| – Some cacti, like the saguaro, grow to tree size, but true trees need more moisture than most desert environments can supply, so they are scarce on deserts () |
| – cacti /’kæktəs/ (n) (thực vật học) cây xương rồng |
| – like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau |
| – saguaro /sə’gwa:rou/ (n) (thực vật học) cây xương rồng/ tử kinh |
| – grow /grou/ (v) Lớn, lớn lên (người) |
| – tree /tri:/ (n) Cây |
| – size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn |
| – TRUE /tru:/ (adj) Thật, đúng (phù hợp với hiện thực, đúng với sự thật đã biết) |
| – tree /tri:/ (n) Cây |
| – need /ni:d/ (n) Sự cần |
| – moisture /’mɔistʃə/ (n) Hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra |
| – desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc |
| – environment /in’vaiərənmənt/ (n) Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh |
| – supply /sə’plai/ (n) Sự cung cấp; sự được cung cấp |
| – scarce /skeəs/ (adj) Khan hiếm, ít có |
| – desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc |
| – Close to streambeds, cottonwoods can sometimes be found () |
| – Close /klouz/ (adj) Chặt, bền, sít, khít |
| – streambed (n) Lòng sông, lòng suối (đã cạn nước) |
| – cottonwood /ˈkɑː.t̬ən.wʊd/ (n) cây dương |
| – sometime /´sʌm¸taim/ (adv) Một lúc nào đó (ở vào một thời điểm cụ thể nào đó (như) ng không nói rõ) |
| – found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…) |
| – Though these streams are dry most of the year, water flows there longest and is usually available fairly close to the surface () |
| – Though /ðəʊ/ (Liên từ) (dùng ở đầu câu biểu thị sự trang trọng) dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho |
| – stream /stri:m/ (n) Dòng suối |
| – dry /drai/ (adj) Khô, cạn, ráo |
| – year /jə:/ (n) Năm |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – flow /flouw/ (v) Chảy |
| – longest (adj) dài nhất |
| – usually /’ju:ʒәli/ (adv) Theo cách thông thường; thường thường |
| – available /ə’veɪləbl/ (adj) Sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được |
| – fairly /[‘feəli]/ (adv) Khá, kha khá |
| – close /klouz/ (adj) Chặt, bền, sít, khít |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – Elsewhere, trees must send taproots deep into the hard-baked desert soil to draw on underground water () |
| – Elsewhere /¸els´wɛə/ (adv) Ở một nơi nào khác |
| – tree /tri:/ (n) Cây |
| – send /send/ (v) gửi, đưa, cử, phái (như) scend |
| – taproot /ˈtæp.ruːt/ (n) (thực vật) rễ cái |
| – deep /di:p/ (adj) Sâu |
| – hard /ha:d/ (adj) Cứng, rắn |
| – bake /beik/ (v) Bỏ lò, nướng bằng lò |
| – desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc |
| – soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng |
| – draw /drɔ:/ (n) Sự kéo; sự cố gắng, sự nỗ lực |
| – underground /’ʌndəgraund/ (adv) Dưới mặt đất, ngầm dưới đất |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – Perhaps the most widespread family of trees on the world’s deserts is the acacia, whose taproots drill down as far as 25 feet 7.5 meters () |
| – Perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ |
| – widespread /´waid¸spred/ (adj) Lan rộng, trải rộng, phổ biến |
| – family /ˈfæm.əl.i/ (n) gia đình |
| – tree /tri:/ (n) Cây |
| – world /wɜ:ld/ (n) thế giới, hoàn cầu, địa cầu |
| – desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc |
| – acacia /ə’kei∫ə/ (n) (thực vật học) cây keo |
| – taproot /ˈtæp.ruːt/ (n) (thực vật) rễ cái |
| – drill /dril/ (n) (kỹ thuật) mũi khoan; máy khoan |
| – down /daun/ (prep) Xuống |
| – far /fɑ:/ (adj) Xa, xa xôi, xa xăm |
| – feet /fiːt/ (n) chân |
| – meter /ˈmitər/ (n) Dụng cụ đo; đồng hồ |
| – The mesquite, common on North American deserts in both tree and shrub forms, does not begin to grow above ground until its root system is completely developed, ensuring the plant a supply of moisture () |
| – common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng |
| – North /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc |
| – American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ |
| – desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc |
| – both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai |
| – tree /tri:/ (n) Cây |
| – shrub /ʃrʌb/ (n) Cây bụi |
| – form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng |
| – begin /bi´gin/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu |
| – grow /grou/ (v) Lớn, lớn lên (người) |
| – above /ə’bʌv/ (adv) Trên đầu, trên đỉnh đầu |
| – ground /graund/ (n) Mặt đất, đất |
| – until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi |
| – root /ru:t/ (n) Gốc,Rễ (cây) |
| – system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ |
| – completely kəmˈpliːt.li (adv) Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn |
| – develop /di’veləp/ (v) Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt |
| – ensure /ɪnˈʃɔːr/ (v) Bảo đảm |
| – plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật |
| – supply /sə’plai/ (n) Sự cung cấp; sự được cung cấp |
| – moisture /’mɔistʃə/ (n) Hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra |
| – The roots of shrubs and trees help to hold the desert soil in place () |
| – root /ru:t/ (n) Gốc,Rễ (cây) |
| – shrub /ʃrʌb/ (n) Cây bụi |
| – tree /tri:/ (n) Cây |
| – help /’help/ (n) Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích |
| – hold /hould/ (n) Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt |
| – desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc |
| – soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng |
| – place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố |
| – Their stalks and branches also act as screens to keep the wind from sweeping great drifts of sand along the surface () |
| – stalk /stɔːk/ (n) rình rập |
| – branch /brɑ:nt∫/ (n) Cành cây |
| – act /ækt/ (n) Hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi |
| – screen /skrin/ (n) Bình phong, màn che |
| – keep /ki:p/ (v) giữ, giữ lại |
| – wind /wind/ (n) Gió |
| – sweeping /swi:pɪŋ/ (adj) Có ảnh hưởng sâu rộng; có một tác động cực kỳ rộng |
| – great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại |
| – drift /drift/ (n) Sự trôi giạt (tàu bè…); tình trạng bị lôi cuốn đi ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – sand /sænd/ (n) Cát |
| – along /ə’lɔɳ/ (adv) Theo chiều dài, suốt theo |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – These services are vital if a desert is to support life () |
| – service /’sə:vis/ (n) Sự phục vụ, sự hầu hạ |
| – vital /’vaitl/ (adj) (thuộc sự) sống, cần cho sự sống |
| – desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc |
| – support /sə´pɔ:t/ (n) Sự chống đỡ; sự được chống đỡ |
| – life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh |
| – Scientists estimate that a desert needs year – round plant cover over 20 to 40 percent of its surface () |
| – scientist /’saiəntist/ (n) Nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học |
| – estimate /’estimit – ‘estimeit/ (n) Sự đánh giá, sự ước lượng |
| – desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc |
| – need /ni:d/ (n) Sự cần |
| – year /jə:/ (n) Năm |
| – round /raund/ (adj) Tròn |
| – plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật |
| – cover /’kʌvə/ (n) Vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì |
| – over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên |
| – percent /pəˈsent/ (n) Một phần trăm; phần trăm |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – If shrubs are too far apart-separated by a distance greater than five times their height-soil around them is likely to blow away () |
| – shrub /ʃrʌb/ (n) Cây bụi |
| – far /fɑ:/ (adj) Xa, xa xôi, xa xăm |
| – apart /ə’pɑ:t/ (adv) Về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra |
| – separate /’seprət/ (adj) Khác nhau, riêng biệt, độc lập, riêng lẻ, tồn tại riêng rẽ |
| – distance /’distəns/ (n) Khoảng cách, tầm xa |
| – greater /greitə/ (adj) lớn hơn |
| – times /taim/ (n) Lần |
| – height /hait/ (n) Chiều cao, bề cao; độ cao |
| – soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng |
| – around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh |
| – likely /´laikli/ (adj) Có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng… |
| – blow /bləʊ/ (n) Cú đánh đòn |
| – away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa) |
| – Without the shelter of established shrubs, new seedlings will have difficulty getting a start () |
| – Without /wɪ’ðaʊt/ (prep) Không, không có |
| – shelter /’ʃeltə(r)/ (n) Sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu |
| – establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v) Lập, thành lập, thiết lập, kiến lập |
| – shrub /ʃrʌb/ (n) Cây bụi |
| – new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ |
| – seedling /´si:dliη/ (n) Cây trồng từ hạt (đối với cây chiết hoặc ghép) |
| – difficulty /’difikəlti/ (n) Sự khó khăn, nỗi khó khăn, nỗi gay go; điều cản trở, điều trở ngại |
| – getting (n) sự thu được |
| – start /stɑ:t/ (v) Bắt đầu một chuyến đi; rời đi; khởi hành |
| – On the other hand, plants that are too close together may compete for underground moisture () |
| – hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân) |
| – plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật |
| – close /klouz/ (adj) Chặt, bền, sít, khít |
| – together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau |
| – compete /kəm’pi:t/ (v) Đua tranh, ganh đua, cạnh tranh |
| – underground /’ʌndəgraund/ (adv) Dưới mặt đất, ngầm dưới đất |
| – moisture /’mɔistʃə/ (n) Hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra |
| – To protect themselves from this competition, some shrubs give off a substance that kills young plants that sprout too close to them () |
| – protect /prəˈtekt/ (v) Bảo vệ, bảo hộ, che chở |
| – themselves /ðəm’selvz/ (n) Tự chúng, tự họ, tự |
| – competition /,kɔmpi’tiʃn/ (n) Sự cạnh tranh |
| – shrub /ʃrʌb/ (n) Cây bụi |
| – give /giv/ (v) cho |
| – substance /’sʌbstəns/ (n) Chất liệu; vật chất |
| – kill /kil/ (v) Giết, giết chết, làm chết, diệt ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên |
| – plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật |
| – sprout /spraut/ (n) Mầm, chồi, búp (của cây) |
| – close /klouz/ (adj) Chặt, bền, sít, khít |
| – In addition to a few varieties of trees and tough shrubs, most deserts have grasses, herbs, and other annual plants () |
| – addition /ə’dɪʃn/ (n) (toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại |
| – few /fju:/ (adj) Ít, vài |
| – varieties /və’raiəti:z/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng |
| – tree /tri:/ (n) Cây |
| – tough /tʌf/ (adj) Dai, khó cắt, khó nhai (thịt..) |
| – shrub /ʃrʌb/ (n) Cây bụi |
| – desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc |
| – grass /grɑ:s/ (n) Cỏ |
| – herb /hə:b/ (n) Cỏ, thảo mộc |
| – annual /’ænjuəl/ (adj) Hàng năm, năm một, từng năm |
| – plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật |
| – These do not compete for moisture with the longer – lived growth () |
| – compete /kəm’pi:t/ (v) Đua tranh, ganh đua, cạnh tranh |
| – moisture /’mɔistʃə/ (n) Hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra |
| – longer (adv) Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa |
| – live /liv/ (v) Sống |
| – growth /grouθ/ (n) Sự lớn mạnh, sự phát triển |
| – They spring up quickly after rains, when the surface is moist () |
| – spring /sprɪŋ/ (n) Mùa xuân (đen & bóng) |
| – quickly /´kwikli/ (adv) Nhanh, nhanh chóng |
| – after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi |
| – rain /rein/ (n) Mưa; cơn mưa |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – moist /mɔist/ (adj) Ẩm; ẩm ướt, ướt lấp nhấp |
| – Then, for a brief time, the desert can be literally carpeted with color () |
| – brief /bri:f/ (adj) Ngắn, vắn tắt, gọn |
| – time /taim/ (n) thời gian, thì giờ |
| – desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc |
| – literally /ˈlɪtərəli/ (adv) Theo nghĩa đen, theo từng chữ |
| – carpet /’kɑ:pit/ (n) Tấm thảm |
| – color /´kʌlə/ (n) màu sắc |
| – Almost as quickly as they appeared, these small plants die away () |
| – Almost /ˈɔːl.məʊst/ (adv) hầu hết |
| – quickly /´kwikli/ (adv) Nhanh, nhanh chóng |
| – appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra |
| – small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật |
| – plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật |
| – die /daɪ/ (v) Chết, mất, từ trần; băng hà (vua); hy sinh |
| – away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa) |
| – But they have developed special ways of ensuring the life of another generation when rains come again () |
| – develop /di’veləp/ (v) Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt |
| – special /’speʃəl/ (adj) Đặc biệt, riêng biệt |
| – way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi |
| – ensure /ɪnˈʃɔːr/ (v) Bảo đảm |
| – life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh |
| – another /əˈnʌðər/ (adj) Khác |
| – generation /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ (n) Sự sinh ra, sự phát sinh ra |
| – rain /rein/ (n) Mưa; cơn mưa |
| – come /kʌm/ (v) đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại |
| – again /ə’gein/ (adv) Lại, lần nữa, nữa |
