| – Orchids are unique in having the most highly developed of all blossoms, in which the usual male and female reproductive organs are fused in a single structure called the column |
| – Orchid /´ɔ:kid/ (n) (thực vật học) cây lan, cây phong lan (cũng) orchis |
| – unique /ju:´ni:k/ (adj) Đơn nhất; độc nhất vô nhị, chỉ có một |
| – highly /´haili/ (adv) Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao |
| – develop /di’veləp/ (v) Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt |
| – blossom /’blɔsəm/ (n) Hoa (của cây ăn quả) |
| – usual /’ju:ʒl/ (adj) Thông thường, thường lệ, thường dùng, dùng quen |
| – male /meil/ (adj) Trai, đực, trống |
| – female /´fi:meil/ (adj) Cái, mái |
| – reproductive /¸ri:prə´dʌktiv/ (adj) (thuộc) tái sản xuất |
| – organ /’ɔ:gən/ (n) Đàn ống (dùng trong nhà thờ), đàn óoc, đàn hộp (có tay quay) (cũng) barrel organ |
| – fuse /fju:z/ (n) Cầu chì |
| – single /’siɳgl/ (adj) Đơn, đơn độc, một mình, chỉ một |
| – structure /’strʌkt∫ə/ (n) Kết cấu, cấu trúc |
| – call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to |
| – column /’kɔləm/ (n) Cột, trụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – The column is designed so that a single pollination will fertilize hundreds of Line thousands, and in some cases millions, of seeds, so microscopic and light they are easily 5 carried by the breeze |
| – column /’kɔləm/ (n) Cột, trụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án |
| – single /’siɳgl/ (adj) Đơn, đơn độc, một mình, chỉ một |
| – pollination /¸pɔli´neiʃən/ (n) (thực vật học) hiện tượng thụ phấn; sự thụ phấn |
| – fertilize /´fə:ti¸laiz/ (v) Làm cho phì nhiêu, làm cho màu mỡ (đất) |
| – hundred /’hʌndred/ (n) một trăm (100) |
| – Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ |
| – thousand /’θauzənd/ (n) Mười trăm, một nghìn |
| – case /keis/ (n) Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế |
| – million /´miljən/ (n) Một triệu |
| – seed /sid/ (n) Hạt, hạt giống |
| – microscopic /¸maikrəs´kɔpik/ (adj) (thuộc) kính hiển vi; bằng kính hiển vi |
| – light /lait/ (n) ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày |
| – easily /’i:zili/ (adv) Dễ dàng |
| – carried /ˈkæri/ (v) Mang, vác, khuân, chở; ẵm |
| – breeze /bri:z/ (n) Ruồi trâu |
| – Surrounding the column are three sepals and three petals, sometimes easily recognizable as such, often distorted into gorgeous, weird, but always functional shapes |
| – Surrounding /sə.ˈrɑʊn.diɳ/ (n,adj) Sự bao quanh, sự bao vây |
| – column /’kɔləm/ (n) Cột, trụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – sepal /´sepəl/ (n) (thực vật học) đài hoa |
| – petal /petl/ (n) (thực vật học) cánh hoa |
| – sometime /´sʌm¸taim/ (adv) Một lúc nào đó (ở vào một thời điểm cụ thể nào đó (như) ng không nói rõ) |
| – easily /’i:zili/ (adv) Dễ dàng |
| – recognizable /´rekəg¸naizəbl/ (adj) Có thể công nhận, có thể thừa nhận |
| – often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng |
| – distort /dis’tɔ:t/ (v) Vặn vẹo, bóp méo, làm méo mó |
| – gorgeous /’gɔ:dʒəs/ (adj) Rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng |
| – weird /’wiәd/ (n) Số phận, số mệnh |
| – alway /´ɔ:lweiz/ (adv) Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, hoài |
| – functional /’fʌɳkʃənl/ (adj) (toán học) (thuộc) hàm, (thuộc) hàm số |
| – shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù |
| – The most noticeable of the petals is called the labellum, or lip |
| – noticeable /ˈnoʊtɪsəbəl/ (adj) Đáng chú ý, đáng để ý |
| – petal /petl/ (n) (thực vật học) cánh hoa |
| – call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to |
| – labellum /le’beləm/ (n) Cánh giữa của hoa phong lan |
| – lip /lip/ (n) Môi |
| – It is often dramatically marked as an unmistakable landing strip to attract the specific insect the orchid has chosen as its pollinator |
| – often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng |
| – dramatically /drə’mætikəli/ (adv) Đột ngột |
| – mark /mɑ:k/ (n) Dấu, nhãn, nhãn hiệu |
| – unmistakable /¸ʌnmis´teikəbl/ (adj) Đáng tin cậy |
| – landing /’lændiŋ/ (n) Sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền bè); sự hạ cánh (máy bay) |
| – strip /strip/ (n) Mảnh (vải..), dải (đất..) |
| – attract /ə’trækt/ (v) (vật lý) hút |
| – specific /spĭ-sĭf’ĭk/ (n) Rành mạch, rõ ràng; cụ thể |
| – insect /ˈɪn.sekt/ (n) (động vật học) sâu bọ, côn trùng |
| – orchid /´ɔ:kid/ (n) (thực vật học) cây lan, cây phong lan (cũng) orchis |
| – chosen /ˈtʃəʊ.zən/ (v) Chọn, lựa chọn, kén chọn |
| – pollinator /¸pɔli´neitə/ (v) Thụ phấn, làm thụ phấn |
| – To lure their pollinators from afar, orchids use appropriately intriguing shapes, colors, and scents |
| – lure /ljuə/ (v) Gọi chim ưng về bằng cách tung chim giả lên |
| – pollinator /¸pɔli´neitə/ (v) Thụ phấn, làm thụ phấn |
| – afar /ə´fa:/ (adv) Xa, ở xa, cách xa |
| – orchid /´ɔ:kid/ (n) (thực vật học) cây lan, cây phong lan (cũng) orchis |
| – use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng |
| – appropriately /ə’proupriətli/ (adv) Thích hợp, thích đáng |
| – intriguing /in´tri:giη/ (adj) Hấp dẫn, gợi thích thú, kích thích sự tò mò |
| – shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù |
| – color /´kʌlə/ (n) màu sắc |
| – scent /sent/ (n) Mùi, mùi thơm, hương thơm |
| – At least 50 different aromatic compounds have been analyzed in the orchid family, each blended to attract one, or at most a few, species of insects or birds |
| – least /li:st/ (adj) Tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất |
| – different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau |
| – aromatic /,ærə´mætik/ (adj) Thơm |
| – compound /’kɔmpaund/ (n) (hoá học) hợp chất |
| – analyze /’ænəlaiz/ (v) Phân tích |
| – orchid /´ɔ:kid/ (n) (thực vật học) cây lan, cây phong lan (cũng) orchis |
| – family /ˈfæm.əl.i/ (n) gia đình |
| – blend /blend/ (v) trộn |
| – attract /ə’trækt/ (v) (vật lý) hút |
| – few /fju:/ (adj) Ít, vài |
| – species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài |
| – insect /ˈɪn.sekt/ (n) (động vật học) sâu bọ, côn trùng |
| – bird /bɜ:rd/ (n) Con chim |
| – Some orchids even change their scents to interest different insects at different times |
| – orchid /´ɔ:kid/ (n) (thực vật học) cây lan, cây phong lan (cũng) orchis |
| – even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay |
| – change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi |
| – scent /sent/ (n) Mùi, mùi thơm, hương thơm |
| – interest /’ɪntrəst hoặc ‘ɪntrest/ (n) Sự quan tâm, sự chú ý; điều quan tâm, điều chú ý |
| – different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau |
| – insect /ˈɪn.sekt/ (n) (động vật học) sâu bọ, côn trùng |
| – different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau |
| – times /taim/ (n) Lần |
| – Once the right insect has been attracted, some orchids present all sorts of one-way 15 obstacle courses to make sure it does not leave until pollen has been accurately placed or removed |
| – right /rait/ (n) Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện |
| – insect /ˈɪn.sekt/ (n) (động vật học) sâu bọ, côn trùng |
| – attract /ə’trækt/ (v) (vật lý) hút |
| – orchid /´ɔ:kid/ (n) (thực vật học) cây lan, cây phong lan (cũng) orchis |
| – present /(v)pri’zent/ và /(n)’prezәnt/ (adj) Có mặt, hiện diện; có (có mặt tại một nơi, trong một chất..) |
| – sort /sɔ:t/ (n) Thứ, loại, hạng |
| – way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi |
| – obstacle /’obstikl/ (n) Sự cản trở, sự trở ngại |
| – course /kɔ:s/ (n) Tiến trình, dòng; quá trình diễn biến |
| – make /meik/ (v) Làm, chế tạo |
| – sure /ʃuə/ (adj) ( + of/about, that, what) chắc chắn; có thể tin được |
| – leave /li:v/ (v) Để lại, bỏ lại, bỏ quên |
| – until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi |
| – pollen /´pɔlən/ (n) (thực vật học) phấn hoa |
| – accurately /’ækjuritli/ (adv) Đúng đắn, chính xác, xác đáng |
| – place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố |
| – remove /ri’mu:v/ (v) Dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn |
| – By such ingenious adaptations to specific pollinators, orchids have avoided the hazards of rampant crossbreeding in the wild, assuring the survival of species as discrete identities |
| – ingenious /in´dʒi:niəs/ (adj) Khéo léo |
| – adaptation /¸ædæp´teiʃən/ (n) Sự tra vào, sự lắp vào |
| – specific /spĭ-sĭf’ĭk/ (n) Rành mạch, rõ ràng; cụ thể |
| – pollinator /¸pɔli´neitə/ (v) Thụ phấn, làm thụ phấn |
| – orchid /´ɔ:kid/ (n) (thực vật học) cây lan, cây phong lan (cũng) orchis |
| – avoid /ә’void/ (v) Tránh, tránh xa, ngăn ngừa |
| – hazard /ˈhæzərd/ (n) Sự may rủi |
| – rampant /´ræmpənt/ (adj) Chồm đứng lên (về một con vật trên huy hiệu) |
| – crossbreed /ˈkrɑːs.briːd/ (n) lai tạo |
| – wild /waɪld/ (adj) Dại, hoang (ở) rừng |
| – assuring /ə´ʃuə/ (v) Quả quyết, cam đoan |
| – survival /sə’vaivəl/ (n) Sự sống sót; sự tồn tại |
| – species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài |
| – discrete /di’skrit/ (adj) Riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc |
| – identities /aɪˈdɛntɪti/ (n) Tính đồng nhất; sự giống hệt |
| – At the same time they have made themselves irresistible to collectors |
| – same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như |
| – time /taim/ (n) thời gian, thì giờ |
| – made /meid/ (v) Làm, chế tạo |
| – themselves /ðəm’selvz/ (n) Tự chúng, tự họ, tự |
| – irresistible /¸iri´zistəbl/ (adj) Không chống lại được, không thể cưỡng lại được, hấp dẫn không cưỡng lại được |
| – collector /kə´lektə/ (n) Người thu thập, người sưu tầm; người thu (thuế, tiền…) |
