Chú ý: Nội dung này là nội dung độc quyền chỉ riêng chủ sở hữu: Nguyễn Đức Mùi mới cung cấp cho học viên. Ai dạy mà cung cấp nội dung này là vi phạm bản quyền. Học viên liên hệ số điện thoại/zalo 0392266928 để phản ánh

– The study of the astronomical practices, celestial lore, mythologies, religions and world-views of all ancient cultures is called archaeoastronomy ()
– study /’stʌdi/ (n) nghiên cứu ,điều tra 1 vđề
– astronomical /¸æstrə´nɔmikl/ (adj) thuộc thiên văn
– practices /´præktis/ (n) Thực hành, thực tiễn
– celestial /si’lestjəl/ (n) thuộc vũ trụ
– lore /lɔ:/ (n) Toàn bộ sự hiểu biết và truyền thuyết (về một vấn đề gì)
– mythologies /mi´θɔlədʒi/ (n) Thần thoại
– religion /rɪˈlɪdʒən/ (n) Tôn giáo, đạo; sự tín ngưỡng, sự tu hành; niềm tin tôn giáo
– world-views /wɝːld vjuː/ (adj) thế giới quan
– ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) Xưa, cổ
– culture /ˈkʌltʃər/ (n) Sự mở mang, sự tu dưỡng, sự trao đổi
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– archaeoastronomy (n) Cổ thiên văn học
– It is described, in essence, as the “anthropology of astronomy”, to distinguish it from the “history of astronomy” ()
– describe /dɪˈskraɪb/ (v) Diễn tả, mô tả, miêu tả
– essence /ˈɛsəns/ (n) Cốt lõi, điều cốt yếu
– anthropology /¸ænθrə´pɔlədʒi/ (n) Nhân loại học
– astronomy /ə´strɔnəmi/ (n) Thiên văn học
– distinguish /dis´tiηgwiʃ/ (n) Phân biệt
– history /´histri/ (n) Sử, sử học, lịch sử
– astronomy /ə´strɔnəmi/ (n) Thiên văn học
– Many of the great monuments and ceremonial constructions of early civilizations were astronomically aligned, and two well-known ancient archaeological sites seem to have had an astronomical purpose ()
– great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– monument /’mɔnjumənt/ (n) Vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, bia kỷ niệm, công trình kỷ niệm
– ceremonial /,seri’mounjəl/ (n) Nghi lễ, nghi thức
– construction /kən’strʌkʃn/ (n) Sự xây dựng
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– civilization /ˌsɪvələˈzeɪʃən/ (n) Sự làm cho văn minh, sự khai hoá
– align /ə´lain/ (v) Sắp cho thẳng hàng
– well-known /ˌwel ˈnoʊn/ (adj) nổi tiếng
– ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) Xưa, cổ
– archaeological /¸a:kiə´lɔdʒəikl/ (adj) (thuộc) khảo cổ học
– site /sait/ (n) Nơi, chỗ, vị trí
– seem /si:m/ (v) Có vẻ như, dường như, coi bộ
– astronomical /¸æstrə´nɔmikl/ (adj) thuộc thiên văn
– purpose /’pɜ:pəs/ (n) Mục đích, ý định
– The Orion mystery, as it is dubbed, purports that the geometry and brightness of the stars in the Orion constellation are mirrored in the alignment and size of the great pyramids of Egypt ()
– Orion /ɔ´raiən/ (n) (thiên văn học) chòm sao O-ri-on
– mystery /’mistəri/ (n) Điều huyền bí, điều thần bí
– dub /dʌb/ (n) Vũng sâu (ở những dòng suối)
– purport /’pə:pət/ (n) Nội dung, ý nghĩa (của một bài nói, một văn kiện…)
– geometry /dʤi’ɔmitri/ (n) Hình học
– brightness /´braitnis/ (n) Sự sáng ngời; sự rực rỡ
– star /stɑ:/ (n) Ngôi sao, tinh tú
– Orion /ɔ´raiən/ (n) (thiên văn học) chòm sao O-ri-on
– constellation /ˌkɑːn.stəˈleɪ.ʃən/ (n) Chòm sao
– mirror /ˈmɪrər/ (n) Gương
– alignment /ə’lainmənt/ (n) Sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
– size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn
– great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– pyramid /’pirəmid/ (n) (toán học) hình chóp
– Egypt /’i:dʒipt/ (n) Ai-cập
– While this claim remains hypothetical, it is nevertheless clear that ancient Egyptians incorporated astronomy with architecture ()
– claim /kleim/ (n) Sự đòi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– hypothetical /¸haipə´θetikl/ (adj) giả định
– nevertheless /,nevəðə’les/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế mà
– clear /klɪər/ (adj) Trong, trong trẻo, trong sạch
– ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) Xưa, cổ
– egyptian /i´dʒipʃən/ (adj) (thuộc) Ai-cập
– incorporate /in’kɔ:pərit/ (adj) Kết hợp chặt chẽ
– astronomy /ə´strɔnəmi/ (n) Thiên văn học
– architecture /’a:kitektʃə(r)/ (n) Thuật kiến trúc, khoa kiến trúc, khoa xây dựng
– In the Temple of Abu Simbel, for example, sunlight penetrates a sacred chamber to illuminate a statue of Ramses on October 18, which ushered in the start of the Egyptian civil year ()
– Temple /’templ/ (n) Đền, điện, miếu, thánh thất, thánh đường
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– sunlight /’sʌnlait/ (n) Ánh sáng mặt trời
– penetrate /ˈpɛnɪˌtreɪt/ (v) Thâm nhập, lọt vào; nhìn xuyên qua
– sacred /’seikrid/ (adj) (thuộc) thánh; thần thánh, của thần; thiêng liêng
– chamber /ˈtʃeɪmbər/ (n) Buồng, phòng; buồng ngủ
– illuminate /I’lumineɪt/ (v) Chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
– statue /’stæt∫u:/ (n) Tượng (người, vật… bằng gỗ, đá..)
– October /ɔk´toubə/ (n) Tháng mười
– usher /´ʌʃə/ (n) Người dẫn chỗ, người chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng)
– start /stɑ:t/ (v) Bắt đầu một chuyến đi; rời đi; khởi hành
– Egyptian /i´dʒipʃən/ (adj) (thuộc) Ai-cập
– civil /’sivl/ (adj) (thuộc) công dân
– year /jə:/ (n) Năm
– Astronomy did not exist on its own, however, but as one limb of a larger body whose other limbs included agriculture and the after-life ()
– Astronomy /ə´strɔnəmi/ (n) Thiên văn học
– exist /ig’zist/ (v) Tồn tại, sống
– own /əʊn/ (đại từ) Của chính mình, của riêng mình, tự mình
– however /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– limb /lim/ (n) (thiên văn học) quầng (ở quanh thiên thể)
– larger /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– limb /lim/ (n) (thiên văn học) quầng (ở quanh thiên thể)
– include /in’klu:d/ (v) Bao gồm, gồm có
– agriculture /ˈægrɪˌkʌltʃər/ (n) Nông nghiệp
– after-life /ˈæf.tɚ-laɪf/ (adj) kiếp sau
– In this sense, astronomy linked the two themes humans are most obsessed with: life and death ()
– sense /sens/ (n) Giác quan
– astronomy /ə´strɔnəmi/ (n) Thiên văn học
– link /lɪɳk/ (n) Mắt xích, vòng xích, khâu xích
– theme /θi:m/ (n) Đề tài, chủ đề (của một câu chuyện, bài viết..)
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– obsess /ǝb’ses/ (v) Ám ảnh
– life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh
– death /deθ/ (n) Sự chết; cái chết
– Around the same period, another monument was erected that combines religion, architecture and astronomy ()
– Around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian
– another /əˈnʌðər/ (adj) Khác
– monument /’mɔnjumənt/ (n) Vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, bia kỷ niệm, công trình kỷ niệm
– erect /i´rekt/ (adj) Thẳng, đứng thẳng
– combine /’kɔm’bain/ (v) Kết hợp, phối hợp
– religion /rɪˈlɪdʒən/ (n) Tôn giáo, đạo; sự tín ngưỡng, sự tu hành; niềm tin tôn giáo
– architecture /’a:kitektʃə(r)/ (n) Thuật kiến trúc, khoa kiến trúc, khoa xây dựng
– astronomy /ə´strɔnəmi/ (n) Thiên văn học
– Stonehenge was built in three separate stages, starting in approximately 3000 B.C ()
– Stonehenge /ˌstoʊnˈhendʒ/ (n) đá
– built /bilt/ (v) được đắp lên
– separate /’seprət/ (adj) Khác nhau, riêng biệt, độc lập, riêng lẻ, tồn tại riêng rẽ
– stage /steɪdʒ/ (n) Bệ, dài
– starting /´sta:tiη/ (n) Sự bắt đầu, sự khởi công, sự khởi hành
– approximately /əˈprɒk.sɪ.mət.li/ (adv) Khoảng chừng, độ chừng
– Mostly it remains a mystery, but two clues offer some enlightenment ()
– Mostly /´moustli/ (adv) Hầu hết, phần lớn; thường là, chủ yếu là
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– mystery /’mistəri/ (n) Điều huyền bí, điều thần bí
– clues /klu:/ (n) Đầu mối; manh mối
– offer /’ɔ:fər/ (n) Lời đề nghị giúp đỡ; sự tỏ ra sẵn sàng giúp đỡ
– enlightenment /in´laitənmənt/ (n) Sự làm sáng tỏ, sự khai sáng
– One is that the megalithic arrangement is not random nor purely aesthetic but astronomical: It marks the solstice and lunar phases ()
– megalithic /¸megə´liθik/ (adj) (thuộc) cự thạch
– arrangement /ə´reindʒmənt/ (n) Sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt
– random /´rændəm/ (n) Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên
– purely /´pjuəli/ (adv) Hoàn toàn, chỉ là
– aesthetic /i:s’θetik/ (adj) Có óc thẩm mỹ, có khiếu thẩm mỹ; hợp với nguyên tắc thẩm mỹ
– astronomical /¸æstrə´nɔmikl/ (adj) thuộc thiên văn
– mark /mɑ:k/ (n) Dấu, nhãn, nhãn hiệu
– solstice /´sɔlstis/ (n) (thiên văn học) điểm chí (một trong hai lần trong năm khi mặt trời ở xa xích đạo nhất về phía Bắc hoặc phía Nam)
– lunar  /ˈluː.nər/ (adj) mặt trăng
– phase /feiz/ (n) Giai đoạn, thời kỳ (phát triển, biến đổi)
– The other is that archaeological excavations have revealed it was also used in religious ceremonies ()
– archaeological /¸a:kiə´lɔdʒəikl/ (adj) (thuộc) khảo cổ học
– excavation /¸ekskə´veiʃən/ (n) Sự đào; hố đào
– reveal /riˈvi:l/ (v) Bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra (điều bí mật), công khai
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– religious /ri’lidʒəs/ (adj) (thuộc) tôn giáo; (thuộc) tín ngưỡng; (thuộc) sự tu hành
– ceremonies /´serəməni/ (n) Nghi thức, nghi lễ
– Chinese records suggest their own astronomical observations dated from the same period; Indian sacred books point to earlier observations; and Babylonian clay tablets show Chaldean priests had been observing the sky including the motion of the visible planets and of eclipses shortly thereafter ()
– Chinese /¸tʃai´ni:z/ (n) Người Trung quốc
– record /n.´rekɔ:d/ (n) Sự ghi chép
– suggest /sə’dʤest/ (v) Đề nghị; đề xuất; gợi ý
– own /əʊn/ (đại từ) Của chính mình, của riêng mình, tự mình
– astronomical /¸æstrə´nɔmikl/ (adj) thuộc thiên văn
– observation /obzә:’vei∫(ә)n/ (n) Sự quan sát, sự theo dõi
– date /deit/ (n) Đề ngày tháng; ghi niên hiệu
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian
– Indian /´indiən/ (adj) (thuộc) ấn Độ
– sacred /’seikrid/ (adj) (thuộc) thánh; thần thánh, của thần; thiêng liêng
– book /buk/ (n) Sách
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– earlier /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– observation /obzә:’vei∫(ә)n/ (n) Sự quan sát, sự theo dõi
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– tablet /’tæblit/ (n) Tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc)
– show /ʃou/ (n) Sự bày tỏ
– priest /pri:st/ (n) Linh mục, thầy tu
– observing /əb’zə:viɳ/ (n) Có khả năng nhận xét, hay quan sát
– sky /skaɪ/ (n) Trời, bầu trời
– including /in´klu:diη/ (v) Bao gồm cả, kể cả
– motion /´mouʃən/ (n) Sự vận động, sự chuyển đông, sự di động
– visible /’vizəbl/ (adj) Hữu hình, thấy được, có thể nhìn thấy, có thể thấy; trong tầm mắt
– planet /´plænit/ (n) hành tinh
– eclipse /i’klips/ (n) Sự che khuất; thiên thực (nhật thực, nguyệt thực)
– shortly /´ʃɔ:tli/ (adv) Trong thời gian ngắn; không lâu; sớm
– thereafter /ðeər’ɑ:ftə/ (adv) Sau đó, về sau
– But the earliest physical vestige of an observatory in fact, lies in southern Egypt ()
– earliest /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– physical /´fizikl/ (adj) (thuộc) vật chất
– vestige /´vestidʒ/ (n) Vết tích, dấu vết, di tích (phần nhỏ còn lại của cái gì đã một thời tồn tại)
– observatory /əb’zɜ:vətɔri/ (n) Đài thiên văn, đài quan sát
– fact /fækt/ (n) Việc, sự việc
– lies /lai/ (v) Nói dối, nói láo
– southern /´sʌðən/ (adj) (thuộc) phương nam; ở phương nam, của phương nam
– Egypt /’i:dʒipt/ (n) Ai-cập
– Surprisingly it is probably not the product of a Semitic Syrian or Babylonian peoples but rather sub-Saharan, as evidenced by analysis of a human jawbone found on site ()
– Surprisingly /sə’praiziηli/ (adv) Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt
– probably /´prɔbəbli/ (adv) Có khả năng, có lẽ, có thể
– product /´prɔdʌkt/ (n) Sản vật, sản phẩm
– Semitic /si´mitik/ (adj) ( Semitic) (thuộc) Xê-mít
– Syrian /´siriən/ (n) (thuộc) Xy-ri
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– rather /’rɑ:ðə/ (adv) Thà… hơn, thích… hơn
– sub-Saharan /ˌsʌb.səˈher.ən/ (n) Phía Nam Hoang mạc Sahara
– evidence /’evidəns/ (n) Tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt
– analysis /ə’næləsis/ (n) Sự phân tích
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– jawbone dʒɔːbəʊn (n) sự mua chịu
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– site /sait/ (n) Nơi, chỗ, vị trí
– The Nabta site is the African equivalent of Stonehenge except it predates it by some 1,500 years ()
– site /sait/ (n) Nơi, chỗ, vị trí
– African /’æfrikən/ (adj) Thuộc Châu phi
– equivalent /i´kwivələnt/ (adj) Tương đương
– Stonehenge /ˌstoʊnˈhendʒ/ (n) đá
– except /ik’sept/ (v) Trừ ra, loại ra
– predate /ˌpriːˈdeɪt/ (v) Đề lùi ngày tháng về trước (một văn kiện…)
– year /jə:/ (n) Năm