– Anthropologists have pieced together the little they know about the history of left – handedness and right – handedness from indirect evidence
– Anthropologist /¸ænθrə´pɔlədʒist/ (n) Nhà nhân loại học
– piece /pi:s/ (n) Mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc…
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– know /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– history /´histri/ (n) Sử, sử học, lịch sử
– left /left/ (adj) Trái; tả
– handedness /’hændidnis/ (n) Khuynh hướng chỉ dùng một tay
– right /rait/ (n) Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện
– handedness /’hændidnis/ (n) Khuynh hướng chỉ dùng một tay
– indirect /¸indi´rekt/ (adj) Gián tiếp
– evidence /’evidəns/ (n) Tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt
– Though early men and women did not leave written records, they did leave tools, bones, and pictures
– Though /ðəʊ/ (Liên từ) (dùng ở đầu câu biểu thị sự trang trọng) dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– men /mæn/ (n) Đàn ông, nam nhi
– women /ˈwɪmɪn/ (n) Đàn bà, phụ nữ, người phụ nữ đã trưởng thành
– leave /li:v/ (v) Để lại, bỏ lại, bỏ quên
– written /’ritn/ (adj) Viết ra, được thảo ra; trên giấy tờ, thành văn bản
– record /n.´rekɔ:d/ (n) Sự ghi chép
– leave /li:v/ (v) Để lại, bỏ lại, bỏ quên
– tool /tu:l/ (n) Dụng cụ, đồ dùng (cầm tay dùng làm vườn..)
– bone /boun/ (n) Xương
– picture /’piktʃə/ (n) Bức hoạ, bức vẽ, bức vẽ phát; bức tranh, bức ảnh; chân dung
– Stone Age hand axes and hatchets were made from stones that were carefully chipped away to form sharp cutting edges
– Stone /stoun/ (n) Đá; loại đá
– Age /eɪʤ/ (n) Tuổi
– hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân)
– axe /æks/ (n) Cái rìu
– hatchet /’hætʃit/ (n) Cái rìu nhỏ
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– stone /stoun/ (n) Đá; loại đá
– carefully /´kɛəfuli/ (adv) Cẩn thận, chu đáo
– chip /tʃip/ (n) Vỏ bào, vỏ tiện, mạt giũa
– away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– sharp /ʃɑrp/ (adj) Sắc, nhọn, bén
– cutting /´kʌtiη/ (n) Sự cắt, sự thái, sự xẻo (thịt…), sự xén (giấy…), sự chặt (cây…), sự đào (mương…), sự đục (đá…)
– edge /edӡ/ (n) Lưỡi, cạnh sắc (dao…); tính sắc
– In some. the pattern of chipping shows that these tools and weapons were made by right handed people. designed to fit comfortably into a right hand
– pattern /’pætə(r)n/ (n) Gương mẫu, mẫu mực
– chip /tʃip/ (n) Vỏ bào, vỏ tiện, mạt giũa
– show /ʃou/ (n) Sự bày tỏ
– tool /tu:l/ (n) Dụng cụ, đồ dùng (cầm tay dùng làm vườn..)
– weapon /’wepən/ (n) Vũ khí (vật làm ra hoặc dùng để gây tác hại về thân thể; súng, dao, gươm..)
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– right /rait/ (n) Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện
– hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân)
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án
– fit /fit/ (n) Sự làm cho vừa, sự điều chỉnh cho vừa
– comfortably /´kʌmfətəbli/ (adv) Tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng
– right /rait/ (n) Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện
– hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân)
– Other Stone Age implements were made by or for left-handers Prehistoric pictures. painted on the walls of caves. provide further clues to the handedness of ancient people
– Stone /stoun/ (n) Đá; loại đá
– Age /eɪʤ/ (n) Tuổi
– implement /n. ˈɪmplimənt ; v. ˈɪmpliˌmɛnt , ˈɪmpliˌmənt/ (n) Đồ dùng (đồ đạc quần áo…), dụng cụ, công cụ; phương tiện
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– left /left/ (adj) Trái; tả
– hander (n) Kịch hoặc phim chỉ có một nhân vật đóng những vai chính
– Prehistoric /¸pri:his´tɔrik/ (adj) (thuộc) thời tiền sử
– picture /’piktʃə/ (n) Bức hoạ, bức vẽ, bức vẽ phát; bức tranh, bức ảnh; chân dung
– paint /peint/ (n) Sơn; vôi màu; thuốc màu
– wall /wɔ:l/ (n) Tường, vách
– cave /keiv/ (n) Hang, động
– provide /prə’vaid/ (v) ( + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho
– further /’fə:ðə/ (adj) Xa hơn nữa, bên kia
– clues /klu:/ (n) Đầu mối; manh mối
– handedness /’hændidnis/ (n) Khuynh hướng chỉ dùng một tay
– ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) Xưa, cổ
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– A right – hander finds it easier to draw faces of people and animals facing toward the left. whereas a left – hander finds it easier to draw faces facing toward the right
– right /rait/ (n) Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện
– hander (n) Kịch hoặc phim chỉ có một nhân vật đóng những vai chính
– find /faɪnd/ (v) Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được
– easier /’i:zi/ (adj) dễ dàng hơn
– draw /drɔ:/ (n) Sự kéo; sự cố gắng, sự nỗ lực
– face /feis/ (n) Mặt
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– facing /’feisiɳ/ (n) Sự đương đầu, sự đối phó
– toward /´touəd/ (prep) về phía
– left /left/ (adj) Trái; tả
– whereas /weə’ræz/ (liên từ) Nhưng ngược lại, trong khi
– left /left/ (adj) Trái; tả
– hander (n) Kịch hoặc phim chỉ có một nhân vật đóng những vai chính
– find /faɪnd/ (v) Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được
– easier /’i:zi/ (adj) dễ dàng hơn
– draw /drɔ:/ (n) Sự kéo; sự cố gắng, sự nỗ lực
– face /feis/ (n) Mặt
– facing /’feisiɳ/ (n) Sự đương đầu, sự đối phó
– toward /´touəd/ (prep) về phía
– right /rait/ (n) Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện
– Both kinds of faces have been found in ancient painting
– Both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– face /feis/ (n) Mặt
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) Xưa, cổ
– painting /’peintiɳ/ (n) Bức hoạ, bức tranh
– On the whole. the evidence seems to indicate that prehistoric people were either ambidextrous or about equally likely to be left – or right – handed
– whole /həʊl/ (adj) Đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ
– evidence /’evidəns/ (n) Tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt
– seem /si:m/ (v) Có vẻ như, dường như, coi bộ
– indicate /´indikeit/ (v) Chỉ, cho biết, ra dấu
– prehistoric /¸pri:his´tɔrik/ (adj) (thuộc) thời tiền sử
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– either /´aiðə/ (adj) Mỗi (trong hai), một (trong hai)
– equally /’i:kwəli/ (adv) Bằng nhau, ngang nhau, như nhau, đều nhau
– likely /´laikli/ (adj) Có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng…
– left /left/ (adj) Trái; tả
– right /rait/ (n) Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện
– hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân)
– But, in the Bronze Age. the picture changed
– Bronze /brɒnz/ (n) Đồng đỏ, đồng điếu (đồng pha thiếc)
– Age /eɪʤ/ (n) Tuổi
– picture /’piktʃə/ (n) Bức hoạ, bức vẽ, bức vẽ phát; bức tranh, bức ảnh; chân dung
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– The tools and weapons found from that period are mostly made for right – handed use
– tool /tu:l/ (n) Dụng cụ, đồ dùng (cầm tay dùng làm vườn..)
– weapon /’wepən/ (n) Vũ khí (vật làm ra hoặc dùng để gây tác hại về thân thể; súng, dao, gươm..)
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian
– mostly /´moustli/ (adv) Hầu hết, phần lớn; thường là, chủ yếu là
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– right /rait/ (n) Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện
– hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân)
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– The predominance of right – handedness among humans today had apparently already been established
– predominance /pri´dɔminəns/ (n) Tính trội, ưu thế
– right /rait/ (n) Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện
– handedness /’hændidnis/ (n) Khuynh hướng chỉ dùng một tay
– among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– today /tə’dei/ (n) Hôm nay, ngày này, ngày hôm nay
– apparently /ə’pærəntli/ (adv) Rõ ràng, hiển nhiên, không thể lầm lẫn
– already /ɔ:l´redi/ (adv) Đã, rồi; đã… rồi
– establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v) Lập, thành lập, thiết lập, kiến lập