– Baseball evolved from a number of different ball-and-stick games paddle ball, trap ball, one-old-cat, rounders, and town ball originating in England
– Baseball /´beis¸bɔ:l/ (n) (thể dục,thể thao) bóng chày
– evolve /i´vɔlv/ (v) Làm tiến triển; làm tiến hoá
– number /´nʌmbə/ (n) Số
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– ball /bɔ:l/ (n) Quả cầu, hình cầu
– stick /stick/ (n) Cái gậy
– game /geim/ (n) Trò chơi
– paddle /´pædl/ (n) Mái chèo, cánh (guồng nước)
– ball /bɔ:l/ (n) Quả cầu, hình cầu
– trap /træp/ (n) Đồ đạc quần áo, đồ dùng riêng; hành lý
– ball /bɔ:l/ (n) Quả cầu, hình cầu
– old /ould/ (adj) Già
– cat /kæt/ (n) Con mèo
– rounder /´raundə/ (n) người thao tác ở máy vê tròn
– town /taun/ (n) Thị trấn, thị xã, thành phố (nhỏ)
– ball /bɔ:l/ (n) Quả cầu, hình cầu
– originate /ə’ridʒineit/ (v) Bắt đầu, khởi đầu
– England /ˈɪŋ.ɡlənd/ (n) nước Anh
– As early as the American Revolution, it was noted that troops played “base ball” in their free time
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– Revolution /ˌrev.əˈluː.ʃən/ (n) Sự xoay vòng; vòng quay; vòng, tua
– note /nout/ (n) Lời ghi chú, lời chú giải
– troop /tru:p/ (n) Đoàn, lũ, đàn, đám, bọn, toán
– play /plei/ (n) sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa
– base /beis/ (n) Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng
– ball /bɔ:l/ (n) Quả cầu, hình cầu
– free /fri:/ (adj) Tự do
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– In 1845 Alexander Cartwright formalized the New York Knickerbockers’ version of the game: a diamond shaped infield, with bases ninety feet apart, three strikes-you’re-out, batter out on a caught ball, three outs per inning, a nine man team
– formalize /’fɔ:məlaiz/ (v) Nghi thức hoá, trang trọng hoá
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– version /’və:∫n/ (n) Bản dịch sang một ngôn ngữ khác
– game /geim/ (n) Trò chơi
– diamond /´daiəmənd/ (n) Kim cương
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– infield /´infi:ld/ (n) Đất trồng trọt gần nhà; đất trồng trọt
– base /beis/ (n) Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng
– ninety /´nainti/ (adj) Chín mươi
– feet /fiːt/ (n) chân
– apart /ə’pɑ:t/ (adv) Về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra
– strike /straɪk/ (v) Đánh, đập
– caught /kɔːt/ (n) bắt
– ball /bɔ:l/ (n) Quả cầu, hình cầu
– per /pə:/ (prep) Cho mỗi
– inning /´iniη/ (n) (bóng chày) phần của trận đấu cả hai đội lần lượt đánh
– man /mæn/ (n) Đàn ông, nam nhi
– team /ti:m/ (n) Đội, nhóm (các đấu thủ trong các trò chơi, trong thể thao)
– The “New York Game” spread rapidly, replacing earlier localized forms
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– Game /geim/ (n) Trò chơi
– spread /spred/ (adj) Khoảng rộng, bề rộng, dải rộng; sải cánh (của chim…)
– rapidly / ‘ræpidli / (adv) Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
– replacing /rɪpleɪs/ (v) Thay thế, thay chỗ của ai/cái gì
– earlier /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– localize /’loukəlaiz/ (v) Khoanh vùng, khu biệt
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– From its beginnings, baseball was seen as a way of satisfying the recreational needs of an increasingly urban-industrial society
– beginning /bi´giniη/ (n) Phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
– baseball /´beis¸bɔ:l/ (n) (thể dục,thể thao) bóng chày
– seen /si:n/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– satisfy /’sætisfai/ (v) Làm thoả mãn, làm hài lòng
– recreational /¸rekri´eiʃənəl/ (adj) (thuộc) sự giải trí, (thuộc) sự tiêu khiển; có tính chất giải trí, có tính chất tiêu khiển
– need /ni:d/ (n) Sự cần
– increasingly /in´kri:siηli/ (n) Sự tăng, sự tăng thêm
– urban /ˈɜrbən/ (adj) (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố
– industrial /in´dʌstriəl/ (adj) (thuộc) công nghiệp, (thuộc) kỹ nghệ
– society /sə’saiəti/ (n) Xã hội
– At its inception it was played by and for wealthy gentlemen
– inception /in´sepʃən/ (n) Sự khởi đầu, sự bắt đầu
– play /plei/ (n) sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa
– wealthy /ˈwɛlθi/ (adj) Giàu, giàu có
– gentlemen /ˈdʒen.t̬əl.mən/ (n) quý ông
– A club might consist of 40 members
– club /´klʌb/ (n) Hội, câu lạc bộ
– might /mait/ (v) Có thể, có lẽ
– consist /kən’sist/ (v) ( + of) gồm có
– member /’membə/ (n) Thành viên, hội viên
– The president would appoint two captains who would choose teams from among the members
– president /´prezidənt/ (n) ( president) hiệu trưởng (trường học..), chủ tịch (buổi họp, hội nước…)
– appoint /ə’pɔint/ (v) Bổ nhiệm; chỉ định, chọn; lập
– captain /’kæptin/ (n) Người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh
– choose /t∫u:z/ (v) Chọn, lựa chọn, kén chọn
– team /ti:m/ (n) Đội, nhóm (các đấu thủ trong các trò chơi, trong thể thao)
– among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa
– member /’membə/ (n) Thành viên, hội viên
– Games were played on Monday and Thursday afternoons, with the losers often providing a lavish evening’s entertainment for the winners
– Game /geim/ (n) Trò chơi
– play /plei/ (n) sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa
– Monday /’mʌndeɪ hoặc mʌndi/ (n) Ngày thứ hai trong tuần, thứ Hai
– Thursday /´θə:zdi/ (n) Ngày thứ năm trong tuần; thứ Năm
– afternoon /,ɑ:ftə’nu:n/ (n) Buổi chiều
– loser /’lu:zər/ (n) Người thua (cuộc, bạc); ngựa… (thua cuộc đua…)
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– providing /providing/ (adj) Được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng
– lavish /´læviʃ/ (adj) Phung phí, hoang toàng
– evening /’i:vniɳ/ (n) Buổi chiều, buổi tối, tối đêm
– entertainment /entə’teinm(ə)nt/ (n) Sự tiếp đãi; sự chiêu đãi; buổi chiêu đãi
– winner /winər/ (n) Người được cuộc, người thắng; con vật thắng trong cuộc đua (ngựa…)
– During the 1850-70 period the game was changing, however, with increasing commercialism charging admission, under-the-table payments to exceptional players, and gambling on the outcome of games
– During /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian
– game /geim/ (n) Trò chơi
– changing /´tʃeindʒiη/ (adj) Hay thay đổi, hay biến đổi
– however /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– increasing /in’kri:siɳ/ (adj) Ngày càng tăng, tăng dần
– commercialism /kəˈmɜrʃəˌlɪzəm/ (n) Óc buôn bán, tính buôn bán
– charging /[‘t∫a:dʒiη]/ (n) Sự chất tải
– admission /əd’miʃn/ (n) Sự nhận vào, sự thu nạp vào; sự kết nạp
– under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới
– table /ˈteɪ.bəl/ (n) bàn
– payment /’peim(ə)nt/ (n) Sự trả tiền, số tiền trả; sự bồi thường, tiền bồi thường
– exceptional /ik´sepʃənəl/ (adj) Khác thường, đặc biệt, hiếm có
– player /ˈpleɪ.ər/ (n) (thể dục,thể thao) người chơi một trò chơi nào đó
– gambling /’gæmbliɳ/ (n) Trò cờ bạc
– outcome /´aut¸kʌm/ (n) Hậu quả; kết quả, tác động
– game /geim/ (n) Trò chơi
– By 1868 it was said that a club would have their regular professional ten, an amateur first-nine, and their “muffins” the gentlemanly duffers who once ran the game Beginning with the first openly all-salaried team Cincinnati’s Red Stocking Club in 1869, the 1870-1890 period saw the complete professionalization of baseball, including formation of the National Association of Professional Baseball Players in 1871
– said /sed/ (v) Nói
– club /´klʌb/ (n) Hội, câu lạc bộ
– regular /’rəgjulə/ (adj) Đều đều, không thay đổi; thường lệ, thường xuyên
– professional /prə’feʃənl/ (adj) (thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp; có tay nghề
– amateur /’æmətə(r) hoặc ‘æmətʃə(r)/ (n) có tính chất tài tử, nghiệp dư, không chuyên
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– muffin /´mʌfin/ (n) Bánh nướng xốp (ăn với bơ khi uống trà)
– gentlemanly /´dʒentlmənli/ (adj) Lịch sự, hào hoa phong nhã; hào hiệp, quân tử
– duffer /´dʌfə/ (n) Người bán đồ tập tàng làm giả như mới; người bán những hàng lừa bịp là hàng lậu
– ran /ræn/ (v) chạy
– game /geim/ (n) Trò chơi
– Beginning /bi´giniη/ (n) Phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– openly /´oupənli/ (adv) Công khai
– salary /ˈsæləri/ (n) Tiền lương
– team /ti:m/ (n) Đội, nhóm (các đấu thủ trong các trò chơi, trong thể thao)
– Red /red/ (n) Đỏ (đồ vật)
– Stocking /´stɔkiη/ (n) Vớ dài, bít tất dài
– Club /´klʌb/ (n) Hội, câu lạc bộ
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian
– saw /sɔ:/ (n) Cái cưa
– complete /kəm’pli:t/ (adj) Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
– professionalization /prə¸feʃənəlai´zeiʃən/ (v) Làm trở thành nhà nghề
– baseball /´beis¸bɔ:l/ (n) (thể dục,thể thao) bóng chày
– including /in´klu:diη/ (v) Bao gồm cả, kể cả
– formation /fɔ:’mei∫n/ (n) Sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên
– National /’næʃnəl/ (adj) (thuộc) dân tộc
– Association /ə,səʊʃi’eɪ∫n (n) Sự kết hợp, sự liên hợp, sự liên kết; sự liên đới
– Professional /prə’feʃənl/ (adj) (thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp; có tay nghề
– Baseball /´beis¸bɔ:l/ (n) (thể dục,thể thao) bóng chày
– Player /ˈpleɪ.ər/ (n) (thể dục,thể thao) người chơi một trò chơi nào đó
– The National League of Professional Base Ball Clubs was formed in 1876, run by business-minded investors in joint-stock company clubs
– National /’næʃnəl/ (adj) (thuộc) dân tộc
– League /li:g/ (n) Dặm, lý (đơn vị chiều dài, quãng 4 km)
– Professional /prə’feʃənl/ (adj) (thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp; có tay nghề
– Base /beis/ (n) Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng
– Ball /bɔ:l/ (n) Quả cầu, hình cầu
– Club /´klʌb/ (n) Hội, câu lạc bộ
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– run /rʌn/ (v) chạy
– business /’bizinis/ (n) Việc buôn bán, việc kinh doanh, việc thương mại
– mind /maind/ (n) tinh thần
– investor /in´vestə/ (n) Người đầu tư
– joint /dʒɔɪnt/ (n) Chỗ nối, mối nối, đầu nối
– stock /stɔk/ (n) Kho dự trữ, kho; hàng cất trong kho; hàng tồn kho; nguồn cung cấp; nguồn hàng
– company /´kʌmpəni/ (n) Hội, công ty
– club /´klʌb/ (n) Hội, câu lạc bộ
– The 1880s has been called Major League Baseball’s “Golden Age”
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– Major /ˈmeɪdʒər/ (n) Chuyên ngành
– League /li:g/ (n) Dặm, lý (đơn vị chiều dài, quãng 4 km)
– Baseball /´beis¸bɔ:l/ (n) (thể dục,thể thao) bóng chày
– Golden /ˈgoʊldən/ (adj) Bằng vàng
– Age /eɪʤ/ (n) Tuổi
– Profits soared, player’s salaries rose somewhat, a season of 84 games became one of 132, a weekly periodical “The Sporting News” came into being, wooden stadiums with double-deck stands replaced open fields, and the standard refreshment became hot dogs, soda pop and peanuts
– Profit /ˈprɒfɪt/ (n) Thuận lợi; lợi ích, bổ ích
– soar /sɔ:/ (n) (hàng không) sự bay vút lên
– salaries /ˈsæləri/ (n) Tiền lương
– rose /roʊz/ (n) Hoa hồng; cây hoa hồng
– somewhat /´sʌm¸wɔt/ (adv) Đến mức độ nào đó; hơi; có phần; một chút
– season /´si:zən/ (n) Mùa (trong năm)
– game /geim/ (n) Trò chơi
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– weekly /´wi:kli/ (adj) Mỗi tuần một lần, hàng tuần (xuất bản..)
– periodical /¸piəri´ɔdikl/ (adj) Xuất bản định kỳ (báo, tạp chí…)
– Sporting /’spɔ:tiη/ (adj) (thuộc) thể thao; có liên quan đến thể thao, có quan tâm đến thể thao, thích thể thao
– News /nju:/ (n) Tin tức
– came /keɪm/ (v) Đã đến
– wooden /´wudən/ (adj) Làm bằng gỗ
– stadium /’steidiəm/ (n) Sân vận động
– double /’dʌbl/ (adj) Đôi, hai, gâp đôi
– stand /stænd/ (n) Sự đứng, sự đứng yên, trạng thái không di chuyển
– replace /rɪpleɪs/ (v) Thay thế, thay chỗ của ai/cái gì
– open /’oupən/ (adj) mở, ngỏ
– field /fi:ld/ (n) Mỏ, khu khai thác
– standard /’stændəd/ (n) Tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu
– refreshment /ri’freʃmənt/ (n) Sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng, sự được tĩnh dưỡng
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– hot /hɒt/ (adj) Nóng, nóng bức
– dog /dɔg/ (n) Chó
– soda /´soudə/ (n) Xô-đa; một hợp chất của natri; một hoá chất thường dùng
– pop /pɒp; NAmE pɑːp/ (n) Tiếng bốp (tiếng nổ ngắn gọn)
– peanut /’pi:nʌt/ (n) Cây đậu phụng (cây lạc)
– In 1900 the Western League based in the growing cities of the Midwest proclaimed itself the American League
– Western /ˈwes.tɚn/ (adj) Về phía tây, ở phía tây
– League /li:g/ (n) Dặm, lý (đơn vị chiều dài, quãng 4 km)
– base /beis/ (n) Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng
– growing /’grouiɳ/ (n) Sự lớn lên
– cities /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– Midwest /ˌmɪdˈwest/ (n) Trung Tây
– proclaim /prə´kleim/ (v) Công bố, tuyên bố
– itself /it´self/ (n) Bản thân cái đó, bản thân điều đó, bản thân con vật đó
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– League /li:g/ (n) Dặm, lý (đơn vị chiều dài, quãng 4 km)