| – Stars have been significant features in the design of many United States coins and their number has varied from one to forty-eight stars () |
| – star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú |
| – significant /sɪgˈnɪfɪkənt/ (adj) Đầy ý nghĩa, có tính chất gợi ý |
| – feature /’fi:tʃə/ (n) Nét đặc biệt, điểm đặc trưng |
| – design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án |
| – Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất |
| – state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng |
| – coin /kɔin/ (n) Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền |
| – number /´nʌmbə/ (n) Số |
| – varied /’veərid/ (adj) Thuộc nhiều loại khác nhau, gồm nhiều loại khác nhau |
| – star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú |
| – Most of the coins issued from about 1799 to the early years of the twentieth century bore thirteen stars representing the thirteen original colonies () |
| – coin /kɔin/ (n) Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền |
| – issue /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ (n) Sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra; sự phát sinh |
| – early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa |
| – year /jə:/ (n) Năm |
| – century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ |
| – bore /bɔ:/ (n) Lỗ khoan (dò mạch mỏ) |
| – star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú |
| – representing /,reprɪ’zent/ (n) đại diện |
| – original /ə’ridʒənl/ (adj) bản gốc |
| – colonies /´kɔləni/ (n) Thuộc địa |
| – Curiously enough, the first American silver coins, issued in, 1794, had fifteen stars because by that time Vermont and Kentucky had joined the Union () |
| – Curiously /’kjuəriəsli/ (adv) Tò mò, hiếu kỳ |
| – enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng |
| – first /fə:st/ (adj) Thứ nhất |
| – American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ |
| – silver /’silvə/ (n) Bạc |
| – coin /kɔin/ (n) Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền |
| – issue /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ (n) Sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra; sự phát sinh |
| – star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú |
| – because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì |
| – time /taim/ (n) thời gian, thì giờ |
| – join /ʤɔin/ (n) (v) nối, ghép, chắp, kết hợp, nhập vào |
| – Union /’ju:njən/ (n) Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp |
| – At that time it was apparently the intention of mint officials to add a star for each new state () |
| – time /taim/ (n) thời gian, thì giờ |
| – apparently /ə’pærəntli/ (adv) Rõ ràng, hiển nhiên, không thể lầm lẫn |
| – intention /in’tenʃn/ (n) Ý định, mục đích |
| – mint /mɪnt/ (n) (nghĩa bóng) món lớn, kho vô tận, nguồn vô tận |
| – official /ə’fiʃəl/ (adj) (thuộc) chính quyền; (thuộc) văn phòng |
| – add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm |
| – star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú |
| – new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ |
| – state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng |
| – Following the admission of Tennessee in 1796, for example, some varieties of half dimes, dimes, and half-dollars were produced with sixteen stars () |
| – Following /´fɔlouiη/ (n) Sự theo, sự noi theo |
| – admission /əd’miʃn/ (n) Sự nhận vào, sự thu nạp vào; sự kết nạp |
| – example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ |
| – varieties /və’raiəti:z/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng |
| – half /hɑ:f/ (n) Phân nửa, một nửa, phần chia đôi |
| – dime /daim/ (n) Một hào (một quành 0 đô la) |
| – dime /daim/ (n) Một hào (một quành 0 đô la) |
| – half /hɑ:f/ (n) Phân nửa, một nửa, phần chia đôi |
| – dollar /´dɔlə/ (n) Đồng đô la ( Mỹ) |
| – produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm |
| – star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú |
| – As more states were admitted to the Union, however, it quickly became apparent that this scheme would not prove practical and the coins from 1798 on were issued with only thirteen stars-one for each of the original colonies () |
| – state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng |
| – admit /әd’mit/ (v) Nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào…); cho hưởng (quyền lợi…) |
| – Union /’ju:njən/ (n) Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp |
| – however /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy |
| – quickly /´kwikli/ (adv) Nhanh, nhanh chóng |
| – became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành |
| – apparent /ə’pærənt/ (adj) Rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài |
| – scheme /ski:m/ (n) Sự sắp xếp theo hệ thống, sự phối hợp |
| – prove /pru:v/ (v) Chứng tỏ, chứng minh |
| – practical /ˈpræktɪkəl/ (adj) Thực hành (đối với lý thuyết) |
| – coin /kɔin/ (n) Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền |
| – issue /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ (n) Sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra; sự phát sinh |
| – star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú |
| – original /ə’ridʒənl/ (adj) bản gốc |
| – colonies /´kɔləni/ (n) Thuộc địa |
| – Due to an error at the mint, one variety of the 1828 half cent was issued with only twelve stars () |
| – Due /du, dyu/ (adv) Vì, do bởi, tại, nhờ có |
| – error /’erə(r)/ (n) Sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm |
| – mint /mɪnt/ (n) (nghĩa bóng) món lớn, kho vô tận, nguồn vô tận |
| – variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng |
| – half /hɑ:f/ (n) Phân nửa, một nửa, phần chia đôi |
| – cent /sent/ (n) Đồng xu (bằng 1 phần trăm đô la) |
| – issue /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ (n) Sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra; sự phát sinh |
| – star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú |
| – There is also a variety of the large cent with only 12 stars, but this is the result of a die break and is not a true error () |
| – variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng |
| – large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to |
| – cent /sent/ (n) Đồng xu (bằng 1 phần trăm đô la) |
| – star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú |
| – result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì) |
| – die /daɪ/ (v) Chết, mất, từ trần; băng hà (vua); hy sinh |
| – break /breik/ (v) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ |
| – TRUE /tru:/ (adj) Thật, đúng (phù hợp với hiện thực, đúng với sự thật đã biết) |
| – error /’erə(r)/ (n) Sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm |
