– Researchers in the field of psychology have found that one of the best ways to make an important decision, such as choosing a university to attend or a business to invest in, involves the utilization of a decision worksheet
– Researcher /ri´sə:tʃə/ (n) Nhà nghiên cứu
– field /fi:ld/ (n) Mỏ, khu khai thác
– psychology /sai´kɒlədʒi/ (n) (thông tục) tâm lý (của một người..)
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– best /best/ (adj) Tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– decision /diˈsiʒn/ (n) Sự giải quyết (một vấn đề…); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)
– choosing /t∫u:z/ (v) Chọn, lựa chọn, kén chọn
– university /¸ju:ni´və:siti/ (n) Trường đại học (thiết chế giảng dạy và sát hạch các sinh viên trong những ngành học cao cấp, phát học vị và cung cấp tiện nghi cho nghiên cứu học thuật)
– attend /əˈtɛnd/ (v) Dự, có mặt
– business /’bizinis/ (n) Việc buôn bán, việc kinh doanh, việc thương mại
– invest /in’vest/ (v) Đầu tư
– involve /ɪnˈvɒlv/ (v) Gồm, bao hàm
– utilization /[u·ti·li·za·tion || ‚juːtlə’zeɪʃn /-tɪlaɪ’z-]/ (n) Sự dùng, sự sử dụng; sự tận dụng
– decision /diˈsiʒn/ (n) Sự giải quyết (một vấn đề…); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)
– worksheet /´wə:k¸ʃi:t/ (n) Giấy chấm công
– Psychologists who study optimization Line compare the actual decisions made by people to theoretical ideal decisions to see how 5 similar they are
– Psychologist /¸sai´kɔlədʒist/ (n) Tâm lý gia (thuật ngữ tại BV Nhi Đồng)
– study /’stʌdi/ (n) nghiên cứu ,điều tra 1 vđề
– optimization /´ɔpti¸mai´zeiʃən/ (n) sự tối ưu hóa
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– compare /kәm’peә(r)/ (n) ( + with) so, đối chiếu
– actual /’æktjuəl/ (adj) Thực sự, thực tế, có thật
– decision /diˈsiʒn/ (n) Sự giải quyết (một vấn đề…); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– theoretical /,θiə’retikl/ (adj) (thuộc) lý thuyết; có tính chất lý thuyết; liên quan đến lý thuyết của một môn học
– ideal /aɪˈdiəl, aɪˈdil/ (n) Chỉ có trong ý nghĩ, chỉ có trong trí tưởng tượng, tưởng tượng
– decision /diˈsiʒn/ (n) Sự giải quyết (một vấn đề…); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)
– see /si:/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét
– similar /´similə/ (adj) Giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại, cùng hình dáng
– Proponents of the worksheet procedure believe that it will yield optimal, that is, the best decisions
– Proponent /prə´pounənt/ (adj) Đề nghị, đề xuất, đề xướng
– worksheet /´wə:k¸ʃi:t/ (n) Giấy chấm công
– procedure /prə´si:dʒə/ (n) Thủ tục (trong kinh doanh, (chính trị), (pháp lý)..)
– believe /bi’li:v/ (n) Tin, tin tưởng
– yield /ji:ld/ (n) Sản lượng, hoa lợi (thửa ruộng); hiệu suất (máy…)
– optimal /´ɔptiməl/ (adj) Tốt nhất, tối ưu
– best /best/ (adj) Tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất
– decision /diˈsiʒn/ (n) Sự giải quyết (một vấn đề…); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)
– Although there are several variations on the exact format that worksheets can take, they are all similar in their essential aspects
– Although /ɔ:l’ðou/ (Liên từ) Dẫu cho, mặc dù
– several /’sevrəl/ (adj) Vài
– variation /¸veəri´eiʃən/ (n) Sự biến đổi, sự thay đổi; mức độ thay đổi, mức độ biến đổi
– exact /ig´zækt/ (adj) Chính xác, đúng, đúng dắn
– format /´fɔ:mæt/ (n) Khổ (sách, giấy, bìa…)
– worksheet /´wə:k¸ʃi:t/ (n) Giấy chấm công
– take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy
– similar /´similə/ (adj) Giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại, cùng hình dáng
– essential /əˈsɛnʃəl/ (adj) (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
– aspect /ˈæspekt/ (n) Vẻ, bề ngoài; diện mạo
– Worksheets require defining the problem in a clear and concise way and then listing all possible solutions to the problem
– Worksheet /´wə:k¸ʃi:t/ (n) Giấy chấm công
– require /ri’kwaiə(r)/ (v) Đòi hỏi, yêu cầu; quy định
– defining /di’fain/ (v) Định rõ, vạch rõ (hình dạng, ranh giới…)
– problem /’prɔbləm/ (n) Vấn đề, luận đề
– clear /klɪər/ (adj) Trong, trong trẻo, trong sạch
– concise /kən´saiz/ (adj) Ngắn gọn, súc tích (văn)
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– listing /´listiη/ (n) Sự lập danh sách, sự ghi vào danh sách
– possible /’pɔsibəl/ (adj) Có thể, có thể thực hiện được, có thể làm được; có thể tồn tại, có thể xảy ra
– solution /sə’lu:ʃn/ (n) Sự hoà tan
– problem /’prɔbləm/ (n) Vấn đề, luận đề
– Next, the pertinent considerations that will be 10 affected by each decision are listed, and the relative importance of each consideration or consequence is determined
– Next /nekst/ (adj) Sát, gần, ngay bên, bên cạnh
– pertinent /´pə:tinənt/ (adj) Đúng chỗ, thích đáng, thích hợp; đi thẳng vào (vấn đề…)
– consideration /kənsidə’reiʃn/ (n) Sự cân nhắc, sự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy nghĩ
– affect /ə’fekt/ (v) Làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến
– decision /diˈsiʒn/ (n) Sự giải quyết (một vấn đề…); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)
– list /list/ (n) Trạng thái nghiêng; mặt nghiêng
– relative /’relətiv/ (adj) Có liên quan đến
– importance /im’pɔ:təns/ (n) Sự quan trọng, tầm quan trọng
– consideration /kənsidə’reiʃn/ (n) Sự cân nhắc, sự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy nghĩ
– consequence /’kɔnsikwəns/ (n) Hậu quả, kết quả
– determine /di’tз:min/ (v) Định, xác định, định rõ
– Each consideration is assigned a numerical value to reflect its relative importance
– consideration /kənsidə’reiʃn/ (n) Sự cân nhắc, sự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy nghĩ
– assign /ə’sain/ (v) Phân (việc…), phân công
– numerical /nju:´merikl/ (adj) (thuộc) số
– value /’vælju:/ (n) Giá trị (bằng tiền hoặc các hàng hoá khác mà có thể trao đổi được)
– reflect /ri’flekt/ (v) Phản chiếu; phản xạ, phản hồi, bức xạ
– relative /’relətiv/ (adj) Có liên quan đến
– importance /im’pɔ:təns/ (n) Sự quan trọng, tầm quan trọng
– A decision is mathematically calculated by adding these values together
– decision /diˈsiʒn/ (n) Sự giải quyết (một vấn đề…); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)
– mathematically /¸mæθi´mætikl/ (adj) (thuộc) toán học
– calculate /’kælkjuleit/ (v) Tính, tính toán
– add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm
– value /’vælju:/ (n) Giá trị (bằng tiền hoặc các hàng hoá khác mà có thể trao đổi được)
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– The alternative with the highest number of points emerges as the best decision
– alternative ælˈtɜrnətɪv/ (adj) Xen nhau; thay đổi nhau, thay phiên nhau
– highest /haɪ/ (adj) cao nhất; lớn nhất
– number /´nʌmbə/ (n) Số
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– emerge /i´mə:dʒ/ (v) Nổi lên, hiện ra, lòi ra
– best /best/ (adj) Tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất
– decision /diˈsiʒn/ (n) Sự giải quyết (một vấn đề…); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)
– Since most important problems are multifaceted, there are several alternatives to choose from, each with unique advantages and disadvantages
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– problem /’prɔbləm/ (n) Vấn đề, luận đề
– multifaceted /ˌmʌl.tiˈfæs.ɪ.tɪd/ (v) nhiều mặt
– several /’sevrəl/ (adj) Vài
– alternative ælˈtɜrnətɪv/ (adj) Xen nhau; thay đổi nhau, thay phiên nhau
– choose /t∫u:z/ (v) Chọn, lựa chọn, kén chọn
– unique /ju:´ni:k/ (adj) Đơn nhất; độc nhất vô nhị, chỉ có một
– advantage /əd’vɑ:ntidʤ/ (n) Sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi; mối lợi
– disadvantage ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/ (n) Sự bất lợi; thế bất lợi
– One of the benefits of a pencil and paper decision-making procedure is that it permits people to deal with more variables than their minds can generally comprehend and remember
– benefit /’benɪfɪt/ (n) Lợi, lợi ích
– pencil /´pensil/ (n) Bút chì
– paper /ˈpeɪ.pɚ/ (n) giấy
– decision /diˈsiʒn/ (n) Sự giải quyết (một vấn đề…); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)
– making /´meikiη/ (n) sự làm
– procedure /prə´si:dʒə/ (n) Thủ tục (trong kinh doanh, (chính trị), (pháp lý)..)
– permit /’pə’mɪt/ (v) Cho phép, cho cơ hội; thừa nhận (ai)
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– deal /di:l/ (v) ( (thường) + out) phân phát, phân phối
– variable /’veəriəbl/ (adj) Có thể thay đổi được, có thể thay biến đổi được
– mind /maind/ (n) tinh thần
– generally /’dʒenərəli/ (adv) Nói chung, đại thể
– comprehend /¸kɔmpri´hend/ (v) Hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo
– remember /rɪˈmɛmbər/ (v) Nhớ; nhớ lại
– On the average, people can keep about seven ideas in their minds at once
– average /ˈæv.ɚ.ɪdʒ/ (n) Số trung bình, mức trung bình; sự ước lượng trung bình
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– keep /ki:p/ (v) giữ, giữ lại
– idea /aɪˈdiː.ə/ (n) Quan niệm, tư tưởng, ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến
– mind /maind/ (n) tinh thần
– A worksheet can be 20 especially useful when the decision involves a large number of variables with complex relationships
– worksheet /´wə:k¸ʃi:t/ (n) Giấy chấm công
– especially /ɪ’speʃəli/ (adv) Đặc biệt là, nhất là
– useful /´ju:sful/ (adj) Hữu ích, có ích, giúp ích; có thể được dùng cho một mục đích thực tế nào đó
– decision /diˈsiʒn/ (n) Sự giải quyết (một vấn đề…); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)
– involve /ɪnˈvɒlv/ (v) Gồm, bao hàm
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– number /´nʌmbə/ (n) Số
– variable /’veəriəbl/ (adj) Có thể thay đổi được, có thể thay biến đổi được
– complex /’kɔmleks/ (adj) Phức tạp, rắc rối
– relationship /ri’lei∫әn∫ip/ (n) Mối quan hệ, mối liên hệ
– A realistic example for many college students is the question “What will I do after graduation?
– realistic /ri:ə’listik (adj) (văn học) hiện thực
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– college /’kɔlidʤ/ (n) Trường đại học, trường cao đẳng
– student /ˈstjuː.dənt/ (n) học sinh sinh viên
– question /ˈkwɛstʃən/ (n) Câu hỏi
– after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– graduation /,grædju’eiʃən/ (n) Sự cấp bằng tốt nghiệp; sự tốt nghiệp; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lễ trao bằng tốt nghiệp
– A graduate might seek a position that offers specialized training, pursue an advanced degree, or travel abroad for a year
– graduate /’grædjut/ (v) Cấp bằng tốt nghiệp đại học
– might /mait/ (v) Có thể, có lẽ
– seek /si:k/ (v) Tìm, tìm kiếm; cố tìm cho được, cố kiếm cho được
– position /pəˈzɪʃən/ (n) Vị trí, chỗ (của một vật gì)
– offer /’ɔ:fər/ (n) Lời đề nghị giúp đỡ; sự tỏ ra sẵn sàng giúp đỡ
– specialize /ˈspɛʃəˌlaɪz/ (v) ( + in) chuyên về, trở thành chuyên gia về; quan tâm đặc biệt đến; nổi tiếng về (một vấn đề, sản phẩm..)
– training /’trainiŋ/ (n) Sự dạy dỗ, sự huấn luyện, sự rèn luyện, sự đào tạo; quá trình huấn luyện, quá trình đào tạo
– pursue /pә’sju:/ (n) Đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích
– advanced /əd’vɑ:nst/ (adj) Tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến
– degree /dɪˈgri:/ (n) Độ
– travel /’trævl/ (n) Đi lại, đi du lịch; du hành
– abroad /ə’brɔ:d / (adv) Ở nước ngoài, ra nước ngoài
– year /jə:/ (n) Năm
– A decision-making worksheet begins with a succinct statement of the problem that 25 will also help to narrow it
– decision /diˈsiʒn/ (n) Sự giải quyết (một vấn đề…); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)
– making /´meikiη/ (n) sự làm
– worksheet /´wə:k¸ʃi:t/ (n) Giấy chấm công
– begin /bi´gin/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– succinct /səkˈsɪŋkt/ (adj) Ngắn gọn, cô đọng, súc tích
– statement /’steitmənt/ (n) Sự bày tỏ, sự trình bày, sự phát biểu, lời phát biểu
– problem /’prɔbləm/ (n) Vấn đề, luận đề
– help /’help/ (n) Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích
– narrow /’nærou/ (adj) Hẹp, chật hẹp, eo hẹp
– It is important to be clear about the distinction between long-range and immediate goals because long-range goals often involve a different decision than short-range ones
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– clear /klɪər/ (adj) Trong, trong trẻo, trong sạch
– distinction /dis´tiηkʃən/ (n) Sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– immediate /i’mi:djət/ (adj) Trực tiếp
– goal /goƱl/ (n) (thể dục,thể thao) khung thành, cầu môn
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– goal /goƱl/ (n) (thể dục,thể thao) khung thành, cầu môn
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– involve /ɪnˈvɒlv/ (v) Gồm, bao hàm
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– decision /diˈsiʒn/ (n) Sự giải quyết (một vấn đề…); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)
– short /ʃɔ:t/ (adj) Ngắn, cụt
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– Focusing on long-range goals, a graduating student might revise the question above to “What will I do after graduation that will lead to a successful career?
– Focusing /ˈfəʊ.kəs/ (n) sự hội tụ
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– goal /goƱl/ (n) (thể dục,thể thao) khung thành, cầu môn
– graduate /’grædjut/ (v) Cấp bằng tốt nghiệp đại học
– student /ˈstjuː.dənt/ (n) học sinh sinh viên
– might /mait/ (v) Có thể, có lẽ
– revise /ri’vaiz/ (v) Đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại
– question /ˈkwɛstʃən/ (n) Câu hỏi
– above /ə’bʌv/ (adv) Trên đầu, trên đỉnh đầu
– after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– graduation /,grædju’eiʃən/ (n) Sự cấp bằng tốt nghiệp; sự tốt nghiệp; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lễ trao bằng tốt nghiệp
– lead /lid/ (v) lãnh đạo, lãnh đạo bằng thuyết phục; dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt
– successful /səkˈsɛsfəl/ (adj) Có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt
– career /kə’riə/ (n) Nghề, nghề nghiệp