| – Many of the most damaging and life-threatening types of weather-torrential rains, severe thunderstorms, and tornadoes-begin quickly, strike suddenly, and dissipate rapidly, devastating small regions while leaving neighboring areas untouched |
| – damaging /´dæmidʒiη/ (adj) Hại, có hại, gây thiệt hại |
| – life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh |
| – threaten /ˈθret.ən/ (n) hăm dọa |
| – type /taip/ (n) Loại (người, vật |
| – weather /’weθə/ (n) Thời tiết, tiết trời |
| – rain /rein/ (n) Mưa; cơn mưa |
| – severe /səˈvɪər/ (adj) Khắt khe, gay gắt (trong thái độ, cách cư xử) |
| – thunderstorm /’θʌndəstɔ:m/ (n) Bão có sấm sét và thường mưa to |
| – tornado /´tɔ:’neidou/ (n) Bão táp, cơn lốc xoáy |
| – begin /bi´gin/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu |
| – quickly /´kwikli/ (adv) Nhanh, nhanh chóng |
| – strike /straɪk/ (v) Đánh, đập |
| – suddenly /’sʌd(ə)nli/’/ (adv) một cách bất ngờ |
| – dissipate /´disi¸peit/ (v) Xua tan, làm tiêu tan (bóng tối, mây mù, nỗi lo sợ…) |
| – rapidly / ‘ræpidli / (adv) Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ |
| – devastating /´devə¸steitiη/ (adj) Tàn phá, phá huỷ, phá phách |
| – small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật |
| – region /’ri:dʒən/ (n) Vùng, miền |
| – leaving /li:v/ (v) Để lại, bỏ lại, bỏ quên |
| – neighboring /ˈneɪ.bər.ɪŋ/ (n) Hàng xóm, láng giềng; tình hàng xóm |
| – area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt |
| – untouch /ʌn´tʌtʃt/ (adj) Không sờ đến, không mó đến, không động đến, còn nguyên |
| – One such event, a tornado, struck the northeastern section of Edmonton, Alberta, in July 1987 |
| – event /i’vent/ (n) Sự việc, sự kiện |
| – tornado /´tɔ:’neidou/ (n) Bão táp, cơn lốc xoáy |
| – struck /strʌk/ (ved) Đánh, đập |
| – northeastern /ˌnɔːrˈθiː.stɚn/ (n) đông bắc |
| – section /’sekʃn/ (n) Khu, khu vực (của một tổ chức..) |
| – July /dʒu´lai/ (n) Tháng bảy |
| – Total damages from the tornado exceeded $ 250 million, the highest ever for any Canadian storm |
| – Total /’təʊtl/ (adj) Tổng cộng, toàn bộ |
| – damage /’dæmidʤ/ (n) Mối hại, điều hại, điều bất lợi |
| – tornado /´tɔ:’neidou/ (n) Bão táp, cơn lốc xoáy |
| – exceed /ik´si:d/ (n) Vượt quá |
| – million /´miljən/ (n) Một triệu |
| – highest /haɪ/ (adj) cao nhất; lớn nhất |
| – ever /’evә(r)/ (adv) Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng |
| – storm /stɔ:m/ (n) Giông tố, cơn bão |
| – Conventional computer models of the atmosphere have limited value in predicting short-live local storms like the Edmonton tornado, because the available weather data are generally not detailed enough to allow computers to discern the subtle atmospheric changes that precede these storms |
| – Conventional /kən’ven∫ənl/ (adj) Quy ước |
| – computer /kəm’pju:tə/ (n) Máy tính |
| – model /ˈmɒdl/ (n) Kiểu, mẫu, mô hình |
| – atmosphere /’ætməsfiə/ (n) Khí quyển |
| – limit /’limit/ (n) Giới hạn, ranh giới, hạn định |
| – value /’vælju:/ (n) Giá trị (bằng tiền hoặc các hàng hoá khác mà có thể trao đổi được) |
| – predict /pri’dikt/ (v) Báo trước, nói trước, tiên đoán, dự đoán, dự báo |
| – short /ʃɔ:t/ (adj) Ngắn, cụt |
| – live /liv/ (v) Sống |
| – local /’ləʊk(ə)l/ (adj) Địa phương |
| – storm /stɔ:m/ (n) Giông tố, cơn bão |
| – like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau |
| – tornado /´tɔ:’neidou/ (n) Bão táp, cơn lốc xoáy |
| – because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì |
| – available /ə’veɪləbl/ (adj) Sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được |
| – weather /’weθə/ (n) Thời tiết, tiết trời |
| – data data (n) Số liệu, dữ liệu, dữ kiện |
| – generally /’dʒenərəli/ (adv) Nói chung, đại thể |
| – detail /n. dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; v. dɪˈteɪl/ (n) Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt |
| – enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng |
| – allow /ә’laƱ/ (v) Cho phép, để cho |
| – computer /kəm’pju:tə/ (n) Máy tính |
| – discern /di´sə:n/ (v) Nhận thức, thấy rõ (bằng trí óc, bằng giác quan…) |
| – subtle /sʌtl/ (adj) Phảng phất |
| – atmospheric /ˌæt.məsˈfer.ɪk/ (adj) (thuộc) quyển khí, (thuộc) không khí |
| – change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi |
| – precede /pri´si:d/ (v) Đi trước, đứng trước, đặt trước, ở trước, có trước, đến trước |
| – storm /stɔ:m/ (n) Giông tố, cơn bão |
| – In most nations, for example, weatherballoon 10 observations are taken just once every twelve hours at locations typically separated by hundreds of miles |
| – nation /’nei∫n/ (n) Nước, quốc gia |
| – example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ |
| – weatherballoon (n) khinh khí cầu |
| – observation /obzә:’vei∫(ә)n/ (n) Sự quan sát, sự theo dõi |
| – taken /teikn/ (n) Sự cầm, sự nắm, sự lấy |
| – hour /aʊər/ (n) Giờ, tiếng (đồng hồ) |
| – location /ləʊˈkeɪʃn/ (n) Vị trí, địa điểm |
| – typically /ˈtɪp.ɪ.kəl.i/ (adv) Điển hình, tiêu biểu |
| – separate /’seprət/ (adj) Khác nhau, riêng biệt, độc lập, riêng lẻ, tồn tại riêng rẽ |
| – hundred /’hʌndred/ (n) một trăm (100) |
| – mile /mail/ (n) Dặm; lý |
| – With such limited data, conventional forecasting models do a much better job predicting general weather conditions over large regions than they do forecasting specific local events |
| – limit /’limit/ (n) Giới hạn, ranh giới, hạn định |
| – data data (n) Số liệu, dữ liệu, dữ kiện |
| – conventional /kən’ven∫ənl/ (adj) Quy ước |
| – forecasting /fɔ:’kɑ:st/ (n) sự tiên đoán, sự dự đoán, sự dự báo |
| – model /ˈmɒdl/ (n) Kiểu, mẫu, mô hình |
| – better /´betə/ (adj) Hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn |
| – job /dʒɔb/ (n) Việc, việc làm, công việc; việc làm thuê, việc làm khoán |
| – predict /pri’dikt/ (v) Báo trước, nói trước, tiên đoán, dự đoán, dự báo |
| – general /’ʤenər(ə)l/ (adj) Chung, chung chung |
| – weather /’weθə/ (n) Thời tiết, tiết trời |
| – condition /kәn’dɪʃn/ (n) Điều kiện |
| – over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên |
| – large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to |
| – region /’ri:dʒən/ (n) Vùng, miền |
| – forecasting /fɔ:’kɑ:st/ (n) sự tiên đoán, sự dự đoán, sự dự báo |
| – specific /spĭ-sĭf’ĭk/ (n) Rành mạch, rõ ràng; cụ thể |
| – local /’ləʊk(ə)l/ (adj) Địa phương |
| – event /i’vent/ (n) Sự việc, sự kiện |
| – Until recently, the observation-intensive approach needed for accurate, very shortrange 15 forecasts, or “Nowcasts”, was not feasible |
| – Until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi |
| – recently /´ri:səntli/ (adv) Gần đây, mới đây |
| – observation /obzә:’vei∫(ә)n/ (n) Sự quan sát, sự theo dõi |
| – intensive /ɪnˈtɛnsɪv/ (adj) Cao độ, mạnh mẽ, sâu sắc |
| – approach /ə´proutʃ/ (n) Sự đến gần, sự lại gần |
| – need /ni:d/ (n) Sự cần |
| – accurate /’ækjurit/ (adj) Đúng đắn, chính xác, xác đáng |
| – shortrange (adj) cự li ngắn |
| – forecast /fɔ:’kɑ:st/ (n) Sự dự đoán trước; sự dự báo trước |
| – feasible /ˈfizəbəl/ (adj) Có thể thực hành được, có thể thực hiện được, khả thi |
| – The cost of equipping and operating many thousands of conventional weather stations was prohibitively high, and the difficulties involved in rapidly collecting and processing the raw weather data from such a network were insurmountable |
| – cost / kɒst/ (n) Giá |
| – equip /i´kwip/ (v) Trang bị (cho ai… cái gì) |
| – operating /´ɔpə¸reitiη/ (n) (tin học) sự điều hành / hoạt động / chạy máy / thao tác |
| – thousand /’θauzənd/ (n) Mười trăm, một nghìn |
| – conventional /kən’ven∫ənl/ (adj) Quy ước |
| – weather /’weθə/ (n) Thời tiết, tiết trời |
| – station /’steiʃn/ (n) Trạm, điểm, đồn, đài (phát thanh…) |
| – prohibitively /proʊˈhɪb.ə.t̬ɪv.li/ (adj) Nhằm ngăn cấm, có chiều hướng ngăn cản (việc sử dụng, mua cái gì) |
| – high /hai/ (adj) Cao |
| – difficulties /’difikəlti/ (n) Sự khó khăn, nỗi khó khăn, nỗi gay go; điều cản trở, điều trở ngại |
| – involve /ɪnˈvɒlv/ (v) Gồm, bao hàm |
| – rapidly / ‘ræpidli / (adv) Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ |
| – collect /kə´lekt/ (v) Tập hợp lại |
| – processing /´prousəsiη/ (n) Sự chế biến, sự gia công |
| – raw /rɔː/ (n) nguyên |
| – weather /’weθə/ (n) Thời tiết, tiết trời |
| – data data (n) Số liệu, dữ liệu, dữ kiện |
| – network /’netwə:k/ (n) Mạng lưới, hệ thống |
| – insurmountable /¸insə´mauntəbl/ (adj) Không vượt qua được (vật chướng ngại…), không khắc phục được |
| – Fortunately, scientific and technological advances have overcome most of these problems |
| – Fortunately /´fɔ:tʃənitli/ (adv) May mắn, may thay |
| – scientific /,saiən’tifik/ (adj) (thuộc) khoa học; có tính khoa học |
| – technological /¸teknə´lɔdʒikəl/ (adj) (adj) thuộc công nghệ, thuộc công nghệ học |
| – advance /əd’vɑ:ns/ (n) Sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ |
| – overcome /ˌoʊvərˈkʌm/ (v) Thắng, chiến thắng, khuất phục (ai đó) |
| – problem /’prɔbləm/ (n) Vấn đề, luận đề |
| – Radar systems, automated weather 20 instruments, and satellites are all capable of making detailed, nearly continuous observation over large regions at a relatively low cost |
| – Radar /’reidə/ (n) (viết tắt) của radio detection and ranging hệ thống ra-đa; máy ra-đa |
| – system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ |
| – automate /´ɔ:tə¸meit/ (v) Tự động hoá |
| – weather /’weθə/ (n) Thời tiết, tiết trời |
| – instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – satellite /’sætəlait/ (n) Vệ tinh; vệ tinh nhân tạo |
| – capable /’keipәb(ә)l/ (adj) Có tài, có năng lực giỏi |
| – making /´meikiη/ (n) sự làm |
| – detail /n. dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; v. dɪˈteɪl/ (n) Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt |
| – nearly /´niəli/ (adv) Gần, sắp, suýt |
| – continuous /kən’tinjuəs/ (adj) Liên tục, liên tiếp, không dứt, không ngừng |
| – observation /obzә:’vei∫(ә)n/ (n) Sự quan sát, sự theo dõi |
| – over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên |
| – large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to |
| – region /’ri:dʒən/ (n) Vùng, miền |
| – relatively /’relətivli/ (adv) tương đối |
| – low /lou/ (adj) Thấp, bé, lùn |
| – cost / kɒst/ (n) Giá |
| – Communications satellites can transmit data around the world cheaply and instantaneously, and modern computers can quickly compile and analyzing this large volume of weather information |
| – Communication /kə,mju:ni’keiʃn/ (n) Sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt; thông báo |
| – satellite /’sætəlait/ (n) Vệ tinh; vệ tinh nhân tạo |
| – transmit /trænz’mit/ (v) Truyền, phát (một tín hiệu, chương trình..) |
| – data data (n) Số liệu, dữ liệu, dữ kiện |
| – around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh |
| – world /wɜ:ld/ (n) thế giới, hoàn cầu, địa cầu |
| – cheaply /ˈtʃiːp.li/ (adv) Rẻ, rẻ tiền |
| – instantaneously /ˌɪn.stənˈteɪ.ni.əs.li/ (adv) Ngay lập tức, tức thời |
| – modern /’mɔdən/ (adj) Hiện đại;tân tiến |
| – computer /kəm’pju:tə/ (n) Máy tính |
| – quickly /´kwikli/ (adv) Nhanh, nhanh chóng |
| – compile /kəm´pail/ (v) Biên soạn, sưu tập tài liệu |
| – analyzing /’ænəlaɪz/ (n) Phân tích |
| – large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to |
| – volume /´vɔlju:m/ (n) (viết tắt) vol quyển, tập, cuốn sách (nhất là thuộc một bộ hay một loạt gắn với nhau) |
| – weather /’weθə/ (n) Thời tiết, tiết trời |
| – information /,infə’meinʃn/ (n) Sự cung cấp tin tức; sự thông tin |
| – Meteorologists and computer scientists now work together to design computer programs and video 25 equipment capable of transforming raw weather data into words, symbols, and vivid graphic displays that forecasters can interpret easily and quickly |
| – Meteorologist //,mi:tjə’rɔlədʤist// (n) Nhà khí tượng học |
| – computer /kəm’pju:tə/ (n) Máy tính |
| – scientist /’saiəntist/ (n) Nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học |
| – now /naʊ/ (adv) hiện nay |
| – work /wɜ:k/ (n) Sự làm việc; việc, công việc, công tác |
| – together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau |
| – design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án |
| – computer /kəm’pju:tə/ (n) Máy tính |
| – program /´prougræm/ (n) chương trình |
| – video /’vidiou/ (adj) (thuộc) viđêô (ghi hình ảnh lên băng từ) |
| – equipment /i’kwipmənt/ (n) Sự trang bị |
| – capable /’keipәb(ә)l/ (adj) Có tài, có năng lực giỏi |
| – transform /træns’fɔ:m/ (v) Thay đổi, biến đổi (hình dáng, trạng thái, chức năng) |
| – raw /rɔː/ (n) nguyên |
| – weather /’weθə/ (n) Thời tiết, tiết trời |
| – data data (n) Số liệu, dữ liệu, dữ kiện |
| – word /wɜ:d/ (n) Từ |
| – symbol /simbl/ (n) Biểu tượng; vật tượng trưng |
| – vivid /´vivid/ (adj) Chói, chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh sáng) |
| – graphic /ˈgræfɪk/ (adj) đồ thị; minh hoạ bằng đồ thị |
| – display /dis’plei/ (n) Sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày |
| – forecaster /´fɔ:¸ka:stə/ (n) Người dự báo thời tiết |
| – interpret /ɪnˈtɜː.prɪt/ (v) Phiên dịch |
| – easily /’i:zili/ (adv) Dễ dàng |
| – quickly /´kwikli/ (adv) Nhanh, nhanh chóng |
| – As meteorologists have begun using these new technologies in weather forecasting offices, Nowcasting is becoming a reality |
| – meteorologist //,mi:tjə’rɔlədʤist// (n) Nhà khí tượng học |
| – begun /bi’gʌn/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu |
| – using /ju:z/ (n) ( + of something) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng |
| – new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ |
| – technologies //tek’nɔlədʤi// (n) Kỹ thuật học; công nghệ học |
| – weather /’weθə/ (n) Thời tiết, tiết trời |
| – forecasting /fɔ:’kɑ:st/ (n) sự tiên đoán, sự dự đoán, sự dự báo |
| – office /’ɔfis/ (n) Chức vụ |
| – Nowcaste (n) Sự dự báo tức thời(N) |
| – becoming /bi’kʌmiɳ/ (adj) Vừa, hợp, thích hợp, xứng |
| – reality /ri:’æliti/ (n) Sự thực, thực tế, thực tại; sự vật có thực |
