to push water to the tops of tall 10 trees, Furthermore, the conifers, which are among the tallest trees have unusually low root pressures
– root /ru:t/ (n) Gốc,Rễ (cây)
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– nearly /´niəli/ (adv) Gần, sắp, suýt
– great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng
– push /puʃ/ (n) Sự xô, sự đẩy; cú đẩy
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– top /tɒp/ (n) Chóp, đỉnh, ngọn, đầu; phần cao nhất, điểm cao nhất
– tall /tɔ:l/ (adj) Cao; cao hơn trung bình; cao hơn xung quanh (người, đồ vật)
– tree /tri:/ (n) Cây
– Furthermore /ˈfɜrðərˌmɔr , ˈfɜrðərˌmoʊr/ (adv) Hơn nữa, vả lại
– conifer /´kɔnifə/ (n) (thực vật học) cây có quả hình nón
– among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa
– tallest (adj) cao nhất
– tree /tri:/ (n) Cây
– unusually /ʌnˈjuː.ʒu.ə.li/ (adv) Cực kỳ
– low /lou/ (adj) Thấp, bé, lùn
– root /ru:t/ (n) Gốc,Rễ (cây)
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– If water is not pumped to the top of a tall tree, and if it is not pushed, to the top of a tall tree, then we may ask
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– pump /pʌmp/ (v) Bơm
– top /tɒp/ (n) Chóp, đỉnh, ngọn, đầu; phần cao nhất, điểm cao nhất
– tall /tɔ:l/ (adj) Cao; cao hơn trung bình; cao hơn xung quanh (người, đồ vật)
– tree /tri:/ (n) Cây
– push /puʃ/ (n) Sự xô, sự đẩy; cú đẩy
– top /tɒp/ (n) Chóp, đỉnh, ngọn, đầu; phần cao nhất, điểm cao nhất
– tall /tɔ:l/ (adj) Cao; cao hơn trung bình; cao hơn xung quanh (người, đồ vật)
– tree /tri:/ (n) Cây
– ask /a:sk/ (v) Hỏi
– How does it get there?
– get /get/ (v) Được, có được, kiếm được, lấy được
– According to the currently accepted cohesion-tension theory, water is pulled there
– According /ə’kɔ:diɳ/ (adj) Phù hợp với điều đã được nhắc đến hoặc biết đến
– currently /’kʌrəntli/ (adv) Hiện thời, hiện nay
– accepted /əkˈsept/ (adj) Đã được thừa nhận, đã được công nhận
– cohesion /kou´hi:ʒən/ (n) Sự dính liền, sự cố kết
– tension /’tenʃn/ (n) Sự căng, tình trạng căng, độ căng; sự được căng, tình trạng được căng
– theory /ˈθɪr.i/ (n) Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện)
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– pull /pul/ (n) sự lôi, sự kéo, sự giật; cái kéo, cái giật
– The pull on a rising column of water in a 15 plant results from the evaporation of water at the top of the plant
– pull /pul/ (n) sự lôi, sự kéo, sự giật; cái kéo, cái giật
– rising /´raiziη/ (n) Sự dậy, sự trở dậy, sự đứng dậy
– column /’kɔləm/ (n) Cột, trụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– evaporation /i¸væpə´reiʃən/ (n) Sự làm bay hơi, sự bay hơi
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– top /tɒp/ (n) Chóp, đỉnh, ngọn, đầu; phần cao nhất, điểm cao nhất
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– As water is lost from the surface of the leaves, a negative pressure or tension is created
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– lost /lost/ (n) tổn thất, hao
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– leave /li:v/ (v) Để lại, bỏ lại, bỏ quên
– negative /´negətiv/ (adj) Không; phủ định, phủ nhận, cự tuyệt, phản đối, từ chối; cấm đoán
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– tension /’tenʃn/ (n) Sự căng, tình trạng căng, độ căng; sự được căng, tình trạng được căng
– creat /kri:’eit/ (v) Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo, kiến tạo
– The evaporated water is replaced by water moving from inside the plant in unbroken columns that extend from the top of a plant to its roots
– evaporate /i´væpə¸reit/ (v) Làm bay hơi
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– replace /rɪpleɪs/ (v) Thay thế, thay chỗ của ai/cái gì
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– moving /’mu:viɳ/ (adj) Động, hoạt động
– inside /’in’said/ (n) Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– unbroken /ʌn´broukn/ (adj) Liên tục, một mạch, không bị phá vỡ, không bị gián đoạn, không bị quấy rối
– column /’kɔləm/ (n) Cột, trụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– extend /iks’tend/ (v) Kéo dài (thời hạn…), gia hạn, mở rộng
– top /tɒp/ (n) Chóp, đỉnh, ngọn, đầu; phần cao nhất, điểm cao nhất
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– root /ru:t/ (n) Gốc,Rễ (cây)
– The same forces that create surface tension in any sample of water are responsible for the maintenance of these unbroken columns 20 of water
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– force /fɔ:s/ (n) Sức, lực, sức mạnh
– create /kri:’eit/ (v) Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo, kiến tạo
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– tension /’tenʃn/ (n) Sự căng, tình trạng căng, độ căng; sự được căng, tình trạng được căng
– sample /´sa:mpl/ (n) Mẫu; vật mẫu, hàng mẫu
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– responsible /ri’spɔnsəbl/ (adj) Chịu trách nhiệm (về mặt (pháp lý)..)
– maintenance /´meintənəns/ (n) Sự giữ gìn, sự duy trì; sự bảo vệ
– unbroken /ʌn´broukn/ (adj) Liên tục, một mạch, không bị phá vỡ, không bị gián đoạn, không bị quấy rối
– column /’kɔləm/ (n) Cột, trụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– When water is confined in tubes of very small bore, the forces of cohesion the attraction between water molecules are so great that the strength of a column of water compares with the strength of a steel wire of the same diameter
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– confine /kən’fain/ (v) Giam giữ, giam hãm, giam cầm, nhốt giữ lại
– tube /tju:b/ (n) Ống (tự nhiên hoặc nhân tạo)
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– bore /bɔ:/ (n) Lỗ khoan (dò mạch mỏ)
– force /fɔ:s/ (n) Sức, lực, sức mạnh
– cohesion /kou´hi:ʒən/ (n) Sự dính liền, sự cố kết
– attraction /ə’trækʃn/ (n) (vật lý) sự hút, sức hút
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– strength /’streɳθ/ (n) Sức mạnh, sức lực, sức khoẻ
– column /’kɔləm/ (n) Cột, trụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– compare /kәm’peә(r)/ (n) ( + with) so, đối chiếu
– strength /’streɳθ/ (n) Sức mạnh, sức lực, sức khoẻ
– steel /sti:l/ (n) Thép
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– diameter /dai’æmitə/ (n) (toán học) đường kính
– This cohesive strength permits columns of water to be pulled to great heights without being broken
– cohesive /kou´hi:siv/ (adj) Dính liền, cố kết
– strength /’streɳθ/ (n) Sức mạnh, sức lực, sức khoẻ
– permit /’pə’mɪt/ (v) Cho phép, cho cơ hội; thừa nhận (ai)
– column /’kɔləm/ (n) Cột, trụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– pull /pul/ (n) sự lôi, sự kéo, sự giật; cái kéo, cái giật
– great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– height /hait/ (n) Chiều cao, bề cao; độ cao
– without /wɪ’ðaʊt/ (prep) Không, không có
– broken /´broukn/ (adj) Bị gãy, bị vỡ