| – Icebergs are among nature’s most spectacular creations, and yet most people have never seen one |
| – Iceberg /’aisbə:g/ (n) Núi băng trôi |
| – among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa |
| – nature /’neitʃə/ (n) Tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá |
| – spectacular /spek´tækjulə/ (adj) Đẹp mắt, ngoạn mục |
| – creation /kri:’eiʃn/ (n) Sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác |
| – yet /jet/ (adv) Còn, hãy còn, còn nữa |
| – people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống |
| – never /’nevə/ (adv) Không bao giờ, không khi nào |
| – seen /si:n/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét |
| – A vague air of mystery envelops them |
| – vague /veig/ (adj) Mơ hồ, lờ mờ, mập mờ, không rõ ràng (cách hiểu, sự nhận thức) |
| – air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung |
| – mystery /’mistəri/ (n) Điều huyền bí, điều thần bí |
| – envelop /in’veləp/ (v) Bao, bọc, phủ |
| – They come into being somewhere-in faraway, frigid waters, amid thunderous noise and splashing turbulence, which in most cases no one hears or sees |
| – come /kʌm/ (v) đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại |
| – somewhere /’sʌmweə/ (phó từ bất định) Trong một nơi nào đó, ở một nơi nào đó, đến một nơi nào đó; đâu đó (như) someplace |
| – faraway /ˌfɑːr.əˈweɪ/ /ˌfɑːr.ə.weɪ/ (adj) Xa Xăm |
| – frigid /´fridʒid/ (n) Giá lạnh, lạnh lẽo, băng giá |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – amid /ə’mid/ (prep) Giữa, ở giữa ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – thunderous /ˈθʌn.dɚ.əs/ (adj) Như sấm; rất to; ầm ầm; vang như sấm |
| – noise /nɔiz/ (n) Tiếng; tiếng ồn ào, tiếng om sòm, tiếng huyên náo |
| – splashing /splæʃ/ (n) Tiếng sóng vỗ |
| – turbulence /ˈtɜrbyələns/ (n) Sự hỗn loạn; sự bất an, sự náo động |
| – case /keis/ (n) Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế |
| – hear /hiə/ (V) Nghe theo, chấp nhận, đồng ý |
| – see /si:/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét |
| – They exist only a short time and then slowly waste away just a unnoticed |
| – exist /ig’zist/ (v) Tồn tại, sống |
| – short /ʃɔ:t/ (adj) Ngắn, cụt |
| – time /taim/ (n) thời gian, thì giờ |
| – slowly /ˈsləʊ.li/ (adv) Dần dần, chậm, chậm chạp |
| – waste /weɪst/ (adj) Bỏ hoang, không có người ở, không canh tác, không sử dụng, không thích hợp để sử dụng (đất) |
| – away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa) |
| – unnoticed /ʌn´noutist/ (adj) Không quan sát; không để ý thấy |
| – Objects of sheerest beauty, they have been called |
| – object /əbˈdʒɛkt/ (n) Đồ vật, vật thể, mục tiêu |
| – sheerest /ʃɪr/ (adj) tuyệt nhất |
| – beauty /’bju:ti/ (n) Vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc |
| – call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to |
| – Appearing in an endless variety of shapes they may be dazzlingly white, or they may be glassy blue, green. or purple, tinted faintly or in darker hues |
| – Appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra |
| – endless /ˈɛndlɪs/ (adj) Vô tận, vĩnh viễn, không bao giờ hết |
| – variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng |
| – shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù |
| – dazzlingly /ˈdæz.əl.ɪŋ.li/ (adv) loá mắt, sự chói mắt, hoa mắt, quáng mắt ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – white /wai:t/ (adj) Trắng, bạch, bạc |
| – glassy /´gla:si/ (adj) Có tính chất thuỷ tinh |
| – blue /blu:/ (adj) Xanh |
| – green /grin/ (n) Xanh lá cây, lục |
| – purple /ˈpɜrpəl/ (n) Màu tía |
| – tint /tint/ (n) Trạng thái khác nhau của màu sắc, sắc thái khác nhau của màu sắc |
| – faintly /’feintli/ (adv) Yếu ớt, uể oải |
| – darker /dɑ:k/ (adj) tối hơn |
| – hue /hju:/ (n) Màu sắc |
| – They are graceful, stately, inspiring-in calm, sunlit seas |
| – graceful /’greisful/ (adj) Có duyên, duyên dáng, yêu kiều |
| – stately /´steitli/ (adj) Oai vệ, trang nghiêm, trịnh trọng |
| – inspiring /ɪn’spaɪərɪŋ/ (adj) Truyền cảm hứng, truyền cảm, gây cảm hứng |
| – calm /kɑ:m/ (adj) Bình tĩnh, điềm tĩnh |
| – sunlit /´sʌn¸lit/ (adj) Chan hoà ánh nắng, ngập nắng |
| – sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển |
| – But they are also called frightening and dangerous, and that they are-in the night, in the fog, and in storms |
| – call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to |
| – frighten /ˈfraɪtn/ (v) Làm hoảng sợ, làm sợ |
| – dangerous /´deindʒərəs/ (adj) Nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh) |
| – night /nait/ (n) Đêm, tối, cảnh tối tăm |
| – fog /fɔg/ (n) Cỏ mọc lại |
| – storm /stɔ:m/ (n) Giông tố, cơn bão |
| – Even in clear weather one is wise to stay a safe distance away from them |
| – Even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay |
| – clear /klɪər/ (adj) Trong, trong trẻo, trong sạch |
| – weather /’weθə/ (n) Thời tiết, tiết trời |
| – wise /waiz/ (adj) Khôn ngoan, sáng suốt, có sự suy xét đúng, cho thấy sự suy xét đúng |
| – stay /stei/ (n) (hàng hải) dây néo (cột buồm…) |
| – safe /seif/ (adj) An toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại) |
| – distance /’distəns/ (n) Khoảng cách, tầm xa |
| – away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa) |
| – Most of their bulk is hidden below the water, so their underwater parts may extend out far beyond the visible top |
| – bulk /bʌlk/ (n) (hàng hải) trọng tải hàng hoá; hàng hoá |
| – hidden /hidn/ (n) ẩn |
| – below /bi’lou/ (adv) Ở dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – underwater /´ʌndə¸wɔtə/ (adj) Ở dưới mặt nước, được dùng dưới mặt nước, được làm dưới mặt nước |
| – part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách) |
| – extend /iks’tend/ (v) Kéo dài (thời hạn…), gia hạn, mở rộng |
| – far /fɑ:/ (adj) Xa, xa xôi, xa xăm |
| – beyond /bi’jɔnd/ (adv) Ở xa, ở phía bên kia |
| – visible /’vizəbl/ (adj) Hữu hình, thấy được, có thể nhìn thấy, có thể thấy; trong tầm mắt |
| – top /tɒp/ (n) Chóp, đỉnh, ngọn, đầu; phần cao nhất, điểm cao nhất |
| – Also, they may roll over unexpectedly, churning the waters around them |
| – roll /’roul/ (n) Cuốn, cuộn, súc, ổ |
| – over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên |
| – unexpectedly /ˌʌn.ɪkˈspek.tɪd.li/ (adv) Bất ngờ, thình lình, đột xuất; gây ngạc nhiên,tình cờ |
| – churning /´tʃə:niη/ (n) sự đánh kem |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh |
| – Icebergs are parts of glaciers that break off, drift into the water, float about awhile, and finally melt |
| – Iceberg /’aisbə:g/ (n) Núi băng trôi |
| – part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách) |
| – glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng |
| – break /breik/ (v) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ |
| – drift /drift/ (n) Sự trôi giạt (tàu bè…); tình trạng bị lôi cuốn đi ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – float /floʊt/ (n) Cái phao; phao cứu đắm |
| – awhile /ə´wail/ (adv) Một lúc, một lát, một chốc |
| – finally /´fainəli/ (adv) Cuối cùng, sau cùng |
| – melt /mɛlt/ (n) Sự nấu chảy; sự tan |
| – Icebergs afloat today are made of snowflakes that have fallen over long ages of time |
| – Iceberg /’aisbə:g/ (n) Núi băng trôi |
| – afloat /ə’flout/ (adj) Lênh đênh trên nước, lơ lửng trên không |
| – today /tə’dei/ (n) Hôm nay, ngày này, ngày hôm nay |
| – made /meid/ (v) Làm, chế tạo |
| – snowflake /ˈsnəʊ.fleɪk/ (n) bông tuyết |
| – fallen /fɔ:ln/ (n) Những người thiệt mạng vì chiến tranh |
| – over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên |
| – long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu |
| – age /eɪʤ/ (n) Tuổi |
| – time /taim/ (n) thời gian, thì giờ |
| – They embody snows that drifted down hundreds, or many thousands, or in some cases maybe a million years ago |
| – embody /im’bɔdi/ (v) Là hiện thân của |
| – snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết |
| – drift /drift/ (n) Sự trôi giạt (tàu bè…); tình trạng bị lôi cuốn đi ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – down /daun/ (prep) Xuống |
| – hundred /’hʌndred/ (n) một trăm (100) |
| – thousand /’θauzənd/ (n) Mười trăm, một nghìn |
| – case /keis/ (n) Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế |
| – maybe /´mei¸bi:/ (adv) Có thể, có lẽ |
| – million /´miljən/ (n) Một triệu |
| – year /jə:/ (n) Năm |
| – The snows fell in polar regions and on cold mountains, where they melted only a little or not at all, and so collected to great depths over the years and centuries |
| – snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết |
| – fell /fel/ (n) Da lông (của thú vật) |
| – polar /’poulə/ (n) (thuộc) địa cực, ở địa cực |
| – region /’ri:dʒən/ (n) Vùng, miền |
| – cold /kould/ (adj) Lạnh, lạnh lẽo, nguội |
| – mountain /ˈmaʊntən/ (n) Núi |
| – melt /mɛlt/ (n) Sự nấu chảy; sự tan |
| – little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng |
| – collect /kə´lekt/ (v) Tập hợp lại |
| – great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại |
| – depth /depθ/ (adj) Chiều sâu, bề sâu, độ sâu; độ dày |
| – over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên |
| – year /jə:/ (n) Năm |
| – centuries /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ |
| – As each year’s snow accumulation lay on the surface, evaporation and melting caused the snowflakes slowly to lose their feathery points and become tiny grains of ice |
| – year /jə:/ (n) Năm |
| – snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết |
| – accumulation /ə,kju:mju’lei∫n/ (n) Sự chất đống, sự chồng chất, sự tích luỹ, sự tích lại, sự tích tụ, sự góp nhặt |
| – lay /lei/ (v) xếp, để, đặt; sắp đặt, bố trí |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – evaporation /i¸væpə´reiʃən/ (n) Sự làm bay hơi, sự bay hơi |
| – melting /´meltiη/ (n) Sự nấu chảy; sự tan |
| – cause /kɔ:z/ (n) Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên |
| – snowflake /ˈsnəʊ.fleɪk/ (n) bông tuyết |
| – slowly /ˈsləʊ.li/ (adv) Dần dần, chậm, chậm chạp |
| – lose /lu:z/ (v) Mất, không còn nữa |
| – feathery /´feðəri/ (adj) Nhẹ tựa lông |
| – point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao) |
| – become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành |
| – tiny /ˈtaɪ.ni/ (adj) Rất nhỏ, nhỏ xíu, bé tí |
| – grain /grein/ (n) Thóc lúa |
| – ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá |
| – When new snow fell on top of the old, it too turned to icy grains |
| – new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ |
| – snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết |
| – fell /fel/ (n) Da lông (của thú vật) |
| – top /tɒp/ (n) Chóp, đỉnh, ngọn, đầu; phần cao nhất, điểm cao nhất |
| – old /ould/ (adj) Già |
| – turn /tə:n/ (n) sự quay; vòng quay |
| – icy /’aisi/ (adj) Đóng băng, phủ băng, có băng |
| – grain /grein/ (n) Thóc lúa |
| – So blankets of snow and ice grains mounted layer upon layer and were of such great thickness that the weight of the upper layers compressed the lower ones |
| – blanket /ˈblæŋkɪt/ (n) Mền, chăn |
| – snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết |
| – ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá |
| – grain /grein/ (n) Thóc lúa |
| – mount /maunt/ (n) Núi ( (thường) đặt trước danh từ riêng (viết tắt) Mt) |
| – layer /’leiə/ (n) Lớp |
| – upon /ə´pɔn/ (n) Trên, ở trên |
| – layer /’leiə/ (n) Lớp |
| – great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại |
| – thickness /´θiknis/ (n) Tính chất dày, tính chất dày đặc, tính chất rậm rạp; mức độ dày đặc, mức độ rậm rạp |
| – weight /’weit/ (n) (viết tắt) wt trọng lượng, sức nặng, cân nặng |
| – upper /´ʌpə/ (adj) Cao hơn (về vị trí, địa vị); trên cao, ở trên một cái gì khác (nhất là cái gì tương tự) |
| – layer /’leiə/ (n) Lớp |
| – compress /v. kəmˈprɛs ; n. ˈkɒmprɛs/ (v) Ép, nén; đè |
| – lower /’louə/ (adj) Thấp hơn, ở dưới, bậc thấp |
| – With time and pressure from above, the many small ice grains joined and changed to larger crystals, and eventually the deeper crystals merged into a solid mass of ice |
| – time /taim/ (n) thời gian, thì giờ |
| – pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất |
| – above /ə’bʌv/ (adv) Trên đầu, trên đỉnh đầu |
| – small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật |
| – ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá |
| – grain /grein/ (n) Thóc lúa |
| – join /ʤɔin/ (n) (v) nối, ghép, chắp, kết hợp, nhập vào |
| – change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi |
| – larger /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to |
| – crystal /’kristl/ (n) Tinh thể |
| – eventually /i´ventjuəli/ (adv) Cuối cùng, suy cho cùng |
| – deeper /di:p/ (adj) sâu hơn |
| – crystal /’kristl/ (n) Tinh thể |
| – merge /mə:dʤ/ (v) Hoà vào; kết hợp; hợp nhất |
| – solid /’sɔlid/ (adj) Rắn; giữ hình dạng của mình (không ở thể khí, thể lỏng) |
| – mass /mæs/ (n) Khối, đống |
| – ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá |
