| – Accustomed though we are to speaking of the films made before 1927 as “silent”, the film has never been, in the full sense of the word, silent |
| – Accustomed /əˈkʌstəmd/ (adj) Quen với; thành thói quen, thành thường lệ |
| – though /ðəʊ/ (Liên từ) (dùng ở đầu câu biểu thị sự trang trọng) dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho |
| – speaking /’spi:kiɳ/ (n) Sự nói, lời nói; sự phát biểu, lời phát biểu |
| – film /film/ (n) Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh…) |
| – made /meid/ (v) Làm, chế tạo |
| – before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước |
| – silent /ˈsaɪlənt/ (adj) Im lặng, không nói, làm thinh |
| – film /film/ (n) Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh…) |
| – never /’nevə/ (adv) Không bao giờ, không khi nào |
| – full /ful/ (adj) Đầy, đầy đủ, nhiều, tràn trề, tràn ngập, chan chứa |
| – sense /sens/ (n) Giác quan |
| – word /wɜ:d/ (n) Từ |
| – silent /ˈsaɪlənt/ (adj) Im lặng, không nói, làm thinh |
| – From the very beginning, music was regarded as an indispensable accompaniment; when the Lumiere films were Line shown at the first public film exhibition in the United States in February 1896, they 5 were accompanied by piano improvisations on popular tunes |
| – beginning /bi´giniη/ (n) Phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu |
| – music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc |
| – regard /ri’gɑ:d/ (n) Cái nhìn |
| – indispensable /ˌɪndɪˈspɛnsəbəl/ (adj) Rất cần thiết, không thể thiếu được |
| – accompaniment /ə’kʌmpənimənt/ (n) Vật phụ thuộc, vật kèm theo; cái bổ sung |
| – film /film/ (n) Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh…) |
| – Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ |
| – shown /ʃoʊn/ (v) Cho xem, cho thấy, trưng bày, đưa cho xem; tỏ ra |
| – first /fə:st/ (adj) Thứ nhất |
| – public /’pʌblik/ (adj) Chung, công, công cộng |
| – film /film/ (n) Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh…) |
| – exhibition /ˌɛksəˈbɪʃən/ (n) Cuộc triển lãm, cuộc trưng bày |
| – Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất |
| – state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng |
| – February /´februəri/ (n) Tháng hai |
| – accompanied /ə’kʌmpəni/ (n) Đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống |
| – piano /’pjænou/ (n) (âm nhạc) đàn piano; dương cầm |
| – improvisation /¸imprəvai´zeiʃən/ (n) Sự ứng khẩu |
| – popular /ˈpɑːpjələr/ (adj) Được nhiều người ưa chuộng, được nhiều người ngưỡng mộ, được nhiều người ưa thích; phổ biến, nổi tiếng |
| – tune /tun , tyun/ (n) Điệu (hát…), giai điệu |
| – At first, the music played bore no special relationship to the films; an accompaniment of any kind was sufficient |
| – first /fə:st/ (adj) Thứ nhất |
| – music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc |
| – play /plei/ (n) sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa |
| – bore /bɔ:/ (n) Lỗ khoan (dò mạch mỏ) |
| – special /’speʃəl/ (adj) Đặc biệt, riêng biệt |
| – relationship /ri’lei∫әn∫ip/ (n) Mối quan hệ, mối liên hệ |
| – film /film/ (n) Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh…) |
| – accompaniment /ə’kʌmpənimənt/ (n) Vật phụ thuộc, vật kèm theo; cái bổ sung |
| – kind /kaind/ (n) Loài, giống |
| – sufficient /sə’fi∫nt/ (n) ( + for) đủ; thích đáng |
| – Within a very short time, however, the incongruity of playing lively music to a solemn film became apparent, and film pianists began to take some care in matching their pieces to the mood of the film |
| – Within /wið´in/ (prep) Trong vòng thời gian, trong khoảng thời gian |
| – short /ʃɔ:t/ (adj) Ngắn, cụt |
| – time /taim/ (n) thời gian, thì giờ |
| – however /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy |
| – incongruity /¸inkɔη´gru:iti/ (n) Tính không hợp nhau |
| – play /plei/ (n) sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa |
| – lively /’laivli/ (adj) Sống, sinh động, giống như thật |
| – music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc |
| – solemn /ˈsɒləm/ (adj) Trọng thể; chính thức |
| – film /film/ (n) Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh…) |
| – became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành |
| – apparent /ə’pærənt/ (adj) Rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài |
| – film /film/ (n) Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh…) |
| – pianist /´piənist/ (n) Người chơi pianô, nghệ sĩ dương cầm |
| – began /bi’gæn/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu |
| – take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy |
| – care /kɛər/ (n) Sự chăm sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng |
| – matching /´mætʃiη/ (n) sự trùng khít |
| – pieces /pi:s/ (n) linh kiện |
| – mood /mu:d/ (n) Tâm trạng; tính khí, tâm tính, tính tình |
| – film /film/ (n) Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh…) |
| – As movie theaters grew in number and importance, a violinist, and perhaps a cellist, would be added to the pianist in certain cases, and in the larger movie theaters small orchestras were formed |
| – movie /´mu:vi/ (n) Rạp chiếu bóng |
| – theater /’θiətər/ (n) nhà hát |
| – grew /’gru:/ (n) Lớn, lớn lên (người) |
| – number /´nʌmbə/ (n) Số |
| – importance /im’pɔ:təns/ (n) Sự quan trọng, tầm quan trọng |
| – violinist /¸vaiə´linist/ (n) Người chơi đàn viôlông; người chơi vĩ cầm |
| – Perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ |
| – cellist /´tʃelist/ (n) âm nhạc) đàn viôlôngxen, xelô |
| – add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm |
| – pianist /´piənist/ (n) Người chơi pianô, nghệ sĩ dương cầm |
| – certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn |
| – case /keis/ (n) Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế |
| – larger /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to |
| – movie /´mu:vi/ (n) Rạp chiếu bóng |
| – theater /’θiətər/ (n) nhà hát |
| – small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật |
| – orchestra /’ɔ:kistrə/ (n) Ban nhạc, dàn nhạc |
| – form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng |
| – For a number of years the selection of music for each film program rested entirely in the hands of the conductor or leader of the orchestra, and very often the principal qualification for holding such a position was not skill or taste 15 so much as the ownership of a large personal library of musical pieces |
| – number /´nʌmbə/ (n) Số |
| – year /jə:/ (n) Năm |
| – selection /si’lekʃn/ (n) Sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa; sự được lựa chọn, sự được chọn lọc, sự được tuyển lựa |
| – music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc |
| – film /film/ (n) Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh…) |
| – program /´prougræm/ (n) chương trình |
| – rest /Rest / (n) Sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; giấc ngủ |
| – entirely /in´taiəli/ (adv) Toàn vẹn, trọn vẹn, hoàn toàn |
| – hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân) |
| – conductor /kən’dʌktə/ (n) Người chỉ huy, người chỉ đạo, người điều khiển, người dẫn đường |
| – leader /´li:də/ (n) Lãnh tụ, người lãnh đạo, người chỉ huy, người hướng dẫn, người chỉ đạo |
| – orchestra /’ɔ:kistrə/ (n) Ban nhạc, dàn nhạc |
| – often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng |
| – principal /ˈprɪntsɪpəl/ (adj) Chính, chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng |
| – qualification /,kwalifi’keiSn/ (n) Phẩm chất, năng lực; |
| – holding /´houldiη/ (n) Sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm |
| – position /pəˈzɪʃən/ (n) Vị trí, chỗ (của một vật gì) |
| – skill /skil/ (n) ( + at something/doing something) sự khéo léo, sự khéo tay; sự tinh xảo |
| – taste /teist/ (n) Vị |
| – ownership /´ounəʃip/ (n) Quyền sở hữu |
| – large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to |
| – personal /’pə:snl/ (adj) Cá nhân, tư, riêng |
| – library /’laibrəri/ (n) Thư viện, phòng đọc sách |
| – musical /ˈmyuzɪkəl/ (adj) (thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc |
| – pieces /pi:s/ (n) linh kiện |
| – Since the conductor seldom saw the films until the night before they were to be shown if, indeed, the conductor was lucky enough to see them then, the musical arrangement was normally improvised in the greatest hurry |
| – conductor /kən’dʌktə/ (n) Người chỉ huy, người chỉ đạo, người điều khiển, người dẫn đường |
| – seldom /´seldəm/ (adv) t khi, hiếm khi; không thường |
| – saw /sɔ:/ (n) Cái cưa |
| – film /film/ (n) Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh…) |
| – until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi |
| – night /nait/ (n) Đêm, tối, cảnh tối tăm |
| – before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước |
| – shown /ʃoʊn/ (v) Cho xem, cho thấy, trưng bày, đưa cho xem; tỏ ra |
| – indeed /ɪnˈdid/ (n) Thực vậy, thực mà, quả thực, thực lại là |
| – conductor /kən’dʌktə/ (n) Người chỉ huy, người chỉ đạo, người điều khiển, người dẫn đường |
| – lucky /’lʌki/ (adj) Đỏ, gặp may, may mắn, gặp vận may, hạnh phúc |
| – enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng |
| – see /si:/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét |
| – musical /ˈmyuzɪkəl/ (adj) (thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc |
| – arrangement /ə´reindʒmənt/ (n) Sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt |
| – normally /’nɔ:məli/ (adv) Thông thường, như thường lệ |
| – improvise /’imprəvaiz/ (v) (sân khấu) ứng khẩu, ứng biến, cương |
| – greatest /´greitist/ (adj) lớn nhất |
| – hurry /ˈhʌri/ (n) Sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút |
| – To help meet this difficulty, film distributing companies started the practice of 20 publishing suggestions for musical accompaniments |
| – help /’help/ (n) Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích |
| – meet /mi:t/ (v) Gặp, gặp gỡ |
| – difficulty /’difikəlti/ (n) Sự khó khăn, nỗi khó khăn, nỗi gay go; điều cản trở, điều trở ngại |
| – film /film/ (n) Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh…) |
| – distributing /dis’tribju:tiη/ (n) Để phân phối |
| – companies /´kʌmpəni/ (n) công ty |
| – start /stɑ:t/ (v) Bắt đầu một chuyến đi; rời đi; khởi hành |
| – practice /´præktis/ (n) Thực hành, thực tiễn |
| – publishing /´pʌbliʃiη/ (n) Công việc xuất bản; nghề xuất bản |
| – suggestion /sə’dʤestʃn/ (n) Sự đề xuất; sự đề nghị, sự được đề nghị |
| – musical /ˈmyuzɪkəl/ (adj) (thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc |
| – accompaniment /ə’kʌmpənimənt/ (n) Vật phụ thuộc, vật kèm theo; cái bổ sung |
| – In 1909, for example, the Edison Company began issuing with their films such indications of mood as “pleasant’, “sad”, “lively” |
| – example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ |
| – Company /´kʌmpəni/ (n) Hội, công ty |
| – began /bi’gæn/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu |
| – issue /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ (n) Sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra; sự phát sinh |
| – film /film/ (n) Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh…) |
| – indication /,indi’kei∫n/ (n) Sự chỉ; số chỉ |
| – mood /mu:d/ (n) Tâm trạng; tính khí, tâm tính, tính tình |
| – pleasant /’plezənt/ (adj) Vui vẻ, dễ thương (người…) |
| – sad /sæd/ (adj) Buồn rầu, buồn bã |
| – lively /’laivli/ (adj) Sống, sinh động, giống như thật |
| – The suggestions became more explicit, and so emerged the musical cue sheet containing indications of mood, the titles of suitable pieces of music, and precise directions to show where one piece led into the next |
| – suggestion /sə’dʤestʃn/ (n) Sự đề xuất; sự đề nghị, sự được đề nghị |
| – became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành |
| – explicit /iks’plisit/ (adj) Rõ ràng, dứt khoát |
| – emerge /i´mə:dʒ/ (v) Nổi lên, hiện ra, lòi ra |
| – musical /ˈmyuzɪkəl/ (adj) (thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc |
| – cue /kju:/ (n) (sân khấu) vĩ bạch (tiếng cuối cùng của một diễn viên dùng để nhắc diễn viên khác nói, làm động tác hoặc ra (sân khấu)) |
| – sheet /ʃi:t/ (n) Lá, tấm, phiến, tờ |
| – contain /kәn’tein/ (v) Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm |
| – indication /,indi’kei∫n/ (n) Sự chỉ; số chỉ |
| – mood /mu:d/ (n) Tâm trạng; tính khí, tâm tính, tính tình |
| – title /ˈtaɪ.t̬əl/ (n) (to sth / to do sth) (law) quyền sở hữu (BĐS), giấy tờ xác nhận quyền sở hữu |
| – suitable /´su:təbl/ (adj) ( + for/to) hợp, phù hợp, thích hợp với |
| – pieces /pi:s/ (n) linh kiện |
| – music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc |
| – precise /pri´sais/ (adj) Rõ ràng, chính xác |
| – direction /di’rek∫n/ (n) Sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản |
| – show /ʃou/ (n) Sự bày tỏ |
| – piece /pi:s/ (n) Mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc… |
| – led /led/ (v) lãnh đạo, lãnh đạo bằng thuyết phục; dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt |
| – next /nekst/ (adj) Sát, gần, ngay bên, bên cạnh |
| – Certain films had music especially composed for them |
| – Certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn |
| – film /film/ (n) Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh…) |
| – music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc |
| – especially /ɪ’speʃəli/ (adv) Đặc biệt là, nhất là |
| – compose /kəm’pouz/ (v) Soạn, sáng tác, làm |
| – The most famous of these early special scores was that composed and arranged for D. W. Griffith’s film Birth of a Nation, which was released in 1915 |
| – famous /’feiməs/ (adj) Nổi tiếng, nổi danh, trứ danh |
| – early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa |
| – special /’speʃəl/ (adj) Đặc biệt, riêng biệt |
| – score /skɔ:/ (n) (thể dục,thể thao) sổ điểm; bàn thắng |
| – compose /kəm’pouz/ (v) Soạn, sáng tác, làm |
| – arrange /ə’reinʤ/ (v) Sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn |
| – film /film/ (n) Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh…) |
| – Birth /bə:θ/ (n) Sự ra đời; ngày thành lập |
| – Nation /’nei∫n/ (n) Nước, quốc gia |
| – release /ri’li:s/ (n) Sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật…) |
