– Elizabeth Hazen and Rachel Brown copatented one of the most widely acclaimed wonder drugs of the post-Second World War years
– Brown /braun/ (adj) Nâu
– copatent (n) đồng nghiệp
– widely /´waidli/ (adv) Nhiều, xa
– acclaim /ə’kleim/ (v) Hoan hô, hoan nghênh
– wonder /’wʌndə/ (n) Vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công
– drug /drʌg/ (n) Thuốc, dược phẩm
– post /poʊst/ (n) Cột trụ
– Second /ˈsɛkənd/ (n) Thứ hai, tiếp ngay sau cái thứ nhất (về thời gian, thứ tự, tầm quan trọng..)
– World /wɜ:ld/ (n) thế giới, hoàn cầu, địa cầu
– War /wɔ:/ (n) Chiến tranh; thời kỳ của chiến tranh
– year /jə:/ (n) Năm
– Hazen and Brown’s work was stimulated by the wartime need to find a cure for the fungus infections that afflicted Line many military personnel
– Brown /braun/ (adj) Nâu
– work /wɜ:k/ (n) Sự làm việc; việc, công việc, công tác
– stimulate /’stimjuleit/ (v) Kích thích, khích động; khuyến khích; khấy động ai/cái gì
– wartime /ˈwɔː.taɪm/ (n) thời chiến
– need /ni:d/ (n) Sự cần
– find /faɪnd/ (v) Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được
– cure /kjuə/ (n) Cách chữa bệnh, cách điều trị; việc chữa bệnh, việc điều trị; đợt chữa bệnh (bằng cách ăn uống cái gì… liên tục trong một thời gian)
– fungus /´fʌηgəs/ (n) Nấm
– infection /ɪnˈfek.ʃən/ (n) sự nhiễm trùng
– afflict /əˈflɪkt/ (n) phiền não
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– military /’militəri/ (adj) (thuộc) quân đội, (thuộc) quân sự
– personnel /¸pə:sə´nel/ (n) Nhân viên, công chức (cơ quan, nhà máy…)
– Scientists had been feverishly searching for an antibiotic 5 toxic enough to kill the fungi but safe enough for human use, since, unfortunately, the new “wonder drugs” such as penicillin and streptomycin killed the very bacteria in the body that controlled the fungi
– scientist /’saiəntist/ (n) Nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học
– feverishly /ˈfiː.vər.ɪʃ.li/ (adj) Lính quýnh, luống cuống
– searching /´sə:tʃiη/ (n) Sự tìm kiếm, sự lục soát
– antibiotic /’æntibai’ɔtik/ (adj) Kháng sinh
– toxic /´tɔksik/ (adj) Độc
– enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng
– kill /kil/ (v) Giết, giết chết, làm chết, diệt ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– fungi /’fʌɳgəs/ (n) Nấm
– safe /seif/ (adj) An toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại)
– enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– unfortunately /ʌn´fɔ:tʃənətli/ (adv) ( + for sombody) một cách đáng tiếc, không may
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– wonder /’wʌndə/ (n) Vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công
– drug /drʌg/ (n) Thuốc, dược phẩm
– penicillin /¸peni´silin/ (n) Pênixilin
– streptomycin /¸streptou´maisin/ (n) (y học) Streptomyxin (thuốc kháng sinh dùng để điều trị nhiễm trùng..)
– kill /kil/ (v) Giết, giết chết, làm chết, diệt ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– controlled /kənˈtrəʊl/ (v) được điều chỉnh
– fungi /’fʌɳgəs/ (n) Nấm
– It was to discover a fungicide without that double effect that Brown, of New York State’s Department of Health Laboratories at Albany, and Hazen, senior microbiologist at the Department of Health in New York, began their 10 long-distance collaboration
– discover /dis’kʌvə/ (v) Khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra
– fungicide /’fʌɳdʤisaid/ (n) (hoá học) thuốc diệt nấm
– without /wɪ’ðaʊt/ (prep) Không, không có
– double /’dʌbl/ (adj) Đôi, hai, gâp đôi
– effect /əˈfekt/ (n) Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng
– Brown /braun/ (adj) Nâu
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– Department /di’pɑ:tmənt/ (n) Cục; sở; ty; ban; khoa
– Health /helθ/ (n) Sức khỏe
– Laboratories ləˈbɒrətri/ (n) Phòng thí nghiệm; phòng pha chế
– senior /’si:niə/ (n) Nhiều tuổi hơn; cao hơn về cấp bậc (chức quyền..); lâu năm hơn
– microbiologist /¸maikroubai´ɔlədʒist/ (n) Nhà vi trùng học
– Department /di’pɑ:tmənt/ (n) Cục; sở; ty; ban; khoa
– Health /helθ/ (n) Sức khỏe
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– began /bi’gæn/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– distance /’distəns/ (n) Khoảng cách, tầm xa
– collaboration /kə,læbə’reɪʃn/ (n) Sự cộng tác
– Based upon Hazen’s previous research at Columbia University, where she had built an impressive collection of fungus cultures, both were convinced that an antifungal organism already existed in certain soils
– Base /beis/ (n) Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng
– upon /ə´pɔn/ (n) Trên, ở trên
– previous /ˈpriviəs/ (adj) Trước (thời gian, thứ tự); ưu tiên
– research /ri’sз:tʃ/ (n) Sự nghiên cứu
– University /¸ju:ni´və:siti/ (n) Trường đại học (thiết chế giảng dạy và sát hạch các sinh viên trong những ngành học cao cấp, phát học vị và cung cấp tiện nghi cho nghiên cứu học thuật)
– built /bilt/ (v) được đắp lên
– impressive /im’presiv/ (adj) Gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, gợi cảm
– collection /kəˈlɛkʃən/ (n) Sự tập họp, sự tụ họp
– fungus /´fʌηgəs/ (n) Nấm
– culture /ˈkʌltʃər/ (n) Sự mở mang, sự tu dưỡng, sự trao đổi
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– convince /kən’vins/ (v) Làm cho tin, làm cho nghe theo, thuyết phục
– antifungal /¸ænti´fʌηgəl/ (adj) chống nấm, trị nấm
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– already /ɔ:l´redi/ (adv) Đã, rồi; đã… rồi
– exist /ig’zist/ (v) Tồn tại, sống
– certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– They divided the work
– divide /di’vaid/ (v) Chia, chia ra, chia cắt, phân ra
– work /wɜ:k/ (n) Sự làm việc; việc, công việc, công tác
– Hazen methodically screened and cultured scores of soil samples, which she then sent to her partner, who prepared extracts, isolated and 15 purified active agents, and shipped them back to New York, where Hazen could study their biological properties
– methodically /məˈθɒd.ɪ.kəl.i/ (n) Có phương pháp
– screen /skrin/ (n) Bình phong, màn che
– culture /ˈkʌltʃər/ (n) Sự mở mang, sự tu dưỡng, sự trao đổi
– score /skɔ:/ (n) (thể dục,thể thao) sổ điểm; bàn thắng
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– sample /´sa:mpl/ (n) Mẫu; vật mẫu, hàng mẫu
– sent /sent/ (v) gửi
– partner /’pɑ:tnə/ (n) Người chung phần; cộng sự; đối tác, bạn đồng hành
– prepare /pri´peə/ (v) Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị; sẵn sàng
– extract /v. ɪkˈstrækt , ˈɛkstrækt ; n. ˈɛkstrækt/ (n) Đoạn trích
– isolate /´aisə¸leit/ (n) Cô lập
– purified /’pjuərifai/ (v) Làm cho sạch, lọc trong, tinh chế
– active /’æktiv/ (adj) Tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi
– agent /ˈeɪdʒənt/ (n) Người đại lý
– ship /ʃɪp/ (n) Tàu, tàu thủy
– back /bæk/ (n) Mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay)
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– study /’stʌdi/ (n) nghiên cứu ,điều tra 1 vđề
– biological /baiə’lɔdʤikəl/ (adj) sinh học
– properties /’prɔpətis/ (n) đặc tính
– On a 1948 vacation, Hazen fortuitously collected a clump of soil from the edge of W.B
– vacation /və’kei∫n/ (n) Sự rời bỏ, sự bỏ trống, sự bỏ không, tình trạng bỏ trống (nhà..)
– fortuitously /fɔːˈtʃuː.ɪ.təs.li/ (adv) tình cờ
– collect /kə´lekt/ (v) Tập hợp lại
– clump /klʌmp/ (n) Lùm, bụi (cây)
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– edge /edӡ/ (n) Lưỡi, cạnh sắc (dao…); tính sắc
– Nourse’s cow pasture in Fauquier County, Virginia, that, when tested, revealed the presence of the microorganisms
– cow /kaʊ/ (n) Bò cái
– pasture /´pa:stʃə/ (n) Đồng cỏ, bãi cỏ
– County /koun’tē/ (n) Đất (phong của) bá tước
– test /test/ (n) đề sát hạch, bài kiểm tra
– reveal /riˈvi:l/ (v) Bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra (điều bí mật), công khai
– presence /’prezns/ (n) Sự hiện diện, sự có mặt
– microorganism /ˌmaɪ.kroʊˈɔːr.ɡən.ɪ.zəm/ (n) Vi sinh vật
– In farm owner Nourse’s honor
– farm /fa:m/ (n) Trại, trang trại, đồn điền
– owner /´ounə/ (n) Người chủ, chủ nhân
– honor /ˈɒnər/ (n) Danh dự, danh giá, thanh danh
– Hazen named it Streptomyces noursei, and within a year the two scientists knew 20 that the properties of their substance distinguished it from previously described antibiotics
– name /neim/ (n) Tên, danh tánh
– noursei (n) n thuyết
– within /wið´in/ (prep) Trong vòng thời gian, trong khoảng thời gian
– year /jə:/ (n) Năm
– scientist /’saiəntist/ (n) Nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học
– knew /nu , nyu/ (v) Biết; hiểu biết
– properties /’prɔpətis/ (n) đặc tính
– substance /’sʌbstəns/ (n) Chất liệu; vật chất
– distinguish /dis´tiηgwiʃ/ (n) Phân biệt
– previously /´pri:viəsli/ (adv) Trước, trước đây
– describe /dɪˈskraɪb/ (v) Diễn tả, mô tả, miêu tả
– antibiotic /’æntibai’ɔtik/ (adj) Kháng sinh
– After further research they eventually reduced their substance to a fine, yellow powder, which they first named “fungiciden
– After /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– further /’fə:ðə/ (adj) Xa hơn nữa, bên kia
– research /ri’sз:tʃ/ (n) Sự nghiên cứu
– eventually /i´ventjuəli/ (adv) Cuối cùng, suy cho cùng
– reduce /ri’dju:s/ (v) Giảm, giảm bớt, hạ
– substance /’sʌbstəns/ (n) Chất liệu; vật chất
– fine /fain/ (adj) Tốt, nguyên chất (vàng, bạc…)
– yellow /’jelou/ (adj) Vàng
– powder /’paudə/ (n) Bột; bụi
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– name /neim/ (n) Tên, danh tánh
– fungiciden /ˈfʌŋ.ɡɪ.saɪd/ (n) nấm
– Then renamed “nystatin” to honor the New York State laboratory when they learned the previous name was already in use
– rename /ri:´neim/ (v) Đặt tên mới, đổi tên, thay tên (người, đường phố…)
– honor /ˈɒnər/ (n) Danh dự, danh giá, thanh danh
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– State /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– laboratory /ˈlæbrəˌtɔri / (n) Phòng thí nghiệm; phòng pha chế
– learn / lə:n/ (v) học, nghiên cứu
– previous /ˈpriviəs/ (adj) Trước (thời gian, thứ tự); ưu tiên
– name /neim/ (n) Tên, danh tánh
– already /ɔ:l´redi/ (adv) Đã, rồi; đã… rồi
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– Of their major discovery, Brown said lightly that it simply illustrated 25 “how unpredictable consequences can come from rather modest beginnings
– major /ˈmeɪdʒər/ (n) Chuyên ngành
– discovery /dis’kʌvəri/ (n) Sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra
– Brown /braun/ (adj) Nâu
– said /sed/ (v) Nói
– lightly /´laitli/ (adv) Nhẹ nhàng
– simply /´simpli/ (adv) Một cách dễ dàng
– illustrate /´ilə¸streit/ (v) Minh hoạ, làm rõ ý (bài giảng… bằng tranh, thí dụ…)
– unpredictable /¸ʌnpri´diktəbl/ (adj) Không thể đoán, không thể dự đoán, không thể dự báo, không thể nói trước
– consequence /’kɔnsikwəns/ (n) Hậu quả, kết quả
– come /kʌm/ (v) đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại
– rather /’rɑ:ðə/ (adv) Thà… hơn, thích… hơn
– modest /’mɔdist/ (adj) Khiêm tốn, nhún nhường, nhũn nhặn
– beginning /bi´giniη/ (n) Phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu