Chú ý: Nội dung này là nội dung độc quyền chỉ riêng chủ sở hữu: Nguyễn Đức Mùi mới cung cấp cho học viên. Ai dạy mà cung cấp nội dung này là vi phạm bản quyền. Học viên liên hệ số điện thoại/zalo 0392266928 để phản ánh

– Stars have been significant features in the design of many United States coins and their number has varied from one to forty-eight stars ()
– star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú
– significant /sɪgˈnɪfɪkənt/ (adj) Đầy ý nghĩa, có tính chất gợi ý
– feature /’fi:tʃə/ (n) Nét đặc biệt, điểm đặc trưng
– design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– coin /kɔin/ (n) Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền
– number /´nʌmbə/ (n) Số
– varied /’veərid/ (adj) Thuộc nhiều loại khác nhau, gồm nhiều loại khác nhau
– star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú
– Most of the coins issued from about to the early years of the twentieth century bore thirteen stars representing the thirteen original colonies ()
– coin /kɔin/ (n) Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền
– issue /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ (n) Sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra; sự phát sinh
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– year /jə:/ (n) Năm
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– bore /bɔ:/ (n) Lỗ khoan (dò mạch mỏ)
– star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú
– representing /,reprɪ’zent/ (n) đại diện
– original /ə’ridʒənl/ (adj) bản gốc
– colonies /´kɔləni/ (n) Thuộc địa
– Curiously enough, the first American silver coins, issued in ()
– Curiously /’kjuəriəsli/ (adv) Tò mò, hiếu kỳ
– enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– silver /’silvə/ (n) Bạc
– coin /kɔin/ (n) Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền
– issue /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ (n) Sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra; sự phát sinh
– had fifteen stars because by that time Vermont and Kentucky had joined the Union ()
– star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– join /ʤɔin/ (n) (v) nối, ghép, chắp, kết hợp, nhập vào
– Union /’ju:njən/ (n) Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp
– At that time it was apparently the intention of mint officials to add a star for each new state ()
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– apparently /ə’pærəntli/ (adv) Rõ ràng, hiển nhiên, không thể lầm lẫn
– intention /in’tenʃn/ (n) Ý định, mục đích
– mint /mɪnt/ (n) (nghĩa bóng) món lớn, kho vô tận, nguồn vô tận
– official /ə’fiʃəl/ (adj) (thuộc) chính quyền; (thuộc) văn phòng
– add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm
– star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– Following the admission of Tennessee in, for example, some varieties of half dimes, dimes, and half-dollars were produced with sixteen stars ()
– Following /´fɔlouiη/ (n) Sự theo, sự noi theo
– admission /əd’miʃn/ (n) Sự nhận vào, sự thu nạp vào; sự kết nạp
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– varieties /və’raiəti:z/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng
– half /hɑ:f/ (n) Phân nửa, một nửa, phần chia đôi
– dime /daim/ (n) Một hào (một quành 0 đô la)
– dime /daim/ (n) Một hào (một quành 0 đô la)
– half-dollar /’hɑ:f’dɔlə/ (n) nửa đô la
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú
– As more states were admitted to the Union, however, it quickly became apparent that this scheme would not prove practical and the coins from on were issued with only thirteen stars-one for each of the original colonies ()
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– admit /әd’mit/ (v) Nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào…); cho hưởng (quyền lợi…)
– Union /’ju:njən/ (n) Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp
– however /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– quickly /´kwikli/ (adv) Nhanh, nhanh chóng
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– apparent /ə’pærənt/ (adj) Rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài
– scheme /ski:m/ (n) Sự sắp xếp theo hệ thống, sự phối hợp
– prove /pru:v/ (v) Chứng tỏ, chứng minh
– practical /ˈpræktɪkəl/ (adj) Thực hành (đối với lý thuyết)
– coin /kɔin/ (n) Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền
– issue /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ (n) Sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra; sự phát sinh
– original /ə’ridʒənl/ (adj) bản gốc
– colonies /´kɔləni/ (n) Thuộc địa
– Due to an error at the mint, one variety of the 1828 half cent was issued with only twelve stars ()
– Due /du, dyu/ (adv) Vì, do bởi, tại, nhờ có
– error /’erə(r)/ (n) Sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm
– mint /mɪnt/ (n) (nghĩa bóng) món lớn, kho vô tận, nguồn vô tận
– variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng
– half /hɑ:f/ (n) Phân nửa, một nửa, phần chia đôi
– cent /sent/ (n) Đồng xu (bằng 1 phần trăm đô la)
– issue /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ (n) Sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra; sự phát sinh
– star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú
– There is also a variety of the large cent with only stars, but this is the result of a die break and is not a true error ()
– variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– cent /sent/ (n) Đồng xu (bằng 1 phần trăm đô la)
– star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– die /daɪ/ (v) Chết, mất, từ trần; băng hà (vua); hy sinh
– break /breik/ (v) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ
– TRUE /tru:/ (adj) Thật, đúng (phù hợp với hiện thực, đúng với sự thật đã biết)
– error /’erə(r)/ (n) Sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm