| – The difference between a liquid and a gas is obvious under the conditions of temperature and pressure commonly found at the surface of the Earth |
| – difference /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ (n) Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch |
| – between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa |
| – liquid /’likwid/ (adj) Lỏng |
| – gas /gæs/ (n) Khí |
| – obvious /’ɒbviəs/ (adj) Rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên |
| – under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới |
| – condition /kәn’dɪʃn/ (n) Điều kiện |
| – temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..) |
| – pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất |
| – commonly /´kɔmənli/ (adv) Thường thường, thông thường, bình thường |
| – found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…) |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất |
| – A liquid can be kept in an open container and fills it to the level of a free surface |
| – liquid /’likwid/ (adj) Lỏng |
| – kept /kept/ (v) giữ, giữ lại |
| – open /’oupən/ (adj) mở, ngỏ |
| – container /kənˈteɪ.nər/ (n) thùng đựng hàng |
| – fill /fil/ (n) Cái làm đầy; cái đủ để nhồi đầy |
| – level /’levl/ (n) Mức, mực; mặt |
| – free /fri:/ (adj) Tự do |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – A gas forms no free surface but tends to diffuse throughout the space available; it must therefore be kept in a closed container or held by a gravitation field, as in the case of a planet’s atmosphere |
| – gas /gæs/ (n) Khí |
| – form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng |
| – free /fri:/ (adj) Tự do |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – tend /tend/ (v) Trông nom, săn sóc, chăm sóc; giữ gìn |
| – diffuse /di´fju:z/ (adj) (vật lý) khuếch tán |
| – throughout /θru:’aut/ (adv) từ đầu đến cuối, khắp, suốt |
| – space /speis/ (n) Khoảng trống, khoảng cách (giữa hai hay nhiều vật hoặc điểm) |
| – available /ə’veɪləbl/ (adj) Sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được |
| – therefore /’ðeəfɔ:(r)/ (adv) Bởi vậy, cho nên, vì thế, vậy thì |
| – kept /kept/ (v) giữ, giữ lại |
| – close /klouz/ (adj) Chặt, bền, sít, khít |
| – container /kənˈteɪ.nər/ (n) thùng đựng hàng |
| – held /hould/ (n) Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt |
| – gravitation /,grævi’teiʃn/ (n) (vật lý) sự hút, sự hấp dẫn |
| – field /fi:ld/ (n) Mỏ, khu khai thác |
| – case /keis/ (n) Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế |
| – planet /´plænit/ (n) hành tinh |
| – atmosphere /’ætməsfiə/ (n) Khí quyển |
| – The distinction was a prominent feature of early theories describing the phases of matter |
| – distinction /dis´tiηkʃən/ (n) Sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau |
| – prominent /´prɔminənt/ (adj) Lồi lên, nhô lên |
| – feature /’fi:tʃə/ (n) Nét đặc biệt, điểm đặc trưng |
| – early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa |
| – theories /’θiəri/ (n) Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện) |
| – describe /dɪˈskraɪb/ (v) Diễn tả, mô tả, miêu tả |
| – phase /feiz/ (n) Giai đoạn, thời kỳ (phát triển, biến đổi) |
| – matter /’mætə/ (n) Chất, vật chất |
| – In the nineteenth century, for example. one theory maintained that a liquid could be “dissolved” in a vapor without losing its identity |
| – century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ |
| – example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ |
| – theory /ˈθɪr.i/ (n) Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện) |
| – maintain /mein´tein/ (v) Giữ gìn, duy trì; bảo vệ |
| – liquid /’likwid/ (adj) Lỏng |
| – dissolve /dɪˈzɒlv/ (v) Rã ra, tan rã, phân huỷ |
| – vapor /’veipə/ (n) Hơi, (v) hóa hơi, bốc hơi |
| – without /wɪ’ðaʊt/ (prep) Không, không có |
| – losing /’lu:ziɳ/ (adj) Nhất định thua, nhất định thất bại |
| – identity /aɪˈdɛntɪti/ (n) Tính đồng nhất; sự giống hệt |
| – and another theory held that the two phases are made up of different kinds of molecules liquidons and gasons |
| – another /əˈnʌðər/ (adj) Khác |
| – theory /ˈθɪr.i/ (n) Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện) |
| – held /hould/ (n) Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt |
| – phase /feiz/ (n) Giai đoạn, thời kỳ (phát triển, biến đổi) |
| – made /meid/ (v) Làm, chế tạo |
| – different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau |
| – kind /kaind/ (n) Loài, giống |
| – molecule /´mɔli¸kju:l/ (n) (hoá học) phân tử |
| – gasons (n) khí đốt |
| – The theories now prevailing take a quite different approach by emphasizing what liquids and gases have in common |
| – theories /’θiəri/ (n) Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện) |
| – now /naʊ/ (adv) hiện nay |
| – prevailing /prɪˈveɪlɪŋ/ (adj) Đang thịnh hành, phổ biến khắp, rất thông dụng (đồ vật..); thường thổi trong một khu vực (gió) |
| – take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy |
| – quite /kwait/ (adv) Hoàn toàn, hầu hết, đúng là |
| – different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau |
| – approach /ə´proutʃ/ (n) Sự đến gần, sự lại gần |
| – emphasizing /ˈɛmfəˌsaɪz/ (n) nhấn mạnh |
| – liquid /’likwid/ (adj) Lỏng |
| – gas /gæs/ (n) Khí |
| – common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng |
| – They are both forms of matter that have no permanent structure, and they both flow readily |
| – both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai |
| – form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng |
| – matter /’mætə/ (n) Chất, vật chất |
| – permanent /’pə:mənənt/ (adj) Lâu dài, vĩnh cửu; thường xuyên, thường trực; cố định |
| – structure /’strʌkt∫ə/ (n) Kết cấu, cấu trúc |
| – both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai |
| – flow /flouw/ (v) Chảy |
| – readily /´redili/ (adv) Sẵn sàng |
| – They are fluids |
| – fluid /ˈfluɪd/ (adj) Lỏng, dễ cháy |
| – The fundamental similarity of liquids and gases becomes clearly apparent when the temperature and pressure are raised somewhat |
| – fundamental /,fʌndə’mentl/ (adj) Cơ bản, cơ sở, chủ yếu |
| – similarity /sɪm.ɪlær.ɪ.ti/ (n) Sự giống nhau, sự tương tự |
| – liquid /’likwid/ (adj) Lỏng |
| – gas /gæs/ (n) Khí |
| – become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành |
| – clearly /´kliəli/ (adv) Rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ |
| – apparent /ə’pærənt/ (adj) Rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài |
| – temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..) |
| – pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất |
| – raise /reiz/ (v) Nâng lên, đỡ dậy; giơ lên, đưa lên, kéo lên; ngước lên, ngẩng lên |
| – somewhat /´sʌm¸wɔt/ (adv) Đến mức độ nào đó; hơi; có phần; một chút |
| – Suppose a closed container partially filled with a liquid is heated |
| – Suppose /sә’pәƱz/ (v) Cho là; tin rằng; nghĩ rằng |
| – close /klouz/ (adj) Chặt, bền, sít, khít |
| – container /kənˈteɪ.nər/ (n) thùng đựng hàng |
| – partially /ˈpɑː(r)ʃəli/ (adv) Không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần |
| – fill /fil/ (n) Cái làm đầy; cái đủ để nhồi đầy |
| – liquid /’likwid/ (adj) Lỏng |
| – heat /hi:t/ (n) nhiệt |
| – The liquid expands, or in other words becomes less dense; some of it evaporates |
| – liquid /’likwid/ (adj) Lỏng |
| – expand /ik ‘spænd/ (v) Mở rộng, trải ra |
| – word /wɜ:d/ (n) Từ |
| – become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành |
| – less /les/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém |
| – dense /dens/ (adj) Dày đặc, chặt |
| – evaporate /i´væpə¸reit/ (v) Làm bay hơi |
| – In contrast, the vapor above the liquid surface becomes denser as the evaporated molecules are added to it |
| – contrast /kən’træst/ or /’kɔntræst / (n) Sự tương phản, sự trái ngược |
| – vapor /’veipə/ (n) Hơi, (v) hóa hơi, bốc hơi |
| – above /ə’bʌv/ (adv) Trên đầu, trên đỉnh đầu |
| – liquid /’likwid/ (adj) Lỏng |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành |
| – denser /dens/ (adj) dày đặc hơn |
| – evaporate /i´væpə¸reit/ (v) Làm bay hơi |
| – molecule /´mɔli¸kju:l/ (n) (hoá học) phân tử |
| – add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm |
| – The combination of temperature and pressure at which the densities become equal is called the critical point |
| – combination /,kɔmbi’neiʃn/ (n) Sự kết hợp, sự phối hợp |
| – temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..) |
| – pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất |
| – densities /ˈdɛnsɪti/ (n) Tính dày đặc |
| – become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành |
| – equal /´i:kwəl/ (adj) Ngang, bằng |
| – call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to |
| – critical /ˈkrɪtɪkəl/ (adj) Phê bình, phê phán, trí mạng |
| – point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao) |
| – Above the critical point the liquid and the gas can no longer be distinguished; there is a single, undifferentiated fluid phase of uniform density |
| – Above /ə’bʌv/ (adv) Trên đầu, trên đỉnh đầu |
| – critical /ˈkrɪtɪkəl/ (adj) Phê bình, phê phán, trí mạng |
| – point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao) |
| – liquid /’likwid/ (adj) Lỏng |
| – gas /gæs/ (n) Khí |
| – longer (adv) Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa |
| – distinguish /dis´tiηgwiʃ/ (n) Phân biệt |
| – single /’siɳgl/ (adj) Đơn, đơn độc, một mình, chỉ một |
| – undifferentiate /¸ʌndifə´renʃi¸eitid/ (adj) Không phân biệt được, vô định hình |
| – fluid /ˈfluɪd/ (adj) Lỏng, dễ cháy |
| – phase /feiz/ (n) Giai đoạn, thời kỳ (phát triển, biến đổi) |
| – uniform /ˈjunəˌfɔrm/ (adj) , giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu |
| – density /ˈdɛnsɪti/ (n) Tính dày đặc |
