Chú ý: Nội dung này là nội dung độc quyền chỉ riêng chủ sở hữu: Nguyễn Đức Mùi mới cung cấp cho học viên. Ai dạy mà cung cấp nội dung này là vi phạm bản quyền. Học viên liên hệ số điện thoại/zalo 0392266928 để phản ánh

– The Moon has been worshipped by primitive peoples and has inspired humans to create everything from lunar calendars to love sonnets, but what do we really know about it? ()
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– worship /ˈwɝː.ʃɪp/ (v) Thờ, thờ phụng, tôn thờ
– primitive /ˈprɪm.ə.t̬ɪv/ (adj) Nguyên thuỷ, ban sơ
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– inspired /ɪnˈspaɪərd/ (adj) Đầy cảm hứng
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– create /kri:’eit/ (v) Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo, kiến tạo
– everything /’evriθiɳ/ (đại từ) Mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ
– lunar  /ˈluː.nər/ (adj) mặt trăng
– calendar /ˈkæl.ən.dɚ/ (n) lịch
– love /lʌv/ (v) Lòng yêu, tình thương
– sonnet /ˈsɑː.nɪt/ (n) Bài thơ xonê, bài thơ 14 câu
– really /’riəli/ (adv) Thực, thật, thực ra
– know /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– The most accepted theory about the origin of the Moon is that it was formed of the debris from a massive collision with the young Earth about 4.6 billion years ago ()
– accepted /əkˈsept/ (adj) Đã được thừa nhận, đã được công nhận
– theory /ˈθɪr.i/ (n) Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện)
– origin /ˈɔːr.ə.dʒɪn/ (n) Gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– debris /ˈdeb.riː/ (n) Mảnh vỡ, mảnh vụn
– massive /ˈmæs.ɪv/ (adj) To lớn, đồ sộ; chắc nặng
– collision /kəˈlɪʒ.ən/ (n) Sự đụng, sự va
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– billion /´biljən/ (n) tỷ
– year /jə:/ (n) Năm
– A huge body, perhaps the size of Mars, struck the Earth, throwing out an immense amount of debris that coalesced and cooled in orbit around the Earth ()
– huge /hjuːdʒ/ (adj) To lớn, đồ sộ, khổng lồ
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ
– size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn
– Mars /mɑːr/ (n) Sao Hoả
– struck /strʌk/ (ved) Đánh, đập
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– throw /θroʊ/ (v) Ném, vứt, quăng, quẳng, tung, liệng, lao
– immense /ɪˈmens/ (adj) Mênh mông, bao la, rộng lớn
– amount /əˈmaʊnt/ (n) Lượng, số lượng
– debris /ˈdeb.riː/ (n) Mảnh vỡ, mảnh vụn
– coalesce /koʊ.əˈles/ (v) Liền, liền lại (xương gãy)
– cool /ku:l/ (adj) Mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội
– orbit /´ɔ:bit/ (n) Quỹ đạo
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– The development of Earth is inextricably linked to the moon; the Moon’s gravitational influence upon the Earth is the primary cause of ocean tides ()
– development /dɪˈvel.əp.mənt/ (n) Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– inextricably /ˌɪn.ɪkˈstrɪk.ə.bli/ (adv) Không thể gỡ ra, gắn bó chặt chẽ
– link /lɪɳk/ (n) Mắt xích, vòng xích, khâu xích
– moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– gravitational /ˌɡræv.əˈteɪ.ʃən.əl/ (adj) Hút, hấp dẫn
– influence /ˈɪn.flu.əns/ (n) Ảnh hưởng, tác dụng
– upon /ə´pɔn/ (n) Trên, ở trên
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– primary /ˈpraɪ.mer.i/ (n) Nguyên thuỷ, đầu tiên; ( Primary) cổ sinh đại, nguyên sinh
– cause /kɔ:z/ (n) Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– tides /taɪd/ (n) Triều, thuỷ triều; con nước, nước thủy triều
– In fact, the Moon has more than twice the effect upon the tides than does the Sun ()
– fact /fækt/ (n) Việc, sự việc
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– twice /twaɪs/ (adv) Hai lần
– effect /əˈfekt/ (n) Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng
– upon /ə´pɔn/ (n) Trên, ở trên
– tides /taɪd/ (n) Triều, thuỷ triều; con nước, nước thủy triều
– Sun /sʌn/ (n) Mặt trời; vầng thái dương
– The Moon makes one rotation and completes a revolution around the Earth every days, hours, and minutes ()
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– rotation /roʊˈteɪ.ʃən/ (n) Sự quay, sự xoay vòng; sự bị quay, sự bị xoay vòng
– completes /kəmˈpliːt/ (adj) Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
– revolution /ˌrev.əˈluː.ʃən/ (n) Sự xoay vòng; vòng quay; vòng, tua
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– day /dei/ (n) Ngày
– hour /aʊər/ (n) Giờ, tiếng (đồng hồ)
– minute mɪˈnyut/ (n) phút // nhỏ, không đáng kể
– This synchronous rotation is caused by an uneven distribution of mass in the Moon essentially, it is heavier on one side than the other and has allowed the Earth’s gravity to keep one side of the Moon permanently facing Earth ()
– synchronous /ˈsɪŋ.krə.nəs/ (adj) Đồng thời; đồng bộ (như) synchronic
– rotation /roʊˈteɪ.ʃən/ (n) Sự quay, sự xoay vòng; sự bị quay, sự bị xoay vòng
– cause /kɔ:z/ (n) Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
– uneven /ʌnˈiː.vən/ (adj) Không bằng phẳng, không nhẵn, không đều, gồ ghề, gập ghềnh (đường, đất…)
– distribution /ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/ (n) Sự phân bổ, sự phân phối, sự phân phát
– mass /mæs/ (n) Khối, đống
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– essentially /ɪˈsen.ʃəl.i/ (adv) Về bản chất, về cơ bản
– heavier /ˈhev.i/ (adj) Nặng, nặng nề ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– side /said/ (n) Mặt, mặt phẳng
– allow /ә’laƱ/ (v) Cho phép, để cho
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– gravity /ˈɡræv.ə.t̬i/ (n) (vật lý) sự hút, sự hấp dẫn, trọng lực
– keep /ki:p/ (v) giữ, giữ lại
– side /said/ (n) Mặt, mặt phẳng
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– permanently /ˈpɝː.mə.nənt.li/ (adv) vĩnh viễn
– facing /’feisiɳ/ (n) Sự đương đầu, sự đối phó
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– It is an average distance from Earth of km ()
– average /ˈæv.ɚ.ɪdʒ/ (n) Số trung bình, mức trung bình; sự ước lượng trung bình
– distance /’distəns/ (n) Khoảng cách, tầm xa
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– The Moon has no atmosphere; without an atmosphere, the Moon has nothing to protect it from meteorite impacts, and thus the surface of the Moon is covered with impact craters, both large and small ()
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– atmosphere /’ætməsfiə/ (n) Khí quyển
– without /wɪ’ðaʊt/ (prep) Không, không có
– atmosphere /’ætməsfiə/ (n) Khí quyển
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– nothing /ˈnʌθɪŋ/ (n) Người vô dụng, người bất tài, người tầm thường; chuyện lặt vặt, chuyện tầm thường; vật rất tồi, vật tầm thường
– protect /prəˈtekt/ (v) Bảo vệ, bảo hộ, che chở
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– impact /ˈɪm.pækt/ (n) Sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– cover /’kʌvə/ (n) Vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì
– impact /ˈɪm.pækt/ (n) Sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm
– crater /ˈkreɪ.tər/ (n) Miệng núi lửa
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– The Moon also has no active tectonic or volcanic activity, so the erosive effects of atmospheric weathering, tectonic shifts, and volcanic upheavals that tend to erase and reform the Earth’s surface features are not at work on the Moon ()
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– active /’æktiv/ (adj) Tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi
– tectonic /tekˈtɑː.nɪk/ (adj) Xây dựng, kiến tạo
– volcanic /vɒlˈkæn.ɪk/ (adj) (thuộc) núi lửa; như núi lửa, từ núi lửa, giống một núi lửa
– activity /ækˈtɪv.ə.t̬i/ (n) Sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi
– erosive /i´rousiv/ (adj) Xói mòn, ăn mòn
– effect /əˈfekt/ (n) Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng
– atmospheric /ˌæt.məsˈfer.ɪk/ (adj) (thuộc) quyển khí, (thuộc) không khí
– weathering /ˈweð.ɚ.ɪŋ/ (n) Thời tiết, nắng mưa, gió mưa, tuyết sương
– tectonic /tekˈtɑː.nɪk/ (adj) Xây dựng, kiến tạo
– shift /ʃɪft/ (n) Sự thay đổi (về vị trí, bản chất, hình dáng..)
– volcanic /vɒlˈkæn.ɪk/ (adj) (thuộc) núi lửa; như núi lửa, từ núi lửa, giống một núi lửa
– upheavals /ʌpˈhiː.vəl/ (n) Sự dịch chuyển, sự chuyển vị
– tend /tend/ (v) Trông nom, săn sóc, chăm sóc; giữ gìn
– erase /ɪˈreɪs/ (v) Xoá, xoá bỏ
– reform /rɪˈfɔːrm/ (n) Sự cải cách, sự cải thiện, sự cải tạo, sự cải tổ
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– feature /’fi:tʃə/ (n) Nét đặc biệt, điểm đặc trưng
– work /wɜ:k/ (n) Sự làm việc; việc, công việc, công tác
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– In fact, even tiny surface features such as the footprint left by an astronaut in the lunar soil are likely to last for millions of years, unless obliterated by a chance meteorite strike ()
– fact /fækt/ (n) Việc, sự việc
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– tiny /ˈtaɪ.ni/ (adj) Rất nhỏ, nhỏ xíu, bé tí
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– feature /’fi:tʃə/ (n) Nét đặc biệt, điểm đặc trưng
– footprint /ˈfʊt.prɪnt/ (n) Dấu chân, vết chân
– left /left/ (adj) Trái; tả
– astronaut /ˈæs.trə.nɑːt/ (n) Phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
– lunar  /ˈluː.nər/ (adj) mặt trăng
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– likely /´laikli/ (adj) Có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng…
– last /lɑ:st/ (n) Người cuối cùng, người sau cùng
– million /´miljən/ (n) Một triệu
– year /jə:/ (n) Năm
– unless /ənˈles/ (liên từ) Trừ phi, trừ khi, nếu không
– obliterate /əˈblɪt̬.ə.reɪt/ (v) (y học) bịt lại, làm nghẽn, làm tắc
– chance /tʃæns , tʃɑ:ns/ (n) Sự may rủi, sự tình cờ
– meteorite /ˈmiː.ti.ər.aɪt/ (n) thiên thạch
– strike /straɪk/ (v) Đánh, đập
– The surface gravity of the Moon is about one-sixth that of the Earth’s ()
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– gravity /ˈɡræv.ə.t̬i/ (n) (vật lý) sự hút, sự hấp dẫn, trọng lực
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– one-sixth (n) một phần sáu
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– Therefore, a man weighing kilograms on Earth would only weigh kilograms on the Moon ()
– Therefore /’ðeəfɔ:(r)/ (adv) Bởi vậy, cho nên, vì thế, vậy thì
– man /mæn/ (n) Đàn ông, nam nhi
– weigh /wei/ (v) Cân; cầm, nhấc xem nặng nhẹ
– kilogram /´kilou¸græm/ (n) Kilôgam
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– weigh /wei/ (v) Cân; cầm, nhấc xem nặng nhẹ
– kilogram /´kilou¸græm/ (n) Kilôgam
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– The geographical features of the Earth most like that of the Moon are, in fact, places such as the Hawaiian volcanic craters and the huge meteor crater in Arizona ()
– geographical /ˌdʒi.əˈɡræf.ɪk/ (adj) địa lý
– feature /’fi:tʃə/ (n) Nét đặc biệt, điểm đặc trưng
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– fact /fækt/ (n) Việc, sự việc
– place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố
– volcanic /vɒlˈkæn.ɪk/ (adj) (thuộc) núi lửa; như núi lửa, từ núi lửa, giống một núi lửa
– crater /ˈkreɪ.tər/ (n) Miệng núi lửa
– huge /hjuːdʒ/ (adj) To lớn, đồ sộ, khổng lồ
– meteor /ˈmiː.t̬i.ɔːr/ (n) (thông tục) người bỗng nổi tiếng như cồn; vật bổng nổi tiếng như cồn
– crater /ˈkreɪ.tər/ (n) Miệng núi lửa
– The climate of the Moon is very unlike either Hawaii or Arizona, however; in fact the temperature on the Moon ranges between degrees C. to degrees C ()
– climate /ˈklaɪ.mət/ (n) Khí hậu, thời tiết
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– unlike /ʌn´laik/ (adj) Khác, không giống
– either /´aiðə/ (adj) Mỗi (trong hai), một (trong hai)
– however /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– fact /fækt/ (n) Việc, sự việc
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– degrees  /dɪˈɡriː/ (n) Độ
– degrees  /dɪˈɡriː/ (n) Độ