– Geographers say that what defines a place are four properties: soil, climate, altitude, and aspect, or attitude to the Sun ()
– Geographer /dʒi´ɔgrəfə/ (n) Nhà địa lý
– say /sei/ (n) Lời nói, tiếng nói; dịp nói; quyền ăn nói (quyền tham gia quyết định về một vấn đề)
– define /di’fain/ (v) Định nghĩa (một từ…)
– place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố
– properties /’prɔpətis/ (n) đặc tính
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– climate /ˈklaɪ.mət/ (n) Khí hậu, thời tiết
– altitude /´ælti¸tju:d/ (n) Độ cao so với mặt biển
– aspect /ˈæspekt/ (n) Vẻ, bề ngoài; diện mạo
– attitude /’ætitju:d/ (n) Thái độ, quan điểm
– Sun /sʌn/ (n) Mặt trời; vầng thái dương
– Florida’s ancient scrub demonstrates this principle ()
– ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) Xưa, cổ
– scrub /skrʌb/ (n) Bụi cây, bụi rậm; nơi có bụi cây, nơi có bụi rậm
– demonstrate /ˈdɛmənˌstreɪt/ (v) Chứng minh, giải thích
– principle /ˈprɪntsɪpl/ (n) Gốc, nguồn gốc, yếu tố cơ bản
– Its soil is pure silica, so barren it supports only lichens as ground cover ()
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– pure /pjuə(r)/ (adj) Nguyên chất, tinh khiết; trong lành, thanh khiết
– silica /´silikə/ (n) (hoá học) Silic đioxyt (hợp chất của silic dưới dạng (như) thạch anh hoặc đá lửa và trong sa thạch và những đá khác)
– barren /ˈbærən/ (adj) Cằn cỗi (đất)
– support /sə´pɔ:t/ (n) Sự chống đỡ; sự được chống đỡ
– lichen /ˈlīkən/ (n) (sinh vật học) địa y
– ground /graund/ (n) Mặt đất, đất
– cover /’kʌvə/ (n) Vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì
– It does, however, Line sustain a sand-swimming lizard that cannot live where there is moisture or plant matter 5 the soil ()
– however /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– sustain /səˈsteɪn/ (v) Đỡ; chống đỡ; giữ vững được (trong thời gian dài)
– sand /sænd/ (n) Cát
– swimming /´swimiη/ (n) Sự bơi
– lizard /’lizəd/ (n) Con thằn lằn
– live /liv/ (v) Sống
– moisture /’mɔistʃə/ (n) Hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– matter /’mætə/ (n) Chất, vật chất
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– Its climate, despite more than 50 inches of annual rainfall, is blistering desert plant life it can sustain is only the xerophytic, the quintessentially dry ()
– climate /ˈklaɪ.mət/ (n) Khí hậu, thời tiết
– despite /dɪˈspaɪt/ (Giới từ) Dù, mặc dù, không kể, bất chấp
– inches /intʃ/ (n) Một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất…)
– annual /’ænjuəl/ (adj) Hàng năm, năm một, từng năm
– rainfall /ˈreɪn.fɑːl/ (n) Trận mưa rào
– blistering /´blistəriη/ (adj) Nghiêm khắc, sắc bén
– desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh
– sustain /səˈsteɪn/ (v) Đỡ; chống đỡ; giữ vững được (trong thời gian dài)
– quintessentially /ˌkwɪn.tɪˈsen.ʃəl.i/ (n) (thuộc) phần tinh chất, (thuộc) phần tinh tuý, (thuộc) phần tinh hoa
– dry /drai/ (adj) Khô, cạn, ráo
– Its altitude is a mere couple of hundred feet, but it is high ground on a peninsula elsewhere close to sea level, and its drainage is so critical that a difference of inches in elevation can bring major changes in its plant communities ()
– altitude /´ælti¸tju:d/ (n) Độ cao so với mặt biển
– mere /miə/ (n) (thơ ca) ao; hồ
– couple /’kʌpl/ (n) Đôi, cặp
– hundred /’hʌndred/ (n) một trăm (100)
– feet /fiːt/ (n) chân
– high /hai/ (adj) Cao
– ground /graund/ (n) Mặt đất, đất
– peninsula /pi´ninsjulə/ (n) Bán đảo
– elsewhere /¸els´wɛə/ (adv) Ở một nơi nào khác
– close /klouz/ (adj) Chặt, bền, sít, khít
– sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– level /’levl/ (n) Mức, mực; mặt
– drainage /’dreinidʤ/ (n) Sự rút nước, sự tháo nước, sự tiêu nước
– critical /ˈkrɪtɪkəl/ (adj) Phê bình, phê phán, trí mạng
– difference /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ (n) Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch
– inches /intʃ/ (n) Một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất…)
– elevation /ˌɛləˈveɪʃən/ (n) Sự nâng lên, sự đưa lên, sự giương lên; sự ngẩng lên; sự ngước lên
– bring /briɳ/ (v) Cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại
– major /ˈmeɪdʒər/ (n) Chuyên ngành
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– communities /kə’mju:niti/ (n) Dân, dân chúng, nhân dân (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh…)
– Its aspect is flat, direct, brutal – and subtropical ()
– aspect /ˈæspekt/ (n) Vẻ, bề ngoài; diện mạo
– flat /flæt/ (n) Dãy phòng (ở một tầng trong một nhà khối)
– direct /di’rekt; dai’rekt/ (adj) Thẳng, ngay, lập tức
– brutal /ˈbrutl/ (adj) Đầy thú tính; cục súc
– subtropical /sʌb´trɔpikəl/ (adj) Cận nhiệt đới; có tính chất cận nhiệt đới
– Florida’s surrounding lushness cannot impinge on its desert scrubbiness ()
– surrounding /sə.ˈrɑʊn.diɳ/ (n,adj) Sự bao quanh, sự bao vây
– lushness /´lʌʃnis/ (n) Sự tươi tốt, sự sum sê
– impinge /im´pindʒ/ (v) Đụng chạm, va chạm
– desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc
– scrubbiness /´skrʌbinis/ (n) Sự còi cọc, sự cằn cỗi
– This does not sound like an attractive place ()
– sound /sound/ (adj) Khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– attractive /ə’træktiv/ (adj) Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ; có duyên
– place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố
– It does not look much like one either; Shrubby little oaks, clumps of scraggly bushes, prickly pear, thorns, and tangles ()
– look /luk/ (v) Cái nhìn, cái dòm
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– either /´aiðə/ (adj) Mỗi (trong hai), một (trong hai)
– Shrubby /´ʃrʌbi/ (n) Dạng cây bụi
– little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– oak /ouk/ (n) (thực vật học) cây sồi
– clump /klʌmp/ (n) Lùm, bụi (cây)
– scraggly /´skrægli/ (adj) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) thô, xộc xệch; không đều
– bush /bʊʃ/ (n) Bụi cây, bụi rậm
– prickly /’prikli/ (adj) (sinh vật học) có gai, đầy gai
– pear /peə/ (n) (thực vật học) quả lê; cây lê (như) pear-tree
– thorn //θɔ:n// (n) Gai (trên cây)
– tangle /’tæŋgl/ (n) (thực vật học) tảo bẹ
– It appear Said one early naturalist,” to desire to display the result of the misery through which it has Passed and is passing ()
– appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra
– Said /sed/ (v) Nói
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– naturalist /’nætʃərəlist/ (n) Nhà tự nhiên học
– desire /di’zaiə/ (v) Mong ước cháy bỏng
– display /dis’plei/ (n) Sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– misery /’mizəri/ (n) Cảnh nghèo khổ, cảnh khổ cực
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– Pass /´pa:s/ (n) sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)
– pass /´pa:s/ (n) sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)
– By our narrow standards, scrub is not beautiful; neither does it meet 15 our selfish utilitarian needs ()
– narrow /’nærou/ (adj) Hẹp, chật hẹp, eo hẹp
– standard /’stændəd/ (n) Tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu
– scrub /skrʌb/ (n) Bụi cây, bụi rậm; nơi có bụi cây, nơi có bụi rậm
– beautiful /’bju:təful/ (adj) Đẹp; hay
– neither /’naiðə/ (adj) Không; không… này mà cũng không… kia
– meet /mi:t/ (v) Gặp, gặp gỡ
– selfish /´selfiʃ/ (adj) Ích kỷ, lúc nào cũng nghĩ đến lợi ích bản thân
– utilitarian /¸ju:tili´tɛəriən/ (adj) Vị lợi, thiết thực; rất thực tế
– need /ni:d/ (n) Sự cần
– Even the name is an epithet, a synonym for the stunted, the scruffy, the insignificant, what is beautiful about such a place ()
– Even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– name /neim/ (n) Tên, danh tánh
– epithet /ˈɛpəˌθɛt/ (n) (ngôn ngữ học) tính ngữ
– synonym /’sinənim/ (n) Từ đồng nghĩa, ngữ đồng nghĩa
– stunt /stʌnt/ (n) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm cằn cỗi, sự làm còi cọc
– scruffy /´skrʌfi/ (adj) (thông tục) bẩn thỉu, lôi thôi lếch thếch
– insignificant /¸insig´nifikənt/ (adj) Không quan trọng, tầm thường
– beautiful /’bju:təful/ (adj) Đẹp; hay
– place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố
– The most important remaining patches of scrub lie along the Lake Wales Ridge, a chain of paleoislands running for a hundred miles down the center of Florida, in most places less than ten miles wide ()
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– patch /pætʃ/ (n) Mảng, vết, đốm lớn
– scrub /skrʌb/ (n) Bụi cây, bụi rậm; nơi có bụi cây, nơi có bụi rậm
– lie /lai/ (n) Sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt
– along /ə’lɔɳ/ (adv) Theo chiều dài, suốt theo
– Lake /leik/ (n) hồ (nước ngọt)
– Ridge /ridʒ/ (n) Chóp, chỏm, ngọn, đỉnh (núi); nóc (nhà); sống (mũi)
– chain /tʃeɪn/ (n) Dây, xích
– running /’rʌniɳ/ (n) Cuộc chạy đua
– hundred /’hʌndred/ (n) một trăm (100)
– mile /mail/ (n) Dặm; lý
– down /daun/ (prep) Xuống
– center /’sentə/ (n) Tâm, lõi, trục tâm, mũi tâm, định tâm
– place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố
– less /les/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém
– mile /mail/ (n) Dặm; lý
– wide /waid/ (adj) Rộng, rộng lớn
– It is relict seashore, tossed up millions of years ago when ocean levels 20 were higher and the rest of the peninsula was submerged ()
– relict /´relikt/ (n) Sinh vật cổ còn sót lại
– seashore /ˈsiː.ʃɔːr/ (n) bờ biển
– toss /tɔs/ (n) Sự buông, sự quăng, sự thả, sự ném, sự tung
– million /´miljən/ (n) Một triệu
– year /jə:/ (n) Năm
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– level /’levl/ (n) Mức, mực; mặt
– higher /ˈhaɪ.ɚ/ (n) cao hơn
– rest /Rest / (n) Sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; giấc ngủ
– peninsula /pi´ninsjulə/ (n) Bán đảo
– submerge /səb´mə:dʒ/ (v) Dìm, nhấn chìm
– That ancient emergence is precisely what makes Lake Wales Ridge so precious: it has remained unsubmerged, its ecosystems essentially undisturbed, since the Miocene era ()
– ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) Xưa, cổ
– emergence /i´mə:dʒəns/ (n) Sự nổi lên, sự hiện ra, sự lòi ra
– precisely /pri´saisli/ (adv) Đúng, chính xác; một cách chính xác, cẩn thận
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– Lake /leik/ (n) hồ (nước ngọt)
– Ridge /ridʒ/ (n) Chóp, chỏm, ngọn, đỉnh (núi); nóc (nhà); sống (mũi)
– precious /’preʃəs/ (adj) Quý, quý giá, quý báu
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– unsubmerge /unsəbˈmɝːdʒ/ (n) hủy kết nối
– ecosystem /´ekou´sistəm/ (n) hệ sinh thái
– essentially /ɪˈsen.ʃəl.i/ (adv) Về bản chất, về cơ bản
– undisturb /¸ʌndis´tə:bd/ (n) Yên tĩnh (cảnh)
– era /’ɪərə/ (n) kỷ nguyên
– As a result, it has gathered to itself one of the largest collections of rare organisms in the world ()
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– gather /’gæðə/ (v) Tập hợp, tụ họp lại
– itself /it´self/ (n) Bản thân cái đó, bản thân điều đó, bản thân con vật đó
– largest /lɑːdʒ/ (adj) lớn nhất
– collection /kəˈlɛkʃən/ (n) Sự tập họp, sự tụ họp
– rare /reə/ (adj) Hiếm, hiếm có, ít có
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– world /wɜ:ld/ (n) thế giới, hoàn cầu, địa cầu
– Only about 75 plant species survive there, but at least 30 of these are found nowhere else on Earth ()
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– survive /sə’vaiv/ (v) Tiếp tục sống, tiếp tục tồn tại; sống sót; còn lại
– least /li:st/ (adj) Tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– nowhere /´nou¸wɛə/ (adv) Không nơi nào, không ở đâu
– else /els/ (adv) Khác, nữa
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất