– In spite of the wealth of examples of urban architecture in older cities, both in Europe and in the United States solutions to current problems of the physical decay of cities in the United States have come slowly
– spite /spait/ (n) Sự giận, sự không bằng lòng
– wealth /welθ/ (n) Sự giàu có, sự giàu sang
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– urban /ˈɜrbən/ (adj) (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố
– architecture /’a:kitektʃə(r)/ (n) Thuật kiến trúc, khoa kiến trúc, khoa xây dựng
– older /ould/ (adj) Già
– cities /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– Europe /´juərəp/ (n) (địa lý) châu Âu
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– solution /sə’lu:ʃn/ (n) Sự hoà tan
– current /’kʌrənt/ (n) Dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện
– problem /’prɔbləm/ (n) Vấn đề, luận đề
– physical /´fizikl/ (adj) (thuộc) vật chất
– decay /di’kei/ (n) Tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình…)
– cities /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– come /kʌm/ (v) đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại
– slowly /ˈsləʊ.li/ (adv) Dần dần, chậm, chậm chạp
– The first reaction after the war was to bulldoze and build bright new towers and efficient roadways, but these solutions did not respond to people By the close of the 1960’s it became more common to deal gently with the’ existing’ urban fabric and to insert new buildings in such a way as to complement the physical and social environment; in other cases valued buildings have been rehabilitated and returned to economic productivity
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– reaction /ri:’ækʃn/ (n) Sự phản tác dụng, sự phản ứng lại
– after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– war /wɔ:/ (n) Chiến tranh; thời kỳ của chiến tranh
– bulldoze /´bul¸douz/ (v) Ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất
– build /bild/ (v) xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên
– bright /brait/ (adj) Sáng, sáng chói
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– tower /’tauə/ (n) Tháp (ở lâu đài, nhà thờ)
– efficient /i’fiʃənt/ (adj) Có hiệu lực, có hiệu quả
– roadway /´roud¸wei/ (n) Phần đường dành cho xe cộ sử dụng (khác với vỉa hè hoặc phần đường đi bộ); lòng đường
– solution /sə’lu:ʃn/ (n) Sự hoà tan
– respond /ri’spond/ (v) Hưởng ứng
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– close /klouz/ (adj) Chặt, bền, sít, khít
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– deal /di:l/ (v) ( (thường) + out) phân phát, phân phối
– gently /dʒentl/ (adj) Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã; nhẹ nhàng; thoai thoải
– existing /ig´zistiη/ (adj) Hiện tại; hiện tồn; hiện hành; hiện nay
– urban /ˈɜrbən/ (adj) (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố
– fabric /´fæbric/ (n) Công trình xây dựng
– insert /’insə:t/ (n) Vật lồng vào, vật gài vào
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– complement /n. ˈkɒmpləmənt ; v. ˈkɒmpləˌmɛnt/ (n) Phần bù, phần bổ sung
– physical /´fizikl/ (adj) (thuộc) vật chất
– social /’səʊ∫l/ (adj) Có tính chất xã hội, có tính chất thành viên của một tập thể, sống thành xã hội
– environment /in’vaiərənmənt/ (n) Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
– case /keis/ (n) Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế
– value /’vælju:/ (n) Giá trị (bằng tiền hoặc các hàng hoá khác mà có thể trao đổi được)
– building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
– rehabilitate /¸ri:ə´bili¸teit/ (v) Phục hồi, trả lại (chức vị, danh dự, sức khoẻ…)
– return /ri’tə:n/ (n) Sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại
– economic /,i:kə’nɒmɪk hoặc ,ekə’nɒmɪk/ (adj) (Thuộc) Kinh tế
– productivity /¸prɔdʌk´tiviti/ (n) sức sản xuất, năng suất
– A particularly striking example is the rehabilitation of Ghirardelli Square, San Francisco
– particularly /pə´tikjuləli/ (adv) Một cách đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt
– striking /’straikiɳ/ (adj) Nổi bật, đập vào mắt, thu hút sự chú ý, thu hút sự quan tâm; đáng chú ý, gây ấn tượng
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– rehabilitation /¸ri:ə¸bili´teiʃən/ (n) Sự phục hồi, sự trả lại (chức vị, danh dự, sức khoẻ…); sự được phục hồi, sự được trả lại
– Square /skweə/ (adj) Vuông
– This, hillside mélange of nineteenth-century commercial buildings clustered around a chocolate plant, was purchased in 1962 by William Roth to forestall wholesale development of the waterfront as a district of high-rent apartment towers
– hillside /’hil’said/ (n) Sườn đồi
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– commercial /kə’mɜ:ʃl/ (adj) (thuộc) buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp
– building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
– cluster /’klʌstə/ (n) Đám, bó, cụm; đàn, bầy
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– chocolate /ˈtʃɒklɪt/ (n) Sôcôla
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– purchase /’pə:t∫əs/ (n) Sự mua, tậu; vật mua được, vật tậu được
– forestall /fɔ:´stɔ:l/ (v) Chận trước, đón đầu
– wholesale /’həʊlseil/ (n) (thương nghiệp) sự bán buôn, sự bán sỉ
– development /dɪˈvel.əp.mənt/ (n) Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt
– waterfront /ˈwɔtərˌfrʌnt, ˈwɒtər-/ (n) đường nước
– district /’distrikt/ (n) Địa hạt, khu vực, quận, huyện, khu
– high /hai/ (adj) Cao
– rent /rent/ (n) Sự thuê mướn
– apartment /ə´pa:tmənt/ (n) Buồng, căn phòng, căn hộ
– tower /’tauə/ (n) Tháp (ở lâu đài, nhà thờ)
– Nearly all of the nineteenth-century buildings were retained and refurbished, and a low arcade was added on the waterside
– Nearly /´niəli/ (adv) Gần, sắp, suýt
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
– retain /ri’tein/ (v) Giữ lại (để sử dụng, để sở hữu)
– refurbish /ri:´fə:biʃ/ (v) Tân trang lại, trang trí lại
– low /lou/ (adj) Thấp, bé, lùn
– arcade /a:´keid/ (n) Đường có mái vòm
– add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm
– waterside /´wɔ:tə¸said/ (n) ( the waterside) bờ biển, bờ sông, bờ hồ
– There are several levels, dotted with kiosks and fountains, which offer varied prospects of San Francisco Bay
– several /’sevrəl/ (adj) Vài
– level /’levl/ (n) Mức, mực; mặt
– dotted /´dɔtid/ (v) Có nhiều chấm
– kiosk /´ki:ɔsk/ (n) Quán (bán sách, giải khát…)
– fountain /´fauntin/ (n) Suối nước, nguồn sông
– offer /’ɔ:fər/ (n) Lời đề nghị giúp đỡ; sự tỏ ra sẵn sàng giúp đỡ
– varied /’veərid/ (adj) Thuộc nhiều loại khác nhau, gồm nhiều loại khác nhau
– prospect /´prɔspekt/ (n) Cảnh, toàn cảnh; viễn cảnh, viễn tượng
– Bay /bei/ (n) Vịnh
– Perhaps most telling is the preservation of the huge Ghirardelli sign as an important landmark; it is such improbable, irrational, and cherished idiosyncrasies which give cities identity and character
– Perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ
– telling /´teliη/ (adj) Có hiệu quả đáng chú ý; gây ấn tượng mạnh
– preservation /¸prezə´veiʃən/ (n) Sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì
– huge /hjuːdʒ/ (adj) To lớn, đồ sộ, khổng lồ
– sign /sain/ (n) Dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– landmark /´lænd¸ma:k/ (n) Mốc bờ (để dẫn đường cho các thuỷ thủ từ ngoài khơi hướng về đất liền)
– improbable /im´prɔbəbl/ (adj) Không chắc, không chắc có thực, không chắc sẽ xảy ra; đâu đâu
– irrational /i´ræʃənəl/ (adj) Không hợp lý, phi lý
– cherish /ˈtʃɛrɪʃ/ (v) Yêu mến, yêu thương, yêu dấu
– idiosyncrasies /ˌɪdiəˈsɪŋkrəsi , ˌɪdiəˈsɪnkrəsi/ (n) Đặc tính, khí chất (của một người nào…)
– give /giv/ (v) cho
– cities /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– identity /aɪˈdɛntɪti/ (n) Tính đồng nhất; sự giống hệt
– character /’kæriktə/ (n) Tính nết, tính cách; cá tính