– The changing profile of a city in the United States is apparent in the shifting definitions used by the United States Bureau of the Census
– changing /´tʃeindʒiη/ (adj) Hay thay đổi, hay biến đổi
– profile /´proufail/ (n) Nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiêng
– city /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– apparent /ə’pærənt/ (adj) Rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài
– shifting /´ʃiftiη/ (n) (địa chất học) cát chảy
– definition /defini∫n/ (n) Sự định nghĩa, lời định nghĩa
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– Census /’sensəs/ (n) Sự điều tra dân số
– In 1870 the census officially distinguished the nation’s “urban” from its “rural” population for the first Line time
– census /’sensəs/ (n) Sự điều tra dân số
– officially /ə’fi∫əli/ (adv) Một cách trịnh trọng, một cách chính thức
– distinguish /dis´tiηgwiʃ/ (n) Phân biệt
– nation /’nei∫n/ (n) Nước, quốc gia
– urban /ˈɜrbən/ (adj) (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố
– rural /´ruərəl/ (adj) (thuộc) nông thôn, thôn dã; ở vùng nông thôn, gợi lên vùng nông thôn
– population /,pɔpju’leiʃn/ (n) Dân cư (một thành phố..)
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– “Urban population” was defined as persons living in towns of 8,000 inhabitants 5 or more
– Urban /ˈɜrbən/ (adj) (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố
– population /,pɔpju’leiʃn/ (n) Dân cư (một thành phố..)
– define /di’fain/ (v) Định nghĩa (một từ…)
– person /ˈpɜrsən/ (n) Con người, người
– living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt
– town /taun/ (n) Thị trấn, thị xã, thành phố (nhỏ)
– inhabitant /in´hæbitənt/ (n) Người ở, người cư trú, dân cư
– But after 1900 it meant persons living in incorporated places having 2,500 or more inhabitants
– after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– meant /mint/ (n) nghĩa là
– person /ˈpɜrsən/ (n) Con người, người
– living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt
– incorporate /in’kɔ:pərit/ (adj) Kết hợp chặt chẽ
– place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố
– inhabitant /in´hæbitənt/ (n) Người ở, người cư trú, dân cư
– Then, in 1950 the Census Bureau radically changed its definition of “urban” to take account of the new vagueness of city boundaries
– Census /’sensəs/ (n) Sự điều tra dân số
– radically /ˈræd.ɪ.kəl.i/ (adv) Cơ bản, tận gốc; hoàn toàn; triệt để
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– definition /defini∫n/ (n) Sự định nghĩa, lời định nghĩa
– urban /ˈɜrbən/ (adj) (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố
– take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy
– account /ə’kaunt/ (n) Sự tính toán
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– vagueness /’veignis/ (n) Tính chất ngờ ngợ (theo cách mà người ta không thể chỉ rõ)
– city /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– boundaries /’baundəri/ (n) Đường biên giới, ranh giới
– In addition to persons living in incorporated units of 2,500 or more, the census now included those who lived in 10 unincorporated units of that size, and also all persons living in the densely settled urban fringe, including both incorporated and unincorporated areas located around cities of 50,000 inhabitants or more
– addition /ə’dɪʃn/ (n) (toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại
– person /ˈpɜrsən/ (n) Con người, người
– living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt
– incorporate /in’kɔ:pərit/ (adj) Kết hợp chặt chẽ
– unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– census /’sensəs/ (n) Sự điều tra dân số
– now /naʊ/ (adv) hiện nay
– include /in’klu:d/ (v) Bao gồm, gồm có
– live /liv/ (v) Sống
– unincorporate /¸ʌnin´kɔ:pə¸reitid/ (adj) Không có tính chất pháp nhân (công ty, đoàn thể)
– unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn
– person /ˈpɜrsən/ (n) Con người, người
– living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt
– densely /’densli/ (adv) Dày đặc, rậm rạp
– settle /ˈsɛtl/ (n) Ghế tủ (ghế dài bằng gỗ cho hai người hoặc nhiều hơn, có lưng dựa cao và tay tựa, chỗ ngồi (thường) là mặt trên của cái tủ)
– urban /ˈɜrbən/ (adj) (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố
– fringe /frindʒ/ (n) Tua (khăn quàng cổ, thảm)
– including /in´klu:diη/ (v) Bao gồm cả, kể cả
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– incorporate /in’kɔ:pərit/ (adj) Kết hợp chặt chẽ
– unincorporate /¸ʌnin´kɔ:pə¸reitid/ (adj) Không có tính chất pháp nhân (công ty, đoàn thể)
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– locate /loʊˈkeɪt/ (v) Xác định vị trí, định vị
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– cities /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– inhabitant /in´hæbitənt/ (n) Người ở, người cư trú, dân cư
– Each such unit, conceived as an integrated economic and social unit with a large population nucleus, was named a Standard Metropolitan Statistical Area SMSA
– unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– conceive /kən´si:v/ (v) Nghĩ, hiểu, quan điểm được, nhận thức; tưởng tượng
– integrate /’Intigreit/ (v) Hợp thành một thể thống nhất, tích hợp
– economic /,i:kə’nɒmɪk hoặc ,ekə’nɒmɪk/ (adj) (Thuộc) Kinh tế
– social /’səʊ∫l/ (adj) Có tính chất xã hội, có tính chất thành viên của một tập thể, sống thành xã hội
– unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– population /,pɔpju’leiʃn/ (n) Dân cư (một thành phố..)
– nucleus /´nju:kliəs/ (n) hạt nhân, Tâm, trung tâm
– name /neim/ (n) Tên, danh tánh
– Standard /’stændəd/ (n) Tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu
– Metropolitan /ˌmɛtrəˈpɒlɪtn/ (adj) (thuộc) thủ đô; có tính chất thủ đô
– Statistical /stə´tistikəl/ (adj) (thuộc) thống kê; được trình bày bằng thống kê
– Area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– Each SMSA would contain at least a one central city with 50,000 inhabitants or more or b two cities having shared boundaries and constituting, for general economic and social purposes, a single community with a combined population of at least 50,000, the smaller of which must have a population of at least 15,000
– contain /kәn’tein/ (v) Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm
– least /li:st/ (adj) Tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất
– central /´sentrəl (n) Ở giữa, ở trung tâm; trung ương
– city /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– inhabitant /in´hæbitənt/ (n) Người ở, người cư trú, dân cư
– cities /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– share /ʃeə/ (v) Chia,chia sẻ, san sẻ, phân chia, phân phối, phân cho
– boundaries /’baundəri/ (n) Đường biên giới, ranh giới
– constitute /ˈkɒn.stɪ.tju:t/ (v) Cấu tạo, tạo thành
– general /’ʤenər(ə)l/ (adj) Chung, chung chung
– economic /,i:kə’nɒmɪk hoặc ,ekə’nɒmɪk/ (adj) (Thuộc) Kinh tế
– social /’səʊ∫l/ (adj) Có tính chất xã hội, có tính chất thành viên của một tập thể, sống thành xã hội
– purpose /’pɜ:pəs/ (n) Mục đích, ý định
– single /’siɳgl/ (adj) Đơn, đơn độc, một mình, chỉ một
– community /kə’mju:niti/ (n) Dân, dân chúng, nhân dân (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh…)
– combine /’kɔm’bain/ (v) Kết hợp, phối hợp
– population /,pɔpju’leiʃn/ (n) Dân cư (một thành phố..)
– least /li:st/ (adj) Tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất
– smaller /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– population /,pɔpju’leiʃn/ (n) Dân cư (một thành phố..)
– least /li:st/ (adj) Tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất
– Such an area included the county in which the central city is located, and adjacent counties that are found to 20 be metropolitan in character and economically and socially integrated with the country of the central city
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– include /in’klu:d/ (v) Bao gồm, gồm có
– county /koun’tē/ (n) Đất (phong của) bá tước
– central /´sentrəl (n) Ở giữa, ở trung tâm; trung ương
– city /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– locate /loʊˈkeɪt/ (v) Xác định vị trí, định vị
– adjacent /ə’dʤeisənt/ (adj) Gần kề, kế liền, sát ngay
– county /koun’tē/ (n) Đất (phong của) bá tước
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– metropolitan /ˌmɛtrəˈpɒlɪtn/ (adj) (thuộc) thủ đô; có tính chất thủ đô
– character /’kæriktə/ (n) Tính nết, tính cách; cá tính
– economically /,i:kə’nɔmikəli/ (adv) Về phương diện kinh tế, về mặt kinh tế
– socially /´souʃəli/ (adv) Có tính chất xã hội, có tính chất thành viên của một tập thể, sống thành xã hội
– integrate /’Intigreit/ (v) Hợp thành một thể thống nhất, tích hợp
– country /ˈkʌntri/ (n) Nước, quốc gia
– central /´sentrəl (n) Ở giữa, ở trung tâm; trung ương
– city /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– By 1970, about two-thirds of the population of the United States was living in these urbanized areas, and of that figure more than half were living outside the central cities
– third /θə:d/ (adj) Thứ ba
– population /,pɔpju’leiʃn/ (n) Dân cư (một thành phố..)
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt
– urbanize /ˈɜrbənaiz/ (v) Đô thị hoá
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– figure /’fɪgɜ(r)/ (n) Hình dáng
– half /hɑ:f/ (n) Phân nửa, một nửa, phần chia đôi
– living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt
– outside /’aut’said/ (n) Bề ngoài, bên ngoài
– central /´sentrəl (n) Ở giữa, ở trung tâm; trung ương
– cities /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– While the Census Bureau and the United States government used the term SMSA 25 by 1969 there were 233 of them, social scientists were also using new terms to describe the elusive, vaguely defined areas reaching out from what used to be simple “town” and “cities”
– Census /’sensəs/ (n) Sự điều tra dân số
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– government /ˈgʌvərnmənt , ˈgʌvərmənt/ (n) Sự cai trị, sự thống trị
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– term /tɜ:m/ (n) Thời hạn, kỳ hạn; nhiệm kỳ, kỳ
– social /’səʊ∫l/ (adj) Có tính chất xã hội, có tính chất thành viên của một tập thể, sống thành xã hội
– scientist /’saiəntist/ (n) Nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học
– using /ju:z/ (n) ( + of something) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– term /tɜ:m/ (n) Thời hạn, kỳ hạn; nhiệm kỳ, kỳ
– describe /dɪˈskraɪb/ (v) Diễn tả, mô tả, miêu tả
– elusive /i’lu:siv/ (adj) Hay lảng tránh (người…); có tính chất lảng tránh, có tính chất thoái thác (câu trả lời)
– vaguely /’veig(ə)li/ (adv) Ngờ ngợ (theo cách mà người ta không thể chỉ rõ)
– define /di’fain/ (v) Định nghĩa (một từ…)
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– reaching /ri:tʃ/ (n) Sự với (tay); tầm với
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– simple /’simpl/ (adj) Đơn
– town /taun/ (n) Thị trấn, thị xã, thành phố (nhỏ)
– cities /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– A host of terms came into use: “metropolitan regions”, “polynucleated population groups”, “conurbations”, “metropolitan clusters”, “megalopolises”, and so on
– host /houst/ (n) Chủ nhà
– term /tɜ:m/ (n) Thời hạn, kỳ hạn; nhiệm kỳ, kỳ
– came /keɪm/ (v) Đã đến
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– metropolitan /ˌmɛtrəˈpɒlɪtn/ (adj) (thuộc) thủ đô; có tính chất thủ đô
– region /’ri:dʒən/ (n) Vùng, miền
– polynucleate (n) đa thức
– population /,pɔpju’leiʃn/ (n) Dân cư (một thành phố..)
– group /gru:p/ (n) Nhóm
– conurbation /,kɔnə:’bei∫n/ (n) Khu thành phố (tập trung các thành phố)
– metropolitan /ˌmɛtrəˈpɒlɪtn/ (adj) (thuộc) thủ đô; có tính chất thủ đô
– cluster /’klʌstə/ (n) Đám, bó, cụm; đàn, bầy
– megalopolise (n) siêu quốc gia