Chú ý: Nội dung này là nội dung độc quyền chỉ riêng chủ sở hữu: Nguyễn Đức Mùi mới cung cấp cho học viên. Ai dạy mà cung cấp nội dung này là vi phạm bản quyền. Học viên liên hệ số điện thoại/zalo 0392266928 để phản ánh

– The Moon, which has undergone a distinct and complex geological history, presents a striking appearance ()
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– undergone /,ʌndə’gou/ (v) Chịu đựng, trải qua (khó khăn, đau đớn)
– distinct /dis’tiɳkt/ (adj) Riêng, riêng biệt; khác biệt
– complex /’kɔmleks/ (adj) Phức tạp, rắc rối
– geological /¸dʒiə´lɔdʒikl/ (adj) (thuộc) địa chất
– history /´histri/ (n) Sử, sử học, lịch sử
– present /(v)pri’zent/ và /(n)’prezәnt/ (adj) Có mặt, hiện diện; có (có mặt tại một nơi, trong một chất..)
– striking /’straikiɳ/ (adj) Nổi bật, đập vào mắt, thu hút sự chú ý, thu hút sự quan tâm; đáng chú ý, gây ấn tượng
– appearance /ə’piərəns/ (n) Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra
– The moon may be divided into two major terrains: the maria dark lowlands and the terrace bright highlands ()
– moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– divide /di’vaid/ (v) Chia, chia ra, chia cắt, phân ra
– major /ˈmeɪdʒər/ (n) Chuyên ngành
– terrain /tə’rein/ (n) (địa lý,địa chất) địa thế, địa hình, địa vật
– dark /dɑ:k/ (adj) Tối, tối tăm, tối mò; mù mịt, u ám
– lowland /´loulənd/ (n) Vùng đất thấp
– terrace /’terəs/ (n) Nền đất cao, chỗ đất đắp cao; bậc thang
– bright /brait/ (adj) Sáng, sáng chói
– highland /’hailənd/ (n) Cao nguyên
– The contrast in the reflectivity the capability Line of reflecting light of these two terrains suggested to many early observers that the two terrains might have different compositions, and this supposition was confirmed by missions to the Moon such as Surveyor and Apollo ()
– contrast /kən’træst/ or /’kɔntræst / (n) Sự tương phản, sự trái ngược
– reflectivity /¸ri:flek´tiviti/ (n) Hệ số phản xạ, hệ số phản chiếu
– capability /,keipə’biliti/ (n) Khả năng, năng lực
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– reflect /ri’flekt/ (v) Phản chiếu; phản xạ, phản hồi, bức xạ
– light /lait/ (n) ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày
– terrain /tə’rein/ (n) (địa lý,địa chất) địa thế, địa hình, địa vật
– suggest /sə’dʤest/ (v) Đề nghị; đề xuất; gợi ý
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– observer /ə’bzɜ:ver/ (n) Người theo dõi, người quan sát
– terrain /tə’rein/ (n) (địa lý,địa chất) địa thế, địa hình, địa vật
– might /mait/ (v) Có thể, có lẽ
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/ (n) Sự hợp thành, sự cấu thành
– supposition /¸sʌpə´ziʃən/ (n) Sự giả thiết, sự giả định; điều được giả định
– confirmed /kən’fə:md/ (adj) Ăn sâu, thâm căn cố đế, thành cố tật, kinh niên
– mission /’mi∫(ә)n/ (n) Sứ mệnh, nhiệm vụ
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– Surveyor /sə:´veiə/ (n) Viên thanh tra, người kiểm sát, giám định viên
– Apollo /ə´pɔlou/ (n) Thần A-pô-lông, thần mặt trời (thần thoại Hy lạp)
– One of the most obvious differences between the terrains is the smoothness of the maria in contrast to the roughness of the highlands ()
– obvious /’ɒbviəs/ (adj) Rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
– difference /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ (n) Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– terrain /tə’rein/ (n) (địa lý,địa chất) địa thế, địa hình, địa vật
– smoothness (n) Sự phẳng phiu, sự mượt mà, sự bình lặng
– contrast /kən’træst/ or /’kɔntræst / (n) Sự tương phản, sự trái ngược
– roughness /´rʌfnis/ (n) Sự ráp, sự xù xì, sự gồ ghề, sự lởm chởm
– highland /’hailənd/ (n) Cao nguyên
– This roughness is mostly caused by the abundance of craters; the highlands are completely covered by large craters greater than km in diameter, while the craters of the maria tend to be much smaller ()
– roughness /´rʌfnis/ (n) Sự ráp, sự xù xì, sự gồ ghề, sự lởm chởm
– mostly /´moustli/ (adv) Hầu hết, phần lớn; thường là, chủ yếu là
– cause /kɔ:z/ (n) Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
– abundance /ə’bʌndəns/ (n) Sự nhiều, sự giàu có, sự phong phú, sự dư dật
– crater /ˈkreɪ.tər/ (n) Miệng núi lửa
– highland /’hailənd/ (n) Cao nguyên
– completely kəmˈpliːt.li (adv) Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn
– cover /’kʌvə/ (n) Vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– crater /ˈkreɪ.tər/ (n) Miệng núi lửa
– greater /greitə/ (adj) lớn hơn
– diameter /dai’æmitə/ (n) (toán học) đường kính
– crater /ˈkreɪ.tər/ (n) Miệng núi lửa
– tend /tend/ (v) Trông nom, săn sóc, chăm sóc; giữ gìn
– smaller /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– It is now known that the vast majority of the Moon’s craters were formed by the impact of solid bodies with the lunar surface ()
– now /naʊ/ (adv) hiện nay
– known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– vast /vɑ:st/ (adj) Rộng lớn, mênh mông, bao la (về diện tích, cỡ, số lượng, mức độ), vô bờ
– majority /mə’dʒɔriti/ (n) Phần lớn, phần đông, đa số, ưu thế
– moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– crater /ˈkreɪ.tər/ (n) Miệng núi lửa
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– impact /ˈɪm.pækt/ (n) Sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm
– solid /’sɔlid/ (adj) Rắn; giữ hình dạng của mình (không ở thể khí, thể lỏng)
– bodies /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– lunar  /ˈluː.nər/ (adj) mặt trăng
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– Most of the near side of the Moon was thoroughly mapped and studied from telescopic pictures years before the age of space exploration ()
– near /niə/ (adj) Gần, cận
– side /said/ (n) Mặt, mặt phẳng
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– thoroughly /’θʌrəli/ (adv) Hoàn toàn; kỹ lưỡng; thấu đáo; triệt để; không hời hợt
– map /mæp/ (n) Bản đồ
– studied /ˈstʌd.id/ (v) nghiên cứu
– telescopic /,teli’skɒpik/ (adj) (thuộc) kính thiên văn, (thuộc) kính viễn vọng; làm to ra như kính viễn vọng, kính thiên văn
– picture /’piktʃə/ (n) Bức hoạ, bức vẽ, bức vẽ phát; bức tranh, bức ảnh; chân dung
– year /jə:/ (n) Năm
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– age /eɪʤ/ (n) Tuổi
– space /speis/ (n) Khoảng trống, khoảng cách (giữa hai hay nhiều vật hoặc điểm)
– exploration /¸eksplə´reiʃən/ (n) Sự thăm dò, sự thám hiểm
– Earth-based telescopes can resolve objects as small as a few hundred meters on the lunar surface ()
– Earth-based (adj) Dựa trên trái đất
– telescope /’teliskəʊp/ (n) Kính viễn vọng, kính thiên văn
– resolve /rɪ’zɒlv/ (n) Quyết tâm, ý kiên quyết
– object /əbˈdʒɛkt/ (n) Đồ vật, vật thể, mục tiêu
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– few /fju:/ (adj) Ít, vài
– hundred /’hʌndred/ (n) một trăm (100)
– meter /ˈmitər/ (n) Dụng cụ đo; đồng hồ
– lunar  /ˈluː.nər/ (adj) mặt trăng
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– Close observation of craters, combined with the way the Moon diffusely reflects sunlight, led to the understanding that the Moon is covered by a surface layer, or regolith, that overlies the solid rock of the Moon ()
– Close /klouz/ (adj) Chặt, bền, sít, khít
– observation /obzә:’vei∫(ә)n/ (n) Sự quan sát, sự theo dõi
– crater /ˈkreɪ.tər/ (n) Miệng núi lửa
– combine /’kɔm’bain/ (v) Kết hợp, phối hợp
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– diffusely (adv) Luộm thuộm, rườm rà
– reflect /ri’flekt/ (v) Phản chiếu; phản xạ, phản hồi, bức xạ
– sunlight /’sʌnlait/ (n) Ánh sáng mặt trời
– led /led/ (v) lãnh đạo, lãnh đạo bằng thuyết phục; dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt
– understanding /ˌʌndərˈstændɪŋ/ (n) Trí tuệ, sự hiểu biết, óc thông minh, sự am hiểu
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– cover /’kʌvə/ (n) Vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– layer /’leiə/ (n) Lớp
– regolith (n) tầng phong hóa
– Overlie /¸ouvə´lai/ (v) Đặt lên trên, che, phủ
– solid /’sɔlid/ (adj) Rắn; giữ hình dạng của mình (không ở thể khí, thể lỏng)
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– Moon /muːn/ (n) Mặt trăng
– Telescopic images permitted the cataloging of a bewildering array of land forms ()
– Telescopic /,teli’skɒpik/ (adj) (thuộc) kính thiên văn, (thuộc) kính viễn vọng; làm to ra như kính viễn vọng, kính thiên văn
– image /´imindʒ/ (n) Hình, hình ảnh, ảnh (trong gương…)
– permit /’pə’mɪt/ (v) Cho phép, cho cơ hội; thừa nhận (ai)
– cataloging /´kætə¸lɔg/ (n) catalô
– bewildering /bi´wildəriη/ (adj) Gây bối rối, khiến hoang mang
– array /ə’rei/ (n) Dãy sắp xếp ngay ngắn; hàng ngũ chỉnh tề
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– Craters were studied for clues to their origin; the large circular maria were seen ()
– crater /ˈkreɪ.tər/ (n) Miệng núi lửa
– studied /ˈstʌd.id/ (v) nghiên cứu
– clues /klu:/ (n) Đầu mối; manh mối
– origin /ˈɔːr.ə.dʒɪn/ (n) Gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– circular /sɜː.kjʊ.lər/ (n) hình vòng tròn
– seen /si:n/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét
– Strange, sinuous features were observed in the maria ()
– Strange /streindʤ/ (adj) Lạ, xa lạ, không quen biết
– sinuous /’sinjuəs/ (adj) Ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, quanh co, uốn khúc
– feature /’fi:tʃə/ (n) Nét đặc biệt, điểm đặc trưng
– observe /əbˈzə:v/ (v) Quan sát, theo dõi
– Although various land forms were catalogued, the majority of astronomers’ attention was fixed on craters and their origins ()
– Although /ɔ:l’ðou/ (Liên từ) Dẫu cho, mặc dù
– various /veri.əs/ (adj) Khác nhau, không giống nhau, thuộc về nhiều loại
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– catalogue /’kætəlɔg/ (n) Bản liệt kê mục lục
– majority /mə’dʒɔriti/ (n) Phần lớn, phần đông, đa số, ưu thế
– astronomer /ə´strɔnɔmə/ (n) Nhà thiên văn học
– attention /ə´tenʃn/ (n) Sự chú ý
– fix /fiks/ (v) Đóng, gắn, lắp, để, đặt
– crater /ˈkreɪ.tər/ (n) Miệng núi lửa
– origin /ˈɔːr.ə.dʒɪn/ (n) Gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên
– Astronomers have known for a fairly long time that the shape of craters changes as they increase in size ()
– astronomer /ə´strɔnɔmə/ (n) Nhà thiên văn học
– known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– fairly /[‘feəli]/ (adv) Khá, kha khá
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– crater /ˈkreɪ.tər/ (n) Miệng núi lửa
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– increase /’ɪŋkri:s/ (n) Sự tăng, sự tăng thêm
– size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn
– Small craters with diameters of less than km have relatively simple shapes ()
– Small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– crater /ˈkreɪ.tər/ (n) Miệng núi lửa
– diameter /dai’æmitə/ (n) (toán học) đường kính
– less /les/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém
– relatively /’relətivli/ (adv)  tương đối
– simple /’simpl/ (adj) Đơn
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– They have rim crests that are elevated above the surrounding terrain, smooth, bowl-shaped interiors, and depths that are about one-fifth to one-sixth their diameters ()
– rim /rim/ (n) Bờ, mép, vành (vật hình tròn); miệng (bát, chum, vại); cạp (nong, nia)
– crest /krest/ (n) Đỉnh nóc, chỏm, ngọn (núi, sóng, mái nhà…)
– elevate /´eli¸veit/ (v) Nâng lên, đưa lên, giương (súng…); ngẩng lên; ngước (mắt); cất cao (giọng nói)
– above /ə’bʌv/ (adv) Trên đầu, trên đỉnh đầu
– surrounding /sə.ˈrɑʊn.diɳ/ (n,adj) Sự bao quanh, sự bao vây
– terrain /tə’rein/ (n) (địa lý,địa chất) địa thế, địa hình, địa vật
– smooth /smu:ð/ (adj) Nhẵn, trơn, mượt; bằng phẳng, lặng
– bowl-shaped (adj) hình bát
– interior /in’teriə/ (adj) Ở trong, ở phía trong
– depth /depθ/ (adj) Chiều sâu, bề sâu, độ sâu; độ dày
– one-fifth (n) một phần năm
– one-sixth (n) một phần sáu
– diameter /dai’æmitə/ (n) (toán học) đường kính
– The complexity of shape increases for larger craters ()
– complexity /kəm´pleksiti/ (n) Sự phức tạp, sự rắc rối
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– increase /’ɪŋkri:s/ (n) Sự tăng, sự tăng thêm
– larger /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– crater /ˈkreɪ.tər/ (n) Miệng núi lửa