Trong Python, kiểu dữ liệu là cách phân loại hoặc nhóm các loại dữ liệu khác nhau. Nó xác định loại giá trị và các phép toán có thể thực hiện trên dữ liệu đó. Vì Python là một ngôn ngữ hướng đối tượng, mọi thứ trong Python đều là một đối tượng. Các kiểu dữ liệu trong Python thực chất là các lớp, còn các biến là các thể hiện (instance) của những lớp đó.

Python cung cấp nhiều kiểu dữ liệu tiêu chuẩn, bao gồm:
- Số học (Numeric):
int,float,complex - Dạng chuỗi (Sequence Type):
string,list,tuple - Dạng ánh xạ (Mapping Type):
dict - Dạng boolean (Boolean Type):
bool - Dạng tập hợp (Set Type):
set,frozenset - Dữ liệu nhị phân (Binary Types):
bytes,bytearray,memoryview
1. Kiểu Dữ Liệu Số (Numeric Data Type)
Kiểu dữ liệu số trong Python bao gồm số nguyên (int), số thực (float) và số phức (complex).
- Số nguyên (
int): Đại diện cho số nguyên dương hoặc âm mà không có phần thập phân. Python không giới hạn độ dài của số nguyên. - Số thực (
float): Đại diện cho số thực có dấu chấm động, có thể viết theo ký hiệu khoa học vớiehoặcE. - Số phức (
complex): Đại diện cho số phức với phần thực và phần ảo (a + bj).
🔹 Ví dụ:
a = 10 # Số nguyên b = 5.5 # Số thực c = 3 + 4j # Số phức print(type(a)) # <class 'int'> print(type(b)) # <class 'float'> print(type(c)) # <class 'complex'>
2. Kiểu Dữ Liệu Chuỗi (Sequence Data Type)
Python hỗ trợ nhiều kiểu dữ liệu dạng chuỗi để lưu trữ tập hợp các giá trị theo thứ tự nhất định. Các kiểu phổ biến gồm:
- Chuỗi (
str): Dùng để lưu trữ văn bản, có thể khai báo bằng dấu nháy đơn', nháy kép"hoặc ba dấu nháy'''. - Danh sách (
list): Là một tập hợp có thể thay đổi, chứa các phần tử có kiểu dữ liệu khác nhau. - Bộ dữ liệu (
tuple): Giốnglist, nhưng không thể thay đổi sau khi khởi tạo.
🔹 Ví dụ về chuỗi:
s = "Xin chào Python!" print(type(s)) # <class 'str'> print(s[0]) # X print(s[-1]) # !
🔹 Ví dụ về danh sách:
my_list = [1, "Python", 3.14] print(my_list[1]) # Python print(my_list[-1]) # 3.14
🔹 Ví dụ về bộ dữ liệu (tuple)
my_tuple = (10, 20, "Hello") print(my_tuple[2]) # Hello
3. Kiểu Dữ Liệu Boolean (Boolean Type)
Kiểu bool có hai giá trị: True và False, thường được sử dụng trong các phép so sánh và điều kiện.
🔹 Ví dụ:
x = True y = False print(type(x)) # <class 'bool'> print(5 > 3) # True print(10 == 20) # False
4. Kiểu Dữ Liệu Tập Hợp (Set Data Type)
Kiểu set trong Python là một tập hợp không có thứ tự, có thể thay đổi và không chứa phần tử trùng lặp.
🔹 Ví dụ về set:
my_set = {1, 2, 3, 4, 4} # Không có phần tử trùng lặp
print(my_set) # {1, 2, 3, 4}
🔹 Truy xuất phần tử trong set:
for item in my_set:
print(item)
5. Kiểu Dữ Liệu Dictionary (Từ Điển)
Kiểu dict trong Python là một cấu trúc dữ liệu dạng ánh xạ (key-value). Mỗi phần tử trong dict bao gồm một khóa (key) và một giá trị (value).
🔹 Ví dụ về Dictionary:
student = {"name": "An", "age": 21, "major": "CNTT"}
print(student["name"]) # An
print(student.get("age")) # 21
🔹 Thêm và cập nhật giá trị trong dict:
student["GPA"] = 3.9 # Thêm giá trị mới student["age"] = 22 # Cập nhật giá trị print(student)
6. Kiểu Dữ Liệu Nhị Phân (Binary Types)
Python hỗ trợ các kiểu dữ liệu nhị phân như:
bytes: Đại diện cho dữ liệu nhị phân không thể thay đổi.bytearray: Giốngbytes, nhưng có thể thay đổi.memoryview: Cung cấp một giao diện cấp thấp để truy cập bộ nhớ nhị phân.
🔹 Ví dụ về bytes:
b = bytes("Hello", "utf-8")
print(b) # b'Hello'
🔹 Ví dụ về bytearray:
ba = bytearray([65, 66, 67]) ba[0] = 97 # Thay đổi giá trị đầu tiên thành ký tự 'a' print(ba) # bytearray(b'aBC')
Tổng Kết
✅ Python cung cấp nhiều kiểu dữ liệu khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu:
- Dữ liệu số:
int,float,complex - Chuỗi:
str,list,tuple - Boolean:
bool - Tập hợp:
set,frozenset - Từ điển:
dict - Nhị phân:
bytes,bytearray,memoryview

