– Grandma Moses is among the most celebrated twentieth – century painters of the United States, yet she had barely started painting before she was in her late seventies
– among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa
– celebrate /’selibreit/ (v) Kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– painter /peintə/ (n) Thợ sơn
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– yet /jet/ (adv) Còn, hãy còn, còn nữa
– barely /’beәli/ (adv) Công khai, rõ ràng
– start /stɑ:t/ (v) Bắt đầu một chuyến đi; rời đi; khởi hành
– painting /’peintiɳ/ (n) Bức hoạ, bức tranh
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– late /leit/ (adj) Chậm, muộn, trễ
– As she once said of herself: “I would never sit back in a rocking chair, waiting for someone to help me
– said /sed/ (v) Nói
– herself /hə:´self/ (Đại từ phản thân) Tự nó, tự cô ta, tự chị ta, tự bà ta, tự mình
– never /’nevə/ (adv) Không bao giờ, không khi nào
– sit /sit/ (v) Ngồi
– back /bæk/ (n) Mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay)
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– chair /tʃeə/ (n) Ghế
– waiting /’weitiη/ (n) Sự đợi, sự chờ; thời gian đợi
– someone /’sʌmwʌn/ (đại từ) một người nào đó, có người (Như somebody)
– help /’help/ (n) Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích
– No one could have had a more productive old age
– productive /prəˈdʌktɪv/ (adj) Sản xuất
– old /ould/ (adj) Già
– age /eɪʤ/ (n) Tuổi
– She was born Anna Mary Robertson on a farm in New York State, one of five boys and five girls. “we came in bunches, like radishes
– born /bɔ:n/ (adj) Bẩm sinh, đẻ ra đã là
– farm /fa:m/ (n) Trại, trang trại, đồn điền
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– State /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– boy /bɔi/ (n) Con trai, thiếu niên; con trai (con đẻ ra)
– girl /g3:l/ (n) Con gái
– came /keɪm/ (v) Đã đến
– bunch /bΛnt∫/ (n) Búi, chùm, bó, cụm, buồng
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– radish /’rædiʃ/ (n) (thực vật học) củ cải; cây củ cải
– At twelve she left home and was in domestic service until at twenty-seven, she married Thomas Moses, the hired hand of one of her employers
– left /left/ (adj) Trái; tả
– home /hoʊm/ (n) Nhà, chỗ ở
– domestic /də’mestik/ (adj) (thuộc) gia đình, (thuộc) việc nhà, nội trợ
– service /’sə:vis/ (n) Sự phục vụ, sự hầu hạ
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– married /´mærid/ (adj) Cưới, kết hôn, thành lập gia đình
– hire /haiə/ (n) Sự thuê; sự cho thuê
– hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân)
– employer /em´plɔiə/ (n) Chủ, người sử dụng lao động
– They farmed most of their lives, first in Virginia and then in New York State, at Eagle Bridge
– farm /fa:m/ (n) Trại, trang trại, đồn điền
– live /liv/ (v) Sống
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– State /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– Eagle /’iːgl/ (n) (động vật học) chim đại bàng
– Bridge /bridӡ/ (n) Cái cầu
– She had ten children, of whom five survived: her husband died in 1927
– children /’tʃildrən/ (n) Đứa bé, đứa trẻ
– survive /sə’vaiv/ (v) Tiếp tục sống, tiếp tục tồn tại; sống sót; còn lại
– husband /´hʌzbənd/ (n) Người chồng
– die /daɪ/ (v) Chết, mất, từ trần; băng hà (vua); hy sinh
– Grandma Moses painted a little as a child and made embroidery pictures as a hobby, but only switched to oils in old age because her hands had become too stiff to sew and she wanted to keep busy and pass the time
– paint /peint/ (n) Sơn; vôi màu; thuốc màu
– little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– child /tʃaild/ (n) Đứa bé, đứa trẻ
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– embroidery /im´brɔidəri/ (n) Việc thêu
– picture /’piktʃə/ (n) Bức hoạ, bức vẽ, bức vẽ phát; bức tranh, bức ảnh; chân dung
– hobby /’hɒbi/ (n) Thú riêng, sở thích riêng
– switch /switʃ/ (n) Công tắc
– oil /ɔɪl/ (n) Dầu
– old /ould/ (adj) Già
– age /eɪʤ/ (n) Tuổi
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân)
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– stiff /stif/ (adj) Cứng (không dễ uốn, gấp, thay đổi hình dáng..)
– sew /soʊ/ (v) May, khâu
– want /wɔnt/ (v) Đòi hỏi, cần, cần có
– keep /ki:p/ (v) giữ, giữ lại
– busy /´bɪzi/ (adj) Bận rộn, bận; có lắm việc
– pass /´pa:s/ (n) sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– Her pictures were first sold at the local drugstore and at a fair, and were soon spotted by a dealer who bought everything she painted
– picture /’piktʃə/ (n) Bức hoạ, bức vẽ, bức vẽ phát; bức tranh, bức ảnh; chân dung
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– sold /sould/ (v) Bán, để lại (hàng hoá); chuyên bán
– local /’ləʊk(ə)l/ (adj) Địa phương
– drugstore /’drʌgstɔ:/ (n) hiệu thuốc
– fair /feə/ (n) Hội chợ, chợ phiên
– soon /su:n/ (adv) Chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, một ngày gần đây; ngay
– spot /spɒt/ (n) Dấu, đốm, vết
– dealer /´di:lə/ (n) Người buôn bán
– bought /bɒt/ (v) Mua
– everything /’evriθiɳ/ (đại từ) Mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ
– paint /peint/ (n) Sơn; vôi màu; thuốc màu
– Three of the pictures were exhibited in the Museum of Modern Art, and in 1940 she had her first exhibition in New York
– picture /’piktʃə/ (n) Bức hoạ, bức vẽ, bức vẽ phát; bức tranh, bức ảnh; chân dung
– exhibit /ɪɡˈzɪb.ɪt/ (v) triển lãm
– Museum /mju:´ziəm/ (n) Nhà bảo tàng
– Modern /’mɔdən/ (adj) Hiện đại;tân tiến
– Art /ɑ:t/ (n) Tài khéo léo, kỹ xảo
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– exhibition /ˌɛksəˈbɪʃən/ (n) Cuộc triển lãm, cuộc trưng bày
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– Between the 1930s and her death she produced some 2,000 pictures: detailed and lively portrayals of the rural life she had known for so long, with a marvelous sense of color and form
– Between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– death /deθ/ (n) Sự chết; cái chết
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– picture /’piktʃə/ (n) Bức hoạ, bức vẽ, bức vẽ phát; bức tranh, bức ảnh; chân dung
– detail /n. dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; v. dɪˈteɪl/ (n) Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt
– lively /’laivli/ (adj) Sống, sinh động, giống như thật
– portrayal /pɔːtreɪ.əl/ (n) Sự vẽ chân dung; bức chân dung
– rural /´ruərəl/ (adj) (thuộc) nông thôn, thôn dã; ở vùng nông thôn, gợi lên vùng nông thôn
– life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh
– known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– marvelous /´ma:vələs/ (adj) Kỳ lạ, kỳ diệu, tuyệt diệu, phi thường
– sense /sens/ (n) Giác quan
– color /´kʌlə/ (n) màu sắc
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– “I think real hard till think of something real pretty, and then I paint it,” she said
– think /θiŋk/ (v) Nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ
– real /riəl/ (adj) thiết thực
– hard /ha:d/ (adj) Cứng, rắn
– till /til/ (n) Ngăn kéo để tiền (có thiết bị để ghi nhận số tiền)
– think /θiŋk/ (v) Nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ
– something /’sʌmθiɳ/ (Đại từ bất định ) Một điều gì đó, một việc gì đó; cái gì đó
– real /riəl/ (adj) thiết thực
– pretty /’priti/ (adj) Xinh, xinh xắn, xinh đẹp
– paint /peint/ (n) Sơn; vôi màu; thuốc màu
– said /sed/ (v) Nói