– During most of their lives, surge glaciers behave like normal glaciers, traveling perhaps only a couple of inches per day
– During /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– live /liv/ (v) Sống
– surge /sə:dʒ/ (n) Sự tràn; sự dâng (như) sóng
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– behave /bi’heiv/ (v) Ăn ở, đối xử, cư xử
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– normal /’nɔ:məl/ (adj) Thường, thông thường, bình thường
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– traveling /´trævəliη/ (n) đang chạy
– Perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ
– couple /’kʌpl/ (n) Đôi, cặp
– inches /intʃ/ (n) Một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất…)
– per /pə:/ (prep) Cho mỗi
– day /dei/ (n) Ngày
– However, at intervals of 10 to 100 years, these glaciers move forward up to 100 times faster than usual
– However /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– interval /ˈɪntərvəl/ (n) Khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách
– year /jə:/ (n) Năm
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
– forward /ˈfɔrwərd/ (adj) Ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước
– times /taim/ (n) Lần
– faster /fa:st/ (adj) Nhanh, mau
– usual /’ju:ʒl/ (adj) Thông thường, thường lệ, thường dùng, dùng quen
– The surge often progresses along a glacier line like a great wave, proceeding from one section to another
– surge /sə:dʒ/ (n) Sự tràn; sự dâng (như) sóng
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– progress /’prougres/ (n) Sự tiến tới, sự tiến bộ, sự đi lên
– along /ə’lɔɳ/ (adv) Theo chiều dài, suốt theo
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– wave /weɪv/ (n) Sóng, gợn nước (nhất là trên mặt biển, giữa hai vệt lõm)
– proceed /proʊˈsiːd/ (v) Tiến lên; theo đuổi; đi đến
– section /’sekʃn/ (n) Khu, khu vực (của một tổ chức..)
– another /əˈnʌðər/ (adj) Khác
– Subglacial streams of meltwater 5 water pressure under the glacier might lift it off its bed, overcoming the friction between ice and rock, thus freeing the glacier, which rapidly sliders downhill Surge glaciers also might be influenced by the climate, volcanic heat, or earthquakes
– Subglacial /sʌb´gleisiəl/ (adj) Ở dưới mặt băng
– stream /stri:m/ (n) Dòng suối
– meltwater /ˈmeltˌwɑː.t̬ɚ/ (n) nước tan
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– might /mait/ (v) Có thể, có lẽ
– lift /lift/ (n) Sự nâng lên, sự nhấc lên; sự nâng cao, sự nhấc cao, nhấc bổng
– bed /bed/ (n) Cái giường
– overcoming /ˌoʊvərˈkʌm/ (n) Thắng, chiến thắng, khuất phục (ai đó)
– friction /ˈfrɪkʃən/ (n) (kỹ thuật) sự mài xát, sự ma sát
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– free /fri:/ (adj) Tự do
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– rapidly / ‘ræpidli / (adv) Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
– slider /´slaidə/ (n) Người trượt tuyết
– downhill /´daun´hil/ (adj) Dốc xuống
– Surge /sə:dʒ/ (n) Sự tràn; sự dâng (như) sóng
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– might /mait/ (v) Có thể, có lẽ
– influence /ˈɪn.flu.əns/ (n) Ảnh hưởng, tác dụng
– climate /ˈklaɪ.mət/ (n) Khí hậu, thời tiết
– volcanic /vɒlˈkæn.ɪk/ (adj) (thuộc) núi lửa; như núi lửa, từ núi lửa, giống một núi lửa
– heat /hi:t/ (n) nhiệt
– earthquake /’ə:θkweik/ (n) Sự động đất, sự địa chấn
– However, many of these glaciers exist in the same area as normal glaciers, often almost side by side
– However /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– exist /ig’zist/ (v) Tồn tại, sống
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– normal /’nɔ:məl/ (adj) Thường, thông thường, bình thường
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– almost /ˈɔːl.məʊst/ (adv) hầu hết
– side /said/ (n) Mặt, mặt phẳng
– side /said/ (n) Mặt, mặt phẳng
– Some 800 years ago, Alaska’s Hubbard Glacier advanced toward the sea, retreated, and advanced again 500 years later
– year /jə:/ (n) Năm
– Glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– advanced /əd’vɑ:nst/ (adj) Tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến
– toward /´touəd/ (prep) về phía
– sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– retreat /ri’tri:t/ (n) (quân sự) sự rút lui, sự rút quân; hiệu lệnh rút quân
– advanced /əd’vɑ:nst/ (adj) Tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến
– again /ə’gein/ (adv) Lại, lần nữa, nữa
– year /jə:/ (n) Năm
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– Since 1895, this seventy-mile-long river of ice has been flowing steadily toward the Gulf of Alaska at a rate of approximately 200 feet per year
– mile-long (adj) dặm dài
– river /’rivə/ (n) Dòng sông
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– flowing /´flouiη/ (n) Sự chảy
– steadily /ˈsted.əl.i/ (adv) Vững, vững chắc, vững vàng
– toward /´touəd/ (prep) về phía
– Gulf /gʌlf/ (n) Vịnh
– rate /reit/ (n) Tỷ lệ
– approximately /əˈprɒk.sɪ.mət.li/ (adv) Khoảng chừng, độ chừng
– feet /fiːt/ (n) chân
– per /pə:/ (prep) Cho mỗi
– year /jə:/ (n) Năm
– In June 1986, however, the glacier surged ahead as much as 47 feet a day
– June /[dʒu:n]/ (n) Tháng sáu
– however /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– surge /sə:dʒ/ (n) Sự tràn; sự dâng (như) sóng
– ahead /ə´hed/ (adv) Trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước
– feet /fiːt/ (n) chân
– day /dei/ (n) Ngày
– Meanwhile, a western tributary, called Valerie Glacier, advanced up to 112 feet a day
– Meanwhile /miːn.waɪl/ (adv) Trong lúc đó; trong lúc ấy
– western /ˈwes.tɚn/ (adj) Về phía tây, ở phía tây
– tributary /´tribjutəri/ (adj) Cống nạp; chư hầu
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– Glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– advanced /əd’vɑ:nst/ (adj) Tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến
– feet /fiːt/ (n) chân
– day /dei/ (n) Ngày
– Hubbard’s surge 15 closed off Russell Fiord with a formidable ice dam, some 2,500 feet wide and up to 800 feet high, whose caged waters threatened the town of Yakutat to the south
– surge /sə:dʒ/ (n) Sự tràn; sự dâng (như) sóng
– close /klouz/ (adj) Chặt, bền, sít, khít
– formidable /’fɔ:mɪdəbl/ (adj) Dữ dội, ghê gớm, kinh khủng
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– dam /dæm/ (n) Đập (ngăn nước)
– feet /fiːt/ (n) chân
– wide /waid/ (adj) Rộng, rộng lớn
– feet /fiːt/ (n) chân
– high /hai/ (adj) Cao
– cage /keidӡ/ (v) Nhốt vào lồng, nhốt vào cũi
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– threaten /ˈθret.ən/ (n) hăm dọa
– town /taun/ (n) Thị trấn, thị xã, thành phố (nhỏ)
– south /saʊθ/ (n) Hướng nam
– About 20 similar glaciers around the Gulf of Alaska are heading toward the sea
– similar /´similə/ (adj) Giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại, cùng hình dáng
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– Gulf /gʌlf/ (n) Vịnh
– heading /´hediη/ (n) Đề mục nhỏ; tiêu đề
– toward /´touəd/ (prep) về phía
– sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– If enough surge glaciers reach the ocean and raise sea levels, West Antarctic ice shelves could rise off the seafloor and become adrift
– enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng
– surge /sə:dʒ/ (n) Sự tràn; sự dâng (như) sóng
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– reach /ri:tʃ/ (v) ( + out) chìa ra, đưa (tay) ra
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– raise /reiz/ (v) Nâng lên, đỡ dậy; giơ lên, đưa lên, kéo lên; ngước lên, ngẩng lên
– sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– level /’levl/ (n) Mức, mực; mặt
– West /west/ (n) ( theỵwest) (viết tắt) W hướng tây, phương tây; một trong bốn hướng chính của la bàn
– Antarctic /ænˈtɑːrk.tɪk/ (adj) (thuộc) Nam cực; (thuộc) phương nam; ở về phía Nam cực
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– shelve /ʃelv/ (v) Xếp (sách) vào ngăn
– rise /raiz/ (n) Sự lên, sự đưa lên, sự kéo lên, sự dâng; sự tăng lên
– seafloor /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– adrift /ə´drift/ (adj) Lênh đênh trôi giạt, phiêu bạt ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– A flood of ice would then surge into the Southern 20 Sea
– flood /flʌd/ (n) Lũ lụt, nạn lụt
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– surge /sə:dʒ/ (n) Sự tràn; sự dâng (như) sóng
– Southern /´sʌðən/ (adj) (thuộc) phương nam; ở phương nam, của phương nam
– Sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– With the continued rise in sea level, more ice would plunge into the ocean, causing sea levels to rise even higher, which in turn would release more ice and set in motion a vicious cycle
– continue /kən´tinju:/ (v) Tiếp tục, làm tiếp
– rise /raiz/ (n) Sự lên, sự đưa lên, sự kéo lên, sự dâng; sự tăng lên
– sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– level /’levl/ (n) Mức, mực; mặt
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– plunge /´plʌndʒ/ (n) Sự lao xuống (nước..; đặc biệt rơi thẳng đứng); cái nhảy nhào xuống (nước…), tắm trong (nước..)
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– causing /kɔ:z/ (n) Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
– sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– level /’levl/ (n) Mức, mực; mặt
– rise /raiz/ (n) Sự lên, sự đưa lên, sự kéo lên, sự dâng; sự tăng lên
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– higher /ˈhaɪ.ɚ/ (n) cao hơn
– turn /tə:n/ (n) sự quay; vòng quay
– release /ri’li:s/ (n) Sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật…)
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– set /set/ (v) để, đặt
– motion /´mouʃən/ (n) Sự vận động, sự chuyển đông, sự di động
– vicious /´viʃəs/ (adj) Xấu xa, hằn học
– cycle /’saikl/ (n) (vật lý) chu kỳ, chu trình
– The additional sea ice floating toward the tropics would increase Earth’s Albedo and lower global temperatures, perhaps enough to initiate a new ice age
– additional /ə´diʃənəl/ (adj) Thêm vào, phụ vào, tăng thêm
– sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– floating /’floutiɳ/ (n) Sự nổi
– toward /´touəd/ (prep) về phía
– tropic /´trɔpik/ (n) (địa lý,địa chất) chí tuyến (vĩ độ 23 độ 27 Bắc hoặc Nam)
– increase /’ɪŋkri:s/ (n) Sự tăng, sự tăng thêm
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– lower /’louə/ (adj) Thấp hơn, ở dưới, bậc thấp
– global /´gloubl/ (adj) Toàn cầu
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– Perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ
– enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng
– initiate /ɪˈnɪʃiˌeɪt/ (n) Người đã được vỡ lòng, người đã được khai tâm, người được bắt đầu làm quen với một bộ môn
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– age /eɪʤ/ (n) Tuổi
– This situation appears to have occurred at the end of the last warm interglacial the time between glacations, 25 called the Sangamon, when sea ice cooled the ocean dramatically, spawning the beginning of the Ice Age
– situation /,sit∫u’ei∫n/ (n) Vị trí, địa thế
– appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra
– occur /ə’kə:/ (v) Xảy ra, xảy đến, xuất hiện, tìm thấy
– end /end/ (v) Kết thúc, chấm dứt
– last /lɑ:st/ (n) Người cuối cùng, người sau cùng
– warm /wɔ:m/ (adj) Ấm, ấm áp, giữ ấm
– interglacial /¸intə´gleiʃl/ (n) (địa lý,địa chất) gian băng
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– cool /ku:l/ (adj) Mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– dramatically /drə’mætikəli/ (adv) Đột ngột
– spawn /spɔ:n/ (n) Trứng (cá, ếch, sò, tôm…)
– beginning /bi´giniη/ (n) Phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
– Ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– Age /eɪʤ/ (n) Tuổi