– Glaciers are large masses of ice on land that show evidence of past or present movement
– Glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– mass /mæs/ (n) Khối, đống
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– show /ʃou/ (n) Sự bày tỏ
– evidence /’evidəns/ (n) Tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt
– past /pɑ:st/ (adj) Quá khứ, dĩ vãng; đã đi qua trong thời gian
– present /(v)pri’zent/ và /(n)’prezәnt/ (adj) Có mặt, hiện diện; có (có mặt tại một nơi, trong một chất..)
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– They grow by the gradual transformation of snow into glacier ice
– grow /grou/ (v) Lớn, lớn lên (người)
– gradual /´grædjuəl/ (adj) Dần dần, từ từ, từng bước một
– transformation /,trænsfə’meiʃn/ (n) Sự biến đổi; sự bị biến đổi
– snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– A fresh snowfall is a fluffy mass of loosely packed snowflakes, small delicate ice Line crystals grown in the atmosphere
– fresh /freʃ/ (n) Tươi (hoa, trứng, sữa, cá, thịt…)
– snowfall /´snou¸fɔ:l/ (n) lượng tuyết rơi
– fluffy /´flʌfi/ (adv) Có lông tơ, phủ lông tơ
– mass /mæs/ (n) Khối, đống
– loosely /´lu:sli/ (adv) Lỏng lẻo, lòng thòng
– pack /pæk/ (n) Túi đeo, ba lô
– snowflake /ˈsnəʊ.fleɪk/ (n) bông tuyết
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– delicate /’delikeit/ (adj) Thanh nhã, thanh tú
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– crystal /’kristl/ (n) Tinh thể
– grown /ɡrəʊn/ (v) Lớn, trưởng thành
– atmosphere /’ætməsfiə/ (n) Khí quyển
– As the snow ages on the ground for weeks or months, 5 the crystals shrink and become more compact, and the whole mass becomes squeezed together into a more dense form, granular snow
– snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết
– age /eɪʤ/ (n) Tuổi
– ground /graund/ (n) Mặt đất, đất
– week /wi:k/ (n) (viết tắt) wk tuần, tuần lễ (thời gian bảy ngày)
– month /mʌnθ/ (n) Tháng
– crystal /’kristl/ (n) Tinh thể
– shrink /∫rink/ (v) Co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– compact /’kɔmpækt/ (n) Sự thoả thuận
– whole /həʊl/ (adj) Đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ
– mass /mæs/ (n) Khối, đống
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– squeeze /skwi:z/ (n) Sự ép, sự vắt, sự bóp, sự nén, sự nặn (trái cây..)
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– dense /dens/ (adj) Dày đặc, chặt
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– granular /’grænjulə/ (adj) (thuộc) hột, hình hột, như hột
– snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết
– As new snow falls and buries the older snow, the layers of granular snow further compact to form firm, a much denser kind of snow, usually a year or more old, which has little pore space
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết
– fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ
– buries /’beri/ (v) Chôn, chôn cất; mai táng
– older /ould/ (adj) Già
– snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết
– layer /’leiə/ (n) Lớp
– granular /’grænjulə/ (adj) (thuộc) hột, hình hột, như hột
– snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết
– further /’fə:ðə/ (adj) Xa hơn nữa, bên kia
– compact /’kɔmpækt/ (n) Sự thoả thuận
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– firm /’fɜ:rm/ (n) Hãng, công ty
– denser /dens/ (adj) dày đặc hơn
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết
– usually /’ju:ʒәli/ (adv) Theo cách thông thường; thường thường
– year /jə:/ (n) Năm
– old /ould/ (adj) Già
– little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– pore /pɔ:/ (v) ( + over, upon) mải mê, miệt mài (nghiên cứu); (nghĩa bóng) nghiền ngẫm
– space /speis/ (n) Khoảng trống, khoảng cách (giữa hai hay nhiều vật hoặc điểm)
– Further burial and slow cementation – a process by which crystals become bound together in a mosaic of 10 intergrown ice crystals – finally produce solid glacial ice
– Further /’fə:ðə/ (adj) Xa hơn nữa, bên kia
– burial /’beriəl/ (n) Việc chôn cất, việc mai táng
– slow /slou/ (adj) Chậm, chậm chạp
– cementation /¸simen´teiʃən/ (n) Sự trát xi-măng; sự xây bằng xi-măng
– process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– crystal /’kristl/ (n) Tinh thể
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– bound /’baund/ (n) Biên giới
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– mosaic /mou´zeiik/ (adj) Khảm
– intergrown (adj) xen kẽ
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– crystal /’kristl/ (n) Tinh thể
– finally /´fainəli/ (adv) Cuối cùng, sau cùng
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– solid /’sɔlid/ (adj) Rắn; giữ hình dạng của mình (không ở thể khí, thể lỏng)
– glacial /´gleisiəl/ (adj) (thuộc) nước đá; (thuộc) thời kỳ sông băng
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– In this process of recrystallization, the growth of new crystals at the expense of old ones, the percentage of air is reduced from about 90 percent for snowflakes to less than 20 percent for glacier ice
– process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– recrystallization /ri:¸kristəlai´zeiʃən/ (n) Sự kết tinh lại
– growth /grouθ/ (n) Sự lớn mạnh, sự phát triển
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– crystal /’kristl/ (n) Tinh thể
– expense /ɪkˈspɛns/ (n) Sự tiêu; phí tổn
– old /ould/ (adj) Già
– percentage /pə´sentidʒ/ (n) Tỷ lệ phần trăm
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– reduce /ri’dju:s/ (v) Giảm, giảm bớt, hạ
– percent /pəˈsent/ (n) Một phần trăm; phần trăm
– snowflake /ˈsnəʊ.fleɪk/ (n) bông tuyết
– less /les/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém
– percent /pəˈsent/ (n) Một phần trăm; phần trăm
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– The whole process may take as little as a few years, but more likely ten or twenty years or longer
– whole /həʊl/ (adj) Đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ
– process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy
– little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– few /fju:/ (adj) Ít, vài
– year /jə:/ (n) Năm
– likely /´laikli/ (adj) Có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng…
– year /jə:/ (n) Năm
– longer (adv) Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
– The snow is usually many meters deep by the time the lower layers art convened 15 into ice
– snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết
– usually /’ju:ʒәli/ (adv) Theo cách thông thường; thường thường
– meter /ˈmitər/ (n) Dụng cụ đo; đồng hồ
– deep /di:p/ (adj) Sâu
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– lower /’louə/ (adj) Thấp hơn, ở dưới, bậc thấp
– layer /’leiə/ (n) Lớp
– art /ɑ:t/ (n) Tài khéo léo, kỹ xảo
– convene /kən’vi:n/ (v) Triệu tập (hội nghị…), họp, nhóm họp
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– In cold glaciers those formed in the coldest regions of the Earth, the entire mass of ice is at temperatures below the melting point and no free water exists
– cold /kould/ (adj) Lạnh, lạnh lẽo, nguội
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– region /’ri:dʒən/ (n) Vùng, miền
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– entire /in’taiə/ (adj) Toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn
– mass /mæs/ (n) Khối, đống
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– below /bi’lou/ (adv) Ở dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới
– melting /´meltiη/ (n) Sự nấu chảy; sự tan
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– free /fri:/ (adj) Tự do
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– exist /ig’zist/ (v) Tồn tại, sống
– In temperate glaciers, the ice is at the melting point at every pressure level within the glacier, and free water is present as small drops or as larger accumulations in tunnels within or beneath the ice
– temperate /´tempərit/ (adj) Cư xử có chừng mực; tỏ ra tự kiềm chế; điều độ
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– melting /´meltiη/ (n) Sự nấu chảy; sự tan
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– level /’levl/ (n) Mức, mực; mặt
– within /wið´in/ (prep) Trong vòng thời gian, trong khoảng thời gian
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– free /fri:/ (adj) Tự do
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– present /(v)pri’zent/ và /(n)’prezәnt/ (adj) Có mặt, hiện diện; có (có mặt tại một nơi, trong một chất..)
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– drop /drɒp/ (n) Giọt (nước, máu, thuốc…)
– larger /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– accumulation /ə,kju:mju’lei∫n/ (n) Sự chất đống, sự chồng chất, sự tích luỹ, sự tích lại, sự tích tụ, sự góp nhặt
– tunnel /’tʌnl/ (n) Đường hầm (nhân tạo)
– within /wið´in/ (prep) Trong vòng thời gian, trong khoảng thời gian
– beneath /bi’ni:θ/ (prep) Ở dưới, thấp kém
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– Formation of a glacier is complete when ice has accumulated to a thickness and thus weight sufficient to make it move slowly under pressure, in much the same way that solid rock deep within the Earth can change shape without breaking
– Formation /fɔ:’mei∫n/ (n) Sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– complete /kəm’pli:t/ (adj) Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– accumulate /ә’kju:mjuleit/ (n) Chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại
– thickness /´θiknis/ (n) Tính chất dày, tính chất dày đặc, tính chất rậm rạp; mức độ dày đặc, mức độ rậm rạp
– weight /’weit/ (n) (viết tắt) wt trọng lượng, sức nặng, cân nặng
– sufficient /sə’fi∫nt/ (n) ( + for) đủ; thích đáng
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
– slowly /ˈsləʊ.li/ (adv) Dần dần, chậm, chậm chạp
– under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– solid /’sɔlid/ (adj) Rắn; giữ hình dạng của mình (không ở thể khí, thể lỏng)
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– deep /di:p/ (adj) Sâu
– within /wið´in/ (prep) Trong vòng thời gian, trong khoảng thời gian
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– without /wɪ’ðaʊt/ (prep) Không, không có
– breaking /´breikiη/ (n) sự lắng tách (dầu)
– Once that point is reached, the ice flows downhill, either as a tongue of ice filling a valley or as thick ice cap that flows out in directions from the highest central area where the most snow accumulates
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– reach /ri:tʃ/ (v) ( + out) chìa ra, đưa (tay) ra
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– flow /flouw/ (v) Chảy
– downhill /´daun´hil/ (adj) Dốc xuống
– either /´aiðə/ (adj) Mỗi (trong hai), một (trong hai)
– tongue /tʌη/ (n) Cái lưỡi (người)
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– filling /´filiη/ (n) Sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng…)
– valley /’væli/ (n) Thung lũng; chỗ hỏm hình thung lũng, rãnh, máng
– thick /θik/ (adj) Dày; đậm
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– cap /kæp/ (n) Mũ lưỡi trai, mũ vải (y tá cấp dưỡng…); mũ (công nhân, giáo sư, quan toà, lính thuỷ…)
– flow /flouw/ (v) Chảy
– direction /di’rek∫n/ (n) Sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản
– highest /haɪ/ (adj) cao nhất; lớn nhất
– central /´sentrəl (n) Ở giữa, ở trung tâm; trung ương
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết
– accumulate /ә’kju:mjuleit/ (n) Chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại
– The up down leads to the eventual melting of ice
– down /daun/ (prep) Xuống
– lead /lid/ (v) lãnh đạo, lãnh đạo bằng thuyết phục; dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt
– eventual /i´ventjuəl/ (adj) Cuối cùng, rốt cuộc
– melting /´meltiη/ (n) Sự nấu chảy; sự tan
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá