New words for toefl itp reading: The war on drugs

New words for toefl itp reading: Affection,Associate,Bond,Clique,Confide,Exclusive,Fluctuate,In common,Solidarity

New words

  1. Addictive
  2. Cartel
  3. Concentrated
  4. Interdict
  5. Juxtapose
  6. Misconception
  7. Modify
  8. Potent
  9. Residual
  10. Subtly

Definitions and examples

1. Addictive

Addictive /əˈdɪktɪv/ describes something that causes a strong dependency or craving, often leading to compulsive behavior.

Examples:

  1. Nicotine in cigarettes is highly addictive.
  2. Social media platforms can be addictive due to constant notifications.
  3. Gambling can become addictive for some individuals.
  4. Certain video games are designed to be addictive, encouraging prolonged play.
  5. Sugary foods can be addictive, leading to cravings and overconsumption.

Dịch:

  1. Nikotin trong thuốc lá rất gây nghiện.
  2. Các nền tảng truyền thông xã hội có thể gây nghiện do thông báo liên tục.
  3. Cờ bạc có thể trở thành nghiện cho một số người.
  4. Một số trò chơi video được thiết kế để gây nghiện, khuyến khích chơi lâu dài.
  5. Thực phẩm có đường có thể gây nghiện, dẫn đến ham muốn và tiêu thụ quá mức.

2. Cartel

A cartel /kɑrˈtɛl/ is a group of businesses or producers that collude to control prices, output, and market share, often to restrict competition. Here are five examples:

  1. OPEC (Organization of the Petroleum Exporting Countries) – Controls oil production to stabilize prices.
  2. The De Beers Group – Dominates the diamond market by controlling the supply.
  3. Sinaloa Cartel – Operates as a drug trafficking organization, controlling the distribution of narcotics.
  4. FIFA (Fédération Internationale de Football Association) – Accused of operating as a cartel by monopolizing the organization of international football tournaments.
  5. Phoebus cartel – A historical example, formed in 1924 by major lightbulb manufacturers to control the lifespan of bulbs and maintain high prices.

Dịch:

  1. OPEC (Tổ chức các nước Xuất khẩu Dầu mỏ) – Kiểm soát sản xuất dầu để ổn định giá cả.
  2. Tập đoàn De Beers – Thống trị thị trường kim cương bằng cách kiểm soát nguồn cung.
  3. Sinaloa Cartel – Hoạt động như một tổ chức buôn bán ma túy, kiểm soát phân phối ma túy.
  4. FIFA (Liên Đoàn Bóng đá Thế giới) – Bị buộc tội hoạt động như một cartel bằng cách độc quyền tổ chức các giải đấu bóng đá quốc tế.
  5. Phoebus cartel – Một ví dụ lịch sử, thành lập vào năm 1924 bởi các nhà sản xuất bóng đèn chính để kiểm soát tuổi thọ của bóng đèn và duy trì giá cao.

3. Concentrated

Concentrated /ˈkɔnsənˌtreɪtɪd/ means having a high level of something in a specific area or volume.

Examples:

  1. A concentrated orange juice contains minimal water content.
  2. In a concentrated effort, the team completed the project ahead of schedule.
  3. The medicine needs to be diluted before use as it is too concentrated.
  4. The company’s offices are concentrated in the downtown area.
  5. The concentrated heat from the sun caused the ice to melt quickly.

Dịch:

  1. Một loại nước cam tinh khiết chứa ít nước nhất.
  2. Trong một nỗ lực tập trung, đội đã hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.
  3. Thuốc cần được pha loãng trước khi sử dụng vì nó quá đậm đặc.
  4. Các văn phòng của công ty tập trung ở khu trung tâm thành phố.
  5. Sự nóng chảy nhanh chóng do nhiệt độ cao tập trung từ ánh nắng mặt trời.

4. Interdict

Interdict /ˈɪntərˌdɪkt/ means to prohibit or forbid something officially.

Examples:

  1. The court interdicted the company from dumping waste into the river.
  2. The government interdicted the sale of certain drugs due to safety concerns.
  3. The principal interdicted students from using their phones during class.
  4. The police interdicted the suspect from leaving the country.
  5. The judge interdicted the publication of sensitive information to protect national security.

Dịch:

  1. Tòa án đã cấm công ty xả rác vào sông.
  2. Chính phủ đã cấm bán một số loại thuốc vì lo ngại về an toàn.
  3. Hiệu trưởng đã cấm học sinh sử dụng điện thoại trong lớp học.
  4. Cảnh sát đã cấm ngăn nghi phạm ra khỏi đất nước.
  5. Thẩm phán đã cấm công bố thông tin nhạy cảm để bảo vệ an ninh quốc gia.

5. Juxtapose

Juxtapose /ˌʤʌkstəˈpoʊz/ means to place two or more things close together to compare or contrast them.

Examples:

  1. The artist juxtaposed light and dark colors in the painting to create depth.
  2. The author juxtaposed the protagonist’s struggles with the success of the antagonist.
  3. In the museum, ancient artifacts are juxtaposed with modern art pieces.
  4. The filmmaker juxtaposed scenes of bustling city life with serene countryside landscapes.
  5. The politician’s speech juxtaposed the current economic situation with promises of future prosperity.

Dịch:

  1. Họa sĩ đặt các màu sáng và tối cạnh nhau trong bức tranh để tạo chiều sâu.
  2. Tác giả so sánh những khó khăn của nhân vật chính với sự thành công của nhân vật phản diện.
  3. Ở bảo tàng, các hiện vật cổ đại được đặt cạnh nhau với các tác phẩm nghệ thuật hiện đại.
  4. Đạo diễn đặt các cảnh cuộc sống náo nhiệt của thành phố kế bên các phong cảnh quê yên bình.
  5. Diễn giả trong bài phát biểu so sánh tình hình kinh tế hiện tại với những lời hứa về thịnh vượng trong tương lai.

A misconception is a mistaken belief or idea about something.

Examples:

  1. One common misconception is that all spiders are dangerous.
  2. It’s a misconception that you need to drink eight glasses of water a day; actual needs vary.
  3. There’s a misconception that eating fat leads to weight gain.
  4. Many people have a misconception that vaccines cause autism, which has been debunked by scientific research.
  5. A misconception about introverts is that they are always shy and unsociable.

Dịch:

  1. Một quan điểm sai lầm phổ biến là tất cả các loài nhện đều nguy hiểm.
  2. Đó là một quan điểm sai lầm rằng bạn cần phải uống tám ly nước mỗi ngày; nhu cầu thực sự có thể thay đổi.
  3. Có một quan điểm sai lầm rằng ăn nhiều chất béo sẽ dẫn đến tăng cân.
  4. Nhiều người tin rằng tiêm chủng gây ra tự kỷ, điều này đã bị bác bỏ bởi nghiên cứu khoa học.
  5. Một quan điểm sai lầm về người hướng nội là họ luôn luôn rụt rè và ít giao tiếp.

7. Modify

Modify /ˈmɑdəˌfaɪ/ means to change or alter something.

Examples:

  1. She modified her recipe by adding more spices.
  2. The teacher modified the exam to make it more accessible for students with disabilities.
  3. He modified his workout routine to include more cardio exercises.
  4. The company modified its product based on customer feedback.
  5. The architect modified the building design to incorporate sustainable features.

Dịch:

  1. Cô ấy đã điều chỉnh công thức của mình bằng cách thêm nhiều gia vị hơn.
  2. Giáo viên đã điều chỉnh bài kiểm tra để làm cho nó dễ tiếp cận hơn đối với học sinh khuyết tật.
  3. Anh ấy đã điều chỉnh chương trình tập luyện của mình để bao gồm nhiều bài tập cardio hơn.
  4. Công ty đã điều chỉnh sản phẩm của mình dựa trên phản hồi từ khách hàng.
  5. Kiến trúc sư đã điều chỉnh thiết kế của toà nhà để tích hợp các tính năng bền vững.

8. Potent

Potent /ˈpoʊtənt/ means having great power, influence, or effect.

Examples:

  1. The medicine is potent and can quickly relieve pain.
  2. His speech was potent, inspiring the audience to take action.
  3. The CEO’s decision had a potent impact on the company’s future.
  4. The spider’s venom is potent and can be deadly to humans.
  5. The smell of garlic is potent and can linger for hours.

Dịch:

  1. Thuốc có tác dụng mạnh và có thể giảm đau nhanh chóng.
  2. Bài phát biểu của anh ấy rất ảnh hưởng, truyền cảm hứng cho khán giả hành động.
  3. Quyết định của giám đốc điều hành có tác động mạnh mẽ đối với tương lai của công ty.
  4. Nọc độc của con nhện rất mạnh và có thể gây tử vong cho con người.
  5. Mùi tỏi rất mạnh và có thể tồn tại trong nhiều giờ.

9. Residual

Residual /rɪˈzɪʤuəl/ refers to what remains or is left over after a process or event.

Examples:

  1. There was a residual odor in the room after the party.
  2. The residual heat from the fireplace warmed the room.
  3. Despite treatment, there were residual symptoms of the illness.
  4. After paying bills, he had a residual amount of money left in his bank account.
  5. The residual effects of the storm were still evident in the damaged buildings.

Dịch:

  1. Có mùi hôi dư lại trong phòng sau buổi tiệc.
  2. Nhiệt độ dư thừa từ lò sưởi đã làm ấm lên căn phòng.
  3. Mặc dù đã điều trị, vẫn còn những triệu chứng dư lại của căn bệnh.
  4. Sau khi thanh toán hóa đơn, anh ấy còn một số tiền dư lại trong tài khoản ngân hàng.
  5. Những hậu quả dư lại của cơn bão vẫn còn rõ ràng trên những tòa nhà bị hỏng.

10. Subtly

Subtly /ˈsʌtəli/ means in a delicate or understated manner, often with slight or nuanced differences.

Examples:

  1. She hinted at her displeasure subtly, without directly expressing it.
  2. The artist used color subtly to create depth in the painting.
  3. His humor was subtle, relying on clever wordplay rather than obvious jokes.
  4. The changes in the policy were introduced subtly, without drawing much attention.
  5. The chef seasoned the dish subtly, adding just a hint of spice for flavor.

Dịch:

  1. Cô ấy gợi ý về sự không hài lòng của mình một cách tinh tế, mà không nói trực tiếp.
  2. Nghệ sĩ sử dụng màu sắc một cách tinh tế để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.
  3. Sự hài hước của anh ấy được thể hiện một cách tinh tế, dựa vào sự chơi chữ thông minh thay vì những trò đùa rõ ràng.
  4. Các thay đổi trong chính sách được giới thiệu một cách tinh tế, mà không gây quá nhiều sự chú ý.
  5. Đầu bếp đã nêm gia vị một cách tinh tế cho món ăn, chỉ thêm một chút gia vị để tạo hương vị.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
Hotline: 039.2266.928
Khóa học Toefl
Phone now