| – The oldest living things on Earth are trees () |
| – oldest (adj) lâu đời nhất |
| – living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt |
| – thing /θiŋ/ (n) Cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món |
| – Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất |
| – tree /tri:/ (n) Cây |
| – Some of California’s sequoias have for four thousand years looked down on the changes in the landscape and the comings and goings of humans () |
| – sequoia /si´kwɔiə/ (n) (thực vật học) cây củ tùng |
| – thousand /’θauzənd/ (n) Mười trăm, một nghìn |
| – year /jə:/ (n) Năm |
| – look /luk/ (v) Cái nhìn, cái dòm |
| – down /daun/ (prep) Xuống |
| – change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi |
| – landscape /’lændskeip/ (n) Phong cảnh |
| – coming /´kʌmiη/ (n) Sự đến, sự tới |
| – human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người |
| – They sprouted from tiny seeds about the time the Egyptian pyramids were being built () |
| – sprout /spraut/ (n) Mầm, chồi, búp (của cây) |
| – tiny /ˈtaɪ.ni/ (adj) Rất nhỏ, nhỏ xíu, bé tí |
| – seed /sid/ (n) Hạt, hạt giống |
| – time /taim/ (n) thời gian, thì giờ |
| – Egyptian /i´dʒipʃən/ (adj) (thuộc) Ai-cập |
| – pyramid /’pirəmid/ (n) (toán học) hình chóp |
| – built /bilt/ (v) được đắp lên |
| – Today these giant patriarchs seem as remote and inaccessible as the rocks and mountain cliffs on which they grow, like cathedral columns holding up the sky () |
| – Today /tə’dei/ (n) Hôm nay, ngày này, ngày hôm nay |
| – giant /ˈdʒaiənt/ (n) Người khổng lồ; cây khổng lồ; thú vật khổng lồ |
| – patriarch /´peitria:k/ (n) Tộc trưởng; gia trưởng |
| – seem /si:m/ (v) Có vẻ như, dường như, coi bộ |
| – remote /ri’mout/ (adj) Xa, xa xôi; hẻo lánh; biệt lập (nơi ở, nhà cửa..) |
| – inaccessible /¸inək´sesibl/ (adj) Không tới được, không tới gần được; không vào được |
| – rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển |
| – mountain /ˈmaʊntən/ (n) Núi |
| – cliff /klif/ (n) Vách đá (nhô ra biển) |
| – grow /grou/ (v) Lớn, lớn lên (người) |
| – like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau |
| – cathedral /kəˈθidrəl/ (n) Nhà thờ lớn, thánh đường |
| – column /’kɔləm/ (n) Cột, trụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – holding /´houldiη/ (n) Sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm |
| – sky /skaɪ/ (n) Trời, bầu trời |
| – It is hard to imagine them playing any part in the lives of mere humans or being in any way affected by the creatures that pass at their feet () |
| – hard /ha:d/ (adj) Cứng, rắn |
| – imagine /ɪˈmædʒ.ɪn/ (adj) tưởng tượng |
| – play /plei/ (n) sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa |
| – part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách) |
| – live /liv/ (v) Sống |
| – mere /miə/ (n) (thơ ca) ao; hồ |
| – human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người |
| – way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi |
| – affect /ə’fekt/ (v) Làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến |
| – creature /’kri:tʃə/ (n) Sinh vật, loài vật |
| – pass /´pa:s/ (n) sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học) |
| – feet /fiːt/ (n) chân |
| – Lesser trees, however, have played an intimate role in the lives of people since they first appeared on Earth () |
| – Lesser /´lesə/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn |
| – tree /tri:/ (n) Cây |
| – however /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy |
| – play /plei/ (n) sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa |
| – intimate /’intimət/ (adj) Thân mật, mật thiết, thân tình |
| – role /roul/ (n) Vai trò |
| – live /liv/ (v) Sống |
| – people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống |
| – first /fə:st/ (adj) Thứ nhất |
| – appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra |
| – Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất |
| – Trees fed the fires that warmed humans: they provided shelter, food and medicine and even clothing () |
| – Tree /tri:/ (n) Cây |
| – fed /fed/ (v) đã nuôi |
| – fire /’faiə/ (n) Lửa, ánh lửa |
| – warm /wɔ:m/ (adj) Ấm, ấm áp, giữ ấm |
| – human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người |
| – provide /prə’vaid/ (v) ( + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho |
| – shelter /’ʃeltə(r)/ (n) Sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu |
| – food /fu:d/ (n) Đồ ăn, thức ăn, món ăn |
| – medicine /’medisn/ (n) Thuốc |
| – even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay |
| – clothing /´klouðiη/ (n) Quần áo, y phục |
| – They also shaped people’s spiritual horizons () |
| – shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù |
| – people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống |
| – spiritual /’spiritjuəl/ (adj) (thuộc) tinh thần; (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm hồn con người; không phải vật chất |
| – horizon /həˈraɪzən/ (n) (nghĩa bóng) tầm nhìn, tầm nhận thức, phạm vi hiểu biết |
| – Trees expressed the grandeur and mystery of life, as they moved through the cycle of seasons, from life to death and back to life again () |
| – Tree /tri:/ (n) Cây |
| – express /iks’pres/ (n) Người đưa thư hoả tốc, công văn hoả tốc |
| – grandeur /´grændʒə/ (n) Vẻ hùng vĩ, vẻ trang nghiêm, vẻ huy hoàng |
| – mystery /’mistəri/ (n) Điều huyền bí, điều thần bí |
| – life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh |
| – move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch |
| – through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt |
| – cycle /’saikl/ (n) (vật lý) chu kỳ, chu trình |
| – season /´si:zən/ (n) Mùa (trong năm) |
| – life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh |
| – death /deθ/ (n) Sự chết; cái chết |
| – back /bæk/ (n) Mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay) |
| – life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh |
| – again /ə’gein/ (adv) Lại, lần nữa, nữa |
| – Trees were the largest living things around humans and they knew that some trees had been standing on the same spot in their parent’s and grandparents’ time, and would continue to stand long after they were gone () |
| – Tree /tri:/ (n) Cây |
| – largest /lɑːdʒ/ (adj) lớn nhất |
| – living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt |
| – thing /θiŋ/ (n) Cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món |
| – around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh |
| – human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người |
| – knew /nu , nyu/ (v) Biết; hiểu biết |
| – tree /tri:/ (n) Cây |
| – standing /´stændiη/ (n) Sự đứng; thế đứng |
| – same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như |
| – spot /spɒt/ (n) Dấu, đốm, vết |
| – parent /’peərənt/ (n) Cha; mẹ |
| – grandparent /´græn¸pɛərənts/ (n) Ông bà (nội ngoại) |
| – time /taim/ (n) thời gian, thì giờ |
| – continue /kən´tinju:/ (v) Tiếp tục, làm tiếp |
| – stand /stænd/ (n) Sự đứng, sự đứng yên, trạng thái không di chuyển |
| – long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu |
| – after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi |
| – No wonder these trees became symbols of strength, fruitfulness, and everlasting life () |
| – wonder /’wʌndə/ (n) Vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công |
| – tree /tri:/ (n) Cây |
| – became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành |
| – symbol /simbl/ (n) Biểu tượng; vật tượng trưng |
| – strength /’streɳθ/ (n) Sức mạnh, sức lực, sức khoẻ |
| – fruitfulness /ˈfruːt.fəl.nəs/ (n) Sự có nhiều quả |
| – everlasting /¸evə´la:stiη/ (adj) Vĩnh viễn, mãi mãi, đời đời, bất diệt |
| – life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh |