Chú ý: Nội dung này là nội dung độc quyền chỉ riêng chủ sở hữu: Nguyễn Đức Mùi mới cung cấp cho học viên. Ai dạy mà cung cấp nội dung này là vi phạm bản quyền. Học viên liên hệ số điện thoại/zalo 0392266928 để phản ánh

– All mammals feed their young ()
– mammal /´mæml/ (n) (động vật học) loài động vật có vú; loài hữu nhũ
– feed /fi:d/ (n) Sự ăn, sự cho ăn
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– Beluga whale mothers, for example, nurse their calves for some twenty months, until they are about to give birth again and their young are able to find their own food ()
– Beluga /be´lu:gə/ (n) Cá tầm trắng
– whale /weil/ (n) (động vật học) cá voi
– mother /m^ðər/ (n) Mẹ, mẹ đẻ
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– nurse /nə:s/ (n) Vú em, người bảo mẫu, người giữ trẻ
– calve /ka:v/ (v) Đẻ con (bò cái)
– month /mʌnθ/ (n) Tháng
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– give /giv/ (v) cho
– birth /bə:θ/ (n) Sự ra đời; ngày thành lập
– again /ə’gein/ (adv) Lại, lần nữa, nữa
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– able /’eib(ә)l/ (adj) Có năng lực, có tài
– find /faɪnd/ (v) Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được
– own /əʊn/ (đại từ) Của chính mình, của riêng mình, tự mình
– food /fu:d/ (n) Đồ ăn, thức ăn, món ăn
– The behavior of feeding of the young is built into the reproductive system ()
– behavior /bɪˈheɪvyər/ (n) thái độ, hành vi
– feeding /’fi:diɳ/ (n) Sự cho ăn; sự nuôi lớn
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– built /bilt/ (v) được đắp lên
– reproductive /¸ri:prə´dʌktiv/ (adj) (thuộc) tái sản xuất
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ
– It is a nonelective part of parental care and the defining feature of a mammal, the most important thing that mammals– whether marsupials, platypuses, spiny anteaters, or placental mammals — have in common ()
– nonelective /nʌn-səˈlek.tɪv/ (adj) không chọn lọc
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– parental /pə´rentl/ (adj) (thuộc) cha mẹ
– care /kɛər/ (n) Sự chăm sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng
– defining /di’fain/ (v) Định rõ, vạch rõ (hình dạng, ranh giới…)
– feature /’fi:tʃə/ (n) Nét đặc biệt, điểm đặc trưng
– mammal /´mæml/ (n) (động vật học) loài động vật có vú; loài hữu nhũ
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– thing /θiŋ/ (n) Cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món
– mammal /´mæml/ (n) (động vật học) loài động vật có vú; loài hữu nhũ
– whether /´weðə/ (Liên từ) Có… không, có… chăng, không biết có… không
– marsupial /ma:´sju:piəl/ (n) (động vật học) thú có túi
– platypuse /ˈplæt̬.ɪ.pəs/ (n) thú mỏ vịt
– spiny /ˈspaɪ.ni/ (adj) Có nhiều gai, đầy những gai, phủ đầy gai, có gai, có ngạnh
– anteater /ˈæntˌiː.t̬ɚ/ (n) (động vật) loài thú ăn kiến
– placental /plə´sentl/ (adj) (thuộc) nhau, có nhau (thai)
– mammal /´mæml/ (n) (động vật học) loài động vật có vú; loài hữu nhũ
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– But not all animal parents, even those that tend their offspring to the point of hatching or birth, feed their young ()
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– parent /’peərənt/ (n) Cha; mẹ
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– tend /tend/ (v) Trông nom, săn sóc, chăm sóc; giữ gìn
– offspring /´ɔf¸spriη/ (n) Con, con cái, con cháu, con đẻ
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– hatching /´hætʃiη/ (n) Đường gạch bóng trên hình vẽ
– birth /bə:θ/ (n) Sự ra đời; ngày thành lập
– feed /fi:d/ (n) Sự ăn, sự cho ăn
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– Most egg-guarding fish do not, for the simple reason that their young are so much smaller than the parents and eat food that is also much smaller than the food eaten by adults ()
– egg-guarding /eɡ/-/ɡɑːrd/ (adj) bảo vệ trứng
– fish /fɪʃ/ (n) cá
– simple /’simpl/ (adj) Đơn
– reason /’ri:zn/ (n) Lý do, lẽ
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– smaller /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– parent /’peərənt/ (n) Cha; mẹ
– eat /i:t/ (v) Ăn
– food /fu:d/ (n) Đồ ăn, thức ăn, món ăn
– smaller /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– food /fu:d/ (n) Đồ ăn, thức ăn, món ăn
– eaten /ˈitn/ (v) bị ăn mòn
– adult /[‘ædʌlt, ə’dʌlt]/ (n) Người lớn, người đã trưởng thành
– In reptiles, the crocodile mother protects her young after they have hatched and takes them down to the water, where they will find food, but she does not actually feed them ()
– reptile /’reptail/ (n) (động vật học) loài bò sát, lớp bò sát
– crocodile /’krɒkədaɪl/ (n) Cá sấu Châu phi, cá sấu
– mother /m^ðər/ (n) Mẹ, mẹ đẻ
– protect /prəˈtekt/ (v) Bảo vệ, bảo hộ, che chở
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– hatch /hætʃ/ (n) Cửa sập, cửa hầm (dưới sàn nhà); cửa hầm chứa hàng (của tàu thuỷ)
– take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy
– down /daun/ (prep) Xuống
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– find /faɪnd/ (v) Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được
– food /fu:d/ (n) Đồ ăn, thức ăn, món ăn
– actually /’ӕkt∫Ʊәli/ hoặc /’æktjuəli/ (adv) Thực sự, trên thực tế
– feed /fi:d/ (n) Sự ăn, sự cho ăn
– Few insects feed their young after hatching, but some make other arrangement, provisioning their cells and nests with caterpillars and spiders that they have paralyzed with their venom and stored in a state of suspended animation so that their larvae might have a supply of fresh food when they hatch ()
– Few /fju:/ (adj) Ít, vài
– insect /ˈɪn.sekt/ (n) (động vật học) sâu bọ, côn trùng
– feed /fi:d/ (n) Sự ăn, sự cho ăn
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– hatching /´hætʃiη/ (n) Đường gạch bóng trên hình vẽ
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– arrangement /ə´reindʒmənt/ (n) Sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt
– provisioning /prəˈvɪʒənɪŋ/ (n) dự liệu
– cell /sel/ (n) Tế bào
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– caterpillar /´kætə¸pilə/ (n) Sâu bướm
– spider /´spaidə/ (n) Con nhện
– paralyze /´pærə¸laiz/ (n) Làm tê liệt
– venom /´venəm/ (n) Nọc độc (của rắn, bò cạp..)
– store /stɔ:/ (n) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cửa hàng, cửa hiệu (như) shop
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– suspend /sə’spend/ (v) Treo, treo lên
– animation /¸æni´meiʃən/ (n) Lòng hăng hái, nhiệt tình; sự cao hứng, sự hào hứng
– larvae /´la:və/ (n) (động vật học) ấu trùng
– might /mait/ (v) Có thể, có lẽ
– supply /sə’plai/ (n) Sự cung cấp; sự được cung cấp
– fresh /freʃ/ (n) Tươi (hoa, trứng, sữa, cá, thịt…)
– food /fu:d/ (n) Đồ ăn, thức ăn, món ăn
– hatch /hætʃ/ (n) Cửa sập, cửa hầm (dưới sàn nhà); cửa hầm chứa hàng (của tàu thuỷ)
– For animals other than mammals, then, feeding is not intrinsic to parental care ()
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– mammal /´mæml/ (n) (động vật học) loài động vật có vú; loài hữu nhũ
– feeding /’fi:diɳ/ (n) Sự cho ăn; sự nuôi lớn
– intrinsic /ɪnˈtrɪnsɪk, -zɪk/ (n) (thuộc) bản chất, thực chất; bên trong
– parental /pə´rentl/ (adj) (thuộc) cha mẹ
– care /kɛər/ (n) Sự chăm sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng
– Animals add it to their reproductive strategies to give them an edge in their lifelong quest for descendants ()
– Animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm
– reproductive /¸ri:prə´dʌktiv/ (adj) (thuộc) tái sản xuất
– strategies /’strætəʤɪ/ (n) Chiến lược (trong chiến tranh, chiến dịch)
– give /giv/ (v) cho
– edge /edӡ/ (n) Lưỡi, cạnh sắc (dao…); tính sắc
– lifelong /´laif¸lɔη/ (adj) Suốt đời
– quest /kwest/ (n) Sự truy tìm, sự truy lùng, sự lục soát
– descendant /di´sendənt/ (n) Con cháu, hậu duệ, người nối dõi
– The most vulnerable moment in any animal’s life is when it first finds itself completely on its own, when it must forage and fend for itself ()
– vulnerable /ˈvʌlnərəbəl/ (adj) Có thể bị tổn thương, có thể bị làm hại, có thể bị xúc phạm
– moment /’məum(ə)nt/ (n) Chốc, lúc, lát
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– find /faɪnd/ (v) Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được
– itself /it´self/ (n) Bản thân cái đó, bản thân điều đó, bản thân con vật đó
– completely kəmˈpliːt.li (adv) Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn
– own /əʊn/ (đại từ) Của chính mình, của riêng mình, tự mình
– forage /´fɔridʒ/ (n) Thức ăn cho súc vật, cỏ
– fend /fend/ (v) Chống đỡ được, né, tránh, gạt được
– itself /it´self/ (n) Bản thân cái đó, bản thân điều đó, bản thân con vật đó
– Feeding postpones that 20 moment until a young animal has grown to such a size that it is better able to cope ()
– Feeding /’fi:diɳ/ (n) Sự cho ăn; sự nuôi lớn
– postpone /pəʊst pəʊn/ (v) Hoãn lại, trì hoãn
– moment /’məum(ə)nt/ (n) Chốc, lúc, lát
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– grown /ɡrəʊn/ (v) Lớn, trưởng thành
– size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn
– better /´betə/ (adj) Hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn
– able /’eib(ә)l/ (adj) Có năng lực, có tài
– cope /koup/ (n) (nghĩa bóng) bầu, vòm; áo khoác, màn
– Young that are fed by their parents become nutritionally independent at a much greater fraction of their full adult size ()
– Young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– fed /fed/ (v) đã nuôi
– parent /’peərənt/ (n) Cha; mẹ
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– nutritionally (adv) Về mặt dinh dưỡng
– independent /,indi’pendənt/ (adj) Độc lập
– greater /greitə/ (adj) lớn hơn
– fraction /´frækʃən/ (n) (toán học) phân số
– full /ful/ (adj) Đầy, đầy đủ, nhiều, tràn trề, tràn ngập, chan chứa
– adult /[‘ædʌlt, ə’dʌlt]/ (n) Người lớn, người đã trưởng thành
– size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn
– And in the meantime those young are shielded against the vagaries of fluctuating of difficult-to-find supplies ()
– meantime /´mi:n¸taim/ (adj) Trong khi chờ đợi; trong lúc ấy
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– shield /ʃi:ld/ (n) Cái mộc, cái khiên
– against /ə’geinst/ (Giới từ) Chống lại, ngược lại, phản đối
– vagaries /’veigəri/ (n) Tính cách thất thường, tính hay thay đổi, đồng bóng; cử chỉ bất thường
– fluctuating /´flʌktʃu¸eitiη/ (n) sự dao động
– difficult-to-find (adj) khó khăn để tìm thấy
– supplies /səˈplɑɪz/ (n) hàng cung cấp
– Once a species does take the step of feeding its young, the young become totally dependent on the extra effort ()
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy
– step /step/ (n) Bước, bước đi; bước khiêu vũ
– feeding /’fi:diɳ/ (n) Sự cho ăn; sự nuôi lớn
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– totally /toutli/ (adv) Hoàn toàn
– dependent /dɪˈpɛndənt/ (adj) Phụ thuộc, lệ thuộc
– extra /’ekstrə/ (adj) Thêm, phụ, ngoại
– effort /´efə:t/ (n) Sự cố gắng, sự ráng sức, sự nỗ lực
– If both parents are 25 removed, the young generally do no survive ()
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– parent /’peərənt/ (n) Cha; mẹ
– remove /ri’mu:v/ (v) Dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– generally /’dʒenərəli/ (adv) Nói chung, đại thể
– survive /sə’vaiv/ (v) Tiếp tục sống, tiếp tục tồn tại; sống sót; còn lại