Chú ý: Nội dung này là nội dung độc quyền chỉ riêng chủ sở hữu: Nguyễn Đức Mùi mới cung cấp cho học viên. Ai dạy mà cung cấp nội dung này là vi phạm bản quyền. Học viên liên hệ số điện thoại/zalo 0392266928 để phản ánh

– No two comets ever look identical, but they have basic features in common, one of the most obvious of which is a coma ()
– comet /´kɔmit/ (n) sao chổi
– ever /’evә(r)/ (adv) Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng
– look /luk/ (v) Cái nhìn, cái dòm
– identical /ai´dentikl/ (adj) Đúng, chính, Y hệt nhau, giống hệt
– basic /’beisik/ (adj) Cơ bản, cơ sở
– feature /’fi:tʃə/ (n) Nét đặc biệt, điểm đặc trưng
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– obvious /’ɒbviəs/ (adj) Rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
– coma /´koumə/ (n) đầu sao chổi
– A coma looks like a misty, patch of light with one or more tails often streaming from it in the direction away from the Sun. ()
– coma /´koumə/ (n) đầu sao chổi
– look /luk/ (v) Cái nhìn, cái dòm
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– misty /ˈmɪsti/ (adj) có sương mù bao phủ
– patch /pætʃ/ (n) Mảng, vết, đốm lớn
– light /lait/ (n) ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày
– tail /teil/ (n) Đuôi (thú vật, chim, cá…)
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– streaming /’stri:miŋ (n) sự chảy
– direction /di’rek∫n/ (n) Sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản
– away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
– sun /sʌn/ (n) Mặt trời; vầng thái dương
– At the heart of a comet’s coma lies a nucleus of solid material, typically no more than 10 kilometers across ()
– heart /hɑ:t/ (n) Trái tim, lòng, tấm lòng, tâm can, tâm hồn
– comet /´kɔmit/ (n) sao chổi
– coma /´koumə/ (n) đầu sao chổi
– lies /lai/ (v) Nói dối, nói láo
– nucleus /´nju:kliəs/ (n) hạt nhân, Tâm, trung tâm
– solid /’sɔlid/ (adj) Rắn; giữ hình dạng của mình (không ở thể khí, thể lỏng)
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– typically /ˈtɪp.ɪ.kəl.i/ (adv) Điển hình, tiêu biểu
– kilometer /ki´lɔmitə/ (n)  kilômet
– across /ə’krɔs/ (adv) Qua, ngang, ngang qua
– The visible coma is a huge cloud of gas and dust that has escaped from the nucleus, which it then surrounds like an extended atmosphere ()
– visible /’vizəbl/ (adj) Hữu hình, thấy được, có thể nhìn thấy, có thể thấy; trong tầm mắt
– coma /´koumə/ (n) đầu sao chổi
– huge /hjuːdʒ/ (adj) To lớn, đồ sộ, khổng lồ
– cloud /klaud/ (n) Mây, đám mây
– gas /gæs/ (n) Khí
– dust /dʌst/ (n) Bụi
– escape /is’keip/ (v) Trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi
– nucleus /´nju:kliəs/ (n) hạt nhân, Tâm, trung tâm
– surround /sә’raƱnd/ (v) Vây quanh; bao vây (quân địch..)
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– extend /iks’tend/ (v) Kéo dài (thời hạn…), gia hạn, mở rộng
– atmosphere /’ætməsfiə/ (n) Khí quyển
– The coma can extend as far as a million kilometers outward from the nucleus ()
– coma /´koumə/ (n) đầu sao chổi
– extend /iks’tend/ (v) Kéo dài (thời hạn…), gia hạn, mở rộng
– far /fɑ:/ (adj) Xa, xa xôi, xa xăm
– million /´miljən/ (n) Một triệu
– kilometer /ki´lɔmitə/ (n)  kilômet
– outward /ˈaʊtwərd/ (adj) (thuộc) ở ngoài, bên ngoài, vẻ bên ngoài
– nucleus /´nju:kliəs/ (n) hạt nhân, Tâm, trung tâm
– Around the coma there is often an even larger invisible envelope of hydrogen gas ()
– Around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– coma /´koumə/ (n) đầu sao chổi
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– larger /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– invisible /in´vizibl/ (adj) Không thể trông thấy được, vô hình
– envelope /’enviloup/ (n) Phong bì, Vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu)
– hydrogen (n) (hoá học) Hyđrô
– gas /gæs/ (n) Khí
– The most graphic proof that the grand spectacle of a comet develops from a relatively small and inconspicuous chunk of ice and dust was the close-up image obtained in 1986 by the European Giotto probe of the nucleus of Halley’s Comet ()
– graphic /ˈgræfɪk/ (adj)  đồ thị; minh hoạ bằng đồ thị
– proof /pru:f/ (n) Chứng, chứng cớ, bằng chứng
– grand /grænd/ (adj) Rất quan trọng, rất lớn
– spectacle /´spektəkl/ (n) Quang cảnh; cảnh tượng
– comet /´kɔmit/ (n) sao chổi
– develop /di’veləp/ (v) Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt
– relatively /’relətivli/ (adv)  tương đối
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– inconspicuous /¸inkən´spikjuəs/ (adj) Kín đáo, không lồ lộ, không dễ thấy
– chunk /tʃʌnk/ (n) khúc (gỗ), khoanh (bánh, phó mát…)
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– dust /dʌst/ (n) Bụi
– close-up /´klous¸ʌp/ (n) cảnh gần, cận cảnh
– image /´imindʒ/ (n) Hình, hình ảnh, ảnh (trong gương…)
– obtain /əb’teɪn/ (v) Đạt được, giành được, thu được
– European /¸juərə´pi:ən/ (adj) Châu âu
– probe /proub/ (v) dò xét, thăm dò
– nucleus /´nju:kliəs/ (n) hạt nhân, Tâm, trung tâm
– Comet /´kɔmit/ (n) sao chổi
– It turned out to be a bit like a very dark asteroid, measuring 16 by 8 kilometers ()
– turn /tə:n/ (n) sự quay; vòng quay
– bit /bit/ (n) Miếng (thức ăn…), mảnh, mẩu
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– dark /dɑ:k/ (adj) Tối, tối tăm, tối mò; mù mịt, u ám
– asteroid /’æstərɔid/ (n) hành tinh nhỏ
– measuring /´meʒəriη/ (n) dùng để đo
– kilometer /ki´lɔmitə/ (n)  kilômet
– Ices have evaporated from its outer layers to leave a crust of nearly black dust all over the surface ()
– Ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– evaporate /i´væpə¸reit/ (v) Làm bay hơi
– outer /’autə/ (adj) Ở phía ngoài, ở xa hơn
– layer /’leiə/ (n) Lớp
– leave /li:v/ (v) Để lại, bỏ lại, bỏ quên
– crust /krʌst/ (n) Vỏ cứng, vỏ (trái đất, cây…); mai (rùa…); lớp (băng tuyết); vảy cứng
– nearly /´niəli/ (adv) Gần, sắp, suýt
– black /blæk/ (adj) Đen
– dust /dʌst/ (n) Bụi
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– Bright jets of gas from evaporating ice burst out on the side facing the Sun, where the surface gets heated up, carrying dust with them ()
– Bright /brait/ (adj) Sáng, sáng chói
– jet /dʒɛt/ (n) (vật lý ) tia, dòng; luồng
– gas /gæs/ (n) Khí
– evaporate /i´væpə¸reit/ (v) Làm bay hơi
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– burst /bə:st/ (v) Nổ, nổ tung (bom, đạn…); vỡ (mụn nhọt); nổ, vỡ (bong bóng); vỡ, vỡ tung ra (để); nhú, nở (lá, nụ hoa)
– side /said/ (n) Mặt, mặt phẳng
– facing /’feisiɳ/ (n) Sự đương đầu, sự đối phó
– Sun /sʌn/ (n) Mặt trời; vầng thái dương
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– get /get/ (v) Được, có được, kiếm được, lấy được
– heat /hi:t/ (n) nhiệt
– carry /ˈkæri/ (v) Mang, vác, khuân, chở; ẵm
– dust /dʌst/ (n) Bụi
– This is how the coma and the tails are created ()
– coma /´koumə/ (n) đầu sao chổi
– tail /teil/ (n) Đuôi (thú vật, chim, cá…)
– create /kri:’eit/ (v) Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo, kiến tạo
– Comets grow tails only when they get warm enough for ice and dust to boil off ()
– Comet /´kɔmit/ (n) sao chổi
– grow /grou/ (v) Lớn, lớn lên (người)
– tail /teil/ (n) Đuôi (thú vật, chim, cá…)
– get /get/ (v) Được, có được, kiếm được, lấy được
– warm /wɔ:m/ (adj) Ấm, ấm áp, giữ ấm
– enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– dust /dʌst/ (n) Bụi
– boil /bɔil/ (v) Đun sôi, nấu sôi; luộc
– As a comet’s orbit brings it closer to the Sun, first the coma grows, then two distinct tails usually form ()
– comet /´kɔmit/ (n) sao chổi
– orbit /´ɔ:bit/ (n) Quỹ đạo
– bring /briɳ/ (v) Cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại
– closer /klousə/ (n) bộ phận đóng kín
– Sun /sʌn/ (n) Mặt trời; vầng thái dương
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– coma /´koumə/ (n) đầu sao chổi
– grow /grou/ (v) Lớn, lớn lên (người)
– distinct /dis’tiɳkt/ (adj) Riêng, riêng biệt; khác biệt
– tail /teil/ (n) Đuôi (thú vật, chim, cá…)
– usually /’ju:ʒәli/ (adv) Theo cách thông thường; thường thường
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– One, the less common kind, contains electrically charged i.e., ionized atoms of gas, which are blown off directly in the direction away from the Sun by the magnetic field of the solar wind ()
– less /les/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– contain /kәn’tein/ (v) Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm
– electrically /i’lektrikəl/ (adj) điện
– charge /tʃɑ:dʤ/ (v) Nạp đạn, nạp thuốc (vào súng); nạp điện
– ionize /´aiənaiz/ (v) (vật lý); (hoá học) ion hoá
– atom /’ætəm/ (n) Nguyên tử
– gas /gæs/ (n) Khí
– blown /bloun/ (v) thổi, nở
– directly /dai´rektli/ (adv) Thẳng, ngay, lập tức
– direction /di’rek∫n/ (n) Sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản
– away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
– Sun /sʌn/ (n) Mặt trời; vầng thái dương
– magnetic /mægˈnɛtɪk/ (adj) (thuộc) nam châm, có tính từ, (thuộc) từ
– field /fi:ld/ (n) Mỏ, khu khai thác
– solar /soulə/ (adj) mặt trời, có liên quan đến mặt trời, quan hệ đến mặt trời; tính theo mặt trời (lịch, thời gian)
– wind /wind/ (n) Gió
– The other tail is made of neutral dust particles, which get gently pushed back by the pressure of the sunlight itself ()
– tail /teil/ (n) Đuôi (thú vật, chim, cá…)
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– neutral /’nju:trəl/ (adj) Trung lập, (hoá học) trung tính
– dust /dʌst/ (n) Bụi
– particle /’pɑ:tikl/ (n) Một mẩu, mảnh nhỏ (của cái gì);
– get /get/ (v) Được, có được, kiếm được, lấy được
– gently /dʒentl/ (adj) Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã; nhẹ nhàng; thoai thoải
– push /puʃ/ (n) Sự xô, sự đẩy; cú đẩy
– back /bæk/ (n) Mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay)
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– sunlight /’sʌnlait/ (n) Ánh sáng mặt trời
– itself /it´self/ (n) Bản thân cái đó, bản thân điều đó, bản thân con vật đó
– Unlike the ion tail, which is straight, the dust tail becomes curved as the particles follow their own orbits around the Sun ()
– Unlike /ʌn´laik/ (adj) Khác, không giống
– ion /´aiən/ (n) Ion
– tail /teil/ (n) Đuôi (thú vật, chim, cá…)
– straight /streɪt/ (adj) Thẳng, không cong
– dust /dʌst/ (n) Bụi
– tail /teil/ (n) Đuôi (thú vật, chim, cá…)
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– curve /kɝːv/ (n) đường cong
– particle /’pɑ:tikl/ (n) Một mẩu, mảnh nhỏ (của cái gì);
– follow /’fɔlou/ (v) Đi theo sau
– own /əʊn/ (đại từ) Của chính mình, của riêng mình, tự mình
– orbit /´ɔ:bit/ (n) Quỹ đạo
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– Sun /sʌn/ (n) Mặt trời; vầng thái dương