New words for toefl itp reading: Painting and sculpture

New words for toefl itp reading: Affection,Associate,Bond,Clique,Confide,Exclusive,Fluctuate,In common,Solidarity

New words

  1. Abstract
  2. Context
  3. Depict
  4. Dimension
  5. Esthetically
  6. Intrinsic
  7. Perspective
  8. Portrayal
  9. Realism
  10. Spectrum

Definitions and examples

1. Abstract

Abstract /ˈæbstrækt/ refers to something that is conceptual or theoretical, rather than concrete or tangible.

Examples:

  1. The artist’s painting was filled with abstract shapes and colors.
  2. In mathematics, an abstract concept like infinity can be difficult to grasp.
  3. The philosopher discussed abstract ideas about the nature of reality.
  4. The novel explored abstract themes of love and loss.
  5. The architect presented an abstract design for the new building, focusing on form rather than function.

Dịch:

  1. Bức tranh của họa sĩ đầy những hình dạng và màu sắc trừu tượng.
  2. Trong toán học, một khái niệm trừu tượng như vô cùng có thể khó hiểu.
  3. Nhà triết học thảo luận về các ý tưởng trừu tượng về bản chất của hiện thực.
  4. Tiểu thuyết khám phá các chủ đề trừu tượng về tình yêu và sự mất mát.
  5. Kiến trúc sư trình bày một thiết kế trừu tượng cho công trình mới, tập trung vào hình thức hơn là chức năng.

2. Context

Context /ˈkɑntɛkst/ refers to the circumstances or conditions that surround a situation, event, or idea, providing a background or framework for understanding.

Examples:

  1. Understanding the context of a historical event is crucial for its interpretation.
  2. Without context, it’s difficult to understand the meaning of a single word.
  3. The context of a conversation can completely change the interpretation of a statement.
  4. In literature, the context of a passage helps readers grasp its deeper meaning.
  5. Knowing the cultural context is important when studying a foreign language.

Dịch:

  1. Hiểu biết về bối cảnh của một sự kiện lịch sử là quan trọng để giải thích nó.
  2. Không có bối cảnh, việc hiểu ý nghĩa của một từ đơn lẻ trở nên khó khăn.
  3. Bối cảnh của một cuộc trò chuyện có thể thay đổi hoàn toàn cách diễn giải một câu nói.
  4. Trong văn học, bối cảnh của một đoạn văn giúp người đọc hiểu được ý nghĩa sâu xa của nó.
  5. Việc biết về bối cảnh văn hóa là quan trọng khi nghiên cứu một ngôn ngữ nước ngoài.

3. Depict

Depict /dɪˈpɪkt/ means to represent or show something in a picture, drawing, or description.

Examples:

  1. The artist depicted a beautiful sunset in her painting.
  2. The movie depicted the life of a famous historical figure.
  3. The author depicted the character’s emotions vividly in the novel.
  4. The map depicts the geographical features of the region accurately.
  5. The photograph depicted a scene of joy and celebration.

Dịch:

  1. Họa sĩ đã miêu tả một bức hoàng hôn đẹp trong bức tranh của mình.
  2. Bộ phim miêu tả cuộc đời của một nhân vật lịch sử nổi tiếng.
  3. Tác giả đã mô tả mạnh mẽ cảm xúc của nhân vật trong tiểu thuyết.
  4. Bản đồ mô tả đúng các đặc điểm địa lý của khu vực.
  5. Bức ảnh miêu tả một cảnh vui vẻ và ấm áp.

4. Dimension

Dimension /dɪˈmɛnʃən/ refers to a measurable extent of a particular attribute, such as length, width, or depth.

Examples:

  1. The box has dimensions of 10 inches by 6 inches by 4 inches.
  2. Time is considered the fourth dimension in physics.
  3. The artist added depth to the painting by incorporating perspective and dimension.
  4. The dimensions of the room are 20 feet by 15 feet.
  5. In mathematics, a cube has three dimensions: length, width, and height.

Dịch:

  1. Chiếc hộp có kích thước là 10 inch x 6 inch x 4 inch.
  2. Thời gian được xem là chiều thứ tư trong vật lý.
  3. Họa sĩ đã thêm sự sâu cho bức tranh bằng cách tích hợp góc nhìn và kích thước.
  4. Kích thước của căn phòng là 20 feet x 15 feet.
  5. Trong toán học, một hình hộp có ba kích thước: chiều dài, chiều rộng và chiều cao.

5. Esthetically

Esthetically /ɛˈsθɛtɪkli/ relates to beauty, art, or good taste, especially in terms of appearance or design.

Examples:

  1. The new building was esthetically pleasing with its modern architecture.
  2. She appreciated the esthetically pleasing layout of the garden.
  3. The esthetically pleasing font made the text more attractive and readable.
  4. The interior design of the restaurant was esthetically appealing and created a welcoming atmosphere.
  5. He chose the esthetically pleasing color palette for his artwork.

Dịch:

  1. Công trình kiến trúc mới rất mỹ thuật với kiến trúc hiện đại của nó.
  2. Cô ấy đánh giá cao cách bày trí mỹ thuật của khu vườn.
  3. Phông chữ mỹ thuật làm cho văn bản trở nên hấp dẫn và dễ đọc hơn.
  4. Thiết kế nội thất của nhà hàng rất mỹ thuật và tạo ra một bầu không khí chào đón.
  5. Anh chọn bảng màu mỹ thuật cho tác phẩm nghệ thuật của mình.

6. Intrinsic

Intrinsic /ɪnˈtrɪnsɪk/ describes something that is inherent, essential, or natural to a person, thing, or situation.

Examples:

  1. The love of learning was intrinsic to her personality.
  2. The intrinsic value of the painting lies in its emotional depth.
  3. Honesty is an intrinsic quality that many people value in relationships.
  4. The beauty of nature has an intrinsic appeal to many people.
  5. The joy of helping others is an intrinsic reward of volunteering.
Đọc thêm  Tăng kỹ năng nghe Toefl itp bằng nghe chép chính tả: lis47_3

Dịch:

  1. Tình yêu với việc học hỏi là một đặc điểm bản chất của tính cách của cô ấy.
  2. Giá trị bản chất của bức tranh nằm ở sự sâu sắc về cảm xúc của nó.
  3. Sự trung thực là một đặc tính bản chất mà nhiều người đánh giá trong các mối quan hệ.
  4. Vẻ đẹp của thiên nhiên có sức hấp dẫn bản chất với nhiều người.
  5. Sự hạnh phúc từ việc giúp đỡ người khác là một phần thưởng bản chất của việc tình nguyện.

7. Perspective

Perspective /pərˈspɛktɪv/ refers to a particular way of viewing things, influenced by one’s experiences, beliefs, and understanding.

Examples:

  1. His perspective on the issue was shaped by his upbringing.
  2. The artist’s painting offered a unique perspective on city life.
  3. We need to consider different perspectives before making a decision.
  4. Her perspective changed after she traveled to different countries.
  5. The novel provides insights into the perspectives of various characters.

Dịch:

  1. Quan điểm của anh ấy về vấn đề được hình thành bởi nền giáo dục của anh ấy.
  2. Bức tranh của họa sĩ mang lại một góc nhìn độc đáo về cuộc sống thành phố.
  3. Chúng ta cần xem xét các quan điểm khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
  4. Quan điểm của cô ấy đã thay đổi sau khi cô đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.
  5. Tiểu thuyết cung cấp cái nhìn sâu sắc vào quan điểm của các nhân vật khác nhau.

8. Portrayal

Portrayal /pɔrˈtreɪəl/ describes the representation or depiction of someone or something in a particular way.

Examples:

  1. Her portrayal of the character in the play was powerful and moving.
  2. The media’s portrayal of the event was misleading and sensationalized.
  3. The artist’s portrayal of nature in the painting was breathtaking.
  4. His portrayal of historical figures in his novels was accurate and vivid.
  5. The film’s portrayal of everyday life in the city resonated with audiences.

Dịch:

  1. Diễn xuất của cô ấy về nhân vật trong vở kịch rất mạnh mẽ và cảm động.
  2. Cách truyền thông miêu tả sự kiện là sai lệch và cực đoan.
  3. Cách họa sĩ miêu tả tự nhiên trong bức tranh làm cho người xem thốt lên.
  4. Cách anh ta miêu tả những nhân vật lịch sử trong tiểu thuyết của mình là chính xác và sống động.
  5. Cách miêu tả cuộc sống hàng ngày trong thành phố trong bộ phim đã gây ấn tượng mạnh với khán giả.

9. Realism

Realism/ˈriəlɪzm/ refers to the depiction of things as they truly are, without idealization or distortion.

Examples:

  1. The novel is praised for its realism in portraying everyday life.
  2. The artist’s paintings are known for their realism, capturing even the smallest details.
  3. Realism in cinema aims to depict events and characters in a lifelike manner.
  4. The playwright’s realism in dialogue made the characters relatable to the audience.
  5. Realism in photography often involves capturing candid moments without staging or manipulation.

Dịch:

  1. Cuốn tiểu thuyết được khen ngợi về tính hiện thực trong việc miêu tả cuộc sống hàng ngày.
  2. Bức tranh của họa sĩ nổi tiếng về sự hiện thực, chụp lại cả những chi tiết nhỏ nhất.
  3. Hiện thực trong điện ảnh nhằm mục đích miêu tả các sự kiện và nhân vật một cách sống động.
  4. Sự hiện thực trong các đoạn hội thoại của nhà viết kịch đã làm cho nhân vật trở nên dễ hiểu đối với khán giả.
  5. Hiện thực trong nhiếp ảnh thường liên quan đến việc chụp lại những khoảnh khắc tự nhiên mà không có sự sắp đặt hoặc biến đổi.

10. Spectrum

Spectrum /ˈspɛktrəm/ refers to a range or variety of different things, often organized in a particular order.

Examples:

  1. The visible light spectrum includes colors ranging from red to violet.
  2. Autism is considered a spectrum disorder, as it affects individuals differently.
  3. Political opinions exist on a spectrum from liberal to conservative.
  4. The electromagnetic spectrum includes radio waves, microwaves, infrared, visible light, ultraviolet, X-rays, and gamma rays.
  5. Personality traits can fall on a spectrum from introverted to extroverted.

Dịch:

  1. Phổ ánh sáng nhìn thấy bao gồm các màu từ đỏ đến tím.
  2. Chứng tự kỷ được coi là một loại rối loạn phổ, vì nó ảnh hưởng đến từng người một.
  3. Ý kiến chính trị tồn tại trên một phổ từ tự do đến bảo thủ.
  4. Phổ điện từ bao gồm sóng vô tuyến, sóng vi, hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, cực tím, tia X và tia gamma.
  5. Các đặc điểm cá nhân có thể nằm trên một phổ từ nội hướng đến ngoại hướng.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
Hotline: 039.2266.928
Khóa học Toefl
Phone now