| HƯỚNG DẪN ĐỌC DỊCH PHẦN ĐỌC TOEFL ITP TEST 01-11-21 | HƯỚNG DẪN ĐỌC DỊCH PHẦN ĐỌC TOEFL ITP TEST 01-11-21 |
| Printmaking is the generic term for a number of processes, of which woodcut and engraving are two prime examples. | In tranh in là thuật ngữ chung chỉ cho một số quy trình, trong đó, khắc gỗ và khắc kim loại (engraving) là hai ví dụ quan trọng. |
| Prints are made by pressing a sheet of paper (or other material) against an image-bearing surface to which ink has been applied. | Các bản in được tạo ra bằng cách đặt một tờ giấy (hoặc vật liệu khác) lên một bề mặt mang hình ảnh mà mực đã được đánh. |
| When the paper is removed, the image adheres to it, but in reverse. | Khi giấy được gỡ ra, hình ảnh dính vào nó, nhưng ngược lại. |
| The woodcut had been used in China from the fifth century A.D. for applying patterns to textiles. | Quá trình khắc gỗ đã được sử dụng ở Trung Quốc từ thế kỷ thứ năm sau công nguyên để áp dụng các hoa văn lên vải. |
| The process was not introduced into Europe until the fourteenth century, first for textile decoration and then for printing on paper. | Quá trình này không được giới thiệu vào châu Âu cho đến thế kỷ thứ mười bốn, trước hết để trang trí vải và sau đó để in trên giấy. |
| Woodcuts are created by a relief process; first, the artist takes a block of wood, which has been sawed parallel to the grain, covers it with a white ground, and then draws the image in ink. | Khắc gỗ được tạo ra bằng cách dùng quá trình đục lỗ; trước hết, họa sĩ lấy một tảng gỗ, được cắt song song với sợi gỗ, che phủ bề mặt bằng một lớp màng trắng và sau đó vẽ hình ảnh bằng mực. |
| The background is carved away, leaving the design area slightly raised. | Phần nền được đục ra, để lại khu vực thiết kế cao hơn một chút. |
| The woodblock is inked, and the ink adheres to the raised image. | Tảng gỗ được mực, và mực dính vào hình ảnh cao. |
| It is then transferred to damp paper either by hand or with a printing press. | Sau đó, nó được chuyển sang giấy ẩm bằng tay hoặc bằng máy in. |
| Engraving, which grew out of the goldsmith’s art, originated in Germany and northern Italy in the middle of the fifteenth century. | Khắc kim loại, một phần xuất phát từ nghệ thuật thủ công vàng, bắt nguồn từ nước Đức và miền bắc Italia vào giữa thế kỷ thứ mười lăm. |
| It is an intaglio process (from Italian intagliare, “to carve”). | Đây là một quy trình khắc lõm (từ tiếng Ý “intagliare,” nghĩa là “khắc”). |
| The image is incised into a highly polished metal plate, usually copper, with a cutting instrument, or burin. | Hình ảnh được khắc vào một tấm kim loại sáng bóng, thường là đồng, bằng một công cụ cắt, hoặc burin. |
| The artist inks the plate and wipes it clean so that some ink remains in the incised grooves. | Họa sĩ đánh mực lên tấm và lau sạch để một ít mực còn lại trong các rãnh khắc lõm. |
| An impression is made on damp paper in a printing press, with sufficient pressure being applied so that the paper picks up the ink. | Một ấn phẩm được tạo ra trên giấy ẩm bằng máy in, với đủ áp lực được áp dụng để giấy hút mực. |
| Both woodcut and engraving have distinctive characteristics. | Cả khắc gỗ và khắc kim loại có những đặc điểm riêng biệt. |
| Engraving lends itself to subtle modeling and shading through the use of fine lines. | Khắc kim loại thích hợp cho việc tạo ra sự mô hình và tạo bóng thông qua việc sử dụng các đường nét tinh xảo. |
| Hatching and cross-hatching determine the degree of light and shade in a print. | Kỹ thuật nét và nét chéo quyết định mức độ ánh sáng và bóng trong bản in. |
| Woodcuts tend to be more linear, with sharper contrasts between light and dark. | Khắc gỗ thường có đặc điểm tương đối hơn, với sự tương phản sắc nét giữa ánh sáng và bóng. |
| Printmaking is well suited to the production of multiple images. | Tranh in rất thích hợp cho việc sản xuất nhiều hình ảnh. |
| A set of multiples is called an edition. | Một bộ nhiều bản in được gọi là một bản in. |
| Both methods can yield several hundred good-quality prints before the original block or plate begins to show signs of wear. | Cả hai phương pháp có thể cho ra hàng trăm bản in chất lượng tốt trước khi khối hoặc tấm gốc bắt đầu thể hiện dấu hiệu mòn. |
| Mass production of prints in the sixteenth century made images available, at a lower cost, to a much broader public than before. | Sản xuất hàng loạt bản in vào thế kỷ thứ mười sáu đã làm cho các hình ảnh có sẵn, với giá thành thấp hơn, dành cho một đám đông rộng lớn hơn trước đây. |