– Arid regions in the southwestern United States have become increasingly inviting playgrounds for the growing number of recreation seekers who own vehicles such as motorcycles or powered trail bikes and indulge in hill-climbing contests or in carving new trails in the desert ()
– Arid /´ærid/ (adj) Khô cằn (đất)
– region /’ri:dʒən/ (n) Vùng, miền
– southwestern /ˌsaʊθˈwes.tɚn/ (n) tây nam
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– increasingly /in´kri:siηli/ (n) Sự tăng, sự tăng thêm
– inviting /in´vaitiη/ (adj) Thú vị, lôi cuốn, hấp dẫn
– playground /´plei¸graund/ (n) Sân chơi, sân thể thao (trường học); nơi mọi người thích đến vào ngày nghỉ (như) playing-field
– growing /’grouiɳ/ (n) Sự lớn lên
– number /´nʌmbə/ (n) Số
– recreation /¸rekri´eiʃən/ (n) Sự nghỉ ngơi, sự giải trí, sự tiêu khiển
– seeker /´si:kə/ (n) Bộ dò tìm, đầu dò tìm
– own /əʊn/ (đại từ) Của chính mình, của riêng mình, tự mình
– vehicle /’vi:ikl/ (n) Xe cộ (xe hai bánh, xe hơi, xe tải..)
– motorcycle //’moutə,saikl/ (n) Xe môtô
– power /ˈpauə(r)/ (n) Khả năng; tài năng, năng lực
– trail /treil/ (n) Vạch, vệt dài
– bike /baik/ (n) (thông tục) xe đạp
– indulge /ɪnˈdʌldʒ/ (v) Nuông chiều, chiều theo
– hill /hil/ (n) Đồi
– climbing /´klaimiη/ (n) Sự leo trèo
– contest /kən´test/ (n) Cuộc tranh luận, tranh cãi
– carving /’kɑ:viη/ (n) Nghệ thuật khắc, nghệ thuật tạc, nghệ thuật chạm
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– trail /treil/ (n) Vạch, vệt dài
– desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc
– But recent scientific studies show that these off-road vehicles can cause damage to desert landscapes that has long-range effects on the area’s water-conserving characteristics and on the entire ecology, both plant and animal ()
– recent /´ri:sənt/ (adj) Gần đây, xảy ra gần đây, mới đây, mới xảy ra
– scientific /,saiən’tifik/ (adj) (thuộc) khoa học; có tính khoa học
– studies /’stʌdi/ (n) nghiên cứu ,điều tra 1 vđề
– show /ʃou/ (n) Sự bày tỏ
– road /roʊd/ (n) Con đường; những cái có liên quan đến đường
– vehicle /’vi:ikl/ (n) Xe cộ (xe hai bánh, xe hơi, xe tải..)
– cause /kɔ:z/ (n) Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
– damage /’dæmidʤ/ (n) Mối hại, điều hại, điều bất lợi
– desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc
– landscape /’lændskeip/ (n) Phong cảnh
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– effect /əˈfekt/ (n) Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– conserving /kənˈsɜːv/ (n) cất giữ
– characteristic /¸kærəktə´ristik/ (adj) Riêng, riêng biệt, ,khác biệt, đặc thù, đặc trưng
– entire /in’taiə/ (adj) Toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn
– ecology /ɪˈkɒlədʒi/ (n) Sinh thái học
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– Research by scientists in the western Mojave Desert in California revealed that the compaction of the sandy arid soil resulting from the passage of just one motorcycle markedly reduced the infiltration ability of the soil and created a stream of rain runoff water that eroded the hillside surface ()
– Research /ri’sз:tʃ/ (n) Sự nghiên cứu
– scientist /’saiəntist/ (n) Nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học
– western /ˈwes.tɚn/ (adj) Về phía tây, ở phía tây
– Desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc
– reveal /riˈvi:l/ (v) Bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra (điều bí mật), công khai
– compaction /kəm´pækʃən/ (n) sự nén (dữ liệu)
– sandy /´sændi/ (adj) Như cát, có cát, phủ cát
– arid /´ærid/ (adj) Khô cằn (đất)
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– resulting /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– passage /ˈpæsɪdʒ/ (n) Sự đi qua, sự trôi qua, chuyển qua
– motorcycle //’moutə,saikl/ (n) Xe môtô
– markedly /ˈmɑːr.kɪd.li/ (adv) Rõ ràng; rõ rệt
– reduce /ri’dju:s/ (v) Giảm, giảm bớt, hạ
– infiltration /¸infil´treiʃən/ (n) Sự rỉ qua; vật rỉ qua
– ability /ә’biliti/ (n) Năng lực, khả năng, tố chất
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– creat /kri:’eit/ (v) Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo, kiến tạo
– stream /stri:m/ (n) Dòng suối
– rain /rein/ (n) Mưa; cơn mưa
– runoff /ˈrʌnˌɔf/ (n) sự chảy ròng
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– erode /i’rәƱd/ (v) Xói mòn, ăn mòn
– hillside /’hil’said/ (n) Sườn đồi
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– In addition, the researchers discovered that the soil compaction caused by the off-road vehicles often killed native plant species and resulted in the invasion of different plant species within a few years ()
– addition /ə’dɪʃn/ (n) (toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại
– researcher /ri´sə:tʃə/ (n) Nhà nghiên cứu
– discover /dis’kʌvə/ (v) Khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– compaction /kəm´pækʃən/ (n) sự nén (dữ liệu)
– cause /kɔ:z/ (n) Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
– road /roʊd/ (n) Con đường; những cái có liên quan đến đường
– vehicle /’vi:ikl/ (n) Xe cộ (xe hai bánh, xe hơi, xe tải..)
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– kill /kil/ (v) Giết, giết chết, làm chết, diệt ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– native /’neitiv/ (adj) Tự nhiên, bẩm sinh
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– invasion /in’veiʤn/ (n) Sự xâm lược, sự xâm chiếm, sự xâm lấn
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– within /wið´in/ (prep) Trong vòng thời gian, trong khoảng thời gian
– few /fju:/ (adj) Ít, vài
– year /jə:/ (n) Năm
– The native perennial species required many more years before they showed signs of returning ()
– native /’neitiv/ (adj) Tự nhiên, bẩm sinh
– perennial /pə´renjəl/ (adj) Tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn; bất diệt
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– require /ri’kwaiə(r)/ (v) Đòi hỏi, yêu cầu; quy định
– year /jə:/ (n) Năm
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– show /ʃou/ (n) Sự bày tỏ
– sign /sain/ (n) Dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu
– returning /rɪˈtɝːn/ (n) sự gởi trả lại
– The scientists calculated that roughly a century would be required for the infiltration capacity of the Mojave soil to be restored after being compacted by vehicles ()
– scientist /’saiəntist/ (n) Nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học
– calculate /’kælkjuleit/ (v) Tính, tính toán
– roughly /’rʌfli/ (adv) Ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– require /ri’kwaiə(r)/ (v) Đòi hỏi, yêu cầu; quy định
– infiltration /¸infil´treiʃən/ (n) Sự rỉ qua; vật rỉ qua
– capacity /kə’pæsiti/ (n) Sức chứa, chứa đựng, dung tích
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– restore /ris´tɔ:/ (v) Hoàn lại, trả lại
– after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– compact /’kɔmpækt/ (n) Sự thoả thuận
– vehicle /’vi:ikl/ (n) Xe cộ (xe hai bánh, xe hơi, xe tải..)