– By long-standing convention, all meteorites are assigned to three broad divisions on the basis of two kinds of material that they contain: metallic nickel – ironmetal and silicates, which are compounds of other chemical elements with silicon and oxygen ()
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– standing /´stændiη/ (n) Sự đứng; thế đứng
– convention /kən’ven∫n/ (n) Hội nghị, sự triệu tập
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– assign /ə’sain/ (v) Phân (việc…), phân công
– broad /brɔ:d/ (adj) Rộng
– division /dɪ’vɪʒn/ (n) Sự chia; sự phân chia
– basis /´beisis/ (n) Nền tảng, cơ sở
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– contain /kәn’tein/ (v) Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm
– metallic /mi´tælik/ (adj) (thuộc) kim loại; như kim loại
– nickel /nikl/ (n) Kền, niken
– silicate /´silikit/ (v) Silicat (hợp chất không tan của silic đioxyt)
– compound /’kɔmpaund/ (n) (hoá học) hợp chất
– chemical /ˈkɛmɪkəl/ (adj) (thuộc) hoá học
– element /ˈɛləmənt/ (n) Yếu tố
– silicon /´silikən/ (n) (hoá học) silic (nguyên tố hoá chất á kim, (thường) thấy kết hợp với oxy trong thạch anh, sa thạch..)
– oxygen /ˈɑːk.sɪ.dʒən/ (n) (hoá học) khí Oxy
– As their name suggests, the iron meteorites consist almost entirely of metal ()
– name /neim/ (n) Tên, danh tánh
– suggest /sə’dʤest/ (v) Đề nghị; đề xuất; gợi ý
– iron /aɪən / (n) Sắt
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– consist /kən’sist/ (v) ( + of) gồm có
– almost /ˈɔːl.məʊst/ (adv) hầu hết
– entirely /in´taiəli/ (adv) Toàn vẹn, trọn vẹn, hoàn toàn
– metal /’metl/ (n) Kim loại
– At the opposite extreme, the stony meteorites consist chiefly of silicates and contain little or no metal ()
– opposite /’ɔpəzit/ (adj) Đối nhau, ngược nhau
– extreme /iks’tri:m/ (adj) Ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng
– stony /stouni/ (adj) Phủ đá, đầy đá, nhiều đá
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– consist /kən’sist/ (v) ( + of) gồm có
– chiefly /´tʃ:fli/ (adj) (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) người đứng đầu; hợp với thủ lĩnh
– silicate /´silikit/ (v) Silicat (hợp chất không tan của silic đioxyt)
– contain /kәn’tein/ (v) Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm
– little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– metal /’metl/ (n) Kim loại
– A third category, stony-irons, includes those meteorites that contain similar amounts of metal and silicates ()
– third /θə:d/ (adj) Thứ ba
– category /’kætigəri/ (n) Hạng, loại
– stony /stouni/ (adj) Phủ đá, đầy đá, nhiều đá
– iron /aɪən / (n) Sắt
– include /in’klu:d/ (v) Bao gồm, gồm có
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– contain /kәn’tein/ (v) Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm
– similar /´similə/ (adj) Giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại, cùng hình dáng
– amount /əˈmaʊnt/ (n) Lượng, số lượng
– metal /’metl/ (n) Kim loại
– silicate /´silikit/ (v) Silicat (hợp chất không tan của silic đioxyt)
– Since meteoritic metal weighs more than twice as much as the same volume of meteoritic silicates, these three kinds of meteorites can usually be distinguished by density, without more elaborate tests ()
– meteoritic (adj) thiên thạch
– metal /’metl/ (n) Kim loại
– weigh /wei/ (v) Cân; cầm, nhấc xem nặng nhẹ
– twice /twaɪs/ (adv) Hai lần
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– volume /´vɔlju:m/ (n) (viết tắt) vol quyển, tập, cuốn sách (nhất là thuộc một bộ hay một loạt gắn với nhau)
– meteoritic (adj) thiên thạch
– silicate /´silikit/ (v) Silicat (hợp chất không tan của silic đioxyt)
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– usually /’ju:ʒәli/ (adv) Theo cách thông thường; thường thường
– distinguish /dis´tiηgwiʃ/ (n) Phân biệt
– density /ˈdɛnsɪti/ (n) Tính dày đặc
– without /wɪ’ðaʊt/ (prep) Không, không có
– elaborate /i’læbərit/ (adj) Phức tạp
– test /test/ (n) đề sát hạch, bài kiểm tra
– The stony meteorites can also be subdivided into two categories by using nothing more complicated than a magnifying glass ()
– stony /stouni/ (adj) Phủ đá, đầy đá, nhiều đá
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– subdivide /¸sʌbdi´vaid/ (v) Chia nhỏ thêm, chia nhỏ ra
– categories /’kætigəris/ (n) loại
– using /ju:z/ (n) ( + of something) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– nothing /ˈnʌθɪŋ/ (n) Người vô dụng, người bất tài, người tầm thường; chuyện lặt vặt, chuyện tầm thường; vật rất tồi, vật tầm thường
– complicate /’komplikeit/ (v) Làm phức tạp, làm rắc rối
– magnify /´mægni¸fai/ (v) Làm to ra, phóng to, mở rộng; khuếch đại; phóng đại
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– The great majority of such meteorites are chondrites, which take their name from tiny, rounded objects – chondrules – that occur in most of them and are among their most puzzling features ()
– great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– majority /mə’dʒɔriti/ (n) Phần lớn, phần đông, đa số, ưu thế
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy
– name /neim/ (n) Tên, danh tánh
– tiny /ˈtaɪ.ni/ (adj) Rất nhỏ, nhỏ xíu, bé tí
– round /raund/ (adj) Tròn
– object /əbˈdʒɛkt/ (n) Đồ vật, vật thể, mục tiêu
– occur /ə’kə:/ (v) Xảy ra, xảy đến, xuất hiện, tìm thấy
– among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa
– puzzling /ˈpʌz.əl.ɪŋ/ (adj) Làm bối rối, làm khó xử, gây hoang mang
– feature /’fi:tʃə/ (n) Nét đặc biệt, điểm đặc trưng
– The rest of the stony meteorites lack chondritic texture and are therefore called achondrites ()
– rest /Rest / (n) Sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; giấc ngủ
– stony /stouni/ (adj) Phủ đá, đầy đá, nhiều đá
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– lack /læk/ (v) Thiếu, không có
– texture /’tekst∫ə(r)/ (n) Sự dệt; lối dệt (cách sắp đặt các sợi trong một tấm vải)
– therefore /’ðeəfɔ:(r)/ (adv) Bởi vậy, cho nên, vì thế, vậy thì
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– Achondrites vary widely in texture, composition, and history ()
– vary /’veəri/ (n) Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi
– widely /´waidli/ (adv) Nhiều, xa
– texture /’tekst∫ə(r)/ (n) Sự dệt; lối dệt (cách sắp đặt các sợi trong một tấm vải)
– composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/ (n) Sự hợp thành, sự cấu thành
– history /´histri/ (n) Sử, sử học, lịch sử
– Irons, stony-irons, chondrites, and achondrites are by no means equally abundant among observed meteorites: chondrites are much more common than all other kinds of meteorites put together ()
– Iron /aɪən / (n) Sắt
– stony /stouni/ (adj) Phủ đá, đầy đá, nhiều đá
– iron /aɪən / (n) Sắt
– mean /mi:n/ (adj) Trung bình, vừa, ở giữa
– equally /’i:kwəli/ (adv) Bằng nhau, ngang nhau, như nhau, đều nhau
– abundant /ə´bʌndənt/ (adj) Phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật
– among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa
– observe /əbˈzə:v/ (v) Quan sát, theo dõi
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– put /put/ (v) để, đặt, bỏ, đút, cho vào (ở đâu, vào cái gì…)
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– The irons, which are usually prominent in museum displays, are really quite uncommon ()
– iron /aɪən / (n) Sắt
– usually /’ju:ʒәli/ (adv) Theo cách thông thường; thường thường
– prominent /´prɔminənt/ (adj) Lồi lên, nhô lên
– museum /mju:´ziəm/ (n) Nhà bảo tàng
– display /dis’plei/ (n) Sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày
– really /’riəli/ (adv) Thực, thật, thực ra
– quite /kwait/ (adv) Hoàn toàn, hầu hết, đúng là
– uncommon /ʌη´kɔmn/ (adj) Không thông thường, bất thường, hiếm, ít gặp, ít thấy
– Curators like to highlight iron meteorites because many of them are large and their internal structure is spectacular in polished, etched slices ()
– Curator /kju´reitə/ (n) Người phụ trách (nhà bảo tàng…)
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– highlight /ˈhaɪˌlaɪt/ (n) Chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, chỗ sáng nhất (trong một bức tranh)
– iron /aɪən / (n) Sắt
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– internal /in’tə:nl/ (adj) Ở trong, bên trong, nội bộ, nội địa
– structure /’strʌkt∫ə/ (n) Kết cấu, cấu trúc
– spectacular /spek´tækjulə/ (adj) Đẹp mắt, ngoạn mục
– polish /’pouliʃ/ (adj) ( Polish) (thuộc) nước Ba lan, người Ba lan
– etch /etʃ/ (v) Khắc axit
– slice /slais/ (n) Miếng mỏng, lát mỏng
– A stony meteorite has a beauty of its own, but it only appears under the microscope: to the unaided eye, stony meteorites appear to be – indeed they are – rather homely black or gray rocks ()
– stony /stouni/ (adj) Phủ đá, đầy đá, nhiều đá
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– beauty /’bju:ti/ (n) Vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc
– own /əʊn/ (đại từ) Của chính mình, của riêng mình, tự mình
– appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra
– under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới
– microscope /ˈmaɪkrəˌskoʊp/ (n) Kính hiển vi
– unaided /ʌn´eidid/ (adj) Không được giúp đỡ
– eye /ai/ (n) Mắt, con mắt
– stony /stouni/ (adj) Phủ đá, đầy đá, nhiều đá
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra
– indeed /ɪnˈdid/ (n) Thực vậy, thực mà, quả thực, thực lại là
– rather /’rɑ:ðə/ (adv) Thà… hơn, thích… hơn
– homely /´houmli/ (adj) Giản dị, chất phác; không màu mè, không khách sáo, không kiểu cách
– black /blæk/ (adj) Đen
– gray /grei/ (n) xám
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– To go further with meteorite classification, it is necessary to be more specific about the minerals that make up a meteorite: which silicates are present, and what kind of metal? ()
– further /’fə:ðə/ (adj) Xa hơn nữa, bên kia
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– classification /,klæsifi’keiʃn/ (n) Sự phân loại
– necessary /’nesəseri/ (adj) Cần, cần thiết, thiết yếu
– specific /spĭ-sĭf’ĭk/ (n) Rành mạch, rõ ràng; cụ thể
– mineral /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ (n) Công nhân mỏ; thợ mỏ
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– silicate /´silikit/ (v) Silicat (hợp chất không tan của silic đioxyt)
– present /(v)pri’zent/ và /(n)’prezәnt/ (adj) Có mặt, hiện diện; có (có mặt tại một nơi, trong một chất..)
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– metal /’metl/ (n) Kim loại
– To answer these questions, one needs to see more detail than is visible to the unaided human eye ()
– answer /’ɑ:nsə/ (n) Sự trả lời; câu trả lời; thư trả lời; lời đối đáp
– question /ˈkwɛstʃən/ (n) Câu hỏi
– need /ni:d/ (n) Sự cần
– see /si:/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét
– detail /n. dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; v. dɪˈteɪl/ (n) Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt
– visible /’vizəbl/ (adj) Hữu hình, thấy được, có thể nhìn thấy, có thể thấy; trong tầm mắt
– unaided /ʌn´eidid/ (adj) Không được giúp đỡ
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– eye /ai/ (n) Mắt, con mắt